news
15 năm thực hiện Quyết định 1946/QĐ-TTg: Từ xử lý “di sản ô nhiễm” đến quản trị môi trường đất theo rủi ro

15 năm thực hiện Quyết định 1946/QĐ-TTg: Từ xử lý “di sản ô nhiễm” đến quản trị môi trường đất theo rủi ro

Thứ ba, 19/5/2026, 05:35 (GMT+7)
logo Sau 15 năm triển khai Kế hoạch xử lý, phòng ngừa ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu theo Quyết định số 1946/QĐ-TTg, Việt Nam không chỉ xử lý hàng trăm điểm ô nhiễm kéo dài nhiều thập kỷ, mà quan trọng hơn, đã từng bước chuyển đổi cách tiếp cận quản lý – từ xử lý tồn lưu sang quản trị môi trường đất dựa trên rủi ro, dữ liệu và mục tiêu phát triển bền vững.
images1301697_images1080632_1778896786.jpg
Ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu là một trong những “di sản môi trường” phức tạp nhất của Việt Nam. Ảnh minh họa.

Một “di sản môi trường” đặc biệt và quyết định mang tính bước ngoặt

Ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) tồn lưu là một trong những “di sản môi trường” phức tạp nhất của Việt Nam. Không tập trung, khó nhận diện nhưng tồn tại lâu dài trong môi trường đất, các hợp chất này có khả năng tích lũy sinh học và lan truyền qua chuỗi thực phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Khác với ô nhiễm công nghiệp có nguồn thải rõ ràng, ô nhiễm BVTV tồn lưu mang tính phân tán, gắn với lịch sử sản xuất nông nghiệp, chiến tranh và một giai đoạn quản lý hóa chất còn hạn chế trước thời kỳ đổi mới.

Chính đặc điểm “âm thầm nhưng dai dẳng” này khiến ô nhiễm hóa chất BVTV tồn lưu trở thành một bài toán môi trường kéo dài nhiều thập kỷ, vượt ra ngoài khả năng xử lý đơn lẻ của từng địa phương.

Trong bối cảnh đó, việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1946/QĐ-TTg ngày 21/10/2010 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Lần đầu tiên, Việt Nam tiếp cận vấn đề ô nhiễm tồn lưu ở quy mô quốc gia, với danh mục cụ thể các điểm ô nhiễm, lộ trình xử lý theo giai đoạn và cơ chế phân công trách nhiệm rõ ràng giữa Trung ương và địa phương [1].

Đáng chú ý, ngay từ thiết kế ban đầu, chính sách này đã vượt ra khỏi tư duy “xử lý kỹ thuật” đơn thuần, khi đồng thời đặt ra các nhiệm vụ về phòng ngừa, nâng cao nhận thức và tăng cường năng lực quản lý. Đây chính là tiền đề quan trọng cho sự chuyển đổi sang mô hình quản trị môi trường đất hiện đại trong các giai đoạn tiếp theo.

15 năm triển khai: từ “điểm nóng phân tán” đến hệ thống quản lý có cấu trúc

Sau 15 năm triển khai, bức tranh ô nhiễm hóa chất BVTV tồn lưu không còn là tập hợp những điểm rời rạc, mà đã được “định danh” và quản lý trong một hệ thống dữ liệu tương đối đầy đủ, có phân loại và theo dõi.

Trong tổng số 240 điểm ô nhiễm nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng theo danh mục ban đầu, đến năm 2025 đã có 108 điểm được xử lý triệt để; 93 điểm được xác định không cần xử lý do nằm dưới ngưỡng quy chuẩn; và 39 điểm còn lại đang tiếp tục được điều tra, đánh giá để xác định phương án phù hợp. Tổng diện tích đất được làm sạch đạt khoảng 72.530 m², tương đương hơn 74.000 m³ đất ô nhiễm được xử lý, cải tạo và phục hồi [2].

Xét về quy mô tuyệt đối, đây chưa phải là con số lớn so với nhiều dự án môi trường khác. Tuy nhiên, giá trị của kết quả này nằm ở tính chất đặc thù của các điểm ô nhiễm: phần lớn phân bố xen kẽ trong khu dân cư, khu sản xuất nông nghiệp, thậm chí ngay trong khuôn viên các cơ sở công cộng cũ - nơi rủi ro phơi nhiễm đối với con người là trực tiếp và kéo dài.

Chính vì vậy, việc xử lý các điểm ô nhiễm này không chỉ là bài toán kỹ thuật đơn thuần, mà là một quá trình can thiệp tổng hợp, gắn với quy hoạch sử dụng đất, ổn định đời sống dân cư và phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

Ở góc độ quản lý, điều quan trọng hơn cả là hệ thống đã chuyển từ trạng thái “không biết rõ ô nhiễm ở đâu” sang “có dữ liệu, có phân loại và có lộ trình xử lý” - một bước tiến mang tính nền tảng cho quản trị môi trường đất.

Sự phân hóa địa phương: nơi thành công - nơi còn “nút thắt lịch sử”

Một trong những đặc điểm nổi bật của giai đoạn 2010-2025 là sự phân hóa rất rõ về kết quả xử lý ô nhiễm giữa các địa phương. Trong số 15 tỉnh, thành phố thuộc danh mục ban đầu, đã có 11 địa phương hoàn thành xử lý 100% các điểm ô nhiễm nghiêm trọng, tiêu biểu như Quảng Trị, Lạng Sơn, Nam Định, Thái Nguyên…

Quảng Trị là trường hợp điển hình khi xử lý dứt điểm 7/7 điểm ô nhiễm nghiêm trọng, không chỉ loại bỏ nguy cơ phơi nhiễm mà còn phục hồi quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Ngược lại, Nghệ An - địa phương chiếm gần 79% tổng số điểm ô nhiễm ban đầu (189/240 điểm) - hiện vẫn còn 35 điểm chưa được xử lý triệt để [2].

Sự khác biệt này cho thấy ô nhiễm tồn lưu không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật, mà gắn chặt với lịch sử phát triển và điều kiện đặc thù của từng địa phương. Những khu vực từng có hệ thống nông trường quy mô lớn thường có mức độ tồn lưu cao; các địa bàn chịu tác động của chiến tranh thường đối mặt với dạng ô nhiễm phức tạp hơn; trong khi đó, những địa phương có năng lực quản lý và chủ động bố trí nguồn lực thường đạt tiến độ xử lý nhanh hơn.

Ở góc độ chính sách, điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ cách tiếp cận “đồng loạt” sang tiếp cận “phân vùng - phân loại”, trong đó giải pháp xử lý cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm lịch sử, kinh tế và năng lực quản trị của từng địa phương.

8_1778897804.jpg
Tại sân bay Đà Nẵng, hơn 90.000 m³ đất nhiễm dioxin đã được xử lý triệt để. Ảnh: Báo Chính phủ.

Mở rộng sang xử lý dioxin và ô nhiễm chiến tranh

Trong quá trình triển khai, Việt Nam không dừng lại ở xử lý ô nhiễm do hóa chất BVTV, mà từng bước mở rộng sang các “điểm nóng” dioxin - một dạng ô nhiễm có mức độ nguy hiểm cao hơn, đòi hỏi công nghệ xử lý phức tạp và thời gian dài.

Tại sân bay Đà Nẵng, hơn 90.000 m³ đất nhiễm dioxin đã được xử lý triệt để; tại Biên Hòa, khối lượng đất ô nhiễm được xử lý đạt khoảng 150.000 m³; trong khi các hoạt động khảo sát, đánh giá tại khu vực Phù Cát đang tiếp tục được triển khai và mở rộng [2].

Đây là một bước chuyển quan trọng về phạm vi và cách tiếp cận: từ xử lý ô nhiễm phát sinh trong sản xuất sang xử lý ô nhiễm có nguồn gốc từ chiến tranh - lĩnh vực không chỉ đòi hỏi công nghệ cao, mà còn cần sự tham gia của các chương trình hợp tác quốc tế quy mô lớn.

Ở góc độ rộng hơn, việc xử lý các “điểm nóng” dioxin cho thấy Việt Nam đang từng bước tiệm cận với các chuẩn mực môi trường quốc tế, cả về công nghệ, quy trình và cơ chế phối hợp đa bên. Đồng thời, đây cũng là minh chứng rõ nét cho cách tiếp cận phát triển gắn với trách nhiệm lịch sử và giá trị nhân văn, khi mục tiêu môi trường được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống của người dân.

Bước chuyển thể chế: từ ngưỡng kỹ thuật sang quản lý theo rủi ro

Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong 15 năm qua nằm ở sự hoàn thiện của khung pháp lý về quản lý chất lượng môi trường đất. Nếu trước đây, việc xử lý ô nhiễm chủ yếu dựa trên các ngưỡng kỹ thuật cố định theo QCVN 54:2013/BTNMT, thì việc ban hành QCVN 03:2023/BTNMT đã đánh dấu một bước chuyển căn bản trong cách tiếp cận.

Thay vì áp dụng một ngưỡng chung cho mọi trường hợp, quy chuẩn mới phân loại theo mục đích sử dụng đất, qua đó gắn đánh giá ô nhiễm với mức độ phơi nhiễm và rủi ro thực tế đối với con người và môi trường.

Điều này có ý nghĩa rất lớn: không phải mọi khu vực có dấu hiệu ô nhiễm đều cần xử lý theo cùng một tiêu chuẩn, mà cần được xem xét trong mối quan hệ với chức năng sử dụng đất và mức độ tác động tiềm tàng. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng xử lý quá mức hoặc dàn trải, đồng thời cho phép ưu tiên nguồn lực cho những khu vực có nguy cơ cao.

Về bản chất, đây là bước chuyển từ quản lý dựa trên “ngưỡng kỹ thuật cứng” sang quản lý dựa trên “đánh giá rủi ro” - một nguyên tắc cốt lõi của quản trị môi trường hiện đại, đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia phát triển. Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, sự chuyển đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn tạo nền tảng để xây dựng các chính sách môi trường linh hoạt, phù hợp với thực tiễn phát triển.

Từ xử lý ô nhiễm đến phát triển kinh tế môi trường đất

Việc lồng ghép các tiêu chí môi trường vào Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, cùng với định hướng xử lý toàn bộ phụ phẩm nông nghiệp vào năm 2030, cho thấy một bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận chính sách. Các chỉ tiêu về thu gom, xử lý bao bì thuốc BVTV, làm sạch các điểm ô nhiễm tồn lưu đã được đưa vào hệ thống tiêu chí đánh giá, qua đó tạo động lực để địa phương chủ động triển khai các giải pháp môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, việc thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp - hướng tới tái sử dụng, tái chế và xử lý triệt để phụ phẩm - cho thấy cách tiếp cận mới: không chỉ xử lý hậu quả ô nhiễm, mà từng bước ngăn ngừa từ nguồn và chuyển hóa chất thải thành tài nguyên [2].

Ở bình diện rộng hơn, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã chuyển sang quản lý môi trường đất theo vòng đời, tích hợp chặt chẽ vào quy hoạch phát triển đô thị và nông thôn, đồng thời khai thác giá trị kinh tế từ quỹ đất sau khi được xử lý, phục hồi. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp: đã hình thành khung pháp lý cơ bản, từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu, nhưng chưa phát triển được thị trường dịch vụ phục hồi môi trường đất. Điều này đặt ra yêu cầu trong giai đoạn tới không chỉ dừng ở xử lý ô nhiễm, mà phải tiến tới kích hoạt một “nền kinh tế môi trường đất” - nơi các hoạt động phục hồi, tái sử dụng và khai thác giá trị đất sau xử lý trở thành một hợp phần của phát triển bền vững.

Phân cấp quản lý: địa phương trở thành “chủ thể quản trị”

Một thay đổi quan trọng trong giai đoạn vừa qua là việc đẩy mạnh phân cấp cho địa phương trong quản lý ô nhiễm môi trường đất. Theo các quy định mới, nhiều nội dung như điều tra, khoanh vùng và tổ chức xử lý ô nhiễm đã được giao trực tiếp cho cấp tỉnh, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào Trung ương như trước đây.

Sự thay đổi này giúp rút ngắn quy trình, tăng tính chủ động và linh hoạt trong tổ chức thực hiện, đặc biệt đối với những địa bàn có đặc thù ô nhiễm phức tạp, cần giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế.

Tuy nhiên, phân cấp cũng đồng nghĩa với việc nâng cao yêu cầu đối với chính quyền địa phương, không chỉ về năng lực quản lý, kỹ thuật và vận hành hệ thống dữ liệu, mà còn về trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình từ đánh giá, lựa chọn phương án đến tổ chức triển khai.

Ở góc độ quản trị, điều này phản ánh một chuyển dịch quan trọng: địa phương không còn là cấp “thực hiện chính sách”, mà trở thành “chủ thể vận hành chính sách” trong lĩnh vực môi trường đất. Hiệu quả xử lý ô nhiễm vì vậy ngày càng phụ thuộc vào năng lực điều phối, huy động nguồn lực và tổ chức thực thi của chính quyền cấp tỉnh.

Nguồn lực và những điểm nghẽn mang tính cấu trúc

Báo cáo cho thấy tổng kinh phí thực hiện trong giai đoạn 2010–2025 đạt khoảng 478 tỷ đồng, trong đó ngân sách Trung ương chiếm khoảng 330 tỷ đồng [2]. So với quy mô và tính chất phức tạp của ô nhiễm tồn lưu, đây vẫn là nguồn lực còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu xử lý triệt để trên phạm vi toàn quốc.

Áp lực tài chính tiếp tục gia tăng khi chi phí xử lý ngày càng cao do phải áp dụng các công nghệ hiện đại như thiêu đốt ở nhiệt độ cao, oxy hóa hóa học hoặc xử lý sinh học - những giải pháp đòi hỏi đầu tư lớn, thời gian triển khai dài và yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Trong khi đó, cơ chế xã hội hóa chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút khu vực tư nhân tham gia. Rủi ro môi trường cao, thời gian thu hồi vốn dài, cùng với việc thiếu các cơ chế khai thác giá trị gia tăng từ quỹ đất sau xử lý khiến hoạt động phục hồi đất ô nhiễm chưa trở thành một lĩnh vực đầu tư khả thi.

Không chỉ dừng ở vấn đề tài chính, báo cáo cũng chỉ ra nhiều tồn tại khác như tiến độ điều tra, đánh giá còn chậm tại một số địa phương, nhận thức cộng đồng chưa đồng đều và chi phí công nghệ xử lý còn ở mức cao. Tuy nhiên, nhìn ở cấp độ sâu hơn, các hạn chế này phản ánh ba điểm nghẽn mang tính cấu trúc: (i) chưa hình thành được cơ chế tài chính dài hạn cho xử lý và phục hồi môi trường đất; (ii) thiếu sự tích hợp giữa quy hoạch phát triển và quản lý môi trường đất; (iii) chưa phát triển được thị trường dịch vụ môi trường đất.

Chính vì vậy, thách thức của giai đoạn tới không chỉ là bổ sung nguồn vốn, mà là thiết kế lại chính sách theo hướng chia sẻ rủi ro, tạo động lực đầu tư và gắn phục hồi môi trường với khai thác giá trị đất sau xử lý. Khi những yếu tố này chưa được giải quyết, việc xử lý ô nhiễm vẫn sẽ phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước.

Kết luận: từ “làm sạch đất” đến “quản trị tài nguyên đất”

Từ 15 năm triển khai, có thể nhận diện rõ những định hướng lớn cho giai đoạn tiếp theo: chuyển từ cách tiếp cận theo “chương trình xử lý” sang xây dựng một hệ thống quản trị môi trường đất toàn diện; từng bước hình thành thị trường phục hồi đất; tích hợp quản lý môi trường đất vào quy hoạch phát triển quốc gia; phát triển các công cụ tài chính xanh cho xử lý ô nhiễm; và đẩy mạnh số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu đất ô nhiễm thống nhất trên phạm vi toàn quốc.

Nhìn lại chặng đường vừa qua, có thể thấy rõ một chuyển dịch mang tính nền tảng. Việt Nam đã đi từ việc xử lý các điểm ô nhiễm tồn lưu mang tính lịch sử, sang từng bước thiết lập một hệ thống quản trị môi trường đất dựa trên rủi ro, dữ liệu và tích hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

Những kết quả đạt được không chỉ nằm ở số lượng điểm ô nhiễm đã được xử lý, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy quản lý: từ xử lý cái đã tồn tại, sang chủ động ngăn ngừa những rủi ro có thể phát sinh trong tương lai.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực phát triển và yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng ngày càng gia tăng, sự chuyển đổi này không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn là một phần của năng lực quản trị quốc gia.

Khi môi trường đất được nhìn nhận như một loại tài nguyên cần được quản trị, chứ không chỉ là đối tượng cần xử lý, chính sách môi trường sẽ không còn dừng ở khắc phục hậu quả, mà trở thành công cụ kiến tạo phát triển bền vững. Đó cũng chính là đích đến của giai đoạn tiếp theo.

Con số nổi bật sau 15 năm

  • 240 điểm ô nhiễm nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng được xác định ban đầu
  • 108 điểm đã xử lý triệt để
  • 93 điểm không cần xử lý do dưới ngưỡng quy chuẩn
  • 39 điểm đang tiếp tục điều tra, đánh giá
  • 72.530 m² đất được làm sạch
  • Hơn 74.000 m³ đất ô nhiễm được xử lý, cải tạo
  • ~478 tỷ đồng tổng kinh phí thực hiện giai đoạn 2010–2025
  • >90.000 m³ đất nhiễm dioxin xử lý tại Đà Nẵng
  • ~150.000 m³ đất ô nhiễm xử lý tại Biên Hòa

Không chỉ là những con số xử lý, đây còn là chỉ dấu của một quá trình chuyển đổi: từ xử lý ô nhiễm tồn lưu sang xây dựng nền tảng quản trị môi trường đất hiện đại.

 

Tài liệu tham khảo

  1. Thủ tướng Chính phủ (2010), Quyết định số 1946/QĐ-TTg ngày 21/10/2010 phê duyệt Kế hoạch xử lý, phòng ngừa ô nhiễm môi trường do hóa chất BVTV tồn lưu trên phạm vi cả nước.
  2. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), Báo cáo tổng kết thực hiện Kế hoạch xử lý, phòng ngừa ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu trên phạm vi cả nước” giai đoạn 2010 - 2025.
TS. Phạm Ngọc Anh