Đòi hỏi tất yếu của khoa học công nghệ buộc nông nghiệp Nghệ An phải có những chuyển biến đáp ứng với hơi thở mới của thời đại và cũng từ đây những cánh đồng công nghệ, những mô hình nông nghiệp thông minh… được hình thành
Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ
Nếu như ngày trước, sản xuất nông nghiệp ở nhiều vùng quê Nghệ An vẫn gắn với hình ảnh “con trâu đi trước, cái cày theo sau”. Đồng ruộng manh mún, bùn lầy ngập chân, người nông dân phải bỏ ra rất nhiều công sức để cày xới, cải tạo đất trước mỗi vụ mùa. Chính vì vậy mà câu nói “con trâu là đầu cơ nghiệp” đã trở thành một phần trong đời sống canh nông của người Việt suốt nhiều thế hệ.
Nhưng hôm nay, diện mạo nông nghiệp đã khác. Những cánh đồng sau dồn điền đổi thửa rộng mở hơn, tạo điều kiện cho máy móc vào đồng ruộng thay sức người. Từ khâu làm đất, gieo trồng đến thu hoạch, nhiều nơi đã cơ giới hóa đồng bộ. Người nông dân không còn quanh năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” theo cách thủ công như trước mà từng bước tiếp cận phương thức sản xuất hiện đại, tiết kiệm sức lao động và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Sự thay đổi ấy cũng là bước tiếp nối tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về phát triển nền nông nghiệp tiến bộ. Người từng nhấn mạnh: “Đời sống nhân dân chỉ có thể thật dồi dào, khi chúng ta dùng máy móc để sản xuất một cách thật rộng rãi: dùng máy móc cả trong công nghiệp và trong nông nghiệp. Máy sẽ chắp thêm tay cho người, làm cho sức người tăng lên gấp trăm, nghìn lần và giúp người làm những việc phi thường”. Từ tư tưởng đó, việc đưa khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp hôm nay không chỉ là yêu cầu của thực tiễn mà còn là hướng đi tất yếu để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại thích ứng với thời cuộc.
Thực tế cho thấy, khoa học công nghệ đã tạo ra những chuyển biến rõ nét trong nhiều lĩnh vực. Cơ cấu cây trồng, vật nuôi tiếp tục được chuyển đổi theo hướng hiệu quả hơn; năng suất, chất lượng sản phẩm ngày càng nâng cao. Dù sản xuất nông nghiệp vẫn chịu nhiều tác động của thiên tai, dịch bệnh, song nhờ sự chủ động của ngành chức năng cùng nỗ lực của người dân, nhiều chỉ tiêu sản xuất vẫn đạt kết quả tích cực. Khoa học công nghệ hiện diện ngày càng rõ trong trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cũng như chế biến, bảo quản nông lâm thủy sản.
Cơ cấu kinh tế nội ngành chuyển dịch đúng hướng: Năm 2025, Nông nghiệp ước đạt 76,24%; Lâm nghiệp ước đạt 7,25%; Thủy sản ước đạt 16,49%; các chỉ tiêu về sản xuất đạt được những kết quả khá toàn diện trên tất cả các lĩnh vực, góp phần quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, thực hiện thành công các nhiệm vụ kế hoạch của tỉnh, đảm bảo và nâng cao đời sống dân cư nông thôn, góp phần đảm bảo an sinh xã hội.
Cùng với đó, tư duy sản xuất ở nhiều địa phương cũng đang thay đổi mạnh mẽ. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là “làm nhiều”, thì nay nông nghiệp hướng tới “làm xanh, làm thông minh và làm bền vững”. Công nghệ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị trên cùng diện tích sản xuất. Nhiều mô hình nông nghiệp xanh đã bước đầu tạo dấu ấn như mô hình rau thủy canh của HTX rau củ quả sạch Duy Tân; hệ sinh thái trồng cây kết hợp nuôi cá của HTX Dịch vụ nông sản hữu cơ công nghệ cao Vfresh Garden; các mô hình du lịch gắn với nông nghiệp sinh thái ở Nam Đàn, Con Cuông, Yên Thành; hay những cánh đồng mẫu lớn được hình thành ở nhiều địa phương.
Trong những năm gần đây, Nghệ An cũng bắt đầu tiếp cận các mô hình nông nghiệp thông minh, ứng dụng công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo vào sản xuất. Dù việc ứng dụng AI vẫn còn ở giai đoạn đầu và chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp, trang trại quy mô lớn, nhưng đây được xem là tín hiệu tích cực cho quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp.
Nhiều doanh nghiệp đã tạo được dấu ấn rõ nét trong lĩnh vực này. Điển hình như Công ty Cổ phần thực phẩm sữa TH, Vinamilk đầu tư mạnh vào chế biến sữa công nghệ cao; các tập đoàn Mavin, Masan phát triển vùng chăn nuôi tập trung gắn với chế biến; nhiều vùng sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP được mở rộng ở các xã bãi ngang Quỳnh Anh, phường Quỳnh Mai…; sản xuất lúa giống chất lượng cao tại Yên Thành; mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng tại xã Hải Châu, Quỳnh Lưu…
Đáng chú ý, Nghệ An hiện cũng đang chú trọng xây dựng nền tảng dữ liệu nông nghiệp phục vụ chuyển đổi số toàn ngành. Việc hình thành cơ sở dữ liệu tập trung về vùng trồng, giống cây trồng, vật nuôi, thời tiết, sâu bệnh hay thị trường tiêu thụ sẽ tạo nền tảng quan trọng cho quản lý và dự báo sản xuất. Cùng với đó, mã hóa vùng trồng, truy xuất nguồn gốc sản phẩm không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện để các công nghệ mới, trong đó có trí tuệ nhân tạo được ứng dụng sâu hơn vào nông nghiệp trong thời gian tới.
Những nỗ lực cùng với điểm tựa từ Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết 34 của tỉnh về chính sách phát triển nông nghiệp đang mở ra thêm nhiều kỳ vọng cho người dân về một nền nông nghiệp đổi mới, hiện đại và bền vững hơn trong tương lai.
Xem nông dân Nghệ An ứng dụng công nghệ vào sản xuất
Không phải ngẫu nhiên mà Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó nhấn mạnh vai trò của văn hóa và con người như nền tảng, nguồn lực nội sinh cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Khi những giá trị ấy được đặt trong dòng chảy chuyển đổi số hôm nay, người nông dân không còn đứng ngoài cuộc. Họ đang từng bước bước vào kỷ nguyên công nghệ bằng chính tư duy đổi mới trên đồng ruộng của mình.
Ở Nghệ An, câu chuyện ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp giờ không còn là điều xa lạ. Từ sản xuất hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn đến các mô hình canh tác thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu đang ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Những công nghệ từng được xem là “xa vời” với nhà nông như cảm biến tự động, hệ thống tưới nhỏ giọt, truy xuất nguồn gốc hay giám sát sâu bệnh bằng công nghệ số nay đã dần hiện diện ngay trên các cánh đồng, trong những khu nhà màng.
Đi cùng với đó là sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Người nông dân không còn chạy theo số lượng bằng mọi giá mà bắt đầu chú trọng hơn đến chất lượng nông sản, môi trường canh tác và tính bền vững lâu dài. Việc sử dụng vật tư đầu vào cũng được tính toán hợp lý hơn để giảm chi phí, hạn chế tác động đến đất đai và nguồn nước.
Một trong những mô hình tiêu biểu có thể nhắc tới là khu sản xuất nông nghiệp công nghệ cao của anh Nguyễn Văn Đạt ở xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An. Là kỹ sư xây dựng, từng có công việc ổn định với thu nhập từ 20 - 25 triệu đồng mỗi tháng, anh Đạt đã lựa chọn một hướng đi khác: trở về quê làm nông nghiệp sạch.
Quyết định ấy không chỉ là sự đánh đổi về nghề nghiệp mà còn là hành trình nhiều thử thách. Từ một vùng đất sản xuất kém hiệu quả, anh mạnh dạn đầu tư hệ thống nhà màng, hạ tầng kỹ thuật và thành lập Hợp tác xã Dịch vụ nông sản hữu cơ công nghệ cao Vfresh Garden với mong muốn tạo ra nguồn thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng.
Đến nay, khu sản xuất của anh cung ứng ra thị trường nhiều loại rau củ như dưa chuột, dưa lưới, cà chua, rau cải, ớt chuông, ổi… Mỗi mùa vụ lại lựa chọn những loại cây phù hợp với điều kiện thời tiết và nhu cầu thị trường.
Điểm đáng chú ý là toàn bộ quy trình sản xuất đều ưu tiên các giải pháp sinh học. Trong chăm sóc cây trồng, anh sử dụng vi khuẩn Bacillus, nấm đối kháng và nhiều chế phẩm hữu cơ để phòng ngừa sâu bệnh từ gốc, tăng sức đề kháng tự nhiên cho cây, hạn chế các bệnh như thối rễ, sương mai hay sâu đục thân. Cách làm này không chỉ giúp nông sản an toàn hơn mà còn góp phần giữ độ màu mỡ cho đất và giảm tác động đến môi trường.
Bên cạnh đó, hệ thống tưới nhỏ giọt kết hợp cảm biến thông minh được xem là “trợ thủ” quan trọng của mô hình. Nước và dinh dưỡng được cung cấp chính xác theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, tránh lãng phí và hạn chế dư thừa phân bón. Nhờ vậy, cây phát triển đồng đều, năng suất và chất lượng được nâng lên rõ rệt trong khi chi phí sản xuất giảm đáng kể.
Theo anh Đạt, mô hình nông nghiệp thông minh giúp tiết kiệm từ 40 - 60% chi phí sản xuất, đặc biệt ở khâu nước tưới và chế phẩm sinh học. Dù nhân công không nhiều nhưng hiệu quả vận hành cao, đồng thời việc kiểm soát sâu bệnh cũng chủ động hơn so với cách làm truyền thống.
Từ những mô hình thực tế có thể thấy, nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn gắn với ứng dụng khoa học công nghệ không còn là xu hướng của tương lai mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của hiện tại. Và trên hành trình ấy, người nông dân Nghệ An đang cho thấy sự chủ động thay đổi để thích nghi với một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn.