Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động và những thách thức từ các cuộc xung đột địa chính trị, ngành nông nghiệp Việt Nam đã khép lại quý I/2026 với những con số ấn tượng.
Sản xuất chuyển dịch, nông sản thế mạnh tăng tốc
Theo báo cáo mới nhất từ Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nông lâm thủy sản (NLTS) trong 3 tháng đầu năm ước đạt 28,6 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đóng góp 16,69 tỷ USD, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này không chỉ khẳng định vai trò trụ đỡ của nền kinh tế mà còn cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của người nông dân và doanh nghiệp Việt trước những thay đổi của thị trường toàn cầu.
Điểm nhấn đáng chú ý trong sản xuất nông nghiệp quý I/2026 là sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu cây trồng. Diện tích gieo cấy lúa Đông Xuân cả nước đạt khoảng 2,92 triệu ha, giảm 1,3% so với cùng kỳ, kéo theo sản lượng thu hoạch ước đạt 3,64 triệu tấn, giảm 5,5%. Tuy nhiên, sự sụt giảm này không phải là bước lùi mà là kết quả của chiến lược chủ động chuyển đổi sang các loại cây ăn quả, cây lâu năm và nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao hơn. Minh chứng rõ nét nhất là sự tăng trưởng bùng nổ của các loại trái cây chủ lực: sản lượng sầu riêng đạt 212,9 nghìn tấn (tăng 15%), thanh long tăng 3,1%, xoài tăng 1,8% và đặc biệt là mít tăng tới 12,8% nhờ mở rộng diện tích và tăng mật độ trồng.
Lĩnh vực chăn nuôi cũng chứng minh sự phục hồi vững chắc. Tổng đàn lợn ước tăng 2,9%, đàn gia cầm tăng 3,3%, đưa sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt 1,44 triệu tấn (+4,9%) và thịt gia cầm đạt 660,8 nghìn tấn (+5,8%). Tại các địa phương như Gia Lai và Lâm Đồng, đàn lợn ghi nhận mức tăng ấn tượng lần lượt là 8% và 7,5%. Công tác thú y được triển khai quyết liệt giúp kiểm soát tốt các bệnh nguy hiểm; dù vẫn phát sinh các ổ dịch nhỏ lẻ như Dịch tả lợn Châu Phi tại 25 tỉnh hay Cúm gia cầm tại 7 tỉnh, nhưng thiệt hại đã được giảm thiểu tối đa nhờ các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học.
Ngành thủy sản tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng với tổng sản lượng đạt 2,18 triệu tấn, tăng 3,2%. Nuôi trồng thủy sản chiếm ưu thế nhờ mở rộng hình thức thâm canh công nghệ cao, trong đó sản lượng cá tra đạt 450,4 nghìn tấn (+5,9%) và tôm thẻ chân trắng đạt 128,9 nghìn tấn (+8,5%). Đặc biệt, An Giang và Cần Thơ ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng cá tra đột phá, lần lượt là 13,1% và 22,8%. Song song đó, ngành lâm nghiệp cũng đóng góp tích cực với sản lượng gỗ khai thác đạt 4,34 triệu m3 (+2,6%) và công tác bảo vệ rừng đạt hiệu quả kỷ lục khi diện tích rừng bị thiệt hại do cháy giảm tới 98,1% so với cùng kỳ.
Vượt rào cản chi phí, bứt phá thị trường ngoại
Quý I/2026 chứng kiến những thử thách lớn từ thị trường quốc tế, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông dẫn đến việc phong tỏa eo biển Hormuz. Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến giá phân bón trong nước bật tăng mạnh trong tháng 3. Cụ thể, giá phân DAP Trung Quốc tăng 11%, phân Ure Trung Quốc tăng 5% so với cùng kỳ. Tại thị trường thế giới, giá Ure đã leo lên mức 674 USD/tấn, tăng 12% chỉ trong một tháng. Không chỉ phân bón, chi phí thức ăn chăn nuôi cũng bị đẩy lên thêm từ 7.000 - 12.000 đồng/bao do giá nguyên liệu đầu vào như ngô, đậu tương, lúa mì thế giới tăng cao và chi phí vận chuyển đắt đỏ.
Trước những áp lực đó, hoạt động xuất khẩu vẫn tìm thấy những cơ hội lớn. Trung Quốc củng cố vị thế là thị trường xuất khẩu NLTS lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch tăng 37,6%, chiếm 22,1% thị phần. Các mặt hàng như rau quả sang Trung Quốc tăng 76,2%, gạo tăng gấp 2,5 lần và thủy sản tăng 58,5%. Ngành hàng hạt tiêu cũng ghi nhận kết quả rực rỡ với khối lượng xuất khẩu tăng 36,8% và giá trị tăng 28,8%, trong đó thị trường Thái Lan tăng gấp 2 lần. Đối với mặt hàng cà phê, dù giá nội địa có xu hướng giảm nhẹ trong tháng 3 do áp lực dư cung từ Brazil, nhưng tổng giá trị xuất khẩu 3 tháng vẫn đạt mức cao 2,71 tỷ USD. Đặc biệt, xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc tăng mạnh gấp 2 lần so với năm trước, bù đắp cho sự sụt giảm tại một số thị trường truyền thống như Italia hay Philippines.
Tuy nhiên, một số ngành hàng vẫn phải đối mặt với khó khăn. Xuất khẩu tôm trong tháng 3 có dấu hiệu chậm lại do các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ thận trọng sau kết quả rà soát thuế chống bán phá giá (POR19) với mức thuế dự báo tăng cao. Ngành gỗ cũng ghi nhận sự sụt giảm nhẹ 3,5% về giá trị xuất khẩu do nhu cầu tại thị trường Hoa Kỳ và Hàn Quốc chưa phục hồi hoàn toàn. Ngược lại, cá tra lại xác lập mặt bằng giá mới đầy phấn khởi cho người nuôi, dao động từ 32.000 - 34.000 đồng/kg, mang lại thặng dư thương mại đáng kể. Mặc dù vậy, bà con vẫn được khuyến cáo thận trọng trong việc thả giống mới do lo ngại rủi ro hạn mặn và chi phí thức ăn đầu vào đang có xu hướng tăng theo giá nguyên liệu thế giới.
Kết thúc quý I/2026, cán cân thương mại ngành NLTS đạt thặng dư 4,78 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Các nhóm hàng lâm sản, thủy sản và nông sản là những "ngôi sao" đóng góp chính vào mức thặng dư này. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với tình trạng thâm hụt trong nhóm đầu vào sản xuất (như ngô, lúa mì, thức ăn gia súc) do sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Tổng kết quý I/2026, mặc dù phải đối mặt với nhiều "cơn gió ngược" từ chi phí logistics tăng cao và biến động giá nguyên liệu thế giới, ngành nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh được bản lĩnh và nội lực vững vàng. Việc chủ động chuyển đổi cơ cấu, tận dụng tốt các hiệp định thương mại và khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng như Trung Quốc sẽ là chìa khóa để ngành tiếp tục bứt phá trong những quý tiếp theo của năm 2026. Sự phát triển bền vững này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn đảm bảo an ninh lương thực và ổn định đời sống cho hàng triệu hộ nông dân trên cả nước.
|
Những con số “biết nói” về NLTS Việt Nam quý I/2026 Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu: 28,6 tỷ USD (tăng 4,9%) so với cùng kỳ năm trước Kim ngạch xuất khẩu: 16,69 tỷ USD (tăng 5,9%) Thặng dư thương mại: 4,78 tỷ USD (tăng 12%) Mặt hàng thặng dư cao nhất: Gỗ và sản phẩm gỗ (3,03 tỷ USD), Cà phê (2,63 tỷ USD), Tôm (995,3 triệu USD) Thị trường lớn nhất: Trung Quốc (chiếm 22,1%), Hoa Kỳ (18,3%), Nhật Bản (7,1%) |