Trước những biến số khó lường của dịch bệnh và sự phá vỡ các quy luật môi trường truyền thống, tư duy "đợi bệnh mới chữa" đã không còn phù hợp. Thay vào đó, các chuyên gia kêu gọi người nuôi chuyển dịch sang tư duy quản trị rủi ro hệ thống: ưu tiên con giống tốt, ứng dụng AI cảnh báo sớm và siết chặt an toàn sinh học để chủ động kiểm soát thiệt hại ngay từ đầu vào.
Kỷ luật sản suất là phải “làm đúng ngay từ đầu”
Tại Hội nghị Khoa học công nghệ thủy sản và kiểm ngư toàn quốc lần thứ nhất (trong khuôn khổ VinaFis Expo 2026), các chuyên gia đã cùng nhau phác họa một tầm nhìn mới cho ngành Thủy sản Việt Nam thông qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và mô hình quản trị chuỗi giá trị đồng bộ.
Phát biểu tại hội nghị, ông Trình Trung Phi - Phó Tổng Giám đốc Kỹ thuật Tập đoàn Việt Úc, đã mang đến góc nhìn thực tiễn về quản trị sản xuất. Theo ông, trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp và môi trường biến động mạnh, ngành tôm nói riêng và thủy sản nói chung thành công không còn chỉ là bài toán kỹ thuật tại ao nuôi mà là bài toán quản trị rủi ro trên toàn chuỗi.
Ông Trình Trung Phi phân tích rằng mầm bệnh hiện nay không xuất hiện đơn lẻ và môi trường ngày càng khó dự đoán, buộc người nuôi phải "làm đúng ngay từ đầu". Vì vậy, phòng bệnh không nằm ở xử lý khi tôm đã phát bệnh, mà nằm ở việc kiểm soát đầu vào tốt hơn, từ khâu chọn giống, quy trình an toàn sinh học đến phát hiện bất thường sớm.
Thay vì chỉ đặt câu hỏi "Ao này mắc bệnh gì?", ông Trình Trung Phi cho rằng tư duy đúng đắn phải là "Mắt xích nào trong chuỗi đang làm tăng rủi ro?". Từ lập luận này, ông kêu gọi sự thay đổi đồng bộ từ nhà sản xuất tôm bố mẹ, con giống (tập trung vào sức khỏe thay vì số lượng) đến các doanh nghiệp cung ứng và cơ quan quản lý trong việc giám sát, cảnh báo sớm.
“Tri thức hoá” từng ao nuôi bằng AI và dữ liệu lớn
Đánh giá cao tư duy quản trị chuỗi, TS. Nguyễn Văn Long – Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) khẳng định, khoa học công nghệ đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang tạo ra một "cuộc cách mạng tri thức hóa" ngành Thủy sản. Hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng 3 chương trình khoa học công nghệ chuyên biệt cho các đối tượng chủ lực là tôm, cá tra và nuôi biển.
Dẫn chứng từ mô hình tiên tiến của Trung Quốc trong việc dùng AI theo dõi tăng trưởng và dự báo môi trường hàng ngày, TS. Nguyễn Văn Long nhấn mạnh Việt Nam cần chuyển đổi số toàn diện. Dự kiến trong năm 2026, hệ thống cơ sở dữ liệu ngành sẽ hoàn thiện, tạo mạch thông tin chia sẻ xuyên suốt từ Trung ương đến từng người dân. Tuy nhiên, công nghệ số chỉ là công cụ, mục tiêu cuối cùng phải là bồi đắp vào 3 trụ cột chiến lược: Công nghệ giống, nguyên liệu đầu vào và xử lý môi trường.
Tại hội nghị, các chuyên gia thống nhất rằng công tác giống là nhiệm vụ dài hạn, đòi hỏi sự "bắt tay" chặt chẽ của ba nhà: Quản lý – Khoa học – Doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt và tiên phong thương mại hóa các kết quả nghiên cứu.
Bước sang giai đoạn 2026-2030, khi khung pháp lý đã cơ bản hoàn thiện với các Nghị quyết và Luật Khoa học công nghệ mới, vấn đề then chốt không còn nằm ở lý thuyết. Nhiệm vụ trọng tâm là tổ chức thực thi hiệu quả và tháo gỡ rào cản hành chính. Chỉ khi đó, tri thức và công nghệ mới thực sự thoát khỏi những trang báo cáo để "thấm" sâu vào từng ao nuôi, nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.