Sau một đêm ở chợ hoa Nhổn, tôi rời đi khi trời vừa hửng sáng, mang theo những bó hoa còn đẫm sương và cả những câu chuyện chưa dứt về một nghề đẹp nhưng nhiều bất trắc. Từ nhịp chợ lặng lại sau các dịp lễ, Tết, đến những nỗi lo phía sau mỗi chuyến hàng, có thể thấy rõ: những khó khăn của ngành hoa không chỉ đến từ thời tiết, mà nằm sâu trong cách tổ chức sản xuất, thị trường và chính sách. Trong bối cảnh khí hậu biến động và yêu cầu tiêu dùng thay đổi, ngành hoa Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn: hoặc tiếp tục thích ứng theo cách manh mún, hoặc phải tái cấu trúc toàn diện để thoát khỏi vòng lặp “được mùa, mất giá”.
Những thay đổi từ ruộng hoa: Khi người nông dân bắt đầu “đi trước thời tiết”
Rời chợ hoa Nhổn, tôi tìm về các vùng trồng hoa ven đô, nơi những bó hoa bắt đầu hành trình của mình. Khác với không khí giao thương ở chợ đêm, ở đây là một nhịp sống khác: lặng hơn, chậm hơn, nhưng lại chứa đựng những quyết định quan trọng nhất của cả vụ hoa.
Tại Tây Tựu, những luống hoa trải dài dưới ánh nắng sớm. Nhưng xen giữa những ruộng trồng ngoài trời, tôi bắt đầu thấy xuất hiện nhiều hơn các khu nhà lưới, nhà che. Đó là dấu hiệu cho thấy người trồng hoa đã không còn đứng yên trước những biến động của thời tiết.
Như bài viết ở Kỳ 1 đã đề cập, nhiều hộ nông dân đã chủ động chuyển sang sử dụng giống hoa chịu nhiệt, đầu tư hệ thống tưới nhỏ giọt, lưới che nắng để kiểm soát vi khí hậu. Những giải pháp này không chỉ giúp hạn chế tình trạng hoa nở sớm hay tàn nhanh, mà còn giảm phụ thuộc vào yếu tố tự nhiên, vốn ngày càng khó đoán định. Tuy nhiên, khi đứng giữa những khu nhà lưới ấy, điều tôi cảm nhận rõ không phải là sự “yên tâm”, mà là một sự dè chừng.
Một nông dân chia sẻ với tôi:“Làm thế này thì chủ động hơn thật, nhưng vốn đầu tư lớn. Mà đầu ra thì chưa chắc. Nhiều khi hoa đẹp hơn, nhưng bán vẫn giá như cũ”. Câu chuyện này không phải cá biệt. Nó phản ánh một thực tế, người nông dân đã bắt đầu thay đổi, nhưng họ đang thay đổi trong một môi trường thị trường chưa theo kịp.
Ở góc độ chuyên môn, bà Dương Thị Ngà, Phó Giám đốc Trung tâm Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phía Bắc (Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật) cũng nhấn mạnh rằng: “Để thích ứng với bối cảnh mới, cần đẩy mạnh nghiên cứu giống, hoàn thiện quy trình sản xuất, đồng thời khuyến khích ứng dụng công nghệ và mô hình canh tác bền vững”. Nhưng bà cũng chỉ ra một điểm quan trọng: chuyển đổi kỹ thuật phải đi kèm với thị trường. Nếu sản phẩm làm ra tốt hơn nhưng không được định giá cao hơn, thì rất khó để người nông dân duy trì.
Điều đó dẫn đến một nghịch lý: Người trồng biết cần phải thay đổi, nhưng không đủ động lực để thay đổi triệt để. Và khi mỗi hộ vẫn tự quyết định cách làm của mình, thiếu liên kết, thiếu thông tin thị trường, thì những thay đổi tích cực vẫn chỉ dừng ở quy mô nhỏ, khó tạo thành bước ngoặt cho toàn ngành.
Từ bài học thế giới: Vì sao hoa ở Hà Lan “không sợ thời tiết”?
Đứng giữa ruộng hoa ven đô Hà Nội, tôi chợt nghĩ đến một câu hỏi: Vì sao ở nhiều quốc gia, ngành hoa có thể phát triển thành một ngành công nghiệp ổn định, trong khi ở Việt Nam, nó vẫn mang dáng dấp của một nghề nhiều rủi ro?. Câu trả lời có lẽ nằm ở cách tổ chức ngành.
Tại Hà Lan - quốc gia được xem là “trung tâm hoa” của thế giới - mỗi bông hoa không chỉ là sản phẩm nông nghiệp, mà là một phần của hệ thống thương mại toàn cầu. Hoa được đưa vào hệ thống đấu giá điện tử, nơi giá được xác lập minh bạch theo cung - cầu. Từ đó, hoa được phân phối đi khắp thế giới thông qua mạng lưới logistics hiện đại. Điều đáng nói là, trong hệ thống đó, người trồng không phải “đánh cược” vào từng ngày bán hàng. Họ sản xuất theo tiêu chuẩn, theo hợp đồng, theo tín hiệu thị trường.
Ở Israel hay Nhật Bản, công nghệ nhà kính, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm giúp giảm thiểu gần như hoàn toàn tác động của thời tiết. Hoa có thể được “lập trình” để nở đúng thời điểm mong muốn. So với những mô hình này, ngành hoa Việt Nam vẫn đang phụ thuộc rất lớn vào điều kiện tự nhiên và thị trường tự do.
GS, TS. Phạm Văn Cường - Phó Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhận định: “Ngành hoa Việt Nam có tiềm năng lớn, nhưng còn hạn chế về công nghệ, quy hoạch và tổ chức thị trường. Biến đổi khí hậu càng làm rõ hơn những điểm yếu này”.
Điểm chung của các quốc gia phát triển là: Họ không để thời tiết quyết định hoàn toàn sản xuất. Họ không để thị trường ngắn hạn quyết định toàn bộ giá trị. Trong khi đó, ở Việt Nam, cả hai yếu tố này vẫn đang chi phối mạnh. Điều đó không có nghĩa là chúng ta không thể thay đổi. Nhưng nó cho thấy rằng, để ngành hoa phát triển bền vững, không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay sự linh hoạt của từng cá nhân, mà cần một hệ thống được tổ chức bài bản hơn.
“Từ ruộng hoa đến thị trường, đã đến lúc cần một chuỗi giá trị đủ mạnh để thay thế sự phụ thuộc vào thời tiết.” |
Tái cấu trúc ngành hoa: Khi chính sách phải đi trước một bước
Trở lại với câu chuyện ở chợ hoa Nhổn, tôi nhận ra rằng những gì diễn ra ở đó không chỉ là hoạt động mua bán, mà là “điểm cuối” của một chuỗi giá trị còn nhiều lỗ hổng. Và nếu muốn thay đổi, phải bắt đầu từ cách tổ chức lại toàn bộ chuỗi này.
Trước hết, cần tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết. Thay vì mỗi hộ tự sản xuất, tự tiêu thụ, cần hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc liên kết với doanh nghiệp. Khi đó, người trồng có thể: Chia sẻ hạ tầng (nhà lưới, kho bảo quản); Thống nhất quy trình sản xuất; Có đầu ra ổn định hơn.
Thứ hai, chuyển trọng tâm từ sản xuất sang thị trường. Như một cán bộ quản lý ngành nông nghiệp từng chia sẻ, vấn đề của nhiều nông sản hiện nay là “trồng cái mình có” thay vì “trồng cái thị trường cần”. Với ngành hoa, điều này càng rõ. Người trồng cần được hỗ trợ: Thông tin dự báo nhu cầu; Kết nối tiêu thụ; Xây dựng thương hiệu.
Thứ ba, đầu tư cho logistics - “nút thắt thầm lặng”. Hoa là sản phẩm có giá trị cao nhưng dễ hư hỏng. Nếu không có hệ thống kho lạnh, vận chuyển chuyên dụng, phần lớn giá trị sẽ bị “hao hụt” trên đường đi.
Thứ tư, thúc đẩy truy xuất nguồn gốc và định giá sản phẩm. Khi hoa có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất theo quy trình an toàn, thân thiện môi trường, giá trị của nó sẽ không chỉ nằm ở hình thức, mà còn ở niềm tin của người tiêu dùng.
Thứ năm, điều chỉnh chính sách theo hướng “dẫn dắt thị trường”. Hiện nay, nhiều chính sách vẫn tập trung vào hỗ trợ sản xuất. Nhưng trong bối cảnh mới, chính sách cần: Hỗ trợ tiêu thụ; Kết nối thị trường; Khuyến khích đổi mới công nghệ.
Ở góc độ rộng hơn, việc phát triển ngành hoa cũng cần được đặt trong chiến lược nông nghiệp đô thị, nông nghiệp sinh thái - nơi giá trị không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở chất lượng, cảnh quan và trải nghiệm.
Khi mỗi bó hoa không còn phải “chạy đua”
Rời khỏi ruộng hoa, tôi quay lại công việc hàng ngày, mang theo một cảm giác khó gọi tên. Những bó hoa tôi mua ở chợ Nhổn hôm trước giờ đã nở rộ trong căn phòng nhỏ. Chúng đẹp, nhẹ nhàng và mang lại cảm giác dễ chịu. Nhưng phía sau vẻ đẹp ấy, tôi biết là cả một hành trình dài với rất nhiều bất trắc. Một bó hoa, suy cho cùng, không chỉ là một sản phẩm. Nó là kết quả của thời tiết, của công sức, của thị trường và của cả cách mà một ngành được tổ chức.
Nếu ngành hoa tiếp tục vận hành như hiện nay, những rủi ro sẽ còn lặp lại. Nhưng nếu có sự thay đổi đồng bộ - từ người trồng, người bán đến chính sách, thì câu chuyện có thể khác. Khi đó, người trồng không còn phải “canh trời” trong lo lắng. Người bán không còn phải dè chừng từng chuyến hàng. Và người mua, khi cầm trên tay một bó hoa, có thể chỉ đơn giản tận hưởng cái đẹp, mà không cần biết phía sau nó là bao nhiêu áp lực. Có lẽ, đó mới là lúc ngành hoa thực sự “nở rộ” - không chỉ trong những dịp lễ, Tết, mà trong cả một hành trình phát triển dài hạn, ổn định và bền vững.