Những mô hình nông nghiệp xanh tại Việt Nam cho thấy rơm rạ không còn là phụ phẩm bỏ đi mà có thể trở thành nguồn tài nguyên kinh tế và môi trường. Từ xử lý bằng vi sinh, làm phân hữu cơ đến sản xuất viên nén sinh khối, các giải pháp này giúp giảm ô nhiễm, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng đất, đồng thời mở ra hướng nhân rộng bền vững cho nông nghiệp Việt Nam.
Sau Dự án “Ô nhiễm không khí và đốt ngoài trời trong nông nghiệp tại Việt Nam” do GAHP phối hợp cùng VACNE dưới sự tài trợ của Defra, những mô hình thay thế việc đốt hở trong nông nghiệp tại Việt Nam đã chứng minh rằng rơm rạ không phải là “phế phẩm” cần loại bỏ, mà là nguồn tài nguyên có thể tạo ra giá trị kinh tế và môi trường. Từ những mô hình thí điểm ban đầu, nhiều bài học thực tiễn đang mở ra hướng đi cho việc nhân rộng trên phạm vi cả nước.
Từ phụ phẩm nông nghiệp đến nguồn tài nguyên mới
Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất lúa gạo lớn trên thế giới, với lượng rơm rạ phát sinh mỗi năm ước tính khoảng 45-50 triệu tấn. Tuy nhiên, phần lớn nguồn phụ phẩm này vẫn chưa được tận dụng hiệu quả; khoảng 80% rơm rạ bị bỏ phí hoặc đốt trực tiếp ngoài đồng, gây lãng phí tài nguyên và phát thải khí nhà kính.
Trong những năm gần đây, nhiều mô hình xử lý rơm rạ theo hướng kinh tế tuần hoàn đã được triển khai tại các địa phương như Vĩnh Long, Ninh Bình, Đồng Nai, An Giang hay khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Thay vì đốt bỏ, rơm rạ được xử lý bằng vi sinh, sử dụng làm phân hữu cơ, trồng nấm hoặc sản xuất viên nén sinh khối. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn thu mới cho người nông dân.
Theo ông Nguyễn Duy Bình - Giám đốc Công ty CP Vệ sinh môi trường Lam Sơn, rơm rạ hoàn toàn có thể trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng cho sản xuất năng lượng sinh học. Tại một số địa phương, rơm rạ sau thu hoạch được thu gom để sản xuất viên nén sinh khối, loại nhiên liệu sạch có thể thay thế một phần than đá hoặc dầu trong công nghiệp.
“Rơm rạ trước đây bị xem là phụ phẩm bỏ đi, nhưng nếu được thu gom và xử lý đúng cách, đây là nguồn nguyên liệu rất lớn cho kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp”, ông Bình cho biết.
Các nghiên cứu nông nghiệp cũng chỉ ra rằng việc tận dụng rơm rạ có thể mang lại nhiều lợi ích như: Cải thiện cấu trúc đất, tăng hàm lượng hữu cơ, giảm sử dụng phân bón hóa học và giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa.
Những mô hình thành công từ thực tiễn
Một trong những hướng đi nổi bật là mô hình xử lý rơm rạ bằng chế phẩm vi sinh ngay trên đồng ruộng. Sau thu hoạch, rơm rạ được giữ lại trên ruộng và xử lý bằng vi sinh để phân hủy nhanh, trở thành nguồn dinh dưỡng hữu cơ cho đất.
Tại xã An Trường, tỉnh Trà Vinh, ông Dương Văn Cao - nông dân tham gia mô hình canh tác lúa giảm phát thải, là một trong những người tiên phong áp dụng phương pháp này. Trước đây, gia đình ông cũng như nhiều hộ khác thường đốt rơm rạ sau mỗi vụ gặt để dọn ruộng nhanh. Tuy nhiên, sau khi tham gia mô hình xử lý rơm rạ bằng vi sinh, ông nhận thấy nhiều thay đổi tích cực.
Theo ông Dương Văn Cao, đất ruộng sau một thời gian áp dụng trở nên tơi xốp hơn, ít bị ngộ độc hữu cơ, cây lúa phát triển khỏe và đồng đều hơn. Đồng thời, lượng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật cũng giảm đáng kể so với trước đây. “Trước kia cứ nghĩ rơm rạ phải đốt bỏ mới sạch ruộng, nhưng khi xử lý bằng vi sinh thì rơm phân hủy nhanh, đất lại tốt hơn. Chi phí sản xuất cũng giảm nên bà con dần tin và làm theo”, ông Cao chia sẻ.
Cùng tham gia mô hình tại địa phương, ông Đặng Văn Tám - nông dân tại xã Quới An - Vĩnh Long (Trà Vinh cũ) cũng ghi nhận những thay đổi rõ rệt sau khi áp dụng kỹ thuật xử lý rơm rạ bằng vi sinh. Theo ông Tám, phương pháp này giúp hạn chế sâu bệnh, giảm lượng phân bón hóa học và cải thiện chất lượng đất canh tác. “Sau vài vụ áp dụng, ruộng lúa khỏe hơn, đất mềm hơn, ít sâu bệnh. Chi phí giảm mà năng suất vẫn ổn định nên bà con rất phấn khởi”, ông Tám cho biết.
Những kết quả thực tế từ ruộng đồng đã khiến nhiều nông dân trong vùng dần thay đổi thói quen canh tác. Từ chỗ hoài nghi ban đầu, ngày càng nhiều hộ dân sẵn sàng áp dụng các giải pháp xử lý rơm rạ thân thiện với môi trường.
Không chỉ ở cấp hộ gia đình, các mô hình này còn nhận được sự hỗ trợ và lan tỏa từ chính quyền cơ sở. Ông Trần Văn Phong - Trưởng Ban nhân dân ấp An Thạnh, xã An Trường, Vĩnh Long cho biết, việc thay đổi tập quán đốt rơm rạ cần thời gian và sự kiên trì. Ban đầu bà con còn e ngại vì chưa quen với kỹ thuật mới. Nhưng khi thấy hiệu quả trên ruộng của những hộ tiên phong như ông Cao hay ông Tám, nhiều hộ khác đã bắt đầu làm theo.
Một điểm chung của dự án tạo nên các mô hình thành công chính là sự tham gia chủ động của người nông dân. Thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng, nông dân trở thành người trực tiếp thử nghiệm, cải tiến và lan tỏa các giải pháp canh tác xanh. Tại nhiều địa phương, các lớp tập huấn, hội thảo và các mô hình trình diễn đã giúp nông dân tiếp cận với kỹ thuật mới. Khi thấy hiệu quả thực tế trên chính ruộng của mình chi phí giảm, đất tốt hơn, năng suất ổn định - người dân sẵn sàng thay đổi thói quen canh tác truyền thống.
Đặc biệt, vai trò của phụ nữ nông thôn cũng được ghi nhận là yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi này. Tại nhiều địa phương, phụ nữ không chỉ tham gia sản xuất mà còn tích cực trong các hoạt động truyền thông cộng đồng, vận động bà con áp dụng các giải pháp xử lý rơm rạ thân thiện với môi trường.
Từ thực tiễn triển khai tại nhiều địa phương, các chuyên gia cho rằng việc nhân rộng mô hình nông nghiệp xanh cần dựa trên một số bài học quan trọng. Đầu tiên, cần có giải pháp phù hợp với thực tế sản xuất của nông dân. Nếu công nghệ quá phức tạp hoặc chi phí quá cao, người dân sẽ khó áp dụng lâu dài. Các mô hình thành công đều có điểm chung là đơn giản, dễ áp dụng và mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng.
Theo đó, cần có sự kết nối giữa khoa học, chính quyền và cộng đồng. Các viện nghiên cứu và chuyên gia cung cấp giải pháp kỹ thuật; chính quyền địa phương hỗ trợ chính sách và tổ chức triển khai; trong khi nông dân là người trực tiếp áp dụng và lan tỏa mô hình.
Đồng thời, truyền thông và đào tạo đóng vai trò quan trọng. Thay đổi một thói quen canh tác lâu đời không thể diễn ra trong thời gian ngắn. Việc tổ chức tập huấn, truyền thông cộng đồng và xây dựng các mô hình trình diễn thực tế giúp người dân hiểu rõ lợi ích và tự tin áp dụng.
Cuối cùng, cần phát triển chuỗi giá trị từ phụ phẩm nông nghiệp. Khi rơm rạ có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho các sản phẩm như phân hữu cơ, nấm rơm hoặc viên nén sinh khối, nông dân sẽ có động lực mạnh mẽ để thay đổi thói quen đốt rơm. Từ những kết quả của các mô hình thí điểm cho thấy, việc xử lý rơm rạ theo hướng kinh tế tuần hoàn là hoàn toàn khả thi tại Việt Nam. Tuy nhiên, để các mô hình này được nhân rộng, cần có sự hỗ trợ đồng bộ từ nhiều phía.
Trước hết, các địa phương cần xây dựng chính sách khuyến khích nông dân áp dụng các giải pháp xử lý rơm rạ thân thiện với môi trường, như hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo hoặc kết nối thị trường cho các sản phẩm từ phụ phẩm nông nghiệp.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị rơm rạ từ thu gom, vận chuyển đến chế biến thành các sản phẩm có giá trị như viên nén sinh khối hoặc phân bón hữu cơ.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh và giảm phát thải khí nhà kính, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ được xem là một giải pháp quan trọng. Những mô hình thành công tại các địa phương cho thấy rằng khi khoa học, chính sách và cộng đồng cùng chung tay, những thay đổi tích cực hoàn toàn có thể bắt đầu từ chính những cánh đồng.
Từ những thửa ruộng không còn khói sau mùa gặt, một hướng đi mới cho nông nghiệp bền vững đang dần hình thành. Và những bài học từ những người nông dân tiên phong hôm nay chính là nền tảng để các mô hình nông nghiệp xanh tiếp tục được nhân rộng trong tương lai.