Trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe về minh bạch thông tin và kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc đang trở thành một trong những “tấm hộ chiếu” quan trọng để nông sản Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Không chỉ là công cụ quản lý an toàn thực phẩm, hệ thống truy xuất nguồn gốc còn được xem là nền tảng để xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, minh bạch và bền vững.
Xây dựng nền tảng khoa học - công nghệ cho hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản
Trước yêu cầu minh bạch hóa chuỗi cung ứng nông sản ngày càng trở nên khắt khe, câu chuyện truy xuất nguồn gốc không còn dừng ở việc gắn tem hay cung cấp thông tin cho thị trường. Từ góc độ quản lý khoa học - công nghệ, đây đang được xem là một trong những trụ cột quan trọng để hình thành hệ thống dữ liệu quản trị chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản của ngành nông nghiệp.
Theo ông Nguyễn Quang Tin, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), truy xuất nguồn gốc không chỉ nhằm đáp ứng các yêu cầu của thị trường xuất khẩu, mà còn là công cụ để từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước. Khi dữ liệu về vùng trồng, sản xuất, chế biến và lưu thông được kết nối và chuẩn hóa, cơ quan quản lý sẽ có thêm công cụ để theo dõi, giám sát và điều hành chuỗi cung ứng nông sản một cách hiệu quả hơn.
Thực tế cho thấy, nhiều chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước trong thời gian qua đã đặt nền tảng cho việc triển khai truy xuất nguồn gốc trên quy mô toàn ngành. Các định hướng về phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đều nhấn mạnh việc xây dựng các hệ thống dữ liệu lớn phục vụ quản lý và phát triển kinh tế. Trong bức tranh đó, dữ liệu về sản xuất và lưu thông nông sản được xem là một mảnh ghép quan trọng, gắn trực tiếp với yêu cầu nâng cao chất lượng, minh bạch thị trường và bảo đảm an toàn thực phẩm.
Tuy nhiên, ông Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ cho rằng, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là câu chuyện công nghệ. Điều cốt lõi nằm ở việc chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ trong từng ngành hàng. Từ sản xuất, thu mua, chế biến cho đến xuất khẩu, mỗi khâu đều cần được xác định rõ ràng về quy trình và dữ liệu cần ghi nhận. Nếu các quy trình này chưa được thống nhất, việc xây dựng hệ thống dữ liệu dù hiện đại đến đâu cũng khó vận hành hiệu quả trong thực tế.
Chính vì vậy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lựa chọn cách tiếp cận từng bước, phối hợp với các đơn vị chuyên ngành, các nhà khoa học và doanh nghiệp để hoàn thiện quy trình và mô hình triển khai. Thay vì triển khai dàn trải, một số ngành hàng và doanh nghiệp lớn có vai trò dẫn dắt thị trường được lựa chọn để thí điểm, qua đó hoàn thiện quy trình trước khi nhân rộng. Cách làm này được kỳ vọng sẽ giúp hệ thống truy xuất nguồn gốc vừa bảo đảm tính khoa học, vừa phù hợp với thực tiễn sản xuất của ngành nông nghiệp.
Ở góc độ quản lý chuyên ngành, ông Nguyễn Quang Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật nhận định, hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn tạo ra những thay đổi quan trọng trong cách quản lý chuỗi giá trị nông sản. Khi dữ liệu từ vùng trồng, cơ sở đóng gói đến các lô hàng xuất khẩu được kết nối và đối chiếu trên cùng một nền tảng, cơ quan quản lý có thể nhanh chóng truy vết khi phát sinh cảnh báo về an toàn thực phẩm, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong giám sát chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp, truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành một công cụ để khẳng định uy tín và giá trị thương hiệu nông sản. Việc minh bạch thông tin về nguồn gốc và quá trình sản xuất không chỉ giúp tăng niềm tin của khách hàng mà còn góp phần bảo vệ những doanh nghiệp tuân thủ nghiêm túc các quy định trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, hệ thống dữ liệu cũng hỗ trợ doanh nghiệp quản trị tốt hơn quá trình thu mua, đóng gói và xuất khẩu, qua đó nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Ở chiều rộng hơn, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành “tấm hộ chiếu dữ liệu” của nông sản trên thị trường. Khi thông tin về nguồn gốc và quá trình sản xuất được xác thực và kết nối, niềm tin của người tiêu dùng được củng cố, đồng thời giúp nông sản Việt Nam đáp ứng tốt hơn những yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu về minh bạch và khả năng truy vết sản phẩm.
“Căn cước số” trên trái sầu riêng mở ra kỳ vọng mới
Những năm gần đây, sầu riêng là một trong những mặt hàng nông sản có tốc độ tăng trưởng nhanh và giá trị xuất khẩu cao của Việt Nam, từng bước trở thành ngành hàng chiến lược. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng nhanh của ngành hàng sầu riêng đang đặt ra nhiều thách thức cho chuỗi cung ứng, đặc biệt liên quan đến quản lý thông tin và minh bạch dữ liệu.
Thực tế cho thấy các dữ liệu quan trọng liên quan đến vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm dịch, hóa đơn thương mại hay thủ tục xuất khẩu vẫn đang phân tán ở nhiều hệ thống khác nhau. Việc thiếu chuẩn hóa và kết nối dữ liệu khiến doanh nghiệp phải thực hiện nhiều lần khai báo trong quá trình xuất khẩu, trong khi cơ quan quản lý lại thiếu công cụ dữ liệu theo thời gian thực để giám sát chuỗi cung ứng, phát hiện và cảnh báo sớm các rủi ro phát sinh.
Nhằm giải quyết thực trạng trên, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã triển khai thí điểm hệ thống truy xuất nguồn gốc đối với ngành hàng sầu riêng, hướng tới xây dựng mô hình quản lý chuỗi dựa trên dữ liệu. Hệ thống được thiết kế để bảo đảm khả năng “truy xuất xuôi - truy vết ngược” đối với từng lô hàng xuất khẩu, qua đó nâng cao tính minh bạch của sản phẩm và tạo cơ sở dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước.
Việc thí điểm không chỉ nhằm giải quyết những vấn đề trước mắt của ngành hàng sầu riêng mà còn được xem như bước thử nghiệm quan trọng để hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trong thời gian tới.
Theo đó, mô hình truy xuất được xây dựng theo chuỗi khép kín từ vùng trồng - thu mua - đóng gói - kiểm dịch đến khâu xuất khẩu, đồng thời thử nghiệm cơ chế định danh thống nhất cho từng lô hàng và ghi nhận dữ liệu trên nền tảng tập trung. Thông qua quá trình triển khai thí điểm, các cơ quan quản lý sẽ tiếp tục hoàn thiện quy trình nghiệp vụ, chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng các công cụ quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.
Từng bước hình thành “bản đồ dữ liệu” của ngành hàng sầu riêng
Để hiện thực hóa mục tiêu truy xuất nguồn gốc thí điểm với sầu riêng, ông Nguyễn Quang Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cho biết, Cục đã chủ động triển khai nhiều hoạt động nhằm từng bước hình thành nền tảng truy xuất cho chuỗi sản xuất - xuất khẩu sầu riêng, bắt đầu từ việc chuẩn hóa nhận thức và kỹ năng sử dụng hệ thống cho các chủ thể trong chuỗi.
Cuối năm 2025 và đầu năm 2026, các lớp tập huấn và hội thảo hướng dẫn sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc đã được tổ chức tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, vùng sản xuất sầu riêng trọng điểm của cả nước. Tại đây, không chỉ doanh nghiệp xuất khẩu mà cả đại diện các Sở Nông nghiệp và Môi trường, hiệp hội ngành hàng, cơ sở đóng gói và vùng trồng đều được hướng dẫn cụ thể về quy định kiểm dịch thực vật, quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói cũng như cách thức cập nhật dữ liệu trên hệ thống truy xuất. Việc đưa các chủ thể trong chuỗi cùng tham gia ngay từ đầu cho thấy cách tiếp cận của cơ quan quản lý không dừng lại ở việc xây dựng một phần mềm kỹ thuật, mà hướng tới hình thành một hệ thống quản lý chuỗi dựa trên dữ liệu.
Song song với hoạt động đào tạo và hướng dẫn, việc đưa doanh nghiệp vào vận hành thử nghiệm hệ thống cũng được triển khai từng bước. Đến nay đã có 8 doanh nghiệp đăng ký tham gia thí điểm, trong đó 6 doanh nghiệp được cấp tài khoản truy cập và một số đơn vị bắt đầu nhập dữ liệu ban đầu lên hệ thống.
Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đã chủ động khởi tạo tài khoản cho các nông hộ liên kết, đưa thông tin vùng trồng, sản lượng và quá trình thu hoạch vào hệ thống. Những dữ liệu ban đầu này tuy còn hạn chế nhưng đã mở ra một cách tiếp cận mới, thay vì chỉ kiểm soát lô hàng ở khâu cuối, toàn bộ quá trình sản xuất sầu riêng đang từng bước được ghi nhận và kết nối trên cùng một nền tảng thông tin.
Từ góc nhìn quản lý, những bước thí điểm này có thể xem là quá trình “đặt nền móng” cho việc số hóa chuỗi giá trị của ngành hàng sầu riêng. Khi dữ liệu từ vùng trồng, cơ sở đóng gói đến doanh nghiệp xuất khẩu được kết nối trên cùng một hệ thống, việc truy vết nguồn gốc, kiểm soát chất lượng hay xử lý rủi ro trong thương mại quốc tế sẽ trở nên chủ động hơn.
Quan trọng hơn, đây cũng là phép thử cho phương thức quản lý mới của ngành nông nghiệp, chuyển từ kiểm soát hành chính sang quản lý dựa trên dữ liệu của toàn bộ chuỗi cung ứng, xu hướng đang ngày càng trở thành yêu cầu tất yếu trong thương mại nông sản hiện đại. Khi dữ liệu trở thành “ngôn ngữ chung” của thị trường, năng lực tổ chức và kết nối thông tin trong chuỗi giá trị sẽ là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh và vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Trong Kỳ 2 với chủ đề “Tháo gỡ ‘nút thắt’ trong truy xuất nguồn gốc nông sản”, Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường sẽ giới thiệu các sáng kiến, giải pháp của các chuyên gia nhằm khắc phục những vướng mắc trong quá trình triển khai truy xuất nguồn gốc, qua đó góp phần hoàn thiện hệ thống truy xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.