Nghị quyết 57 không chỉ tạo chuyển động trên đồng ruộng mà còn trở thành “cú hích” để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ. Tập đoàn TH là ví dụ rõ nét khi đẩy mạnh ứng dụng chuỗi công nghệ phôi OPU–IVP–ET trong cải tiến di truyền, nâng cao năng suất đàn bò sữa.
Tạo đột phá từ chuỗi công nghệ phôi OPU-IVP-ET
Nhìn vào thực tế chăn nuôi bò sữa ở Việt Nam, không khó để thấy những “điểm nghẽn” tồn tại lâu nay. Điều kiện khí hậu nhiệt đới, đặc biệt là stress nhiệt, ảnh hưởng rõ rệt đến sinh lý và hiệu quả sinh sản của bò sữa. Chi phí vật tư, con giống phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Trong khi đó, hệ thống kiểm soát chất lượng vẫn chưa thật sự đồng bộ. Khoảng cách từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến sản xuất ngoài trang trại vì thế vẫn còn khá xa. Và đó chính là rào cản lớn nhất nếu muốn đưa các công nghệ cao vào thực tế.
Trong bối cảnh đó, cách làm của Tập đoàn TH đáng để ghi nhận: kỹ thuật IVF được triển khai theo chuỗi công nghệ phôi khép kín OPU–IVP–ET, bao gồm chọc hút trứng (OPU – Ovum Pickup), sản xuất phôi trong ống nghiệm (IVP– In vitro Production) và cấy truyền (ET – Embryo Transfer). Chuỗi chu trình này không vận hành đơn lẻ mà tích hợp nhiều nền tảng công nghệ hiện đại cùng quy trình quản trị chất lượng xuyên suốt.
Tuy nhiên, đây là công nghệ rất phức tạp, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ vi môi trường nuôi cấy, chất lượng noãn, tay nghề kỹ thuật viên và thích ứng với thách thức khí hậu nhiệt đới. Việc mở rộng quy mô công nghiệp cũng đặt ra yêu cầu rất cao về ổn định quy trình và tối ưu hóa liên tục nhưng cũng chính ở đó thể hiện năng lực làm chủ công nghệ và đổi mới sáng tạo của TH.
TS. Trần Trung Mỹ, Phó Giám đốc Đảm bảo Chất lượng Tập đoàn TH cho biết, quy trình kỹ thuật và kiểm soát chất lượng được thực hiện theo hệ thống quy trình thao tác chuẩn và được giám sát bởi bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA).
Thứ nhất, về kỹ thuật OPU và thu hồi phức hợp tế bào trứng. Tế bào trứng (COC) được thu bằng kỹ thuật chọc hút nang buồng trứng qua đường âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm (OPU), kết hợp thao tác qua trực tràng để định vị buồng trứng. Kim 18G được sử dụng để hút các nang trứng kích thước 2–8 mm. Hệ thống hút duy trì áp lực 75–85 mmHg, dịch nang được thu vào môi trường DPBS có bổ sung Heparin và giữ ở 37–37,5°C nhằm đảm bảo chất lượng noãn. Sau khi thu, mẫu được chuyển ngay về phòng thí nghiệm để tìm, đánh giá COC theo tiêu chuẩn IETS; các noãn đạt chất lượng sẽ tiếp tục nuôi thành thục và thụ tinh trong ống nghiệm.
Thứ 2, quy trình sản xuất phôi trong ống nghiệm (IVP) được thực hiện trong phòng sạch với các điều kiện môi trường kiểm soát tự động. Gồm 3 giai đoạn chính: Nuôi thành thục (IVM): COCs được rửa sạch, nuôi trong môi trường chuyên biệt ở 38,5°C, 5% CO₂ trong 22–24 giờ; Thụ tinh (IVF): Tinh đông lạnh phân ly giới tính được xử lý chọn lọc, điều chỉnh nồng độ 1×10⁶ tinh trùng/mL rồi cho thụ tinh với trứng trong 18–22 giờ, cùng điều kiện môi trường như IVM; Nuôi cấy phôi (IVC): Hợp tử được làm sạch, nuôi trong tủ ba khí (5% O₂, 5% CO₂, 90% N₂) ở 38,5°C để phát triển. Phôi được theo dõi đến ngày 4 (phân chia) và ngày 7 (phôi nang); chỉ phôi đạt chuẩn IETS mới được chọn để cấy truyền hoặc đông lạnh.
Thứ 3, chất lượng phôi được phân hạng gồm 4 mức: Hạng 1 (Tốt): Phôi lý tưởng, đối xứng, tế bào đồng đều về kích thước, màu sắc và cấu trúc; Hạng 2 (Khá): Có khiếm khuyết nhẹ như hình dạng chưa đều, phát triển chậm nhẹ hoặc xuất hiện một số túi nhỏ trong bào tương; Hạng 3 (Trung bình): Chậm phát triển 1–2 ngày, tế bào không đồng đều, có dấu hiệu thoái hóa (túi lớn, màu sắc bất thường); Hạng 4 (Kém): Chậm trên 2 ngày, cấu trúc không rõ, nhiều bất thường và thoái hóa nghiêm trọng.
Thứ 4, kỹ thuật ET và chẩn đoán thai. Bò nhận được đồng bộ hóa nội tiết để phù hợp với tuổi phôi; thời điểm cấy truyền vào ngày 7±1 sau động dục. Trước khi cấy, bò được khám trực tràng để đánh giá thể vàng. Phôi đạt chuẩn (hạng 1, 2), tươi hoặc giải đông, được cấy không xâm lấn vào sừng tử cung cùng phía với thể vàng bằng dụng cụ vô trùng. Tỷ lệ đậu thai được kiểm tra bằng siêu âm sau 25–30 ngày.
Kết quả nghiên cứu giai đoạn 2022–2025 cho thấy TH đã làm chủ công nghệ phôi quy mô công nghiệp, với hơn 153.000 noãn được khai thác, hơn 20.000 phôi tạo ra, tỷ lệ phôi đạt chuẩn (hạng 1 và 2) lên tới 86,2%, tỷ lệ đậu thai đạt trung bình 45%, năm 2025 đạt 49%.
Với các bước nghiên cứu này của Tập đoàn TH, hiệu quả đậu thai đạt ở tỷ lệ cao là “kết quả của một chiến lược QA đồng bộ: ưu tiên sử dụng bò tơ làm bò nhận để tận dụng lợi thế về điều hòa thân nhiệt, tối ưu hóa tỷ lệ phôi tươi và không ngừng chuẩn hóa tay nghề kỹ thuật viên. Những chỉ số đạt được không chỉ khẳng định tính thích nghi của công nghệ OPU-IVP-ET trong điều kiện nhiệt đới mà còn là nền tảng vững chắc để TH tự chủ nguồn giống cao sản”, TS. Trần Trung Mỹ nhấn mạnh.
Lĩnh vực chăn nuôi bò sữa chuyển mình theo Nghị quyết 57
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, nói ngắn gọn là câu chuyện đặt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào vị trí “đầu kéo” cho phát triển. Với nông nghiệp là lĩnh vực vốn phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên thì định hướng này càng có ý nghĩa. Riêng với chăn nuôi bò sữa, đây là cú hích để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào những công nghệ khó, công nghệ lõi, hướng tới mục tiêu đạt sản lượng sữa tươi 2,6 triệu tấn vào năm 2030 mà Chính phủ đã đề ra.
Thực tế cho thấy, khi Tập đoàn TH làm chủ được chuỗi công nghệ phôi OPU–IVP–ET, khoa học công nghệ đã không còn nằm trên giấy. Từ khâu tạo phôi trong phòng thí nghiệm đến cấy truyền ra đàn bò với quy mô công nghiệp, đó là cả một bước tiến dài. Nó không chỉ thể hiện năng lực làm chủ công nghệ, mà còn mở ra khả năng tự chủ nguồn giống cao sản. Đây là điều mà lâu nay ngành chăn nuôi trong nước vẫn còn phụ thuộc khá nhiều vào bên ngoài.
So với thụ tinh nhân tạo truyền thống, công nghệ IVF mang lại cải thiện rõ rệt ở ba khía cạnh. Trước hết, đẩy nhanh tiến bộ di truyền, rút ngắn khoảng cách thế hệ và chủ động nhân nhanh nguồn gen cao sản. Kế đó là nâng cao chất lượng đàn bò, nhờ chọn lọc phôi từ vật nuôi có chỉ số di truyền ưu việt. Tiếp theo, tăng hiệu quả sinh sản trong điều kiện nhiệt đới, đặc biệt công nghệ cấy truyền phôi giúp vượt qua một phần rào cản stress nhiệt. Do đó, điều dễ thấy nhất là tác động trực tiếp lên năng suất và chất lượng đàn bò. Với TH, đây gần như là “đòn bẩy” để xây dựng đàn bò sữa năng suất cao, thích nghi tốt hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới và từng bước chuyển sang chăn nuôi chính xác, hiện đại.
Nhìn rộng ra, cách làm này đang gợi mở một hướng đi khác cho lĩnh vực chăn nuôi bò sữa Việt Nam: Không còn chạy theo số lượng, mà chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng giống, công nghệ và giá trị gia tăng. Đây cũng chính là tinh thần mà Nghị quyết 57 nhấn mạnh: Khoa học công nghệ phải trở thành động lực để tái cấu trúc ngành.
Một khía cạnh khác không kém phần quan trọng là câu chuyện tự chủ nguồn giống. Khi chủ động được nguồn gen trong nước, ngành chăn nuôi không chỉ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường, dịch bệnh hay biến đổi khí hậu. Ở góc nhìn dài hạn, đây không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn liên quan đến an ninh nông nghiệp, thậm chí là an ninh sinh học.
Tuy vậy, để công nghệ này đi xa hơn, rõ ràng cần thêm những “cú hích” về cơ chế. Từ hỗ trợ nghiên cứu, ứng dụng đến thương mại hóa công nghệ sinh học; từ chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chọn giống, hạ tầng nghiên cứu; đến việc kết nối chặt hơn giữa doanh nghiệp, viện, trường và địa phương. Đáng chú ý, một yếu tố không thể thiếu là nguồn nhân lực đủ chất lượng cho lĩnh vực còn khá mới như công nghệ phôi hay di truyền vật nuôi.
Để tinh thần Nghị quyết 57 thực sự thấm sâu vào đời sống, câu chuyện không chỉ nằm ở nỗ lực của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, vai trò của địa phương là mắt xích then chốt từ quy hoạch vùng nguyên liệu, đầu tư hạ tầng đến tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Khi chính quyền, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân cùng đồng hành, bài toán tái cấu trúc nông nghiệp theo hướng giá trị cao mới có thể đi đến đích.
Điều này thể hiện khá rõ tại trường hợp điển hình là Dự án chăn nuôi bò sữa và chế biến sữa công nghệ cao của TH – mở đầu tại Nghệ An. Ngay từ những ngày đầu, chính quyền địa phương đã vào cuộc quyết liệt, đồng hành cùng doanh nghiệp; người dân cũng sẵn sàng ủng hộ. Nhờ vậy, không chỉ hình thành được hệ thống trang trại quy mô lớn mà còn tạo dựng vùng nguyên liệu ổn định. Tất cả đã tạo nên một nền tảng đủ vững để các ứng dụng công nghệ tiếp tục được mở rộng và đi xa hơn trong tương lai.
Về phía mình, TH đang đi theo hướng xây dựng một chuỗi giá trị khép kín từ con giống, chăn nuôi đến chế biến, gắn với phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn. Cách làm này không chỉ tạo thêm giá trị kinh tế mà còn góp phần thay đổi sản xuất nông nghiệp theo hướng hiện đại hơn, bền vững hơn.
Nếu những mô hình như vậy tiếp tục được nhân rộng, cùng với chính sách được triển khai đồng bộ, nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể bước sang một giai đoạn mới: Tăng trưởng không chỉ dựa vào sản lượng, mà dựa vào công nghệ, chất lượng và giá trị lâu dài hướng tới phát triển bền vững.