Ngày 19/5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã ký ban hành Nghị quyết số 09-NQ/TW về xây dựng và phát triển TP. Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới. Đây không chỉ là một nghị quyết định hướng phát triển cho riêng một địa phương, mà có thể xem là bản định hình chiến lược đối với tương lai của siêu đô thị lớn nhất cả nước trong nhiều thập niên tới.
Nếu trước đây TP. Hồ Chí Minh thường được nhắc đến như “đầu tàu kinh tế”, trung tâm công nghiệp, thương mại và tài chính của Việt Nam, thì tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 09 cho thấy một bước chuyển rất đáng chú ý trong tư duy phát triển. Thành phố không còn chỉ được đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh, mà phải phát triển theo mô hình đô thị hiện đại dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo, quản trị số, kinh tế xanh và chất lượng sống của người dân.
Điều đặc biệt là lần đầu tiên nhiều vấn đề từng được xem là “hạ tầng mềm” như môi trường sống, tài nguyên nước, sinh thái đô thị, văn hóa đô thị, an ninh con người, sức khỏe cộng đồng hay khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu lại được đặt ngang hàng với các mục tiêu kinh tế trong chiến lược phát triển Thành phố. Điều đó cho thấy tư duy quản trị đô thị của Việt Nam đang thay đổi rất mạnh trong bối cảnh bước vào kỷ nguyên số và đối mặt ngày càng rõ nét với các áp lực toàn cầu.
Sau hơn 50 năm mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh, đặc biệt qua hơn 3 năm thực hiện Nghị quyết 31-NQ/TW khóa XIII, TP. Hồ Chí Minh tiếp tục giữ vai trò đầu tàu phát triển của cả nước. Tuy nhiên, đi cùng với tốc độ đô thị hóa rất nhanh là hàng loạt áp lực lớn về hạ tầng, giao thông, ngập nước, ô nhiễm môi trường, suy giảm không gian xanh, áp lực dân số cơ học và chất lượng sống đô thị.
Nghị quyết 09 nhìn nhận thẳng thắn những tồn tại trên khi cho rằng sự phát triển của Thành phố chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế; nhiều điểm nghẽn về thể chế, hạ tầng, nguồn lực và quản trị đô thị vẫn chậm được tháo gỡ. Đây được xem là cách tiếp cận thực tế, bởi một siêu đô thị gần 15 triệu dân sẽ không thể tiếp tục phát triển theo mô hình cũ dựa vào mở rộng không gian vật lý, khai thác tài nguyên và tăng trưởng theo chiều rộng.
Điểm đáng chú ý của Nghị quyết là định hướng TP. Hồ Chí Minh phát triển theo mô hình đô thị đa cực, tích hợp, kết nối và quản trị đa trung tâm với tầm nhìn quy hoạch 100 năm. Điều này cho thấy Thành phố sẽ không còn phát triển theo kiểu dồn nén dân cư và hạ tầng vào khu vực lõi trung tâm như trước đây, mà sẽ phải tái cấu trúc toàn bộ không gian đô thị, từ không gian ngầm, không gian xanh, không gian sông nước đến không gian biển.
Đây thực chất là tư duy của một “siêu đô thị chống chịu” – mô hình mà nhiều thành phố lớn trên thế giới đang theo đuổi trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực đô thị hóa ngày càng nghiêm trọng. Với TP. Hồ Chí Minh, câu chuyện này đặc biệt cấp thiết khi tình trạng ngập nước, triều cường, sụt lún nền đất và thời tiết cực đoan đang diễn ra ngày càng rõ rệt.
Không phải ngẫu nhiên mà Nghị quyết dành nhiều nội dung liên quan đến chống ngập, quản lý tài nguyên nước, hoàn thiện hệ thống cấp – thoát nước, kiểm soát khai thác nước ngầm, xây dựng hệ thống đê ven biển và công trình ngăn triều. Điều này cho thấy an ninh môi trường đang được xem là một phần của an ninh phát triển đô thị trong tương lai.
Một thay đổi lớn khác trong tư duy phát triển là việc nhìn nhận các khu vực sinh thái tự nhiên không còn chỉ là “quỹ đất dự trữ” cho đô thị hóa, mà trở thành hạ tầng sinh thái chiến lược bảo vệ toàn bộ siêu đô thị. Nghị quyết yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn, khu dự trữ sinh quyển, rừng phòng hộ, vườn quốc gia và ngăn chặn suy giảm tài nguyên nước.
Trong thực tế, các khu vực như Cần Giờ, Nhà Bè hay hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai không chỉ mang giá trị sinh thái đơn thuần mà còn là “lá chắn tự nhiên” giúp điều hòa khí hậu, giảm áp lực ngập nước và bảo vệ an ninh nguồn nước cho toàn vùng đô thị phía Nam. Nếu những vùng sinh thái này tiếp tục bị thu hẹp, chi phí để duy trì khả năng chống chịu môi trường cho TP. Hồ Chí Minh trong tương lai sẽ rất lớn.
Tinh thần của Nghị quyết cũng cho thấy TP. Hồ Chí Minh đang được định hướng chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các lĩnh vực như kinh tế số, kinh tế dữ liệu, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế biển được xác định là những động lực phát triển quan trọng trong nhiều thập niên tới.
Điều này đồng nghĩa mô hình quản trị đô thị cũng sẽ thay đổi sâu sắc. Thành phố tương lai sẽ phải được vận hành bằng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, hệ thống giám sát thông minh và chính quyền số thay vì mô hình quản lý truyền thống phụ thuộc nhiều vào thủ tục hành chính thủ công như hiện nay. Từ giao thông, quy hoạch, tài nguyên nước, môi trường đến an ninh đô thị đều sẽ phải được quản trị theo thời gian thực bằng nền tảng công nghệ số.
Đáng chú ý, Nghị quyết không chỉ nói về kinh tế và công nghệ mà còn nhấn mạnh rất rõ đến yếu tố văn hóa và con người. Bộ Chính trị yêu cầu xây dựng TP. Hồ Chí Minh “mang tên Bác Hồ kính yêu”, phát triển văn hóa ngang tầm với kinh tế và chú trọng xây dựng con người Thành phố văn minh, hiện đại, nghĩa tình.
Điều này cho thấy định hướng phát triển mới không chấp nhận một đô thị chỉ mạnh về kinh tế nhưng đánh mất chiều sâu văn hóa, ký ức đô thị và chất lượng sống cộng đồng. Trong bối cảnh nhiều siêu đô thị trên thế giới đang đối diện tình trạng cô lập xã hội, áp lực tinh thần, suy giảm không gian cộng đồng và bất bình đẳng đô thị, việc đặt vấn đề văn hóa và con người vào trung tâm phát triển cho thấy tầm nhìn dài hạn của Nghị quyết.
Bên cạnh đó, yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trung tâm khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và giáo dục quốc tế cho thấy TP. Hồ Chí Minh đang được định vị như một trung tâm cạnh tranh toàn cầu chứ không chỉ là trung tâm kinh tế quốc gia. Thành phố sẽ phải cạnh tranh bằng chất lượng nguồn nhân lực, khả năng sáng tạo và năng lực quản trị hiện đại thay vì chỉ dựa vào lợi thế đất đai, lao động giá rẻ hay mở rộng khu công nghiệp như giai đoạn trước.
Một trong những nội dung có tính đột phá mạnh nhất của Nghị quyết 09 là cho phép TP. Hồ Chí Minh tiếp tục được thí điểm các cơ chế đặc thù, mô hình mới và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn phát triển. Đây được xem như “không gian thể chế” để Thành phố thử nghiệm các mô hình quản trị mới trong lĩnh vực tài chính đô thị, chuyển đổi số, giao thông thông minh, kinh tế xanh, quản lý tài nguyên và phát triển đô thị hiện đại.
Điều này phản ánh một thực tế rằng TP. Hồ Chí Minh không thể được quản trị bằng cơ chế của một địa phương thông thường. Một siêu đô thị với quy mô dân số, kinh tế và mức độ phức tạp rất cao cần một mô hình quản trị linh hoạt hơn, hiện đại hơn và đủ khả năng phản ứng nhanh trước các biến động toàn cầu.
Có thể nói, Nghị quyết 09-NQ/TW không chỉ là chiến lược phát triển dành cho TP. Hồ Chí Minh, mà còn cho thấy cách Việt Nam đang định hình mô hình đô thị tương lai trong kỷ nguyên mới. Phía sau các mục tiêu tăng trưởng là yêu cầu rất lớn về tái cấu trúc không gian phát triển, chuyển đổi mô hình quản trị, bảo vệ môi trường và xây dựng chất lượng sống bền vững cho hàng chục triệu người dân trong nhiều thế hệ tới.