Ngày 27/3/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Thông tư số 18/2006/TT- BNNMT quy định mức thu tiền sử dụng khu vực biển cụ thể thuộc thẩm quyền giao khu vực biển của Bộ trưởng, tạo cơ sở pháp lý quan trọng để quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên biển, đồng thời góp phần minh bạch hóa cơ chế tài chính trong các hoạt động kinh tế biển.
Thông tư được xây dựng trên cơ sở các quy định của Chính phủ về giao khu vực biển cho tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng tài nguyên biển, trong đó có các nghị định sửa đổi, bổ sung gần đây nhằm phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế biển trong giai đoạn mới.
Thiết lập mức thu cụ thể cho các hoạt động sử dụng biển
Theo quy định mới, Thông tư xác định mức thu tiền sử dụng khu vực biển đối với nhiều loại hình hoạt động khác nhau, từ các dự án hạ tầng cảng biển, dầu khí, năng lượng tái tạo đến nuôi trồng thủy sản, dịch vụ du lịch và các công trình biển.
Đối với vùng biển liên vùng, mức thu được quy định thống nhất cho một số hoạt động như: (1) Nhận chìm vật chất: 20.000 đồng/m³. (2) Làm cảng biển, cảng nổi, cảng dầu khí ngoài khơi, luồng hàng hải chuyên dùng hoặc các công trình phục vụ dịch vụ biển: 7,5 triệu đồng/ha/năm. (3) Xây dựng công trình nổi, đảo nhân tạo, hệ thống cáp điện, đường ống dẫn ngầm hoặc phát triển năng lượng gió, sóng, thủy triều: 7,5 triệu đồng/ha/năm.
Quy định này nhằm tạo một mức chuẩn chung đối với các khu vực biển có phạm vi liên quan từ hai địa phương trở lên, qua đó hạn chế sự chênh lệch chính sách giữa các vùng biển.
Áp dụng mức thu theo khoảng cách từ bờ ra biển
Một điểm đáng chú ý của Thông tư là việc phân chia mức thu theo từng dải vùng biển, căn cứ vào khoảng cách tính từ đường mép nước biển thấp nhất trung bình nhiều năm.
Cụ thể, các khu vực biển được xác định theo các mốc 6 hải lý, 9 hải lý, 12 hải lý và 15 hải lý, làm cơ sở để tính mức thu tiền sử dụng biển.
Trong đó, đối với hoạt động nhận chìm:
Đối với các hoạt động như xây dựng cảng biển, khai thác dầu khí, khai thác khoáng sản hoặc dịch vụ biển, mức thu dao động từ 6,5 triệu đến 7,3 triệu đồng/ha/năm tùy vị trí vùng biển.
Riêng các hoạt động khai thác năng lượng tái tạo ngoài khơi như gió, sóng, thủy triều hay dòng hải lưu, mức thu được quy định từ 3 triệu đến 7 triệu đồng/ha/năm tùy khoảng cách từ bờ.
Cách tiếp cận này được đánh giá là phù hợp với thực tiễn khai thác biển, bởi chi phí đầu tư và mức độ thuận lợi trong khai thác thường giảm dần theo khoảng cách từ bờ ra xa.
Bảo đảm minh bạch trong quản lý tài nguyên biển
Thông tư cũng quy định rõ, trong trường hợp một khu vực biển được giao nằm trong nhiều vùng biển khác nhau, mức thu tiền sử dụng sẽ được tính riêng cho từng phần diện tích tương ứng với từng vùng biển.
Quy định này giúp bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong việc xác định nghĩa vụ tài chính của tổ chức, cá nhân sử dụng biển, đồng thời hạn chế các tranh chấp hoặc vướng mắc trong quá trình triển khai dự án.
Bên cạnh đó, Thông tư cũng áp dụng đối với các trường hợp bồi thường khi Nhà nước thu hồi khu vực biển vì mục đích công cộng, quốc phòng, an ninh, tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho công tác quản lý nhà nước đối với không gian biển.
Hiệu lực áp dụng trong giai đoạn 2026-2031
Theo quy định, Thông tư có hiệu lực từ ngày 31/3/2026 và mức thu tiền sử dụng khu vực biển được áp dụng đến hết ngày 31/3/2031.
Trong quá trình thực hiện, các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan có trách nhiệm thực hiện việc xác định, thu và nộp tiền sử dụng khu vực biển theo đúng quy định; đồng thời phản ánh kịp thời các vướng mắc phát sinh để Bộ Nông nghiệp và Môi trường xem xét, giải quyết.
Việc ban hành Thông tư được kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý tài nguyên biển, thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa khai thác tài nguyên, bảo vệ môi trường và lợi ích quốc gia trong chiến lược phát triển biển Việt Nam.