![]()
Chiều 28/4/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức lễ trao Huân chương Lao động, vinh danh bốn Thứ trưởng có nhiều đóng góp nổi bật cho ngành. Trong đó, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến với gần 38 năm gắn bó cùng ngành, từ nghiên cứu khoa học đến hoạch định chính sách, được đánh giá là một trong những cán bộ có đóng góp nổi bật trên nhiều lĩnh vực như chăn nuôi, thú y, thủy sản và khoa học công nghệ. Việc được trao tặng Huân chương Lao động hạng Nhất không chỉ là sự ghi nhận cho chặng đường công tác, mà còn khắc họa rõ nét hình ảnh một nhà quản lý gắn bó với thực tiễn, kiên định với định hướng phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững.
Hành trình công tác của ông không chỉ được nhìn nhận qua những kết quả cụ thể, mà còn ở cách tiếp cận phát triển mang tính dài hạn, nơi tư duy chiến lược đi cùng hành động thực tiễn, nơi mỗi quyết sách đều hướng tới nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị và bảo đảm tính bền vững cho toàn ngành. Những dấu ấn đó trải rộng từ tái cơ cấu nông nghiệp, phát triển chăn nuôi, thủy sản, thúc đẩy khoa học công nghệ, hội nhập quốc tế đến đồng hành cùng báo chí và an sinh xã hội, góp phần định hình diện mạo mới cho nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi.

Trong tiến trình tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng hiện đại, sinh thái và hội nhập, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến để lại dấu ấn không chỉ ở sự điều hành quyết liệt, sát thực tiễn, mà còn ở tư duy kiến tạo chiến lược, mở đường cho những trụ cột phát triển mới của ngành.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 70,09 tỷ USD, vượt mục tiêu Chính phủ giao, tạo nền tảng cho mục tiêu 73-74 tỷ USD năm 2026, hướng tới mốc 100 tỷ USD trong giai đoạn tiếp theo. Đằng sau con số này là sự chuyển dịch rõ nét từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, với trọng tâm là chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Quan điểm xuyên suốt “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng” đã trở thành định hướng phát triển quan trọng của toàn ngành.

Trong lĩnh vực lúa gạo, ông thúc đẩy cách tiếp cận theo hệ sinh thái và chuỗi giá trị bền vững, trong đó Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long là điểm nhấn chiến lược. Đề án không chỉ hướng tới nâng cao giá trị gia tăng của hạt gạo, mà còn tổ chức lại sản xuất theo vùng nguyên liệu tập trung, áp dụng quy trình canh tác giảm phát thải, tiết kiệm nước, giảm chi phí đầu vào và tăng thu nhập cho nông dân. Việc gắn sản xuất với truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn quốc tế và liên kết doanh nghiệp đã tạo nền tảng để ngành lúa gạo chuyển từ “xuất khẩu số lượng” sang “xuất khẩu chất lượng”. Năm 2025, xuất khẩu gạo đạt 7,9 triệu tấn, thu về trên 4,7 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Năm 2025, trong bối cảnh thiên tai gây thiệt hại tới 97.000 tỷ đồng, ngành Nông nghiệp và Môi trường vẫn duy trì xuất khẩu 64,01 tỷ USD, thặng dư thương mại 19,55 tỷ USD. Kết quả này cho thấy hiệu quả của cách tiếp cận điều hành theo chuỗi “dự báo - phòng chống - khôi phục”, gắn với hỗ trợ tín dụng và tổ chức lại sản xuất ở các vùng bị ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, Thứ trưởng đặc biệt chú trọng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nhất là công nghiệp sinh học. Giai đoạn 2021-2025, ngành đã triển khai 38 nhiệm vụ khoa học công nghệ, đầu tư hơn 200 tỷ đồng cho hạ tầng nghiên cứu, từng bước hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Việc thúc đẩy công nghệ sinh học, chọn tạo giống và chế phẩm sinh học đã mở thêm dư địa cho tăng trưởng xanh.

Chăn nuôi là lĩnh vực thể hiện rõ tư duy đổi mới và năng lực kiến tạo chính sách trong suốt quá trình điều hành của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến. Xuyên suốt nhiều năm, ông thúc đẩy tái cấu trúc ngành theo hướng công nghiệp hóa, công nghệ cao, an toàn sinh học và phát triển chuỗi giá trị bền vững, thay cho mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào quy mô truyền thống. Đây không chỉ là thay đổi phương thức sản xuất, mà còn là sự chuyển dịch từ tư duy “chăn nuôi sản lượng” sang “kinh tế chăn nuôi”.
Một định hướng nổi bật là tổ chức lại sản xuất theo chuỗi đồng bộ từ con giống, thức ăn, thú y, giết mổ, chế biến đến thị trường tiêu thụ. Trong nhiều hội nghị chuyên ngành, Thứ trưởng nhiều lần nhấn mạnh phát triển chăn nuôi không chỉ là tăng đàn, tăng sản lượng mà phải hình thành hệ sinh thái sản xuất hiện đại, có khả năng kiểm soát dịch bệnh, bảo đảm an toàn thực phẩm và nâng cao sức cạnh tranh. Với đàn lợn duy trì khoảng 31 triệu con, gia cầm trên 500 triệu con, yêu cầu tái cơ cấu sản xuất được ông đặt ra như nền tảng cho tăng trưởng bền vững của ngành.

Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng được ông coi là động lực phát triển trọng tâm. Từ công nghệ giống, tự động hóa trang trại, chuyển đổi số trong quản trị đàn vật nuôi đến kinh tế tuần hoàn, nhiều định hướng được thúc đẩy theo tinh thần lấy công nghệ nâng chất lượng tăng trưởng. Việc ủng hộ nghiên cứu mô hình chăn nuôi lợn nhiều tầng thông minh cho thấy tư duy mở đường cho mô hình chăn nuôi thế hệ mới, đồng thời gắn đổi mới với tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường.
Cùng với đó, Thứ trưởng đặc biệt quan tâm xây dựng chuỗi giá trị chăn nuôi khép kín gắn với chế biến sâu, coi đây là nền tảng nâng sức cạnh tranh cho ngành. Từ việc chỉ ra những “điểm nghẽn” như giết mổ nhỏ lẻ, chế biến hạn chế, liên kết chuỗi chưa đồng bộ, ông thúc đẩy chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy ngành hàng, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã và nông hộ. Đây cũng là hướng đi góp phần nâng chăn nuôi từ khu vực sản xuất truyền thống trở thành ngành kinh tế kỹ thuật hiện đại.
Từ tái cơ cấu sản xuất, phát triển chăn nuôi công nghệ cao đến xây dựng chuỗi giá trị bền vững, đóng góp của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến thể hiện ở việc đặt nền móng cho một nền chăn nuôi hiện đại, an toàn sinh học, phát thải thấp và hội nhập sâu rộng. Đó cũng là quá trình chuyển chăn nuôi Việt Nam từ tăng trưởng theo lượng sang phát triển theo chất, giá trị và sức cạnh tranh dài hạn.

Thủy sản và chống khai thác IUU là lĩnh vực thể hiện rõ tư duy quản trị hệ thống, quyết liệt nhưng hướng tới cải cách dài hạn. Thứ trưởng Phùng Đức Tiến không xem việc gỡ “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu (EC) chỉ là yêu cầu kỹ thuật hay bài toán đối ngoại, mà coi đây là cơ hội chuẩn hóa nghề cá Việt Nam theo hướng hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm hơn.
Cách tiếp cận đó thể hiện rõ trong chuỗi chỉ đạo chuẩn bị cho đợt thanh tra EC lần thứ 5. Tại cuộc họp rà soát chống khai thác IUU ngày 10/1/2026, Thứ trưởng yêu cầu đẩy nhanh số hóa nghề cá, liên thông quản lý tàu cá, giám sát hành trình, truy xuất nguồn gốc và xử lý vi phạm, coi đây là nền tảng nâng năng lực chứng minh của Việt Nam trước quốc tế. Từ góc nhìn này, chống IUU được nâng từ xử lý vi phạm sang tái cấu trúc quản trị dựa trên dữ liệu và minh bạch.

Tư duy ấy tiếp tục được cụ thể hóa trong các chuyến kiểm tra thực địa tại địa phương trọng điểm. Tại Đà Nẵng ngày 11/2/2026, ông nhấn mạnh chống IUU không phải ứng phó thanh tra, mà là cơ hội chuẩn hóa toàn bộ hoạt động nghề cá. Tại Hải Phòng ngày 24/2/2026, khi kiểm tra nghiên cứu giống cá Cam, cá Nhụ bốn râu, ông đồng thời cho thấy định hướng mở rộng nuôi biển công nghệ cao nhằm giảm áp lực khai thác tự nhiên, nâng giá trị kinh tế biển. Đến cuộc làm việc tại Khánh Hòa ngày 4/3/2026, yêu cầu “thực chất, không hình thức” tiếp tục được đặt ra, với trọng tâm đồng bộ dữ liệu đội tàu, giám sát hành trình và truy xuất nguồn gốc.
Điểm đáng chú ý trong chỉ đạo của Thứ trưởng là đưa chống IUU ra khỏi phạm vi xử lý chuyên ngành, trở thành bài toán quản trị liên ngành và trách nhiệm của cả hệ thống. Ông nhiều lần nhấn mạnh gỡ “thẻ vàng” không chỉ để đáp ứng yêu cầu đối tác quốc tế, mà quan trọng hơn là xây dựng nghề cá có trách nhiệm, bảo vệ nguồn lợi thủy sản, sinh kế ngư dân và nâng chuẩn phát triển bền vững cho ngành.
Từ xử lý sức ép hội nhập, thúc đẩy quản trị số đến định hướng nghề cá hiện đại và có trách nhiệm, đóng góp của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến trong lĩnh vực này thể hiện ở việc biến yêu cầu tuân thủ thành động lực cải cách, từng bước đặt nền móng cho một hướng phát triển dài hạn hơn của thủy sản Việt Nam trên hành trình hội nhập.

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được Thứ trưởng Phùng Đức Tiến xác định là động lực trung tâm cho tái cơ cấu ngành theo hướng hiện đại, xanh và bền vững. Xuyên suốt các chỉ đạo, tư duy nhất quán được thể hiện rõ: Khoa học công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà phải trở thành nền tảng kiến tạo tăng trưởng mới.
Một điểm nhấn quan trọng là định hướng đột phá từ thể chế để giải phóng nguồn lực khoa học. Tại Hội nghị triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW và các tiểu ban chuyên đề diễn ra vào tháng 5/2025 tại Bắc Ninh, Thứ trưởng nhấn mạnh đổi mới khoa học công nghệ phải bắt đầu từ tháo gỡ các nút thắt về cơ chế, tài chính, tổ chức nghiên cứu và phát huy vai trò đội ngũ nhà khoa học. Quan điểm “nghiên cứu phải ra sản phẩm, khoa học phải đi vào thực tiễn” trở thành định hướng xuyên suốt, gắn nghiên cứu với giải quyết các bài toán phát triển dài hạn của ngành.

Trên nền tảng đó, chuyển đổi số được thúc đẩy như cấu phần cốt lõi của đổi mới quản trị. Tại các phiên họp Ban Chỉ đạo triển khai Nghị quyết 57 cuối năm 2025, ông nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu lấy “dữ liệu sạch - sống - đúng - đủ” làm nền móng cho chuyển đổi số thực chất. Việc đồng bộ 55 triệu thửa đất lên hệ thống trung ương, xây dựng cơ sở dữ liệu ngành, thúc đẩy số hóa quy trình nội bộ và hạ tầng dữ liệu dùng chung cho thấy chuyển đổi số đang đi từ chủ trương sang triển khai thực tiễn.
Một hướng đi nổi bật khác là gắn khoa học công nghệ với nông nghiệp xanh và chuỗi giá trị bền vững. Từ nghiên cứu thích ứng biến đổi khí hậu, ứng dụng AI, viễn thám, cảm biến thông minh đến truy xuất nguồn gốc, thương mại hóa sản phẩm, cách tiếp cận không dừng ở công nghệ đơn lẻ mà hướng tới hình thành hệ sinh thái nông nghiệp số, đa giá trị. Tư duy này cũng mở rộng sang quản trị tài nguyên, môi trường và thích ứng khí hậu, với định hướng chuyển từ điều hành theo kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu, mô hình dự báo và công nghệ số.
Đáng chú ý, khoa học công nghệ được nhìn nhận không chỉ là công cụ quản lý mà còn là dư địa tăng trưởng mới cho ngành. Từ giống, chế biến sâu, công nghệ sau thu hoạch đến chuyển đổi số và truy xuất minh bạch, nhiều giải pháp được định vị như nguồn lực tạo giá trị gia tăng cho nông nghiệp Việt Nam. Xuyên suốt cách tiếp cận đó là một tư duy phát triển rõ nét: Lấy đột phá thể chế mở đường cho khoa học công nghệ, lấy dữ liệu và chuyển đổi số nâng năng lực quản trị, từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng xanh và sức cạnh tranh dài hạn của ngành.

Thứ trưởng Phùng Đức Tiến cũng để lại nhiều dấu ấn rõ nét trong hợp tác quốc tế bằng tư duy ngoại giao nông nghiệp chủ động, thực chất và hướng tới phát triển bền vững. Ông thúc đẩy hợp tác không chỉ dừng ở mở rộng khuôn khổ song phương, đa phương, mà gắn chặt với an ninh lương thực, khoa học công nghệ và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
Trong làm việc với Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tháng 4/2025, Thứ trưởng nhấn mạnh hợp tác phải tập trung tăng cường giám sát, cảnh báo sớm, an toàn sinh học và ứng phó dịch bệnh xuyên biên giới. Cách tiếp cận này cho thấy hợp tác quốc tế không chỉ nhằm tiếp nhận hỗ trợ, mà hướng tới cùng kiến tạo giải pháp cho các thách thức toàn cầu.
Dưới sự thúc đẩy của ông, hợp tác với các tổ chức quốc tế như FAO ngày càng mang chiều sâu hơn, chuyển từ hỗ trợ kỹ thuật sang mô hình đối tác đồng hành, cùng chia sẻ tri thức và làm chủ công nghệ. Các nội dung hợp tác được mở rộng từ chăn nuôi bền vững, chuyển đổi hệ thống lương thực đến kiểm soát kháng kháng sinh và sáng kiến dịch bệnh xuyên biên giới. Qua đó, Việt Nam không chỉ tham gia mà từng bước đóng góp kinh nghiệm, sáng kiến cho khu vực.
Ở bình diện song phương, ngoại giao nông nghiệp được mở rộng thành kênh thúc đẩy thương mại, đầu tư và kết nối chiến lược. Từ Malaysia, Cuba, Philippines đến Brazil, Australia hay Vương quốc Anh, các cuộc làm việc đều theo hướng lấy hợp tác kỹ thuật làm nền tảng, thương mại làm động lực và đổi mới sáng tạo là mục tiêu dài hạn. Đây cũng là biểu hiện rõ của tư duy ngoại giao kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp, nơi đối ngoại gắn trực tiếp với nâng cấp chuỗi giá trị và mở rộng thị trường.
Một nét đáng chú ý trong cách tiếp cận của Thứ trưởng là luôn gắn hợp tác quốc tế với nâng cao năng lực trong nước và vị thế quốc gia. Mỗi khuôn khổ hợp tác được thúc đẩy đều hướng tới kết quả cụ thể: Mở thị trường, kết nối công nghệ, triển khai sáng kiến mới hoặc giải quyết các vấn đề thực tiễn của ngành. Đóng góp của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến cho thấy một hướng đi nhất quán: Dùng hợp tác quốc tế để phục vụ phát triển, đồng thời dùng thành tựu phát triển để nâng tầm vị thế Việt Nam trên bản đồ hợp tác toàn cầu.

Giảm nghèo không chỉ là chính sách an sinh mà là một cấu phần của phát triển bền vững, nơi tăng trưởng phải đi cùng công bằng xã hội và cơ hội vươn lên cho mọi người dân. Cách tiếp cận ấy được thể hiện rõ qua quan điểm lấy con người làm trung tâm, đặc biệt hướng tới người nghèo, nhóm yếu thế và những vùng còn nhiều khó khăn.
Tại chương trình “Chung tay vì người nghèo - Không để ai bị bỏ lại phía sau” ngày 20/12/2025 tại Lạng Sơn, Thứ trưởng nhấn mạnh thông điệp xuyên suốt: Giảm nghèo bền vững phải bắt đầu từ khơi dậy nội lực, tạo sinh kế, củng cố niềm tin để người dân vươn lên bằng chính sức mình. Từ góc nhìn quản lý, ông luôn đặt giảm nghèo trong mối liên hệ với phát triển nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu, thay vì chỉ dừng ở hỗ trợ trước mắt.
Điều nhất quán trong cách tiếp cận này là gắn an sinh với phát triển. Theo ông, nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh không chỉ là định hướng lớn của ngành mà cũng là nền tảng căn cơ cho giảm nghèo lâu dài. Khi người dân có sinh kế ổn định, tiếp cận khoa học công nghệ, có đầu ra cho sản phẩm và môi trường sống an toàn, mục tiêu phát triển bao trùm mới có nền tảng bền vững.
Ông đồng thời nhiều lần nhấn mạnh giảm nghèo là trách nhiệm của Nhà nước nhưng không thể thành công nếu thiếu sự chung tay của xã hội. Từ đó, việc huy động nguồn lực cộng đồng, kết nối doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các nhà hảo tâm luôn được xem là một phần quan trọng trong cách tiếp cận phát triển. Mỗi sự sẻ chia, theo quan điểm đó, không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ mà còn góp phần tiếp thêm động lực cho những hoàn cảnh khó khăn vươn lên.
Sau khi Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư các Chương trình Mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2035 ngày 11/12/2025, ông xem đây là nền tảng quan trọng để tập trung nguồn lực cho phát triển bao trùm và giảm nghèo bền vững. Qua đó thể hiện rõ tư duy lấy con người làm trung tâm, lấy an sinh làm nền tảng và lấy cơ hội phát triển làm thước đo tiến bộ.
Những đóng góp của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến trong lĩnh vực này không chỉ ở các chương trình hay thông điệp kêu gọi, mà ở cách gắn phát triển ngành với chất lượng sống của người dân, gắn tăng trưởng với nhân văn, để hành trình phát triển thực sự là hành trình không ai bị bỏ lại phía sau.

Thứ trưởng Phùng Đức Tiến còn dành sự quan tâm đặc biệt cho báo chí, truyền thông, lĩnh vực ông luôn xem là lực lượng đồng hành trong quản trị ngành, lan tỏa tri thức, dẫn dắt dư luận và truyền cảm hứng phát triển.
Với Thứ trưởng, báo chí không chỉ làm nhiệm vụ thông tin, mà còn là một “cánh tay nối dài” của quản lý nhà nước, góp phần chuyển tải chủ trương, chính sách vào thực tiễn, phản ánh hơi thở sản xuất, đồng hành cùng người dân, doanh nghiệp và góp phần thúc đẩy đổi mới tư duy phát triển nông nghiệp, nông thôn, tài nguyên và môi trường. Từ cách nhìn ấy, ông luôn tôn trọng và tạo điều kiện để báo chí ngành phát huy vai trò ngày càng chuyên nghiệp, hiện đại.
Trong nhiều hoạt động chỉ đạo, Thứ trưởng luôn nhấn mạnh báo chí ngành phải đi cùng thực tiễn, bám sát đời sống sản xuất, phản ánh trung thực những vấn đề của nông nghiệp, nông dân, nông thôn; đồng thời phải là lực lượng tiên phong truyền thông chính sách, lan tỏa mô hình hay, nhân rộng kinh nghiệm tốt và cổ vũ những giá trị tích cực của ngành. Từ câu chuyện chuyển đổi tư duy sản xuất nông nghiệp, phát triển nông nghiệp sinh thái, xây dựng nông thôn mới, đến bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu, ở mỗi chặng đường đổi mới của ngành đều có dấu ấn đồng hành của báo chí mà ông luôn ghi nhận, trân trọng.
Một dấu ấn nổi bật trong lĩnh vực này là sự quan tâm sâu sắc của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến đối với hệ thống báo chí chuyên ngành, đặc biệt là Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường, ông định hướng phát triển Tạp chí theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, bắt nhịp chuyển động của báo chí số nhưng vẫn giữ được chiều sâu chính luận và hơi thở ngành. Ông nhiều lần đánh giá cao vai trò của đội ngũ những người làm báo trong ngành khi vừa phản ánh kịp thời thực tiễn sản xuất, vừa góp phần truyền tải các chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước và của Bộ đến với người dân, doanh nghiệp, đối tác quốc tế.
Dưới góc nhìn của Thứ trưởng, báo chí ngành không chỉ phản ánh thành tựu, mà còn phải góp phần mở đường cho đổi mới. Chính vì vậy, ông luôn khuyến khích báo chí mạnh dạn đi vào các vấn đề mới, vấn đề khó, từ chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp công nghệ cao đến các thách thức về môi trường, an ninh nguồn nước, biến đổi khí hậu hay hội nhập quốc tế. Đó cũng là cách báo chí tham gia sâu hơn vào dòng chảy phát triển của ngành, thay vì chỉ đứng bên ngoài quan sát.
Trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, yêu cầu truyền thông chính sách ngày càng cao, sự quan tâm và đồng hành của Thứ trưởng đối với báo chí ngành cho thấy một tư duy lãnh đạo cởi mở, hiện đại và coi trọng sức mạnh mềm của truyền thông. Đó không chỉ là sự quan tâm đối với một lĩnh vực công tác, mà còn là niềm tin vào vai trò của báo chí trong kiến tạo đồng thuận, lan tỏa giá trị và đồng hành cùng phát triển.

Ngày 15/3/2026, tại cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa XVI, nhiệm kỳ 2026-2031, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến đã trúng cử tại Khánh Hòa, đơn vị bầu cử số 1. Kết quả này không chỉ thể hiện sự tín nhiệm của cử tri, mà còn mở ra bước chuyển từ thực tiễn điều hành sang không gian hoạch định chính sách ở tầm quốc gia.
Việc ứng cử tại một địa bàn có nhiều đặc thù phát triển, nơi đan xen giữa kinh tế biển, nông nghiệp và quản lý tài nguyên đặt ra yêu cầu cao về tư duy tổng thể và khả năng kết nối chính sách với thực tiễn. Những nội dung được ông trình bày trong chương trình hành động, từ hoàn thiện thể chế, tháo gỡ điểm nghẽn đến nâng cao đời sống người dân, cho thấy sự kế thừa trực tiếp từ kinh nghiệm quản lý sang định hướng chính sách.
Ở vai trò đại biểu Quốc hội, ông mang theo lợi thế của một người trưởng thành từ thực tiễn quản lý ngành, am hiểu sâu sắc những vấn đề của sản xuất, thị trường và tổ chức thực thi chính sách. Đặc biệt, từ thời điểm nghỉ hưu theo chế độ vào tháng 5/2025, quỹ thời gian dành cho hoạt động chuyên môn được chuyển hóa thành điều kiện để ông tập trung nhiều hơn cho vai trò nghị trường, từ nghiên cứu chính sách, tham gia thảo luận đến phản ánh tiếng nói của cử tri và thực tiễn ngành.
Những trải nghiệm tích lũy qua nhiều năm công tác vì thế không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm cá nhân, mà trở thành nền tảng để tham gia vào quá trình lập pháp và giám sát với góc nhìn cụ thể, sát thực. Từ nhận diện “điểm nghẽn” đến đề xuất giải pháp, cách tiếp cận này góp phần nâng cao tính khả thi của chính sách, đồng thời thu hẹp khoảng cách giữa chủ trương với thực tiễn triển khai.
Trong không gian nghị trường, vai trò ấy tiếp tục được mở rộng khi những vấn đề đặt ra từ thực tiễn ngành có điều kiện được chuyển hóa thành các kiến nghị mang tính hệ thống. Đó không chỉ là sự kế thừa từ chặng đường công tác trước đó, mà còn là bước phát triển tiếp nối, khi kinh nghiệm được vận dụng trực tiếp vào quá trình hoàn thiện thể chế, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và lâu dài.