Để tháo gỡ những vướng mắc trong truy xuất nguồn gốc nông lâm thủy sản, ngành nông nghiệp đang hướng tới xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc chuẩn hóa và kết nối dữ liệu từ sản xuất, đóng gói, kiểm dịch đến lưu thông và xuất khẩu được xem là giải pháp then chốt nhằm tăng tính minh bạch của sản phẩm, đồng thời tạo nền tảng cho quản trị chuỗi nông sản dựa trên dữ liệu số.
Dữ liệu phân tán, khó kết nối trong chuỗi cung ứng
Truy xuất nguồn gốc đang được xác định là công cụ quan trọng để nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh của nông sản, song thực tiễn triển khai cho thấy hạ tầng dữ liệu của chuỗi cung ứng vẫn còn nhiều khoảng trống. Hiện nay, các dữ liệu liên quan đến vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm dịch, hóa đơn thương mại, thuế và hải quan vẫn đang được quản lý ở nhiều hệ thống khác nhau, thiếu sự chuẩn hóa và kết nối đồng bộ. Sự phân tán này khiến việc theo dõi dòng chảy của sản phẩm từ sản xuất đến xuất khẩu gặp nhiều khó khăn, đồng thời làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp.
Theo ông Nguyễn Quang Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, ở góc độ triển khai thực tế, nhiều khó khăn cũng đang bộc lộ từ khâu tổ chức thực hiện tại cơ sở. Dù đã có một số đơn vị đăng ký tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc, song nhiều tài khoản đến nay vẫn chưa được khởi tạo và đưa vào sử dụng do các đơn vị chưa nắm rõ quy trình thực hiện.
Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật nhấn mạnh, đối với các đơn vị đã tham gia thí điểm, việc thao tác nhập dữ liệu trên hệ thống cơ bản không gặp vướng mắc lớn; các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện đều được đơn vị công nghệ hỗ trợ xử lý kịp thời. Tuy nhiên, khâu triển khai tại vùng trồng vẫn gặp nhiều trở ngại khi một bộ phận người dân chưa thực sự nhận thức rõ lợi ích của truy xuất nguồn gốc, dẫn đến việc ghi chép thông tin sản xuất, nhập dữ liệu và dán tem truy xuất còn hạn chế.
Từ thực tế tham gia thí điểm hệ thống truy xuất nguồn gốc, đại diện Công ty Chánh Thu cho biết quá trình triển khai đã bộc lộ nhiều khó khăn về tổ chức chuỗi cung ứng, phương thức vận hành hệ thống lẫn điều kiện sản xuất thực tế của ngành hàng sầu riêng.
Theo doanh nghiệp, một trong những trở ngại lớn hiện nay là phạm vi quản lý chuỗi giá trị chưa phản ánh đầy đủ thực tế của thị trường. Trong chuỗi cung ứng sầu riêng, ngoài nông dân, cơ sở đóng gói và doanh nghiệp xuất khẩu còn có sự tham gia của thương lái, vựa thu mua và các doanh nghiệp thương mại. Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống truy xuất hiện chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp xuất khẩu hoặc các đơn vị tự nguyện tham gia, khiến dữ liệu trong chuỗi chưa được kết nối đồng bộ. Do đó, doanh nghiệp đề xuất khi xây dựng quy định cần tính đến việc áp dụng đối với toàn bộ các chủ thể tham gia chuỗi giá trị, nhằm bảo đảm tính liên thông của hệ thống truy xuất.
Đại diện Công ty Chánh Thu cũng cho rằng trong giai đoạn đầu, việc truy xuất theo mã số vùng trồng là phương án phù hợp và khả thi hơn so với việc truy xuất đến từng hộ sản xuất nhỏ lẻ. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với đặc thù sản xuất theo mùa vụ và lô hàng của ngành sầu riêng, vừa giúp hệ thống từng bước hoàn thiện trước khi mở rộng phạm vi quản lý sâu hơn.
Hoàn thiện hành lang pháp lý và hệ thống dữ liệu truy xuất
Theo ông Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ, để hệ thống truy xuất nguồn gốc nông lâm thủy sản vận hành hiệu quả, trước hết cần sớm hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng kế hoạch triển khai đồng bộ trên phạm vi toàn quốc.
Ông Long cho rằng truy xuất nguồn gốc là hoạt động liên quan đến nhiều khâu trong chuỗi sản xuất - cung ứng, vì vậy phải được đặt trên nền tảng pháp lý rõ ràng và thống nhất. Hiện nay, các quy định liên quan đang được hình thành theo hai hướng: một là hệ thống pháp luật chuyên ngành của từng lĩnh vực nông nghiệp do các đơn vị quản lý chuyên ngành xây dựng; hai là khung pháp lý riêng về truy xuất nguồn gốc.
Từ cơ sở trên, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng thông tư hướng dẫn về truy xuất nguồn gốc, đồng thời theo dõi quá trình xây dựng nghị định về truy xuất nguồn gốc do Bộ Công an chủ trì. Việc hoàn thiện các văn bản này được thực hiện song song với quá trình triển khai thực tế, nhằm bảo đảm hệ thống quy định có thể kết nối với các quy định liên quan của các bộ, ngành khác.
Bên cạnh đó, việc xác định danh mục hàng hóa bắt buộc phải thực hiện truy xuất nguồn gốc cũng đang được nghiên cứu. Theo ông Long, danh mục này sẽ tập trung vào các nhóm sản phẩm có nguy cơ rủi ro cao và được xây dựng theo lộ trình phù hợp, nhằm bảo đảm yêu cầu quản lý nhưng không tạo thêm gánh nặng cho doanh nghiệp.Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ cho biết trong quá trình xây dựng các quy định mới, Bộ sẽ tổ chức lấy ý kiến rộng rãi từ các địa phương và cộng đồng doanh nghiệp nhằm bảo đảm tính khả thi khi triển khai.
Cùng với việc hoàn thiện pháp lý, việc xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc được xem là nền tảng để hệ thống có thể vận hành ổn định. Theo ông Nguyễn Bảo Trung, Phó Cục trưởng Cục Chuyển đổi số, cần xác định rõ hệ thống truy xuất sẽ bao gồm những trường dữ liệu nào, từ đó làm cơ sở để chuẩn hóa việc thu thập và quản lý dữ liệu.
“Chúng ta cần sớm ban hành cấu trúc cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc để biết cần thu thập những dữ liệu gì. Từ đó mới có thể xác định dữ liệu nào lấy từ doanh nghiệp, dữ liệu nào khai thác từ các cơ sở dữ liệu chuyên ngành”, ông Trung cho biết.
Khi cấu trúc dữ liệu được xác định rõ ràng, các hệ thống truy xuất của doanh nghiệp mới có thể kết nối với hệ thống trung tâm. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp đang vận hành các nền tảng truy xuất nguồn gốc phải nâng cấp phần mềm, đồng thời xây dựng các giao diện lập trình để truyền dữ liệu theo đúng chuẩn kỹ thuật.
Dữ liệu truy xuất khi kết nối về hệ thống trung tâm cần bảo đảm chính xác, được cập nhật thường xuyên và có thể kiểm chứng. Việc đối chiếu dữ liệu từ doanh nghiệp với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành sẽ là một trong những giải pháp để bảo đảm độ tin cậy của thông tin.
Theo ông Trung, để hệ thống sớm có dữ liệu vận hành, cần ưu tiên làm việc với các doanh nghiệp lớn, có thương hiệu và đã xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc tương đối hoàn chỉnh. Những doanh nghiệp này thường đã có sẵn dữ liệu sản xuất, dữ liệu chuỗi cung ứng và kinh nghiệm vận hành hệ thống truy xuất, vì vậy có thể kết nối với hệ thống trung tâm ngay khi các tiêu chuẩn kỹ thuật được hoàn thiện.
Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc theo chuỗi trong các ngành hàng
Một trong những yếu tố then chốt trong quá trình xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ nằm ở hạ tầng công nghệ mà trước hết phải làm rõ quy trình nghiệp vụ của từng ngành hàng. Khi các bước quản lý và luồng dữ liệu trong chuỗi sản xuất - cung ứng được xác định và chuẩn hóa, hệ thống công nghệ mới có thể vận hành hiệu quả, đáp ứng yêu cầu quản lý theo chuỗi và bảo đảm tính minh bạch của thông tin truy xuất.
Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y, cho rằng đây là “thời điểm vàng” để thúc đẩy xây dựng hệ thống dữ liệu ngành chăn nuôi phục vụ công tác quản lý nhà nước và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Trên thực tế, Cục Chăn nuôi và Thú y đã phối hợp với doanh nghiệp bắt đầu triển khai thử nghiệm hệ thống theo hai giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung xây dựng nền tảng cơ sở dữ liệu và triển khai kê khai chăn nuôi. Theo ông Phạm Kim Đăng, trong quá trình này, sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan chuyên ngành và đơn vị xây dựng hệ thống là yếu tố quyết định, nhằm đảm bảo hệ thống phù hợp với thực tiễn sản xuất.
Ở giai đoạn tiếp theo, hệ thống sẽ được phát triển theo hướng hoàn thiện các chức năng truy xuất nguồn gốc, đồng thời tích hợp các hoạt động quản lý khác như kiểm dịch, kiểm soát giết mổ và quản lý chất lượng an toàn thực phẩm. Đặc biệt, trong bối cảnh tổ chức lại hệ thống quản lý theo mô hình chính quyền hai cấp và không còn hệ thống thú y cơ sở như trước đây, việc cấp giấy tờ, chứng nhận trên nền tảng số và kết nối liên thông giữa các khâu trong chuỗi sản xuất trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả hệ thống này, ông Phạm Kim Đăng cho rằng cần có sự thống nhất trong toàn Bộ về định hướng thực hiện. Trước hết, cần rà soát lại các quy định liên quan đến truy xuất nguồn gốc để tránh chồng chéo hoặc xung đột giữa các ngành, lĩnh vực. Đồng thời, cần xác định rõ vai trò và nhiệm vụ của các cục chuyên ngành trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống.
Đối với ngành thủy sản, ông Ngô Thế Anh, Trưởng phòng Nuôi trồng Thủy sản, Cục Thủy sản và Kiểm ngư cho biết lĩnh vực thủy sản hiện đã có cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ để thực hiện truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, do đặc thù quản lý theo từng khâu trong chuỗi sản xuất, việc tổ chức hệ thống truy xuất của ngành có những điểm khác so với các lĩnh vực nông nghiệp khác. Hệ thống truy xuất nguồn gốc của ngành thủy sản hiện chủ yếu tập trung ở giai đoạn sản xuất ban đầu, bao gồm nuôi trồng và khai thác thủy sản. Trong khi đó, các công đoạn tiếp theo như thu hoạch, thu mua, chế biến, phân phối và xuất khẩu thuộc phạm vi quản lý của các đơn vị khác trong ngành.
Một trong những giải pháp được ngành thủy sản xác định là từng bước tích hợp và liên thông các phần mềm chuyên ngành đang được sử dụng trong quản lý nuôi trồng thủy sản. Song song với đó, ngành thủy sản cũng đang đẩy mạnh số hóa hoạt động xác nhận nguồn gốc đối với sản phẩm khai thác. Hiện nay, giấy xác nhận nguồn gốc thủy sản khai thác đã được thực hiện thông qua hệ thống phần mềm điện tử eCDT, góp phần tăng tính minh bạch và thuận lợi cho công tác quản lý.
Về định hướng triển khai trong thời gian tới, ông Ngô Thế Anh nhấn mạnh, ngành thủy sản dự kiến ưu tiên thực hiện truy xuất nguồn gốc đối với một số đối tượng nuôi chủ lực có giá trị kinh tế và kim ngạch xuất khẩu lớn như tôm, cá tra, tôm hùm, cá rô phi và một số loài cá biển. Đây là những nhóm sản phẩm có yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc từ các thị trường nhập khẩu, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu, ngành thủy sản cũng sẽ tiếp tục rà soát, bổ sung các quy trình quản lý, tài liệu hướng dẫn liên quan đến truy xuất nguồn gốc, đồng thời triển khai kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản chung của Bộ. Việc tăng cường tuyên truyền, tập huấn cho doanh nghiệp và người nuôi cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao nhận thức và khuyến khích các chủ thể trong chuỗi sản xuất tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Có thể thấy, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu kỹ thuật phục vụ quản lý hay đáp ứng quy định của thị trường nhập khẩu, mà đang dần trở thành nền tảng cho việc tái cấu trúc chuỗi giá trị nông sản theo hướng minh bạch và bền vững. Khi hành lang pháp lý được hoàn thiện, dữ liệu được chuẩn hóa và các chủ thể trong chuỗi sản xuất từ nông dân, hợp tác xã đến doanh nghiệp cùng tham gia vào hệ thống chung, truy xuất nguồn gốc sẽ không còn là một khâu riêng lẻ mà trở thành “mạch kết nối” của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực nông nghiệp, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc dựa trên dữ liệu thống nhất được kỳ vọng sẽ tạo ra bước chuyển quan trọng trong quản trị ngành. Không chỉ giúp nâng cao năng lực giám sát và kiểm soát chất lượng sản phẩm, hệ thống này còn góp phần củng cố niềm tin của thị trường, mở rộng cơ hội xuất khẩu và gia tăng giá trị cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.