Trong cơ cấu nền kinh tế nông nghiệp nước ta, ngành thủy sản tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động khu vực ven biển, nông thôn và vùng đồng bằng. Những năm gần đây, mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn do biến động thị trường, chi phí đầu vào tăng cao, tác động của biến đổi khí hậu và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu, ngành thủy sản vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực.
Năm 2025, tổng sản lượng thủy sản cả nước ước đạt gần 10 triệu tấn, trong đó nuôi trồng tiếp tục là trụ cột chính với hơn 6 triệu tấn. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, đây là kết quả thể hiện rõ nỗ lực lớn của toàn ngành trong bối cảnh khó khăn chung của kinh tế thế giới. Trên cơ sở những kết quả đạt được, năm 2026 được xác định là năm bản lề, tạo nền tảng quan trọng để ngành thủy sản phát triển theo hướng bền vững, hiện đại, hiệu quả, hướng tới mục tiêu giữ vững và vượt mốc 11,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội.
Một trong những điểm nhấn quan trọng trong chiến lược phát triển ngành thủy sản giai đoạn hiện nay là chuyển mạnh từ tư duy sản xuất đơn thuần sang tư duy kinh tế thủy sản. Đây không chỉ là sự thay đổi về cách tiếp cận mà còn là bước chuyển căn bản trong tổ chức sản xuất, quản lý chuỗi giá trị và phát triển thị trường.
Theo ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, ngành thủy sản không còn đặt nặng mục tiêu gia tăng sản lượng bằng mọi giá, mà chú trọng nâng cao giá trị gia tăng, hiệu quả kinh tế và tính bền vững dài hạn. Trong đó, từ khâu kiểm soát con giống đến nuôi trồng, khai thác, chế biến đến tiêu thụ, các yếu tố về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, trách nhiệm môi trường, xã hội ngày càng được coi trọng. Việc gắn sản xuất với nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn quốc tế và xu thế tiêu dùng xanh, sạch, có trách nhiệm đang trở thành yêu cầu bắt buộc nếu thủy sản Việt Nam muốn giữ vững vị thế trên thị trường toàn cầu.
Trong bức tranh phát triển chung của ngành, ông Trần Đình Luân cho biết, nuôi trồng thủy sản tiếp tục đóng vai trò then chốt, là trụ cột của tăng trưởng bền vững, quyết định khả năng đạt và vượt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu trong năm 2026. Các đối tượng nuôi chủ lực như tôm nước lợ, cá tra, cá rô phi, nhuyễn thể và nuôi biển… đã và đang được định hướng phát triển theo hướng công nghiệp, ứng dụng công nghệ cao, giảm thiểu tác động môi trường.
Cụ thể, đối với ngành tôm, việc tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng giống, kiểm soát dịch bệnh, giảm giá thành và tăng cường liên kết chuỗi được xác định là giải pháp trọng tâm. Cùng với đó, việc áp dụng các mô hình nuôi tôm sinh thái, nuôi tôm – rừng, tôm – lúa, nuôi tôm tuần hoàn… không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh tại các thị trường cao cấp như Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU...
Đặc biệt, trong kim ngạch xuất khẩu thủy sản, ngành cá tra tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những sản phẩm xuất khẩu chiến lược của Việt Nam. Việc kiểm soát chặt chẽ điều kiện nuôi, nâng cao chất lượng con giống, tuân thủ nghiêm các quy định về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc là yếu tố then chốt để duy trì thị phần tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc...
Cũng theo ông Trần Đình Luân, nuôi trồng thủy sản trên biển được xác định là hướng phát triển mới, có tiềm năng lớn trong dài hạn. Với lợi thế đường bờ biển dài, vùng biển rộng và điều kiện tự nhiên đa dạng, Việt Nam đang từng bước thúc đẩy nuôi biển theo hướng công nghiệp, quy mô lớn, gắn với bảo vệ hệ sinh thái và phát triển kinh tế biển bền vững.
Khác với giai đoạn trước, phát triển bền vững ngành thủy sản hiện nay chúng ta không đặt nặng việc gia tăng sản lượng khai thác, mà tập trung vào giảm áp lực lên nguồn lợi, nâng cao hiệu quả và giá trị sản phẩm khai thác. Việc cơ cấu lại đội tàu, giảm dần số lượng tàu khai thác ven bờ, tăng cường khai thác xa bờ theo hạn ngạch, tổ chức sản xuất theo tổ, đội, đoàn đã góp phần quan trọng trong bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
Ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển bền vững ngành thủy sản. Từ công nghệ chọn tạo giống, tự động hóa trong nuôi trồng, công nghệ bảo quản sau thu hoạch đến chế biến sâu, các tiến bộ kỹ thuật đã và đang góp phần giảm chi phí, nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.
Bên cạnh đó, việc xây dựng và vận hành các cơ sở dữ liệu ngành thủy sản, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, quản lý dịch bệnh và môi trường nuôi trồng bằng công nghệ số đã giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
Theo ông Trần Đình Luân, để đạt mục tiêu hơn 11,5 tỷ USD năm 2026, việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tiếp tục được coi là giải pháp then chốt. Bên cạnh các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc…, ngành thủy sản cần đẩy mạnh khai thác các thị trường tiềm năng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Song song đó, ngành thủy sản đẩy mạnh xây dựng và phát triển thương hiệu thủy sản Việt Nam gắn với chất lượng cao, sản xuất có trách nhiệm, thân thiện với môi trường là yêu cầu cấp thiết. Thương hiệu mạnh không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của toàn ngành trong dài hạn.
Cùng với việc đẩy mạnh nuôi trồng, thời gian tới, chúng ta tiếp tục triển khai quyết liệt các giải pháp chống khai thác IUU, hoàn thiện thể chế, tăng cường kiểm soát tàu cá, giám sát hành trình, xác nhận và chứng nhận nguồn gốc thủy sản. Đây không chỉ là yêu cầu để sớm gỡ bỏ cảnh báo “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu, mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng nghề cá hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm.
“Mục tiêu đạt và vượt mốc 11,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2026 không chỉ là con số về kinh tế, mà còn là thước đo cho hiệu quả của quá trình chuyển đổi mô hình phát triển ngành theo hướng bền vững, có trách nhiệm. Trọng tâm là giảm dần khai thác ven bờ, kiểm soát chặt chẽ đội tàu, tổ chức sản xuất theo tổ, đội, đoàn, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo đảm an toàn cho ngư dân. Để hiện thực hóa mục tiêu này, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành, địa phương, cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Phát triển bền vững ngành thủy sản là con đường tất yếu, phù hợp với xu thế chung của thế giới và điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Với quyết tâm chính trị cao, định hướng đúng đắn và các giải pháp đồng bộ, ngành thủy sản Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để vững bước tiến lên, khẳng định vị thế trên bản đồ thủy sản toàn cầu, đóng góp ngày càng lớn cho tăng trưởng kinh tế và phát triển đất nước”, ông Trần Đình Luân khẳng định.