Các chuyên gia cho rằng, thay vì chạy đua về sản lượng khai thác, thủy sản Việt Nam đang chọn con đường bứt phá bằng hàm lượng chất xám trong từng con giống và quy trình nuôi trồng. Đây không chỉ là câu chuyện về những con số tỷ đô, mà là cuộc cách mạng về công nghệ để trả lời cho câu hỏi: Chúng ta lấy gì để thắng trên sân chơi toàn cầu nếu không phải là trí tuệ và sự đổi mới sáng tạo?
Trong khuôn khổ triển lãm Quốc tế Khoa học, Công nghệ Thủy sản Việt Nam lần thứ nhất (VinaFis Expo 2026), tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Thủy sản và Kiểm ngư toàn quốc lần thứ nhất, ngày 28/4, các chuyên gia đầu ngành đã thống nhất rằng: Công nghệ và con giống không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà chính là "công thức kép" quyết định vị thế của thủy sản Việt trên bản đồ thế giới.
Giảm khai thác, tăng nuôi trồng
Ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, chuyển dịch từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế đa giá trị. Theo TS. Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, xu hướng hiện nay là giảm dần sản lượng khai thác (trung bình 0,9%/năm) để bảo vệ nguồn lợi và ứng phó với "thẻ vàng" IUU, đồng thời đẩy mạnh nuôi trồng công nghệ cao.
Mục tiêu đến năm 2030, tổng sản lượng thủy sản dự kiến đạt 9,8 triệu tấn, trong đó nuôi trồng chiếm tới 7 triệu tấn. Giá trị xuất khẩu cũng được kỳ vọng sẽ tiệm cận mức 14-16 tỷ USD vào giai đoạn này. Để đạt được những con số ấn tượng đó, việc ứng dụng khoa học công nghệ được xem là "khâu đột phá" then chốt.
Đồng quan điểm về sự chuyển dịch này, PGS, TS. Đặng Thị Lụa, Giám đốc Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam, khẳng định: "Công nghệ không chỉ là công cụ, mà là sức sống của ngành thủy sản Việt Nam". Bà cho rằng việc làm chủ công nghệ sinh học và chuyển đổi số chính là chìa khóa để vượt qua các rào cản quốc tế.
Để hiện thực hóa tầm nhìn trên, PGS, TS. Đặng Thị Lụa đã đề xuất 6 định hướng trọng tâm cho giai đoạn 2026 - 2030, tập trung vào việc giải quyết những điểm nghẽn lớn nhất của ngành:
Thứ nhất, kết hợp công nghệ di truyền và sinh học phân tử để tạo ra các giống tăng trưởng nhanh, kháng bệnh, hướng tới tự chủ 100% nguồn giống cho các đối tượng chủ lực.
Thứ hai, phát triển vaccine thế hệ mới và các chế phẩm sinh học, công nghệ nano để giảm thiểu và tiến tới không sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng.
Thứ ba, ứng dụng quản trị dinh dưỡng hiện đại để giảm hệ số FCR, nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.
Thứ tư, xây dựng các mô hình thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm phát thải và tác động xấu đến môi trường.
Thứ năm, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm khai thác và nuôi trồng thông qua quy trình chế biến hiện đại.
Thứ sáu, chuyển đổi số và AI để minh bạch hóa chuỗi giá trị và quản trị thông minh từ ao nuôi đến bàn ăn.
Những thành tựu thực tiễn và bài học từ khu vực
Thực tế đã chứng minh sức mạnh của công nghệ qua những thành công như dòng cá chép V1 tăng trưởng vượt trội, hay việc làm chủ quy trình nuôi cá nước lạnh (cá hồi, cá tầm) giúp nâng cao sinh kế cho đồng bào vùng cao.
Để công nghệ thực sự đi vào từng ao nuôi, con tàu, TS. Trần Đình Luân và PGS, TS. Đặng Thị Lụa đều nhấn mạnh vai trò của mối liên kết giữa Nhà quản lý - Nhà khoa học - Doanh nghiệp.
TS. Trần Đình Luân kiến nghị cần tháo gỡ các điểm nghẽn về đất đai, mặt nước và ưu tiên đầu tư hạ tầng quản lý. Trong khi đó, PGS, TS. Đặng Thị Lụa đề xuất chuyển đổi cơ chế từ cấp phát sang "đặt hàng" sản phẩm khoa học công nghệ cuối cùng, lấy doanh nghiệp làm trung tâm của đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của chuyên gia quốc tế, ông Tai, Chu Chun (Đài Loan) đưa ra lời cảnh báo từ thực tế tại Trung Quốc và các nước láng giềng. Ông nhấn mạnh rằng Việt Nam cần tránh tình trạng nuôi ồ ạt theo giá thị trường dẫn đến cung vượt cầu.
Sự kết nối giữa công nghệ và thị trường phải được tính toán ngay từ đầu. Ông Tai khẳng định: "Nếu không tối ưu được con giống, hệ quả có thể kéo dài 5 - 10 năm". Ba yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn mà Việt Nam cần hội đủ, theo ông là công nghệ sản xuất; tối ưu con giống và tư duy thị trường toàn cầu. Nếu không được tính toán và triển khai đồng bộ ngay từ đầu, ngành nuôi biển có thể đối mặt với những hệ quả kéo dài, từ chi phí cao đến mất cân đối cung - cầu.
Các chuyên gia đồng tình rằng, chính sự kết hợp giữa nội lực công nghệ và quản trị thông minh sẽ là "cú hích" đưa thủy sản Việt Nam vượt qua mọi rào cản quốc tế, hướng tới mục tiêu xuất khẩu đạt 16 tỷ USD vào năm 2030.