Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn xanh và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát triển chế biến thủy sản theo hướng hiện đại, bền vững, đặc biệt là chế biến sâu đang trở thành hướng đi chiến lược nhằm nâng cao giá trị gia tăng, củng cố năng lực cạnh tranh và giữ vững vị thế xuất khẩu của thủy sản Việt Nam.
Nhiều năm qua, thủy sản luôn giữ vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng xuất khẩu, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế biển. Với các mặt hàng chủ lực như: Tôm, cá tra, cá ngừ và hải sản chế biến, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, Trung Quốc vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch đạt 1,5 tỷ USD, tăng 37,9% so với cùng kỳ, chiếm 25,8% tổng xuất khẩu thủy sản, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của Trung Quốc đối với các sản phẩm tôm, cá tra, tôm hùm, nhuyễn thể, thủy sản sống và đông lạnh. Hiện hơn 80% con giống thủy sản chủ lực đã chủ động được nguồn cung trong nước, trên 95% đạt tiêu chuẩn sạch bệnh. Đồng thời, các quy trình nuôi ứng dụng chế phẩm sinh học, công nghệ xử lý môi trường, phòng trị dịch bệnh và bảo quản sau thu hoạch được áp dụng rộng rãi trên khoảng 90% diện tích và sản lượng nuôi trồng, góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định từ 4 - 5% mỗi năm.
Tuy nhiên, quá trình hội nhập sâu rộng cũng đặt ngành Thủy sản trước nhiều thách thức lớn. Các thị trường nhập khẩu chủ lực như Mỹ và châu Âu liên tục siết chặt quy định về môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc. Điều này, buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh và bền vững nếu muốn duy trì thị phần xuất khẩu. Thách thức phi thuế quan từ xu hướng “xanh hóa” thương mại quốc tế. Các thị trường tiêu thụ lớn như: EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản đang liên tục dựng lên các rào cản kỹ thuật mới khắt khe hơn. Quy định về Thẩm định chuyên sâu về độ bền vững tài nguyên, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và yêu cầu hạch toán “dấu chân carbon” (Carbon Footprint) trên từng đơn vị sản phẩm thủy sản sẽ sớm trở thành quy định bắt buộc trong giai đoạn tới. Đối với cá tra và tôm, các quy định kiểm tra an toàn thực phẩm khắt khe của FSIS (Cục An toàn và Thanh tra thực phẩm Hoa Kỳ) hay các vụ kiện chống trợ cấp, áp thuế đối ứng (CVD) từ phía Hoa Kỳ đang là những thách thức trực tiếp thường trực. Áp lực từ các quy định chống khai thác IUU của Ủy ban châu Âu (EC) đòi hỏi hệ thống quản lý năng lực khai thác và truy xuất nguồn gốc của Việt Nam phải đạt mức minh bạch tuyệt đối. Đây không còn là thách thức thương mại tạm thời mà là bài kiểm tra về năng lực quản trị quốc gia đối với tài nguyên biển.
Bên cạnh áp lực từ thị trường xuất khẩu, nguồn lợi thủy sản ven bờ đang có dấu hiệu suy giảm do khai thác quá mức. Tại nhiều địa phương, công nghệ khai thác còn lạc hậu, thiếu gắn kết với bảo vệ hệ sinh thái biển, ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của toàn Ngành. Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, diện tích sản xuất tăng nhanh nhưng quy hoạch chưa đồng bộ, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và mất an toàn thực phẩm. Đây là rào cản lớn khi các thị trường nhập khẩu ngày càng ưu tiên sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xanh và phát triển bền vững.
Đáng chú ý, khâu chế biến được xem là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị xuất khẩu vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu và sản phẩm giá trị gia tăng còn thấp,... Điều này, khiến Ngành chưa khai thác hết tiềm năng xuất khẩu cũng như khó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong nhiều năm, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam chủ yếu tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các sản phẩm sơ chế như phi lê đông lạnh, tôm đông lạnh, cá nguyên con, mực sơ chế hoặc nguyên liệu cung cấp cho các nhà máy, nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối quốc tế. Mô hình này giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế về nguồn nguyên liệu và chi phí sản xuất để mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, khi cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt, những hạn chế của mô hình xuất khẩu nguyên liệu cũng bộc lộ rõ. Giá trị gia tăng thấp khiến doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng giá, trong khi chi phí nguyên liệu, logistics, lao động, năng lượng và các yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế liên tục gia tăng, làm biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp.
Không chỉ vậy, việc chưa có sản phẩm chế biến sâu và thương hiệu riêng còn khiến doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào các nhà nhập khẩu, nhà phân phối trung gian cũng như biến động nhu cầu từ một số thị trường lớn. Khi chính sách nhập khẩu thay đổi, rào cản kỹ thuật được siết chặt hoặc sức mua suy giảm, nhóm doanh nghiệp xuất khẩu nguyên liệu thường chịu tác động trực tiếp. Trong bối cảnh đó, chuyển dịch sang chế biến sâu không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu chiến lược đối với ngành thủy sản. Thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu đông lạnh, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư phát triển các dòng sản phẩm như tôm tẩm bột, tôm tempura, tôm sushi; cá tra cắt khúc, cá tra tẩm gia vị, cá tra nướng sẵn; cá ngừ đóng gói tiện lợi; hải sản ăn liền, thực phẩm đông lạnh chế biến sẵn và các sản phẩm dành cho hệ thống bán lẻ, nhà hàng, khách sạn và thương mại điện tử. Đây là hướng đi giúp nâng đáng kể giá trị sản phẩm. Trong nhiều trường hợp, khi được chế biến, đóng gói, xây dựng thương hiệu và phân phối đúng kênh, giá trị bán ra có thể cao gấp 2-3 lần so với xuất khẩu nguyên liệu thô. Khác biệt không chỉ nằm ở công đoạn chế biến mà còn ở việc tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh với bao bì, nhãn hiệu, công thức chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận bền vững và khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu của người tiêu dùng.
Trước yêu cầu mới của thị trường, ngành Thủy sản cần tập trung mạnh vào chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và xây dựng chuỗi giá trị minh bạch, bảo đảm truy xuất nguồn gốc đầy đủ. Đây là yếu tố then chốt giúp thủy sản Việt Nam giữ vững uy tín tại các thị trường lớn như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc. Thay vì tập trung gia tăng sản lượng, nhiều doanh nghiệp chuyển trọng tâm sang nâng cao giá trị của từng sản phẩm; đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến hiện đại nhằm nâng cao chất lượng, kéo dài thời hạn bảo quản, bảo đảm an toàn thực phẩm và chuẩn hóa sản phẩm theo yêu cầu của từng thị trường xuất khẩu. Bên cạnh đó, phát triển đội ngũ nghiên cứu sản phẩm để tạo ra các dòng thực phẩm tiện lợi, phù hợp với khẩu vị và xu hướng tiêu dùng tại các nước: Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Mỹ cũng như thị trường nội địa.
Một hướng đi quan trọng khác là xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam thông qua bao bì, câu chuyện nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng và cam kết phát triển bền vững. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường, thương hiệu trở thành yếu tố tạo dựng niềm tin và nâng cao giá trị sản phẩm. Song song đó, các doanh nghiệp cũng tăng cường chuyển đổi số, tự động hóa và kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm tối ưu chi phí, giảm sai lỗi, nâng cao năng suất và đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe từ các đối tác quốc tế.
Trong giai đoạn phát triển mới, thành công của ngành Thủy sản sẽ không chỉ được đo bằng sản lượng xuất khẩu mà còn bằng giá trị gia tăng, biên lợi nhuận, năng lực thương hiệu và vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang chế biến sâu vì thế được xem là con đường tất yếu để thủy sản Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu và hướng tới phát triển bền vững.