Không chỉ dừng ở một sản phẩm nông nghiệp đặc hữu, trà Shan Tuyết đang được nhìn nhận như một tài nguyên văn hóa, sinh thái và kinh tế có khả năng tạo ra chuỗi giá trị mới nếu biết gắn sản xuất với trải nghiệm. Tại hội thảo “Phát huy giá trị vùng Chè Shan Tuyết cổ trong phát triển Du lịch nông nghiệp tuần hoàn ở Hồ Thầu” diễn ra ngày 17/4, PGS, TS. Phạm Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, đề xuất một hướng tiếp cận đáng chú ý: Biến quy trình chế biến trà thành sản phẩm du lịch, đưa trà Shan Tuyết bước vào không gian kinh tế trải nghiệm và du lịch nông nghiệp tuần hoàn.
Từ bán sản phẩm sang bán trải nghiệm: Hướng đi nâng giá trị trà Shan Tuyết
Theo PGS, TS. Phạm Anh Tuấn, khoảng trống lớn hiện nay của chuỗi giá trị trà Shan Tuyết không nằm ở thiếu tài nguyên, mà ở chỗ chưa khai thác hết lớp giá trị văn hóa – du lịch – trải nghiệm gắn với sản phẩm.
Ông cho rằng, xu hướng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh từ tư duy “bán sản phẩm” sang “bán trải nghiệm và giá trị cảm xúc”, trong đó du lịch nông nghiệp, kinh tế trải nghiệm, du lịch trà và du lịch chăm sóc sức khỏe đang trở thành những trục tăng trưởng mới.
“Trà Shan Tuyết không chỉ là nguyên liệu chế biến hay hàng hóa thương mại, mà có thể trở thành trung tâm của một hệ sinh thái trải nghiệm”, PGS, TS. Phạm Anh Tuấn nhấn mạnh.
Từ các mô hình thành công ở Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc và Nhật Bản, ông chỉ ra rằng khi tích hợp trà với du lịch, giá trị sản phẩm có thể tăng từ 2 đến 10 lần, đồng thời tạo thêm sinh kế, bảo tồn tri thức bản địa và thúc đẩy phát triển xanh.
Theo PGS, TS. Phạm Anh Tuấn, điểm nghẽn của trà Shan Tuyết lâu nay nằm ở tư duy phát triển tuyến tính: Trồng chè, chế biến, bán sản phẩm rồi kết thúc chuỗi giá trị. Ông đề xuất phá vỡ logic này bằng cách biến từng công đoạn sản xuất thành mắt xích của một vòng tuần hoàn giá trị mới, nơi trà không chỉ để bán, mà còn để trải nghiệm, kể chuyện và tạo ra nguồn thu nhiều tầng.
Điểm cốt lõi mô hình “LOOP” là chu trình khép kín tạo giá trị lặp lại: Sản xuất – Trải nghiệm – Phản hồi – Cải tiến – Tái tiêu dùng – Gia tăng giá trị. Trong cách tiếp cận này, du lịch không còn là dịch vụ bổ trợ cho nông nghiệp, mà trở thành chiếc cầu nối để biến quy trình sản xuất, chế biến thành tài sản thị trường.
Đối với vùng chè cổ thụ Hồ Thầu nói riêng và vùng chè Shan Tuyết miền núi phía Bắc nói chung, đây là hướng đi có ý nghĩa đặc biệt bởi hội tụ đủ các yếu tố mà kinh tế trải nghiệm cần: cảnh quan, bản sắc văn hóa, tri thức truyền thống và sản phẩm đặc hữu.
Biến chế biến thành trải nghiệm du lịch: Đưa du khách bước vào “hành trình của trà”
Phần tham luận tạo dấu ấn của PGS, TS. Phạm Anh Tuấn là những đề xuất cụ thể để biến từng công đoạn chế biến trà thành sản phẩm du lịch có thể thương mại hóa.
Ở quy trình sản xuất bột trà Shan Tuyết dạng matcha, ông đề xuất không chỉ giới thiệu công nghệ cải tiến, mà thiết kế toàn bộ quy trình như một hành trình trải nghiệm: Tham quan rừng trà cổ thụ, tự tay thu hái búp trà, quan sát vận chuyển bằng máy bay không người lái, trải nghiệm nghiền trà siêu mịn bằng cối đá cải tiến dùng sức nước.
“Quy trình sản xuất không nên ẩn sau nhà xưởng, mà phải mở ra để du khách bước vào như một phần của câu chuyện sản phẩm”, ông nêu quan điểm.
Ở hướng phát triển sản phẩm mới, PGS, TS. Phạm Anh Tuấn gợi mở mô hình bánh nướng trà Shan Tuyết, nơi trà không chỉ là nguyên liệu mà trở thành “linh hồn của trải nghiệm”. Du khách có thể tham gia từ khâu trộn nguyên liệu, tạo hình bánh, nướng bánh đến thưởng trà tại chỗ, qua đó biến sản phẩm chế biến sâu thành một hoạt động du lịch mang tính tương tác cao.
Một đề xuất đáng chú ý khác là quy trình sản xuất nước trà Shan Tuyết đóng chai theo mô hình “Mini Factory mở”. Không gian chế biến được tổ chức như xưởng trải nghiệm, nơi du khách được trực tiếp tham gia sao trà, thử các phương pháp trích ly nóng – lạnh, tự phối blend trà với thảo mộc bản địa và thậm chí cá nhân hóa sản phẩm mang tên riêng.
Theo PGS, TS. Phạm Anh Tuấn, đây chính là cách biến công nghệ sau thu hoạch thành sản phẩm du lịch, đồng thời nâng giá trị thương mại từ chiều sâu chế biến.
Ông đặc biệt nhấn mạnh ba tầng giá trị mà mô hình này có thể mang lại: Về kinh tế, giá trị trà Shan Tuyết có thể tăng nhiều lần thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, đồng thời tạo nguồn thu mới từ dịch vụ du lịch và sản phẩm tại chỗ; Về văn hóa – xã hội, đây là cách bảo tồn nghề trà truyền thống, tôn vinh tri thức bản địa của đồng bào vùng cao, tạo việc làm và giữ chân lao động trẻ; Về môi trường, khi gắn với trải nghiệm xanh, mô hình sẽ khuyến khích canh tác tự nhiên, bảo vệ hệ sinh thái trà cổ thụ và thúc đẩy phát triển bền vững.
Từ góc nhìn đó, ông đề xuất xây dựng các gói du lịch chuyên đề 1 giờ, nửa ngày, một ngày; kết hợp trà với thiền trà, văn hóa bản địa, ẩm thực; đồng thời chuẩn hóa chất lượng trải nghiệm, đào tạo người dân địa phương trở thành nghệ nhân kiêm hướng dẫn viên và hình thành liên kết chuỗi giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp – du lịch.
Có thể thấy, tham luận của PGS, TS. Phạm Anh Tuấn không chỉ dừng ở câu chuyện chế biến hay phát triển sản phẩm, mà gợi mở một tư duy phát triển mới cho vùng Shan Tuyết: chuyển từ sản phẩm nông nghiệp sang tài nguyên trải nghiệm, từ vùng nguyên liệu sang điểm đến du lịch.
Trong bối cảnh cần định vị lại giá trị trà Shan Tuyết, cách tiếp cận “biến quy trình chế biến thành trải nghiệm du lịch” được đánh giá là hướng đi khả thi, có cơ sở khoa học và kinh nghiệm quốc tế tham chiếu, phù hợp với các vùng trà di sản như Hồ Thầu. Khi đó, trà không chỉ là sản phẩm tiêu dùng, mà trở thành chất liệu kể chuyện văn hóa, giữ chân du khách ở lại lâu hơn và gia tăng giá trị kinh tế cho địa phương.