Với mật độ nuôi thâm canh cao nhưng quy mô còn nhỏ lẻ, ngành tôm Việt Nam đang đứng trước bài toán hóc búa về hiệu quả và rủi ro so với mô hình tích hợp của Ecuador hay quy mô của Ấn Độ. Các chuyên gia cho rằng, thay vì sa lầy vào cuộc đua giá rẻ, lời giải nằm ở chiến lược "Value Curve", ưu tiên chế biến sâu và siết chặt liên kết chuỗi để xoay chuyển vị thế.
Trong khuôn khổ Triển lãm Quốc tế Khoa học, Công nghệ Thủy sản Việt Nam lần thứ nhất (VinaFIS Expo 2026), các chuyên gia và nhà quản lý đã cùng phác thảo một lộ trình mới cho ngành thủy sản. Dẫn chứng từ câu chuyện cạnh tranh của ngành tôm để mở ra tầm nhìn về một hệ sinh thái nuôi trồng thuỷ sản bền vững thông qua sự gắn kết chặt chẽ giữa các quốc gia trong khu vực.
Rời cuộc đua giá rẻ, xác lập vị thế bằng giá trị cao
Ngành tôm hiện là trụ cột xuất khẩu, đóng góp lớn vào kim ngạch thủy sản, nhưng đang đối mặt với áp lực cạnh tranh khổng lồ từ Ecuador và Ấn Độ. Theo phân tích của TS. Nguyễn Duy Hòa - Phó Giám đốc kỹ thuật Tập đoàn Cargill, trong khi Ecuador dẫn đầu về chi phí thấp nhờ hệ thống nuôi quảng canh quy mô lớn, và Ấn Độ dẫn đầu về quy mô sản xuất, thì Việt Nam với các ao nuôi nhỏ lẻ và mật độ thâm canh cao đang gặp rủi ro lớn về dịch bệnh và chi phí.
Trước thực trạng này, TS. Nguyễn Duy Hòa đưa ra thông điệp chiến lược: "Việt Nam không nên cạnh tranh bằng giá hay chạy theo sản lượng, mà phải chuyển từ nhà cung cấp nguyên liệu sang chủ sở hữu sản phẩm giá trị cao bằng cách xây dựng thương hiệu quốc gia".
Lộ trình thực hiện được cụ thể hóa qua 6 chiến lược then chốt. Khởi đầu từ việc làm chủ di truyền để tạo ra nguồn giống sạch bệnh và có sức kháng chịu vượt trội, đây được xem là nền tảng cốt lõi để kiến tạo lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Song song với việc nâng cao chất lượng giống, bài toán tối ưu chi phí sản xuất – vốn đang chịu áp lực từ giá bột cá chiếm đến 60% thành phẩm – sẽ được giải quyết bằng cách chuyển dịch sang sử dụng đạm thực vật lên men từ đậu nành và bắp để tối ưu hóa hệ số FCR.
Nhằm bảo trợ cho quy trình nuôi dưỡng, các giải pháp công nghệ cao như IoT, AI kết hợp cùng hệ thống tuần hoàn bền vững (Eco-RAS) và Biofloc sẽ được tích hợp sâu, đóng vai trò 'lá chắn' giảm stress sinh lý cho vật nuôi và đẩy tỷ lệ sống lên mức tối đa. Những nỗ lực về kỹ thuật này chính là tiền đề để định danh thương hiệu 'Vietnam Premium Shrimp', nơi các dòng sản phẩm tinh chế (Ready-to-eat) với hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch trở thành 'giấy thông hành' tiến thẳng vào các phân khúc thượng hạng tại Mỹ, EU và Nhật Bản. Cuối cùng, để duy trì sức tăng trưởng bền vững, toàn ngành sẽ tái cấu trúc theo mô hình hệ sinh thái liên kết của Ecuador, gắn kết hữu cơ các mắt xích từ con giống, thức ăn đến hộ nuôi và nhà máy chế biến thành một chỉnh thể thống nhất và cộng hưởng giá trị".
Lộ trình phát triển ngắn hạn là tối ưu chi phí, trung hạn đầu tư công nghệ, và dài hạn là mở rộng quy mô tích hợp và khẳng định thương hiệu quốc gia.
Hài hòa tiêu chuẩn và đồng thuận phát triển xanh tại Biển Đông
Không dừng lại ở câu chuyện nội tại, sự phát triển của tôm Việt nói riêng, và thủy sản Việt Nam nói chung gắn liền với sự ổn định của khu vực. Ông Nguyễn Hữu Dũng - Tổng Thư ký Hội Thủy sản Việt Nam, nhấn mạnh rằng việc thúc đẩy đối thoại chuyên môn là nền tảng quan trọng để mở ra cơ hội hợp tác chiến lược giữa các quốc gia.
Đồng quan điểm, ông Li Shengli - đại diện Hiệp hội Nghề cá Trung Quốc, đề xuất xây dựng một "sức mạnh tổng hợp" khu vực thông qua việc kết nối thông tin và trao đổi kinh nghiệm định kỳ giữa Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia và Malaysia. Các sáng kiến cụ thể bao gồm:
Hài hòa tiêu chuẩn xanh: Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chung về kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận xanh để nâng cao uy tín thương hiệu thủy sản khu vực trên thị trường quốc tế.
Đồng thuận phát triển tại Biển Đông: Các quốc gia cần thống nhất quan điểm về bảo tồn sinh thái, bảo vệ nguồn lợi và phát triển sản xuất theo hướng xanh để giải quyết các thách thức chung.
Hợp tác công nghệ và quản lý: Tập trung vào các giải pháp cấp bách như giám sát chất lượng nước thời gian thực, hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ cho ăn thông minh và sử dụng robot dưới nước.
Về tầm nhìn dài hạn, TS. Nguyễn Việt Thắng - nguyên Chủ tịch Hội Thủy sản Việt Nam, nhận định, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu thị trường khắt khe, việc ứng dụng khoa học công nghệ và đẩy mạnh liên kết quốc tế chính là "yếu tố then chốt" để ngành thủy sản phát triển xanh, bền vững và có trách nhiệm với môi trường.
Kết quả cuối cùng không chỉ là những con số kim ngạch xuất khẩu, với sự kết hợp giữa chiến lược nâng tầm giá trị nội tại và nỗ lực liên kết xanh khu vực, thủy sản Việt Nam đang tự tin khẳng định: Chúng tôi không bán sản phẩm rẻ nhất, chúng tôi mang đến sản phẩm đáng mua nhất.