Sáng 23/6, tại Hà Nội, Bộ Nông nghiệp và Môi trường thông qua Vụ Hợp tác quốc tế/Ban thư ký đối tác Một sức khỏe về phòng chống dịch bệnh từ động vật sang người phối hợp với Tổ chức Tài chính quốc tế- IFC, Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia (NIFC, Bộ Y tế) đồng chủ trì cuộc họp kỹ thuật lần thứ 5 Nhóm công tác kỹ thuật về An toàn thực phẩm trong khuôn khổ OHP.
Phát biểu khai mạc cuộc họp, ông Trần Cao Sơn, Phó Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia nhấn mạnh, an toàn thực phẩm là một trong những yếu tố nền tảng bảo vệ sức khỏe cộng đồng, góp phần phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Phó Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia khẳng định, an toàn thực phẩm không còn là vấn đề riêng của một ngành hay một công đoạn trong chuỗi sản xuất thực phẩm. Trong bối cảnh các nguy cơ ngày càng phức tạp và mang tính liên ngành, chúng ta cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận kiểm soát sản phẩm cuối cùng sang quản lý nguy cơ trên toàn bộ chuỗi giá trị thực phẩm, dựa trên bằng chứng khoa học và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
Đồng quan điểm trên, ông Phạm Đức Uý, Quản lý Dự án An toàn thực phẩm và Giảm thiểu tổn thất thực phẩm của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), nhấn mạnh an toàn thực phẩm không chỉ là vấn đề sức khỏe cộng đồng mà còn là yếu tố cốt lõi đối với phát triển bền vững và quản trị rủi ro trong hoạt động đầu tư.
Theo ông Uý, với vai trò là định chế tài chính phát triển và nhà đầu tư của khu vực tư nhân tại các thị trường mới nổi, IFC luôn coi an toàn thực phẩm là một trong những rủi ro trọng yếu cần được nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ người tiêu dùng mà còn giúp nâng cao tính bền vững của các chuỗi sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
Tại Việt Nam, IFC bắt đầu triển khai chương trình tư vấn kỹ thuật về vệ sinh an toàn thực phẩm từ năm 2017 nhằm hỗ trợ khu vực tư nhân giải quyết các thách thức trong sản xuất, chế biến và cung ứng thực phẩm. Theo ông Uý, đây là vấn đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của xã hội khi nhiều khảo sát cho thấy an toàn thực phẩm luôn nằm trong nhóm mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng, vượt lên trên nhiều vấn đề dân sinh khác như ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông hay việc làm.
Từ thực tiễn triển khai các chương trình hỗ trợ, ông Phạm Đức Uý cho rằng an toàn thực phẩm cần được nhìn nhận trong một bức tranh tổng thể hơn, gắn với cách tiếp cận Khung đối tác Một sức khỏe. Theo đó, các vấn đề về sức khỏe con người, sức khỏe động vật, môi trường và an toàn thực phẩm có mối liên hệ chặt chẽ, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và đa bên để giải quyết hiệu quả.
Khẳng định cam kết tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong các nỗ lực nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm, đại diện IFC cho rằng việc tăng cường hợp tác đa ngành, đa đối tác theo cách tiếp cận Một sức khỏe sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống thực phẩm an toàn, bền vững và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các thách thức trong tương lai.
Về phía doanh nghiệp, ông Mai Xuân Phong, Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Seaprodex cho biết, châu Âu hiện nhập khẩu khoảng 300 tỷ USD nông, thủy sản mỗi năm, trong khi kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam mới đạt khoảng 9,4 tỷ USD trong năm 2025. Riêng ngành thủy sản, quy mô nhập khẩu của thị trường này lên tới khoảng 50 tỷ USD mỗi năm, cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn rất lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với những yêu cầu ngày càng khắt khe. Người tiêu dùng châu Âu đang chuyển dịch mạnh sang các sản phẩm chế biến sẵn, tiện lợi và có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Bên cạnh đó, các quy định về an toàn thực phẩm, chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội cũng đang trở thành những “hàng rào kỹ thuật” mà doanh nghiệp bắt buộc phải vượt qua.
Theo đại diện Seaprodex, trong bối cảnh đó, việc xây dựng các chuỗi liên kết đồng bộ từ đầu vào sản xuất đến hệ thống phân phối là giải pháp then chốt để bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.
Để mở rộng các mô hình liên kết chuỗi và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam, ông Mai Xuân Phong kiến nghị cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn theo các yêu cầu của thị trường châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản; tăng cường kiểm tra, giám sát xuyên suốt các khâu trong chuỗi sản xuất; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc, quản lý vùng nuôi và quản trị chuỗi cung ứng.
Đại diện Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, nền tảng truy xuất nguồn gốc đang được phát triển theo hướng tích hợp nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain, viễn thám và thiết bị bay không người lái. Các công nghệ này không chỉ giúp xác thực nguồn gốc mà còn hỗ trợ phát hiện bất thường trong sản xuất, cảnh báo nguy cơ gian lận và tăng tính minh bạch của dữ liệu.
Kết quả triển khai thí điểm cho thấy hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia đã được áp dụng tại 26 tỉnh, thành phố với hơn 18.500 sản phẩm thuộc 112 nhóm hàng hóa, gần 700 doanh nghiệp và hộ sản xuất tham gia. Hàng trăm vùng trồng đã được số hóa, tạo nền tảng cho việc quản lý chất lượng từ đầu vào đến đầu ra.
Đặc biệt, mô hình thí điểm truy xuất nguồn gốc đối với sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc được xem là bước thử nghiệm quan trọng. Theo Cục Chuyển đổi số, toàn bộ hồ sơ kỹ thuật số của lô hàng được tích hợp trên hệ thống, giúp minh bạch thông tin về vùng trồng, cơ sở đóng gói và kết quả kiểm nghiệm. Cách làm này góp phần giảm tranh chấp liên quan đến dư lượng hóa chất, đồng thời hỗ trợ quá trình thông quan nhanh hơn.
Tuy nhiên, quá trình xây dựng hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc số vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Đáng chú ý là tình trạng phân mảnh dữ liệu giữa các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, thú y và thủy sản; sự chênh lệch giữa tốc độ số hóa và năng lực kiểm nghiệm; cũng như những khó khăn trong việc đưa hàng triệu hộ sản xuất nhỏ lẻ tham gia vào hệ thống dữ liệu chung.
Kết thúc cuộc họp, các đại biểu thống nhất một số định hướng ưu tiên trong thời gian tới, bao gồm: tăng cường năng lực đánh giá nguy cơ, giám sát và cảnh báo sớm dựa trên bằng chứng khoa học; thúc đẩy phát triển các chuỗi giá trị thực phẩm an toàn; đẩy mạnh chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc; tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý và các bên liên quan; đồng thời tiếp tục củng cố cơ chế phối hợp liên ngành theo cách tiếp cận Một Sức khỏe.
Cuộc họp Nhóm Công tác Kỹ thuật An toàn thực phẩm lần thứ 5 đã khẳng định vai trò của Khung Đối tác Một Sức khỏe Việt Nam như một diễn đàn hợp tác đa ngành quan trọng, thúc đẩy đối thoại chính sách, chia sẻ tri thức và kết nối nguồn lực nhằm giải quyết các thách thức liên ngành về an toàn thực phẩm. Những kết quả và khuyến nghị từ cuộc họp sẽ tiếp tục được các thành viên và đối tác cụ thể hóa thành các chương trình hợp tác và hành động thiết thực trong thời gian tới.