Tương lai ngành lúa gạo Việt Nam - Hướng tới mô hình sản xuất bền vững

Tương lai ngành lúa gạo Việt Nam - Hướng tới mô hình sản xuất bền vững

Thứ tư, 4/3/2026, 21:53 (GMT+7)
logo Ngành lúa gạo Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ sản lượng sang chất lượng, với mục tiêu phát triển bền vững. Các chương trình như Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp và liên kết đa bên giữa nông dân, doanh nghiệp và Chính phủ không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tăng thu nhập cho nông dân. Những mô hình thí điểm thành công đã chứng minh rằng, kết hợp công nghệ và quản lý bền vững là chìa khóa mở rộng thị trường và nâng cao giá trị xuất khẩu của gạo Việt Nam.
trong-lua-theo-chuan-moi-se-co-them-thu-nhap-105317_285-123446_1772508859.webp
Ngày 2/3/2026 tại Hà Nội đã diễn ra Hội nghị “Chương trình thúc đẩy nhân rộng sản xuất lúa gạo thế hệ mới”

Trong những năm qua, ngành lúa gạo Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể về sản lượng. Tuy nhiên, như ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã chỉ ra tại Hội nghị “Chương trình thúc đẩy nhân rộng sản xuất lúa gạo thế hệ mới”, sản lượng lúa trên thế giới đã đáp ứng đủ nhu cầu, với dự báo niên vụ 2025-2026 đạt 556,4 triệu tấn. Các quốc gia giờ đây không chỉ chú trọng vào việc tăng sản lượng mà còn phải giải quyết các vấn đề môi trường và chất lượng sản phẩm. Chính vì vậy, mô hình tăng trưởng bằng sản lượng không còn phù hợp.

hpq_1150-102611_964-123444-1_1772509056.webp
Ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phát biểu tại Hội nghị ngày 2/3/2026

Ngành lúa gạo Việt Nam đang cần một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ từ sản lượng sang giá trị. Theo đó, ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn nhấn mạnh: “Ngành lúa phải chuyển sang ‘kinh tế lúa gạo’, tức giá trị nằm ở cách trồng thay vì chỉ ở hạt lúa”. Đây là một quan điểm mới mẻ, khi giá trị của lúa gạo không chỉ đến từ sản lượng mà còn từ chất lượng và quá trình sản xuất bền vững. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo, từ nghiên cứu giống, công nghệ canh tác cho đến chế biến và tiêu thụ.

lua-3-1263_1772508717.jpg
Cánh đồng mẫu đầu tiên đã chính thức xuống giống để hiện thực Đề án Phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Mô hình lúa gạo thế hệ mới: Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp

Để thực hiện được mục tiêu chuyển đổi này, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã được triển khai. Đề án này không chỉ hướng đến việc nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra thu nhập tăng thêm cho nông dân từ thị trường carbon thông qua việc giảm phát thải. Các phương pháp canh tác mới, như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), quản lý rơm rạ, và giảm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả tích cực, giúp giảm phát thải metan từ 20-40% và tăng lợi nhuận hơn 30% so với phương pháp canh tác truyền thống.

Những con số này không chỉ là minh chứng cho hiệu quả kinh tế mà còn cho thấy tiềm năng lớn từ việc minh bạch hóa chuỗi giá trị lúa gạo thông qua việc truy xuất nguồn gốc và áp dụng các tiêu chuẩn phát thải thấp.

Một yếu tố quan trọng trong mô hình sản xuất lúa gạo thế hệ mới là sự cơ giới hóa và số hóa. Việc sử dụng drone để gieo sạ và bón phân, cùng với việc số hóa dữ liệu canh tác, không chỉ giúp giảm chi phí lao động mà còn tăng năng suất và chất lượng. Việc ứng dụng các công nghệ mới giúp người nông dân có thể kiểm soát và tối ưu hóa quy trình sản xuất, đồng thời bảo vệ môi trường.

Một điểm đặc biệt quan trọng là hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV) đang được xây dựng, giúp xác định lượng phát thải và đảm bảo tính minh bạch cho quá trình sản xuất. Khi các ruộng lúa đạt tiêu chuẩn giảm phát thải, chúng có thể tham gia vào cơ chế tài chính carbon, mang lại một nguồn thu mới cho nông dân.

0a8e2b6ba9444240be7e71c8d314b118-2879_1772509762.jpg
Chuỗi giá trị lúa gạo được phát triển nhờ mối liên kết giữa HTX và doanh nghiệp.

Liên kết chuỗi giá trị lúa gạo - mô hình hợp tác xã kiểu mới

Trong mô hình lúa gạo thế hệ mới, hợp tác xã kiểu mới đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sản xuất và liên kết với các doanh nghiệp chế biến. Mô hình này không chỉ cung cấp giống, phân bón, kỹ thuật cho nông dân mà còn hỗ trợ thu mua, chế biến và tiêu thụ sản phẩm, giúp nông dân tăng thu nhập và ổn định đầu ra. Việc liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ sẽ giúp giảm rủi ro thị trường và nâng cao giá trị của sản phẩm lúa gạo.

Chính phủ cũng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy mô hình sản xuất bền vững này. Các chương trình trợ cấp giống, đầu tư hiện đại hóa thủy lợi, và các dịch vụ khuyến nông sẽ hỗ trợ nông dân trong quá trình chuyển đổi. Cùng với đó, việc giảm trợ cấp cho sản xuất lúa và tăng chi cho nghiên cứu và hạ tầng sau thu hoạch sẽ giúp ngành lúa gạo phát triển theo hướng bền vững, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường.

Ông Sergiy Zorya, chuyên gia nông nghiệp của Ngân hàng Thế giới (WB), phân tích rằng chuỗi giá trị lúa gạo đang chuyển sang 4 mục tiêu chính: giảm chi phí cho nông dân, nâng cao chất lượng sản phẩm, gắn nông hộ nhỏ vào chuỗi và giảm tác động môi trường. Điều này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ từ các chính sách, công nghệ, và các đối tác quốc tế.

Tác động kinh tế - xã hội của mô hình lúa gạo bền vững

Tăng thu nhập và giảm chi phí sản xuất. Các mô hình sản xuất bền vững, như tưới ngập khô xen kẽ và quản lý dịch hại tổng hợp, không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn giúp tăng thu nhập cho nông dân. Sử dụng ít phân bón và thuốc bảo vệ thực vật giúp giảm chi phí, đồng thời bảo vệ sức khỏe cho nông dân và người tiêu dùng. Theo kết quả thử nghiệm của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, lợi nhuận từ việc áp dụng những mô hình này có thể tăng hơn 30%, đồng thời giảm phát thải metan và cải thiện chất lượng đất đai.

Xây dựng cộng đồng sản xuất bền vững. Ngoài tác động kinh tế, mô hình này còn mang lại lợi ích xã hội tích cực. Việc áp dụng các mô hình lúa gạo phát thải thấp sẽ giúp ổn định đời sống nông thôn, giảm áp lực bỏ ruộng đi làm công nghiệp và duy trì canh tác lâu dài. Việc hình thành các tổ khuyến nông cộng đồng, với gần 50.000 thành viên trên toàn quốc, là một trong những sáng kiến nhằm giúp người dân tiếp cận công nghệ mới và nâng cao kỹ năng sản xuất.

Mở rộng thị trường quốc tế. Với các giống lúa chất lượng cao như gạo ST24 và gạo Bắc Hương, ngành lúa gạo Việt Nam có cơ hội gia nhập các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao như EU, Nhật Bản, và Hàn Quốc. Việc phát triển các giống lúa chịu mặn, hạn, và nhiệt không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc là yếu tố then chốt giúp gạo Việt Nam mở rộng thị trường.

picture3_1772509595.jpg
Bà Mariam J. Sherman

 

Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Campuchia và Lào cho biết, WB coi chương trình 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp là mô hình quan trọng của quá trình chuyển đổi nông nghiệp. Theo bà, các mô hình thí điểm cho thấy chi phí sản xuất giảm khoảng 25%, lợi nhuận nông dân tăng khoảng 30% và lượng phát thải CO₂ giảm đáng kể. WB đang phối hợp huy động nguồn vốn ưu đãi, hỗ trợ tư vấn chính sách và xây dựng năng lực để Việt Nam triển khai hiệu quả chương trình. Tổ chức này cũng coi dự án là hình mẫu để mở rộng sang các chương trình nông nghiệp xanh khác.

Tương lai ngành lúa gao: Cơ hội và thách thức

Ngành lúa gạo Việt Nam hiện nay đang bước vào một thời kỳ chuyển mình mạnh mẽ. Với xu hướng toàn cầu hóa và yêu cầu từ các thị trường quốc tế ngày càng khắt khe, ngành lúa gạo không chỉ phải đối mặt với những thách thức lớn mà còn có những cơ hội mới để phát triển. Để vượt qua các thách thức này, sự hợp tác đa bên giữa nông dân, doanh nghiệp, Chính phủ và các tổ chức quốc tế đóng vai trò quyết định.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp ngành lúa gạo Việt Nam phát triển bền vững là sự hình thành mô hình liên kết đa bên, nơi các bên tham gia không chỉ tập trung vào lợi ích riêng mà còn làm việc cùng nhau để xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo hoàn chỉnh và bền vững.

Trong mô hình này, nông dân là những người sản xuất trực tiếp, nhưng họ không thể đơn độc mà cần sự hỗ trợ từ doanh nghiệp trong việc cung cấp giống lúa chất lượng, phân bón, thiết bị cơ giới hóa, cũng như đầu ra cho sản phẩm. Các doanh nghiệp chế biến lúa gạo đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng đầu vào và chất lượng gạo sau chế biến.

Bên cạnh đó, Chính phủ đóng vai trò hỗ trợ chính sách như trợ cấp, đầu tư cơ sở hạ tầng và cải thiện hệ thống thủy lợi, giúp nông dân tiếp cận với các công nghệ mới và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), USAID, và IRRI (Tổ chức Nghiên cứu Lúa quốc tế) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính, chuyển giao công nghệ và xây dựng năng lực cho các bên tham gia.

lua-2-6844_1772509202.jpg
Xuống giống bằng máy sạ hàng kết hợp vùi phân - đưa máy móc, khoa học và công nghệ vào thực tiễn tại đồng ruộng

Mô hình liên kết này không chỉ giúp giảm chi phí cho nông dân, mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế. Điều này được thể hiện rõ qua các chương trình như VnSAT (Chương trình phát triển nông nghiệp bền vững), một chương trình được tài trợ bởi Ngân hàng Thế giới, nhằm cải thiện quy trình canh tác, giúp nông dân chuyển đổi sang các phương thức sản xuất bền vững, giảm phát thải và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Chương trình VnSAT và các sáng kiến tương tự đã giúp gắn kết nông dân với doanh nghiệp chế biến, đồng thời thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật canh tác hiện đại như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), quản lý rơm rạ và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Các chương trình này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần cải thiện thu nhập cho nông dân thông qua việc nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.

Cùng với đó, sự liên kết chặt chẽ giữa các bên còn giúp đảm bảo truy xuất nguồn gốc của sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường quốc tế về an toàn thực phẩm và phát thải thấp.

Một trong những thành công đáng chú ý trong việc chuyển đổi mô hình sản xuất lúa gạo tại Việt Nam chính là các chương trình thí điểm sản xuất lúa gạo bền vững. Những mô hình này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn giúp nông dân giảm thiểu tác động môi trường, đạt được lợi nhuận cao hơn và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Theo bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, các mô hình thí điểm trong việc áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Một trong những kết quả quan trọng là việc giảm chi phí sản xuất khoảng 25%, trong khi lợi nhuận của nông dân tăng lên 30% nhờ vào việc giảm bớt sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, cũng như giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch.

Lượng phát thải CO₂ cũng được giảm đáng kể, đạt từ 20-40% nhờ việc áp dụng các phương pháp như tưới ngập khô xen kẽ (AWD) và quản lý rơm rạ. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải thấp từ các thị trường quốc tế như EU, Nhật Bản và Mỹ.

Các mô hình thí điểm này đã chứng minh rằng, việc áp dụng công nghệ xanh không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn tạo ra cơ hội tăng thu nhập bền vững cho nông dân. Những kết quả khả quan từ các chương trình này là cơ sở để tiếp tục mở rộng mô hình sản xuất lúa gạo bền vững trên phạm vi rộng hơn, đặc biệt là ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nơi sản lượng lúa chiếm khoảng 56% tổng sản lượng lúa của cả nước.

Ngoài ra, các chương trình cũng đã giúp hình thành các hợp tác xã kiểu mới, đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối nông dân với doanh nghiệp, cung cấp giống lúa chất lượng cao và thực hiện các hợp đồng sản xuất dài hạn. Việc áp dụng mô hình hợp tác xã không chỉ giúp nông dân giảm thiểu rủi ro mà còn giúp họ tăng trưởng bền vững hơn, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển thương hiệu sản phẩm gạo chất lượng cao.

Trong tương lai, các mô hình thí điểm này sẽ là nền tảng để Việt Nam xây dựng một chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn hướng tới các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao về chất lượng và phát thải thấp.

Các mô hình liên kết đa bên giữa nông dân, doanh nghiệp, Chính phủ và các tổ chức quốc tế sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo Việt Nam. Các chương trình thí điểm thành công đã chứng minh rằng việc kết hợp công nghệ hiện đại, quản lý bền vững, và liên kết chuỗi giá trị là yếu tố quan trọng giúp ngành lúa gạo Việt Nam không chỉ duy trì được sản lượng cao mà còn nâng cao giá trị sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường.

Với những chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và sự hợp tác mạnh mẽ từ các tổ chức quốc tế, ngành lúa gạo Việt Nam sẽ có cơ hội để mở rộng ra thị trường quốc tế, mang lại giá trị cao hơn cho nông dân, đồng thời đáp ứng yêu cầu về môi trường và phát thải thấp trong một nền kinh tế toàn cầu ngày càng chú trọng vào nông nghiệp xanh.

Ngành lúa gạo Việt Nam đang trên con đường phát triển bền vững, không chỉ tăng trưởng về sản lượng mà còn nâng cao giá trị sản phẩm, giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Với các chính sách hỗ trợ, sự tham gia tích cực của nông dân và doanh nghiệp, cùng với sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế, ngành lúa gạo Việt Nam sẽ có thể mở rộng thị trường quốc tế, nâng cao thu nhập cho nông dân và bảo vệ an ninh lương thực quốc gia trong dài hạn.

 

Hồng Minh