Thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử ở Việt Nam hiện nay

Thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử ở Việt Nam hiện nay

Thứ hai, 6/7/2026, 06:52 (GMT+7)
logo

Tóm tắt: Thông tin về nạn nhân chất độc da cam/dioxin không chỉ là hoạt động tuyên truyền về một vấn đề nhân đạo mà còn là một nội dung quan trọng của truyền thông chính sách, truyền thông vì sự phát triển và thực hiện trách nhiệm xã hội của báo chí. Trong bối cảnh chuyển đổi số, báo mạng điện tử với những ưu thế về tính tức thời, đa phương tiện và khả năng tương tác đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong việc lan tỏa thông tin, nâng cao nhận thức xã hội và huy động nguồn lực hỗ trợ nạn nhân chất độc da cam. Trên cơ sở khảo sát nội dung thông tin của ba cơ quan báo chí điện tử gồm Báo Nhân Dân điện tử, Báo Tuổi Trẻ điện tử và Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử trong năm 2025, bài viết phân tích thực trạng về tần suất thông tin, nội dung phản ánh, hình thức thể hiện và hiệu quả truyền thông. Kết quả nghiên cứu cho thấy các cơ quan báo chí đã góp phần tuyên truyền chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước, lan tỏa tinh thần nhân văn và thúc đẩy sự chung tay của cộng đồng trong chăm lo nạn nhân chất độc da cam. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông vẫn còn những hạn chế về tính thường xuyên, chiều sâu nội dung, mức độ ứng dụng các hình thức truyền thông đa phương tiện và vai trò phản biện chính sách. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển báo chí hiện đại.

Từ khóa: Nạn nhân chất độc da cam; báo mạng điện tử; truyền thông nhân đạo; truyền thông vì sự phát triển; chuyển đổi số báo chí.

1. Đặt vấn đề

Hơn nửa thế kỷ sau khi chiến tranh kết thúc, hậu quả của chất độc da cam/dioxin vẫn là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của Việt Nam. Những tác động của dioxin không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của những người từng tham gia kháng chiến mà còn để lại di chứng cho các thế hệ kế tiếp, tạo nên những hệ lụy lâu dài về y tế, kinh tế, xã hội và tâm lý. Vì vậy, chăm lo cho nạn nhân chất độc da cam không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

Trong tiến trình đó, báo chí giữ vai trò là cầu nối giữa chủ trương, chính sách với đời sống xã hội; đồng thời góp phần định hướng dư luận, lan tỏa các giá trị nhân văn và huy động sự tham gia của cộng đồng trong việc hỗ trợ nạn nhân chất độc da cam. Đặc biệt, với ưu thế về tốc độ cập nhật, khả năng tích hợp đa phương tiện và mức độ tương tác cao, báo mạng điện tử đang tạo ra những phương thức truyền thông mới, mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng và nâng cao hiệu quả truyền thông đối với các vấn đề xã hội.

Theo quan điểm của truyền thông vì sự phát triển, truyền thông không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn hướng tới thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng nhằm giải quyết các vấn đề phát triển xã hội. Đối với vấn đề chất độc da cam, mục tiêu của truyền thông không chỉ là phản ánh hoàn cảnh của nạn nhân mà còn góp phần xây dựng sự đồng thuận xã hội, thúc đẩy việc thực thi chính sách, khuyến khích các hoạt động nhân đạo và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của các nhóm yếu thế.

Bên cạnh đó, dưới góc độ lý thuyết trách nhiệm xã hội của báo chí, thông tin về nạn nhân chất độc da cam là biểu hiện cụ thể của chức năng phục vụ lợi ích công chúng. Báo chí không chỉ phản ánh hiện thực mà còn có trách nhiệm phát hiện những bất cập trong quá trình thực hiện chính sách, kiến nghị giải pháp và thúc đẩy sự tham gia của các chủ thể xã hội đối với việc khắc phục hậu quả chiến tranh. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với nền báo chí cách mạng Việt Nam trong quá trình xây dựng nền báo chí chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại.

Thực tiễn cho thấy, những năm gần đây, các cơ quan báo mạng điện tử đã dành sự quan tâm nhất định đối với chủ đề nạn nhân chất độc da cam. Nhiều tác phẩm phản ánh các hoạt động chăm sóc, hỗ trợ nạn nhân; tuyên truyền chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước; giới thiệu các mô hình nhân đạo, những tấm gương vượt khó và các chương trình vận động xã hội. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, hoạt động truyền thông về chủ đề này vẫn còn bộc lộ những hạn chế như tần suất thông tin chưa ổn định, nội dung còn thiên về phản ánh sự kiện, số lượng tác phẩm điều tra và phản biện chính sách còn ít, việc khai thác các hình thức truyền thông đa phương tiện chưa tương xứng với tiềm năng của báo mạng điện tử.

Trong lĩnh vực nghiên cứu báo chí và truyền thông, đã có nhiều công trình đề cập đến truyền thông chính sách, truyền thông nhân đạo, truyền thông vì sự phát triển và truyền thông đối với các nhóm yếu thế. Tuy nhiên, những nghiên cứu chuyên sâu về thông tin đối với nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử còn tương đối ít, đặc biệt là các nghiên cứu dựa trên khảo sát so sánh giữa nhiều cơ quan báo chí. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu thực chứng nhằm đánh giá đầy đủ thực trạng truyền thông, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với yêu cầu phát triển của báo chí trong kỷ nguyên số.

Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết tập trung khảo sát hoạt động thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên ba cơ quan báo chí điện tử gồm Báo Nhân Dân điện tử, Báo Tuổi Trẻ điện tử và Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử trong năm 2025. Đây là ba cơ quan báo chí có tôn chỉ, mục đích và nhóm công chúng mục tiêu khác nhau, qua đó phản ánh tương đối toàn diện cách thức các cơ quan báo chí tiếp cận, tổ chức và truyền tải thông tin về nạn nhân chất độc da cam. Trên cơ sở phân tích nội dung kết hợp với các dữ liệu khảo sát và phỏng vấn sâu trong nghiên cứu, bài viết làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, nguyên nhân và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng truyền thông về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử ở Việt Nam trong thời gian tới.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung định lượng kết hợp với phân tích định tính nhằm đánh giá toàn diện hoạt động thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các tác phẩm báo chí đăng tải trên Báo Nhân Dân điện tử, Báo Tuổi Trẻ điện tử và Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử trong thời gian từ tháng 01 đến tháng 12 năm 2025.

Các bài viết được mã hóa theo các nhóm tiêu chí gồm: tần suất xuất hiện, chủ đề phản ánh, thể loại báo chí, hình thức thể hiện, nguồn tin, giọng điệu truyền thông và mức độ tương tác. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành so sánh giữa ba cơ quan báo chí để nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt và xu hướng truyền thông về nạn nhân chất độc da cam.

Bên cạnh phân tích nội dung, nghiên cứu còn khai thác kết quả điều tra bằng bảng hỏi đối với công chúng và phỏng vấn sâu các nhà báo, cán bộ quản lý báo chí, đại diện Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam nhằm bổ sung các minh chứng định tính, làm rõ nguyên nhân của những kết quả nghiên cứu và nâng cao độ tin cậy của các kết luận.

Việc kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu giúp bảo đảm tính khách quan, khoa học của kết quả nghiên cứu, đồng thời tạo cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số.

3. Kết quả nghiên cứu

3.1. Tần suất thông tin về nạn nhân chất độc da cam còn thấp và phụ thuộc chủ yếu vào các sự kiện truyền thông
Kết quả khảo sát trên 3 báo mạng điện tử cho thấy chủ đề nạn nhân chất độc da cam đã được quan tâm phản ánh, song quy mô thông tin còn tương đối khiêm tốn và chưa hình thành dòng thông tin thường xuyên. Mức độ quan tâm của từng cơ quan báo chí có sự khác biệt, phản ánh tôn chỉ, mục đích và nhóm công chúng mà mỗi tờ báo hướng tới.

Trong năm 2025, Báo Nhân Dân điện tử là cơ quan có số lượng bài viết nhiều nhất với 11 bài; tiếp theo là Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử với 10 bài; Báo Tuổi Trẻ điện tử có số lượng thấp hơn với 4 bài khảo sát trực tiếp về chủ đề này. Mặc dù số lượng tuyệt đối không lớn, kết quả khảo sát vẫn cho thấy mỗi cơ quan báo chí đều có cách tiếp cận riêng đối với vấn đề nạn nhân chất độc da cam.

Điểm đáng chú ý là nhịp độ thông tin của cả 3 báo đều chịu ảnh hưởng rõ rệt của các sự kiện chính trị - xã hội. Cao điểm truyền thông tập trung vào tháng 7 và đặc biệt là tháng 8, gắn với Ngày Thương binh - Liệt sĩ (27/7) và Ngày Vì nạn nhân chất độc da cam Việt Nam (10/8). Sau các thời điểm này, số lượng bài viết giảm đáng kể và chủ yếu là các tin phản ánh hoạt động của Hội, tổng kết công tác hoặc các chương trình hỗ trợ cộng đồng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động truyền thông về nạn nhân chất độc da cam hiện vẫn mang tính truyền thông theo sự kiện hơn là truyền thông thường xuyên. Đây là đặc điểm phổ biến của truyền thông chính sách ở Việt Nam, khi cường độ thông tin phụ thuộc nhiều vào các mốc kỷ niệm hoặc chiến dịch xã hội. Cách thức này giúp tạo hiệu ứng tập trung trong từng thời điểm, nhưng chưa duy trì được sự quan tâm liên tục của công chúng đối với một vấn đề có tính chất lâu dài và liên thế hệ.

3.2. Nội dung thông tin thể hiện rõ định hướng chính sách và trách nhiệm xã hội, song còn thiếu chiều sâu phản biện

Phân tích nội dung các bài viết cho thấy chủ đề phản ánh trên 3 báo khá đa dạng, nhưng có trọng tâm khác nhau.
Đối với Báo Nhân Dân điện tử, nhóm nội dung nổi bật nhất là tuyên truyền chủ trương, chính sách và pháp luật liên quan đến nạn nhân chất độc da cam; tiếp theo là các hoạt động hỗ trợ, chăm lo và giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng. Các bài viết về đời sống nạn nhân được lựa chọn có chủ đích, nhấn mạnh ý nghĩa chính trị, nhân văn và trách nhiệm xã hội hơn là khai thác yếu tố cảm xúc đơn thuần.

Trên Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử, nội dung phản ánh tập trung nhiều hơn vào việc thực hiện chính sách đối với người có công, hoạt động của Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin và các mô hình hỗ trợ nạn nhân. Cách tiếp cận của báo đặt vấn đề trong bối cảnh thực tiễn, gắn với trách nhiệm của hệ thống chính trị và các tổ chức xã hội trong chăm lo người chịu hậu quả chiến tranh.

Trong khi đó, Báo Tuổi Trẻ điện tử ưu tiên các bài viết về hoạt động hỗ trợ cộng đồng, hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh và những câu chuyện truyền cảm hứng. Các bài viết có xu hướng gần gũi với công chúng, chú trọng yếu tố nhân văn và khả năng lan tỏa xã hội. Tuy nhiên, khảo sát cũng cho thấy báo hầu như chưa có các bài phản ánh trực tiếp về những bất cập trong thực thi chính sách hoặc điều tra chuyên sâu đối với vấn đề chất độc da cam.

So sánh giữa 3 báo cho thấy một điểm chung là thông tin đều hướng tới mục tiêu tuyên truyền, giáo dục và huy động trách nhiệm cộng đồng. Tuy nhiên, các bài viết phân tích chính sách, điều tra, phản biện hoặc sử dụng dữ liệu để đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách còn khá ít. Điều này phản ánh vai trò giám sát và phản biện xã hội của báo chí đối với lĩnh vực này chưa được phát huy đầy đủ.

3.3. Hình thức thể hiện còn thiên về báo chí truyền thống, chưa khai thác hiệu quả lợi thế của báo mạng điện tử
Một trong những ưu thế nổi bật của báo mạng điện tử là khả năng tích hợp nhiều loại hình truyền thông trên cùng một nền tảng. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cho thấy các sản phẩm về nạn nhân chất độc da cam vẫn chủ yếu được thể hiện dưới dạng văn bản truyền thống hoặc văn bản kết hợp ảnh.

Đối với Báo Nhân Dân điện tử, hình thức văn bản truyền thống chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 68-70%), tiếp theo là văn bản kết hợp ảnh (18-21%). Các sản phẩm đa phương tiện như video, infographic, phóng sự ảnh hoặc chuyên đề nhiều kỳ đã xuất hiện nhưng còn chiếm tỷ lệ thấp, cho thấy quá trình chuyển đổi số bước đầu được triển khai nhưng chưa trở thành phương thức truyền tải chủ đạo.

Ở Báo Tuổi Trẻ điện tử, toàn bộ mẫu khảo sát được trình bày dưới dạng bài viết kèm ảnh; chưa ghi nhận các sản phẩm video độc lập, podcast hay infographic chuyên đề về nạn nhân chất độc da cam. Điều này cho thấy chủ đề này chưa được đầu tư tương xứng với các lĩnh vực có lượng truy cập cao khác của báo.

Kết quả nghiên cứu cho thấy mặc dù các cơ quan báo chí đã có bước đầu đa dạng hóa hình thức truyền tải, nhưng vẫn chưa khai thác đầy đủ các lợi thế của báo chí số như kể chuyện đa phương tiện, báo chí dữ liệu, đồ họa tương tác hoặc các sản phẩm chuyên đề dài kỳ. Đây là khoảng trống cần được quan tâm trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí hiện nay.

3.4. Ngôn ngữ truyền thông mang đậm tính nhân văn nhưng tính phản biện còn hạn chế

Ngôn ngữ truyền thông là yếu tố phản ánh rõ định hướng của từng cơ quan báo chí. Khảo sát cho thấy cả 3 báo đều lựa chọn cách thể hiện thận trọng, nhân văn và phù hợp với tính chất nhạy cảm của vấn đề.

Báo Nhân Dân điện tử duy trì ngôn ngữ chính luận, chuẩn mực và trang trọng; các bài viết tập trung làm rõ chủ trương, chính sách, trách nhiệm của Nhà nước và ý nghĩa xã hội của hoạt động chăm lo nạn nhân. Tính phản biện chỉ xuất hiện ở mức độ hạn chế và thường được lồng ghép trong các bài viết về hoàn thiện chính sách.

Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử thể hiện rõ sắc thái tri ân, trách nhiệm và chia sẻ; còn Báo Tuổi Trẻ điện tử thiên về kể chuyện, truyền cảm hứng và lan tỏa những giá trị tích cực. Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm công chúng mục tiêu và chiến lược nội dung của từng cơ quan báo chí.

Tuy nhiên, điểm chung là các bài viết còn ít đặt ra các vấn đề cần tranh luận hoặc phản biện chính sách. Điều đó làm cho thông tin tuy bảo đảm tính định hướng nhưng chưa khai thác đầy đủ vai trò phát hiện vấn đề, giám sát và kiến nghị chính sách của báo chí hiện đại.

3.5. Những đặc điểm nổi bật của truyền thông về nạn nhân chất độc da cam trên báo mạng điện tử

Từ kết quả khảo sát có thể khái quát 3 đặc điểm nổi bật:

Một là, truyền thông về nạn nhân chất độc da cam vẫn mang tính mùa vụ, phụ thuộc vào các mốc sự kiện chính trị - xã hội, chưa hình thành dòng thông tin thường xuyên.

Hai là, nội dung truyền thông thể hiện rõ trách nhiệm chính trị và nhân văn của báo chí, song vẫn thiên về phản ánh hoạt động và tuyên truyền chính sách hơn là điều tra, phân tích và phản biện.

Ba là, mặc dù báo mạng điện tử đã bước đầu ứng dụng các hình thức truyền thông mới, nhưng việc khai thác lợi thế của chuyển đổi số đối với chủ đề nạn nhân chất độc da cam còn khiêm tốn. Điều này cho thấy vẫn còn dư địa lớn để các cơ quan báo chí đổi mới cách thức tổ chức nội dung, tăng cường tương tác với công chúng và nâng cao hiệu quả truyền thông trong thời gian tới.

4. Thảo luận và những vấn đề đặt ra

Kết quả khảo sát cho thấy thông tin về nạn nhân chất độc da cam trên 3 báo mạng điện tử đã góp phần thực hiện tốt chức năng thông tin, tuyên truyền và định hướng dư luận xã hội. Tuy nhiên, đặt trong yêu cầu xây dựng nền báo chí chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại và tiến trình chuyển đổi số quốc gia, hoạt động truyền thông về chủ đề này vẫn bộc lộ một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và đổi mới.

Thứ nhất, cần chuyển từ truyền thông theo sự kiện sang truyền thông theo chiến lược.

Kết quả khảo sát cho thấy cường độ thông tin tăng mạnh vào các dịp kỷ niệm như Ngày Thương binh - Liệt sĩ (27/7) và Ngày Vì nạn nhân chất độc da cam Việt Nam (10/8), nhưng giảm rõ rệt trong các khoảng thời gian còn lại. Điều này phản ánh cách tiếp cận truyền thông vẫn chủ yếu dựa trên các sự kiện thời điểm, trong khi hậu quả của chất độc da cam là vấn đề xã hội lâu dài, có tính liên thế hệ và gắn với nhiều lĩnh vực như y tế, an sinh xã hội, giáo dục, việc làm và quyền con người.

Theo lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự (agenda setting), báo chí không chỉ phản ánh các sự kiện đang diễn ra mà còn có vai trò duy trì sự quan tâm của xã hội đối với những vấn đề công chúng cần nhận thức và hành động. Vì vậy, truyền thông về nạn nhân chất độc da cam cần được xây dựng như một chương trình truyền thông dài hạn, có kế hoạch nội dung theo chuyên đề, thay vì chỉ tập trung vào các mốc thời gian mang tính kỷ niệm.

Thứ hai, cần nâng cao hàm lượng thông tin phân tích và phản biện chính sách.

Một trong những phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là phần lớn tác phẩm báo chí tập trung vào phản ánh hoạt động hỗ trợ, biểu dương các mô hình nhân đạo và tuyên truyền chủ trương, chính sách. Đây là những nội dung có ý nghĩa tích cực trong việc lan tỏa tinh thần nhân ái và củng cố niềm tin xã hội. Tuy nhiên, số lượng tác phẩm phân tích hiệu quả thực thi chính sách, đánh giá những khó khăn trong quá trình chăm sóc nạn nhân hoặc phản ánh các khoảng trống trong hệ thống an sinh xã hội còn hạn chế.

Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nền báo chí kiến tạo phát triển, báo chí cần phát huy mạnh hơn chức năng giám sát và phản biện xã hội. Đối với vấn đề chất độc da cam, điều đó không đồng nghĩa với việc nhấn mạnh các hạn chế một cách phiến diện, mà là phát hiện những bất cập trong thực tiễn, góp phần hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao hiệu quả thực thi.

Thứ ba, chuyển đổi số chưa tạo ra bước chuyển đáng kể đối với truyền thông về nạn nhân chất độc da cam.

Mặc dù các cơ quan báo chí đã triển khai nhiều hoạt động chuyển đổi số, kết quả khảo sát cho thấy chủ đề nạn nhân chất độc da cam vẫn chủ yếu được thể hiện dưới dạng tin, bài truyền thống kết hợp ảnh minh họa. Các sản phẩm đa phương tiện như long-form, video chuyên đề, podcast, infographic hoặc báo chí dữ liệu còn ít xuất hiện.

Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi số mới chủ yếu tác động đến nền tảng công nghệ, trong khi đổi mới phương thức kể chuyện và tổ chức nội dung chưa thật sự rõ nét đối với chủ đề mang tính nhân đạo này. Trong khi đó, các hình thức truyền thông số có khả năng truyền tải những câu chuyện nhân văn một cách sinh động, tạo sự đồng cảm và tăng mức độ tương tác của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Thứ tư, cần tiếp cận truyền thông về nạn nhân chất độc da cam trên cơ sở quyền con người và phát triển bền vững.

Một điểm đáng ghi nhận là các bài viết khảo sát đều thể hiện sự tôn trọng nhân phẩm của nạn nhân, tránh xu hướng khai thác yếu tố bi thương để thu hút công chúng. Tuy nhiên, truyền thông hiện nay vẫn chủ yếu tiếp cận nạn nhân như đối tượng cần trợ giúp, trong khi chưa nhấn mạnh đầy đủ quyền được tiếp cận giáo dục, việc làm, chăm sóc sức khỏe, hòa nhập xã hội và tham gia phát triển của họ.

Xu hướng truyền thông hiện đại đặt ra yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận nhân đạo đơn thuần sang cách tiếp cận dựa trên quyền, coi nạn nhân chất độc da cam không chỉ là người thụ hưởng chính sách mà còn là chủ thể có quyền được tôn trọng, được tham gia và được tạo điều kiện phát huy năng lực trong đời sống xã hội.

5. Khuyến nghị

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số khuyến nghị sau:

Một là, các cơ quan báo chí cần xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn về nạn nhân chất độc da cam, đưa chủ đề này trở thành một nội dung thường xuyên trong chương trình truyền thông chính sách và truyền thông nhân đạo. Việc xây dựng các chuyên trang, chuyên mục hoặc tuyến bài dài kỳ sẽ góp phần duy trì sự quan tâm của công chúng và nâng cao hiệu quả định hướng dư luận.

Hai là, cần đổi mới phương thức sản xuất nội dung theo hướng tăng cường báo chí dữ liệu, báo chí đa phương tiện và các hình thức kể chuyện số. Việc kết hợp dữ liệu thống kê, đồ họa thông tin, video, podcast và các nền tảng mạng xã hội sẽ giúp thông tin trở nên trực quan, hấp dẫn và phù hợp hơn với xu hướng tiếp nhận của công chúng trong môi trường số.

Ba là, nâng cao chất lượng các tác phẩm phân tích, điều tra và phản biện chính sách về nạn nhân chất độc da cam. Báo chí cần chủ động phát hiện những vấn đề phát sinh trong thực tiễn, phản ánh đầy đủ tiếng nói của nạn nhân, gia đình và các tổ chức liên quan, qua đó góp phần hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả thực thi.

Bốn là, tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan báo chí với Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam, các cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở nghiên cứu và tổ chức xã hội nhằm xây dựng nguồn dữ liệu tin cậy, chia sẻ tư liệu và triển khai các chiến dịch truyền thông có chiều sâu.

Năm là, chú trọng đào tạo đội ngũ nhà báo về truyền thông nhân đạo, truyền thông chính sách và đạo đức nghề nghiệp trong môi trường số. Bên cạnh kỹ năng tác nghiệp đa phương tiện, nhà báo cần được trang bị kiến thức về quyền con người, kỹ năng truyền thông đối với nhóm yếu thế và phương pháp khai thác dữ liệu phục vụ báo chí.

6. Kết luận

Nghiên cứu về thông tin đối với nạn nhân chất độc da cam trên Báo Nhân Dân điện tử, Báo Cựu chiến binh Việt Nam điện tử và Báo Tuổi Trẻ điện tử năm 2025 cho thấy báo mạng điện tử đã và đang thực hiện vai trò quan trọng trong tuyên truyền chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước, lan tỏa các giá trị nhân văn và huy động nguồn lực xã hội tham gia chăm lo nạn nhân chất độc da cam.

Bên cạnh những kết quả tích cực, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế như tần suất thông tin chưa ổn định, nội dung còn thiên về phản ánh hoạt động, mức độ ứng dụng các hình thức truyền thông đa phương tiện còn hạn chế và vai trò phản biện chính sách chưa được phát huy đầy đủ. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới tư duy truyền thông, phương thức tổ chức nội dung và ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao chất lượng truyền thông về nạn nhân chất độc da cam trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí.

Điểm mới của nghiên cứu là đã khảo sát, so sánh hoạt động thông tin của ba cơ quan báo chí điện tử có đặc điểm và đối tượng công chúng khác nhau; từ đó nhận diện những xu hướng chủ đạo trong truyền thông về nạn nhân chất độc da cam, đồng thời đề xuất các khuyến nghị gắn với yêu cầu xây dựng nền báo chí chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại. Các kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa tham khảo đối với hoạt động báo chí mà còn góp phần bổ sung cơ sở thực tiễn cho việc hoạch định và triển khai các chính sách truyền thông về những nhóm xã hội dễ bị tổn thương ở Việt Nam hiện nay.
------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO  
1.Dương Xuân Sơn (2014). Các loại hình báo chí truyền thông. Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông. 
2.Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam. Các báo cáo thường niên và tài liệu thống kê về nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam. 
3.Bộ Chính trị (2005), Nghị quyết số 46-NQ/TW về công tác bảo vệ và chăm sóc sức khỏe nhân dân trong tình hình mới. 
4.Nguyễn Văn Dững (2011), Báo chí truyền thông hiện đại - Từ hàn lâm đến đời thường, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội. 
5.Đinh Văn Hường (2017), Các thể loại báo chí thông tấn, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội. 
6.Nguyễn Thế Kỷ (2013), Báo chí dưới góc nhìn thực tiễn, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội. 
7.Ngô Bích Ngọc (2017), Gói tin tức đa phương tiện trên báo mạng: Khái niệm, đặc điểm và phân loại, Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông. 
8.Hà Huy Phượng (2000), Sự độc đáo của thông tin đồ họa trong báo chí - Những điểm nhìn từ thực tiễn, NXB Văn hóa - Thông tin. 
9.Tạ Ngọc Tấn (2020), Báo chí, truyền thông hiện đại: Thực tiễn, vấn đề, nhận định, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật. 
10.Maxwell McCombs, & Donald L. Shaw (1972). The Agenda-Setting Function of Mass Media. Public Opinion Quarterly, 36(2), 176–187. 
11.United Nations Children's Fund (2009). Communication for Development: Strengthening the Effectiveness of the United Nations. New York: UNICEF. 
12.United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (2021). Journalism, “Fake News” & Disinformation: Handbook for Journalism Education and Training (2nd ed.). Paris: UNESCO.
 

Lê Phương Khanh