Trong bối cảnh ngành nông nghiệp đối mặt với áp lực kép: biến đổi khí hậu và cạnh tranh thị trường, chuyển đổi số gắn với chuyển đổi xanh không chỉ là xu hướng công nghệ mà đang trở thành động lực tái cấu trúc toàn diện ngành nông nghiệp Việt Nam, hướng tới nông nghiệp chính xác, nâng cao giá trị gia tăng, giảm phát thải và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trình bày tham luận tại Hội thảo “Chuyển đổi số - xanh: Động lực phát triển doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới” do Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 30/3 tại Trung tâm Hội nghị quốc gia (Hà Nội), PGS,TS. Phạm Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, nhận định: "Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được triển khai đồng thời như một quá trình tích hợp, vừa nâng cao năng suất vừa kiểm soát phát thải và tối ưu chuỗi giá trị". Đặc biệt, trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chịu tác động đồng thời từ biến đổi khí hậu và sức ép cạnh tranh thị trường quốc tế. Trong khi đó, nhiều hạn chế nội tại vẫn tồn tại như sản xuất phân tán, tổn thất sau thu hoạch cao và giá trị gia tăng thấp.
Cùng với đó, thị trường toàn cầu ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và giảm phát thải carbon. Điều này buộc nông nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi theo hướng quản trị hiện đại thay vì dựa chủ yếu vào kinh nghiệm truyền thống.
Công nghệ số - nền tảng của nông nghiệp hiện đại
Xu thế quốc tế cho thấy các quốc gia phát triển đang chuyển mạnh sang mô hình nông nghiệp dựa trên dữ liệu và phát thải thấp. Những công nghệ cốt lõi gồm trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), robot tự động hóa, blockchain và phân tích dữ liệu lớn.
Các công nghệ này cho phép dự báo năng suất, nhận diện dịch bệnh, giám sát môi trường sản xuất theo thời gian thực và minh bạch hóa chuỗi cung ứng nông sản.
Tại Việt Nam, nông nghiệp đã được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên trong Chương trình chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng công nghệ số vẫn còn ở giai đoạn đầu. Khoảng 30% doanh nghiệp nông nghiệp áp dụng công nghệ số, chủ yếu ở các khâu nhập liệu, truy xuất nguồn gốc và quản lý bán hàng.
Trong khi đó, các nước phát triển đã tiến tới tự động hóa và tối ưu hóa toàn bộ quy trình sản xuất bằng AI và dữ liệu lớn, tạo ra khoảng cách đáng kể về năng suất và hiệu quả.
Trong tham luận của mình, PGS, TS. Phạm Anh Tuấn chỉ ra thực tế, công nghệ xanh tại Việt Nam đã xuất hiện nhưng chủ yếu mang tính riêng lẻ, chưa hình thành hệ sinh thái đồng bộ. Một số mô hình nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn, sản xuất VietGAP hay giám sát môi trường bằng IoT đã được triển khai, song còn thiếu sự tích hợp dữ liệu và tự động hóa toàn diện.
Trong khi đó, tại các quốc gia như EU, Nhật Bản hay Israel, nông nghiệp carbon thấp đã trở thành tiêu chuẩn sản xuất phổ biến, kết hợp đồng bộ giữa công nghệ số, sinh học và tự động hóa.
PGS, TS. Phạm Anh Tuấn cho rằng, chuyển đổi số gắn với chuyển đổi xanh sẽ tạo ra bước chuyển căn bản cho ngành nông nghiệp, giúp thay đổi phương thức sản xuất truyền thống vốn dựa nhiều vào kinh nghiệm sang mô hình quản trị chính xác dựa trên dữ liệu. Thông qua các công cụ dự báo sản xuất, quản lý vùng trồng và phân tích thị trường theo thời gian thực, hoạt động sản xuất nông nghiệp có thể được kiểm soát hiệu quả hơn, giảm rủi ro và tối ưu nguồn lực.
Trong quá trình này, việc ứng dụng công nghệ số giữ vai trò nền tảng. Các hệ thống IoT được sử dụng để giám sát môi trường sản xuất như đất, nước và khí hậu, cung cấp dữ liệu liên tục phục vụ ra quyết định. Cùng với đó, thiết bị bay không người lái và cơ giới hóa thông minh giúp nâng cao độ chính xác trong các khâu canh tác, giảm lao động thủ công và chi phí sản xuất. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ dự báo dịch bệnh và đưa ra khuyến nghị kỹ thuật kịp thời, trong khi công nghệ blockchain góp phần bảo đảm tính minh bạch thông qua truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc phát triển các nền tảng dữ liệu nông nghiệp và thương mại điện tử cũng mở ra khả năng kết nối trực tiếp giữa sản xuất và thị trường, nâng cao hiệu quả tiêu thụ nông sản.
Song song với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh được định hướng theo hướng canh tác ít phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên nước, giảm phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Theo đó, phụ phẩm trong nông nghiệp không còn bị xem là chất thải mà trở thành nguồn tài nguyên mới thông qua các giải pháp công nghệ sinh học, góp phần giảm tác động môi trường và gia tăng giá trị sản xuất.
Bên cạnh khâu sản xuất, đổi mới công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch được xác định là mắt xích then chốt nhằm giảm tổn thất, kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam trong chuỗi cung ứng hiện đại.
Giải pháp tháo gỡ rào cản trong quá trình chuyển đổi số - xanh trong nông nghiệp
Quá trình chuyển đổi số – xanh trong nông nghiệp hiện vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, trong đó nổi bật là chi phí đầu tư ban đầu cao, thiếu hụt nguồn nhân lực công nghệ, dữ liệu sản xuất còn phân tán và quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Những yếu tố này khiến nhiều doanh nghiệp và người sản xuất gặp khó khăn khi triển khai các mô hình ứng dụng công nghệ một cách đồng bộ và hiệu quả.
Để thúc đẩy tiến trình chuyển đổi, PGS, TS. Phạm Anh Tuấn đề xuất cần sớm hoàn thiện khung chính sách tích hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong lĩnh vực nông nghiệp, đồng thời phát triển các cơ chế tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ và giảm phát thải. Việc xây dựng thị trường carbon nông nghiệp cũng được xem là hướng đi quan trọng, cùng với việc chuẩn hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc và các tiêu chí đánh giá phát thải để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Bên cạnh giải pháp về thể chế, cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển các công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT), đồng thời xây dựng nền tảng dữ liệu nông nghiệp quốc gia làm cơ sở cho quản trị sản xuất hiện đại. Việc phát triển hạ tầng số tại các vùng sản xuất và đào tạo nguồn nhân lực theo hướng “nông dân số – nông dân xanh” cũng được xác định là điều kiện then chốt để quá trình chuyển đổi diễn ra bền vững.
Một nội dung quan trọng khác được nhấn mạnh là thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nông nghiệp thông qua tăng cường liên kết “4 nhà” gồm Nhà nước, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và nông dân theo chuỗi giá trị. Song song với đó, việc hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo nông nghiệp (AgriTech Hub) sẽ tạo không gian thử nghiệm công nghệ mới, hỗ trợ khởi nghiệp và thúc đẩy thương mại hóa các giải pháp công nghệ trong nông nghiệp.
Theo các chuyên gia, chuyển đổi số – xanh không chỉ đơn thuần là giải pháp kỹ thuật mà còn là con đường chiến lược giúp nông nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với các tiêu chuẩn toàn cầu và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.