Trong bối cảnh thiếu hụt vật liệu xây dựng và nhiều rào cản chính sách, thực tiễn tại xã Quý Lộc (Thanh Hóa) cho thấy bức tranh điển hình của ngành khai thác đá: nhiều khó khăn chồng chất nhưng cũng mở ra hướng đi mới theo hướng thích ứng linh hoạt và phát triển bền vững.
Khi thực tiễn “soi chiếu” chính sách
Sau khi nhận diện các điểm nghẽn và yêu cầu hoàn thiện thể chế trong hai bài trước, thực tế tại xã Quý Lộc (Thanh Hóa ) cho thấy một bức tranh cụ thể, sinh động về những khó khăn mà ngành khai thác, chế biến vật liệu xây dựng đang đối mặt.
Quý Lộc là một trong những địa bàn có hoạt động khai thác và chế biến đá phát triển của tỉnh Thanh Hóa, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp tại đây có quy mô nhỏ và vừa, năng lực tài chính hạn chế, khiến khả năng chống chịu trước biến động thị trường còn yếu.
Một trong những rào cản lớn nhất là tiếp cận vốn tín dụng. Nhu cầu đầu tư đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất là rất lớn, nhưng nhiều doanh nghiệp không đủ tài sản thế chấp hoặc chưa xây dựng được phương án kinh doanh đủ sức thuyết phục các tổ chức tín dụng. Hệ quả là quá trình nâng cao năng lực sản xuất bị chậm lại, làm giảm khả năng cạnh tranh.
Song song với đó là sự biến động mạnh của thị trường tiêu thụ. Các sản phẩm đá, đặc biệt là đá ốp lát và đá mỹ nghệ, đang gặp tình trạng sức mua giảm, giá bán thiếu ổn định. Trong khi đó, chi phí đầu vào như nhiên liệu, nhân công, vận chuyển liên tục tăng, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể. Không ít doanh nghiệp rơi vào tình trạng tồn kho lớn, phải hoạt động cầm chừng.
Nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn đáng chú ý. Ngành chế biến đá, nhất là phân khúc đá mỹ nghệ và sản phẩm xuất khẩu, đòi hỏi tay nghề cao và kinh nghiệm lâu năm. Tuy nhiên, lao động tại chỗ chưa đáp ứng được yêu cầu, trong khi việc thu hút lao động chất lượng cao gặp nhiều khó khăn.
Hạ tầng giao thông tại khu vực làng nghề cũng chưa theo kịp nhu cầu phát triển. Nhiều tuyến đường xuống cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận chuyển nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm, làm tăng chi phí logistics.
Đáng chú ý, những vướng mắc về thể chế và thủ tục hành chính tiếp tục là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”. Sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, một số quy hoạch chưa được cập nhật đồng bộ, dẫn đến khó khăn trong việc cấp phép, mở rộng mỏ và thuê đất. Sự chồng chéo giữa các quy định về đất đai, khoáng sản và môi trường khiến doanh nghiệp lúng túng trong quá trình hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
Ông Trịnh Đình Xuân, Giám đốc Công ty TNHH Xuân Trường, chia sẻ: Nhiều doanh nghiệp đã hoàn tất giải phóng mặt bằng, nhận chuyển nhượng đất nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc hoàn thiện hồ sơ thuê đất và mở rộng mỏ. “Có những trường hợp mốc giới và tọa độ thực tế không trùng khớp với hồ sơ, khiến doanh nghiệp bị động trong đầu tư máy móc và tổ chức khai thác”, ông Xuân nói.
Theo ông Xuân, quy định về tỷ lệ giữa đá xẻ và đá làm vật liệu xây dựng trong giấy phép khai thác cũng chưa phù hợp thực tế. Do đặc điểm địa chất và cấu tạo vỉa đá, rất khó đảm bảo chính xác tỷ lệ như đã đăng ký. Bên cạnh đó, sự chênh lệch giữa thời hạn khai thác sau khi nâng công suất và thời hạn thuê đất khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc lập kế hoạch đầu tư dài hạn.
Những vấn đề này cho thấy, các điểm nghẽn về thể chế và chính sách – vốn đã được đề cập trong hai bài trước, đang hiện hữu rõ nét trong thực tiễn sản xuất.
Nỗ lực “tự cứu mình” của doanh nghiệp và chính quyền cơ sở
Dù đối mặt với nhiều thách thức, các doanh nghiệp tại Quý Lộc không đứng yên mà đang chủ động thích ứng để duy trì sản xuất và tìm kiếm hướng đi bền vững hơn.
Theo số liệu năm 2025, tổng giá trị sản xuất của toàn xã đạt khoảng 330,8 tỷ đồng, trong đó ngành đá chiếm tỷ trọng chủ đạo. Cụ thể, sản lượng đá xây dựng đạt khoảng 490.000 m³ (doanh thu 58,5 tỷ đồng), đá ốp lát đạt 1,26 triệu m² (doanh thu 189 tỷ đồng), và đá khối đạt gần 11.900 m³ (doanh thu 83,3 tỷ đồng). Những con số này cho thấy ngành đá vẫn giữ vai trò trụ cột trong phát triển kinh tế địa phương.
Không chỉ đóng góp vào tăng trưởng, ngành còn tạo việc làm cho hàng nghìn lao động với thu nhập từ 8–15 triệu đồng/người/tháng, góp phần ổn định đời sống và an sinh xã hội.
Trước áp lực về chi phí và môi trường, nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư công nghệ mới. Việc hạn chế sử dụng vật liệu nổ, thay thế bằng công nghệ cắt dây hiện đại không chỉ giúp nâng cao hiệu quả khai thác mà còn giảm thiểu rủi ro và tác động tiêu cực đến môi trường.
Các biện pháp bảo vệ môi trường cũng được chú trọng hơn. Doanh nghiệp chủ động ký hợp đồng tưới nước giảm bụi, đầu tư hệ thống xử lý chất thải, xây dựng khu vực rửa lốp xe trước khi ra khỏi mỏ để hạn chế đất đá rơi vãi. Những giải pháp này cho thấy nhận thức về phát triển bền vững đã dần được nâng cao.
Ông Nguyễn Hữu Quảng, Giám đốc Công ty TNHH Chế biến đá tự nhiên Nam Thái Sơn cho rằng: Bảo vệ môi trường phải trở thành tiêu chí xuyên suốt trong quá trình sản xuất. Các doanh nghiệp cần chủ động đầu tư hệ thống xử lý bụi, nước thải, xây dựng khu vực rửa lốp xe trước khi phương tiện ra khỏi mỏ, hạn chế tối đa đất đá rơi vãi ra đường. Việc tưới nước giảm bụi trên các tuyến đường vận chuyển cũng cần được duy trì thường xuyên, nhất là vào mùa khô, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe người dân.
Đáng chú ý, từ thực tiễn hoạt động sản xuất và xuất khẩu, ông Quảng kiến nghị các cơ quan chức năng sớm nghiên cứu, làm rõ và thống nhất cách hiểu đối với các khái niệm trong giấy phép khai thác khoáng sản như “đá khối để xẻ” và “đá xẻ ốp lát”. Hiện nay, việc diễn giải chưa đồng nhất giữa các đơn vị quản lý và cơ quan hải quan đã khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi làm thủ tục xuất khẩu, thậm chí phát sinh chi phí lưu kho, chậm tiến độ giao hàng.
Ở góc độ cộng đồng doanh nghiệp, ông Nguyễn Đăng Tạo, Giám đốc Công ty XLĐ và XDTL Thăng Bình, cho biết Hội nghề đá Yên Lâm luôn tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện, đồng hành cùng địa phương trong công tác an sinh xã hội. Các doanh nghiệp không chỉ chú trọng sản xuất mà còn nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, đặc biệt trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Bên cạnh hoạt động sản xuất kinh doanh, cộng đồng doanh nghiệp tại Quý Lộc đã đóng góp hàng tỷ đồng cho ngân sách thông qua thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường, tiền thuê đất. Đồng thời, họ cũng tích cực tham gia các hoạt động từ thiện, hỗ trợ người nghèo, xây dựng cơ sở hạ tầng địa phương.
Ở cấp chính quyền, UBND xã Quý Lộc và các tổ chức liên quan đã tăng cường vai trò quản lý, giám sát hoạt động khai thác khoáng sản. Chính quyền không chỉ kiểm tra việc tuân thủ quy định mà còn đóng vai trò “cầu nối”, kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
Gợi mở lời giải căn cơ
Thực tiễn tại Quý Lộc cho thấy, để giải bài toán thiếu vật liệu xây dựng một cách bền vững, không thể chỉ tập trung vào việc tăng nguồn cung, mà cần giải quyết đồng bộ các vấn đề về thể chế, thị trường và năng lực doanh nghiệp.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp lý theo hướng rõ ràng, thống nhất và phù hợp thực tiễn. Những bất cập trong quy định về tỷ lệ sản phẩm, công suất khai thác, hay cách hiểu các khái niệm trong giấy phép cần sớm được điều chỉnh.
Thứ hai, cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là điều kiện tiên quyết để họ đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được chú trọng hơn, nhất là trong lĩnh vực chế biến sâu và sản phẩm giá trị gia tăng.
Bên cạnh đó, đầu tư hạ tầng giao thông phục vụ khai thác và vận chuyển vật liệu cũng cần được ưu tiên, nhằm giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ở góc độ quản lý, ông Đặng Văn Hiệp, Bí thư Đảng ủy xã Quý Lộc, nhấn mạnh: “Chính quyền địa phương luôn đồng hành, chia sẻ với khó khăn của doanh nghiệp, nhưng yêu cầu tiên quyết là phải tuân thủ nghiêm các quy định về khai thác và bảo vệ môi trường, không làm ảnh hưởng đến đời sống người dân”.
Thông điệp từ Quý Lộc là rõ ràng: phát triển ngành vật liệu xây dựng không thể đánh đổi môi trường và an sinh xã hội. Ngược lại, chính việc tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
Có thể thấy, từ một địa bàn cụ thể, những vấn đề và giải pháp được rút ra mang tính đại diện cao cho toàn tỉnh Thanh Hóa. Khi các “nút thắt” dần được tháo gỡ, cùng với sự chủ động thích ứng của doanh nghiệp và sự đồng hành của chính quyền, bài toán thiếu vật liệu xây dựng sẽ từng bước được giải quyết theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.