Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong nhiều lĩnh vực, khí tượng thủy văn cũng bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ. Tuy nhiên, theo PGS, TS. Mai Văn Khiêm, AI dù có khả năng xử lý dữ liệu vượt trội vẫn không thể thay thế vai trò của con người trong dự báo thiên tai. Vấn đề cốt lõi không phải là “AI hay dự báo viên”, mà là cách kết hợp hai yếu tố này để nâng cao chất lượng dự báo, kéo dài thời gian cảnh báo sớm và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.
PGS, TS. Mai Văn Khiêm - Giám đốc Trung tâm Khí tượng Thuỷ văn Quốc gia
Phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với PGS, TS. Mai Văn Khiêm - Giám đốc Trung tâm Khí tượng Thuỷ văn Quốc gia để làm rõ vai trò của AI, cũng như những yếu tố mà con người vẫn giữ vai trò quyết định trong hoạt động dự báo.
AI đang làm thay đổi ngành khí tượng thủy văn như thế nào?
Phóng viên:Thưa ông, trí tuệ nhân tạo đang tác động mạnh đến nhiều lĩnh vực. Với ngành Khí tượng thủy văn, sự thay đổi này đang diễn ra ra sao?
PGS, TS. Mai Văn Khiêm:
Có thể nói, ngành Khí tượng thủy văn đang trải qua một bước chuyển rất rõ nét dưới tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo. Nếu như trước đây, dự báo chủ yếu dựa vào các mô hình động lực học và kinh nghiệm của dự báo viên, thì hiện nay, chúng ta đã có thể tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như vệ tinh, radar, trạm quan trắc tự động và các mô hình số trị toàn cầu để xử lý trong thời gian gần như tức thời.
Các mô hình dự báo thời tiết bằng AI cho kết quả dự báo sớm hơn vài giờ giờ so với dự báo của hệ thống dựa trên vật lý hiện nay, đây là một lợi thế khi biết sớm thông tin thì các giải pháp ứng phó sẽ được triển khai kịp thời hơn.
AI giúp chúng ta phân tích khối lượng dữ liệu rất lớn với tốc độ nhanh, từ đó hỗ trợ nhận diện sớm các hình thế thời tiết nguy hiểm. Trong một số thử nghiệm, đặc biệt là dự báo ngắn hạn, AI có thể giúp cải thiện độ chính xác khoảng 10-20%. Điều này rất có ý nghĩa trong bối cảnh thiên tai diễn biến nhanh và yêu cầu dự báo ngày càng cao.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận AI như một công cụ hỗ trợ. Nó giúp nâng cao năng lực phân tích, nhưng không thay thế được toàn bộ quá trình dự báo, vốn là một chuỗi các bước từ thu thập, xử lý, đánh giá đến ra quyết định.
Vì sao AI chưa thể thay thế dự báo viên?
Phóng viên:Có ý kiến cho rằng trong tương lai, AI có thể thay thế dự báo viên. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào thưa ông?
PGS, TS. Mai Văn Khiêm:
Tôi cho rằng, trong tương lai gần cũng như trung hạn, AI không thể thay thế hoàn toàn vai trò của dự báo viên. Lý do quan trọng nhất là tính bất định rất cao của khí tượng thủy văn. Biến đổi khí hậu đang làm xuất hiện ngày càng nhiều hiện tượng cực đoan, dị thường, thậm chí chưa từng có tiền lệ. Thực tế năm 2025 cho thấy nhiều khu vực có lượng mưa cao hơn trung bình nhiều năm tới 80-100%, một số hình thái thời tiết diễn biến vượt ra ngoài quy luật quen thuộc.
Trong khi đó, AI chủ yếu học từ dữ liệu lịch sử. Khi gặp những tình huống “phi điển hình”, không có trong dữ liệu quá khứ, mô hình có thể không nhận diện đầy đủ tín hiệu hoặc đưa ra dự báo chưa sát thực tế. Các dự báo dựa trên mô hình vật lý vẫn sẽ có giá trị ngay cả khi khí hậu thay đổi; Ngược lại, các hệ thống AI được đào tạo dựa trên dữ liệu lịch sử và có thể gặp trục trặc khi đối mặt với các sự kiện khác biệt hoàn toàn so với những gì chúng đã từng học trước đây
Ngược lại, dự báo viên không chỉ đọc kết quả mô hình. Họ phải so sánh nhiều nguồn dữ liệu, đánh giá sai lệch giữa các mô hình, kết hợp với hiểu biết về đặc điểm địa phương và kinh nghiệm thực tiễn để đưa ra nhận định cuối cùng. Đây là những yếu tố mang tính “tư duy tổng hợp”, hiện nay AI chưa thể thay thế.
ảnh minh hoạ
Những giới hạn của AI trong dự báo thiên tai
Phóng viên:Dù có nhiều ưu điểm, AI vẫn còn những hạn chế nhất định. Theo ông, những “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay là gì?
PGS, TS. Mai Văn Khiêm:
Một trong những bài toán khó nhất hiện nay là dự báo cường độ thiên tai, đặc biệt là bão. Trong khoảng 10-15 năm qua, chúng ta đã đạt được nhiều tiến bộ trong dự báo quỹ đạo bão, tức là đường đi. Tuy nhiên, dự báo cường độ bão vẫn còn nhiều hạn chế và chưa có bước đột phá tương xứng.
Đây là một vấn đề rất phức tạp vì cường độ bão phụ thuộc vào nhiều yếu tố tương tác phi tuyến như nhiệt độ mặt nước biển, độ đứt gió, cấu trúc khí quyển,… Những yếu tố này biến đổi nhanh và khó mô hình hóa chính xác. Mặc dù các mô hình AI hiện nay có thể dự báo tốt đường đi và ở một mức độ nào đó đối với cường độ của các cơn bão, nhưng khả năng dự báo giảm đi đối với các cơn bão không có tiền lệ trong tập dữ liệu huấn luyện đã được học.
Vai trò không thể thay thế của con người trong dự báo
Phóng viên:Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, vai trò của dự báo viên hiện nay được nhìn nhận như thế nào thưa ông?
PGS, TS. Mai Văn Khiêm:
Vai trò của dự báo viên không những không giảm đi mà còn trở nên quan trọng hơn.
Trong các tình huống thiên tai phức tạp, dự báo viên thường phải làm việc với cường độ rất cao, trực 24/24 giờ, cập nhật bản tin liên tục theo chu kỳ 1-3 giờ/lần. Họ phải xử lý đồng thời nhiều nguồn dữ liệu, phân tích nhanh và đưa ra quyết định trong thời gian rất ngắn.
Mỗi bản tin dự báo không chỉ là một sản phẩm kỹ thuật. Nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định lớn như sơ tán dân, vận hành hồ chứa, bố trí lực lượng ứng phó thiên tai. Nói cách khác, mỗi điều chỉnh trong dự báo, dù chỉ vài chục kilômét về quỹ đạo hay thay đổi cấp gió, đều có thể kéo theo những thay đổi lớn trong công tác chỉ đạo, điều hành.
Ở góc độ rộng hơn, thiệt hại do thiên tai tại Việt Nam trung bình mỗi năm có thể tương đương khoảng 1-1,5% GDP. Điều này cho thấy mỗi cải thiện nhỏ trong chất lượng dự báo cũng có thể mang lại ý nghĩa rất lớn về kinh tế - xã hội. Chính vì vậy, dự báo viên không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà còn cần bản lĩnh nghề nghiệp, khả năng chịu áp lực và tinh thần trách nhiệm cao.
Tương lai của dự báo: AI và con người cùng đồng hành
Phóng viên:Theo ông, mô hình tối ưu cho tương lai của ngành khí tượng thủy văn sẽ là gì?
PGS,TS. Mai Văn Khiêm:
Tôi cho rằng, mô hình tối ưu không phải là “AI hay con người”, mà là “AI cùng với con người”. Trong thời gian tới, ngành khí tượng thủy văn sẽ tập trung vào một số định hướng lớn như: làm chủ công nghệ lõi, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và các mô hình dự báo tổ hợp; phát triển hệ thống quan trắc thông minh, thời gian thực; tăng cường năng lực xử lý dữ liệu lớn; và nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin cảnh báo đến người dân.
Một mục tiêu rất quan trọng là kéo dài thời gian cảnh báo sớm. Hiện nay, nhiều cảnh báo lũ mới chỉ thực hiện trước khoảng 10-15 giờ. Nếu ứng dụng tốt công nghệ và dữ liệu, chúng ta có thể từng bước kéo dài thời gian này lên vài ngày, thậm chí xa hơn. Khi có thêm thời gian, các cơ quan chức năng và người dân sẽ chủ động hơn trong ứng phó, từ đó giảm thiểu thiệt hại.
Song song với đó, chúng tôi cũng đặc biệt chú trọng xây dựng hệ thống thông tin thống nhất, giúp người dân dễ tiếp cận và tin tưởng vào nguồn thông tin chính thống.
“AI có thể dự báo nhanh hơn, nhưng con người mới là người quyết định”
Phóng viên:Ông có thông điệp gì muốn gửi đến công chúng về vai trò của dự báo khí tượng thủy văn trong bối cảnh hiện nay?
PGS, TS. Mai Văn Khiêm:
Tôi muốn nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, thông tin khí tượng thủy văn không chỉ đơn thuần là thông tin thời tiết, mà là một yếu tố thiết yếu để bảo vệ con người và nền kinh tế.
AI chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò ngày càng quan trọng. Nhưng công nghệ chỉ là công cụ. Con người - với kinh nghiệm, trách nhiệm và sự hiểu biết thực tiễn vẫn là yếu tố quyết định cuối cùng.
Vì vậy, điều quan trọng nhất không phải là đặt câu hỏi “AI có thay thế con người hay không”, mà là làm thế nào để kết hợp tốt nhất giữa công nghệ và con người, để dự báo ngày càng nhanh hơn, chính xác hơn và phục vụ tốt hơn cho xã hội.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, ngành khí tượng thủy văn đang đứng trước cơ hội lớn để nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo thiên tai. Tuy nhiên, như PGS, TS. Mai Văn Khiêm khẳng định, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người. Dự báo thiên tai không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà còn là bài toán trách nhiệm. Và trong bài toán đó, AI có thể là “trợ lý thông minh”, nhưng chính con người mới là người đưa ra quyết định cuối cùng - quyết định liên quan trực tiếp đến sự an toàn của cộng đồng và sự phát triển bền vững của đất nước.
Ngày 4/5, tại Hội nghị với các Hiệp hội ngành hàng bàn biện pháp thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, ông Cao Bá Đăng Khoa, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dừa Việt Nam cho rằng, ngành dừa Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc vùng nguyên liệu, chuẩn hóa hệ thống chứng nhận và định hướng lại chiến lược phát triển nhằm tránh mất cân đối giữa xuất khẩu dừa tươi và công nghiệp chế biến sâu.
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu tăng trưởng nhanh gắn với phát triển bền vững, ngay tại kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn ký ban hành Nghị quyết số 28 ngày 24/4/2026 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam. Đây là bước chuyển kịp thời và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thể chế hóa Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Quỹ bảo trì chung cư vốn được lập ra để duy trì giá trị tài sản và an toàn cho cư dân, nhưng thực tế lại đang trở thành tâm điểm của nhiều vụ tham ô, lùm xùm tài chính. Phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với Luật sư Trương Ngọc Liêu (Đoàn Luật sư Hà Nội) để đi tìm lời giải cho bài toán minh bạch hóa dòng tiền này.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, tình hình sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản trên cả nước có biến đổi giảm nhẹ ở diện tích gieo cấy vụ Đông Xuân, Hè Thu và một số cây hàng năm; sản lượng gỗ khai thác, sản lượng thủy sản tăng nhẹ. Chăn nuôi lợn tiếp tục phục hồi, chăn nuôi gia cầm duy trì đà tăng trưởng ổn định.
Bằng việc kết hợp kinh nghiệm quốc tế và công nghệ cao, quan hệ hợp tác chiến lược giữa Việt Nam và Hà Lan đang hướng tới mục tiêu "xanh hóa" toàn diện chuỗi giá trị thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đây là bước đi chiến lược để con tôm, cá tra Việt Nam tự tin tiến tới lộ trình phát thải ròng bằng 0, đảm bảo sinh kế lâu dài trước biến đổi khí hậu.