Sinh năm 1957, hậu duệ đời thứ 18 của dòng họ làm gốm tại Bát Tràng, Nghệ nhân Nhân dân Trần Văn Độ (thường gọi là Trần Độ) được giới nghề tôn vinh là “Vua men gốm”. Hơn nửa thế kỷ gắn bó với đất, lửa và những bí quyết men cổ, ông không chỉ gìn giữ tinh hoa truyền thống mà còn phục dựng, sáng tạo và truyền nghề, góp phần đưa gốm Việt vươn ra thế giới mà vẫn giữ vững “cốt cách” làng nghề.
Từ đất và lửa: Hành trình một đời gắn với gốm
Trong không gian cổ kính của Bát Tràng, nơi từng lớp phù sa sông Hồng hun đúc nên những mẻ đất quý, Nghệ nhân Nhân dân (NNND) Trần Độ lớn lên cùng bàn xoay, lò nung và mùi khói củi. Tuổi thơ của ông không có nhiều khoảng nghỉ, mà gắn với những công việc tỉ mỉ trong xưởng gốm gia đình.
“Ngày đó, làm gốm là chuyện sống còn. Mỗi công đoạn đều phải học từ nhỏ, từ việc nhào đất, tạo hình, đến canh lửa,” ông nhớ lại.
Năm 1975, ông trở thành công nhân tại xí nghiệp gốm sứ Bát Tràng. Sau thời gian nhập ngũ rồi trở về làm việc trong hợp tác xã, đến năm 1989, ông quyết định mở lò riêng đây là một bước ngoặt không chỉ với cá nhân ông, mà còn với hành trình khôi phục những giá trị tưởng chừng đã mai một.
Ban đầu, ông sản xuất các sản phẩm gốm sinh hoạt phổ thông. Nhưng niềm say mê thực sự lại nằm ở những dòng gốm cổ. Chính điều đó đã thôi thúc ông dành gần 20 năm miệt mài nghiên cứu, thử nghiệm để phục dựng các loại men từ thời Lý, Trần, Lê, Mạc những lớp men từng làm nên đỉnh cao mỹ thuật gốm Việt.
“Có những mẻ men thất bại hàng chục lần. Nhưng làm nghề mà sợ thất bại thì không thể đi xa,” ông nói.
Bí ẩn men cổ: Tinh hoa của đất, nước và lửa
Trong thế giới gốm, men không chỉ là lớp phủ bảo vệ, mà chính là “linh hồn” của sản phẩm. Và với NNND Trần Độ, men gốm là cả một hành trình khám phá không có điểm dừng.
Gốm Bát Tràng truyền thống nổi tiếng với nhiều dòng men quý như men ngọc (celadon), men rạn, men tro, men lam,… Mỗi loại men là kết quả của sự kết hợp hoàn hảo giữa nguyên liệu thiên nhiên bao gồm đất, đá, tro thực vật cùng kỹ thuật pha chế và nhiệt độ nung khắt khe.
Men ngọc, một trong những dòng men cổ quý nhất có màu xanh ngọc dịu, trong và sâu, đòi hỏi nhiệt độ nung cao và ổn định. Men rạn lại tạo nên những vết nứt tự nhiên như mạng lưới, vừa là yếu tố thẩm mỹ, vừa phản ánh kỹ thuật xử lý nhiệt độc đáo. Men tro, được làm từ tro trấu, tro gỗ, mang vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi, gắn với đời sống nông nghiệp.
“Men không chỉ là công thức. Nó là cảm giác. Cùng một công thức, nhưng nếu lửa khác, thời tiết khác, người làm khác, thì kết quả cũng khác,” ông lý giải.
Hiện nay, nghệ nhân Trần Độ nắm giữ bí quyết của hơn 70 loại men cổ, trong đó có 12 công thức men ngọc quý hiếm. Điều đáng nói là, ông không chỉ tái hiện, mà còn “thổi hồn mới” vào những lớp men ấy. Ông kết hợp với hình khối và họa tiết đương đại, tạo nên những tác phẩm vừa cổ điển, vừa mang hơi thở thời đại.
Một câu chuyện được nhiều người trong làng nghề nhắc lại như một minh chứng cho đam mê của ông: Trong một lần thử nghiệm men, khi củi đã cạn, tiền cũng không còn, vợ chồng ông đã chẻ cả giường cưới làm củi đốt lò. “Mẻ gốm đó thành công. Tôi nghĩ, đó là lúc mình hiểu thế nào là dám đánh đổi vì nghề,” ông chia sẻ.
Không phải ngẫu nhiên mà giới nghề gọi ông là “Vua men gốm”. Những sản phẩm của ông không chỉ đẹp ở hình thức, mà còn có chiều sâu. Lớp men như “thở”, phản chiếu ánh sáng và tạo cảm giác sống động. Nhiều tác phẩm của ông được các bảo tàng trong nước trưng bày như những bản gốc quý giá.
Đặc biệt, chiếc bình rượu cổ triều Mạc do ông chế tác đã được lựa chọn làm quà tặng chính thức tại Hội nghị ASEM 2004 đây là một dấu mốc cho thấy giá trị của gốm Việt trên trường quốc tế.
Giữ nghề trong dòng chảy hiện đại: Từ truyền dạy đến hội nhập
Không dừng lại ở sáng tạo cá nhân, NNND Trần Độ còn dành nhiều tâm huyết cho việc truyền nghề. Xưởng gốm của ông không chỉ là nơi sản xuất, mà còn là không gian học tập cho những người trẻ yêu nghề.
“Giữ nghề không phải là giữ bí quyết cho riêng mình. Nếu không có người kế tục, thì nghề cũng mất,” ông chia sẻ.
Trong bối cảnh nhiều làng nghề truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, việc ông kiên trì đào tạo thế hệ trẻ mang ý nghĩa đặc biệt. Ông không chỉ dạy kỹ thuật, mà còn truyền lại tư duy làm nghề. Ông truyền cho thế hệ sau từ sự kiên nhẫn, tỉ mỉ đến ý thức giữ gìn bản sắc.
Song song với đó, ông cũng là một trong những nghệ nhân sớm chủ động đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Tham gia các hội chợ, triển lãm trong và ngoài nước, ông góp phần đưa hình ảnh gốm Bát Tràng đến gần hơn với bạn bè thế giới.
Tuy nhiên, điều đáng quý là ông không chạy theo thị hiếu một cách dễ dãi.
“Có thể làm hàng nhanh để bán, nhưng nếu đánh mất bản sắc thì sau này không còn gì để giữ,” ông nói.
Chính sự cân bằng giữa sáng tạo và bảo tồn đã giúp sản phẩm của ông vừa có giá trị nghệ thuật cao, vừa có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.
Ông cũng là Nghệ nhân Nhân dân duy nhất của làng gốm Bát Tràng, được vinh danh Công dân Thủ đô ưu tú năm 2016. Nhiều lãnh đạo cấp cao như Nguyễn Phú Trọng, Trần Đức Lương từng đến thăm lò gốm của ông không chỉ để tìm hiểu về nghề, mà còn để lắng nghe câu chuyện về một di sản sống.
Một đời với đất – Một đời với lửa
Hơn 50 năm gắn bó với lò gốm, NNND Trần Độ vẫn giữ nhịp sống giản dị của một người thợ. Ngày ngày, ông vẫn trực tiếp làm gốm, thử men, canh lửa, những công việc lặp đi lặp lại nhưng chưa bao giờ mất đi sự mới mẻ.
“Làm gốm là làm với đất. Mà đất thì không bao giờ giống nhau. Mỗi ngày đều là một lần học lại,” ông cười.
Ở ông hội tụ đầy đủ những phẩm chất của một nghệ nhân thực thụ: Tay nghề điêu luyện, tư duy sáng tạo, lòng kiên định và trách nhiệm với cộng đồng. Nhưng trên tất cả, đó là một niềm tin bền bỉ vào giá trị của nghề.
Trong dòng chảy hiện đại, khi nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị lãng quên, những con người như NNND Trần Độ chính là “ngọn lửa” giữ cho gốm Bát Tràng không chỉ tồn tại, mà còn tiếp tục phát triển.
Và như chính ông từng nói, hành trình của mình không có điểm kết thúc: “Chỉ cần còn lửa trong lò, còn đất trong tay, thì người làm gốm vẫn còn con đường để đi.”
Nghệ nhân Nhân dân Trần Văn Độ – “Vua men gốm” Bát TràngHọ tên: Trần Văn Độ (thường gọi Trần Độ) Năm sinh: 1957 Quê quán: Bát Tràng Truyền thống gia đình: Hậu duệ đời thứ 18 của dòng họ làm gốm Danh hiệu: Nghệ nhân Nhân dân; Công dân Thủ đô ưu tú (2016) Biệt danh trong giới nghề: “Vua men gốm"
|