Cuộc chiến chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là việc hoàn thiện những báo cáo kỹ thuật để gỡ "thẻ vàng" từ Ủy ban Châu Âu (EC). Tại phiên họp lần thứ 34 của Ban Chỉ đạo Quốc gia về IUU diễn ra vào sáng 16/4/2026, các số liệu cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài về khung pháp lý và hệ thống giám sát. Tuy nhiên, nhìn sang Hàn Quốc – một cường quốc nghề cá với tư duy quản trị dựa trên dữ liệu và sinh kế bền vững – chúng ta nhận ra rằng, để thực sự thoát khỏi "bóng ma" IUU, cần một cuộc cách mạng về tư duy quản trị: chuyển dịch từ "kiểm soát hành chính" sang "vận hành hệ sinh thái".
Đặc biệt, trong bối cảnh có sự tiếp sức của Dự án "Phát triển Thủy sản bền vững", vay vốn Ngân hàng thế giới (WB) do Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cùng các địa phương là cơ quan chủ quản, sẵn sàng ký kết Hiệp định vay vào tháng 5/2026. Dự án được triển khai trong thời gian 05 năm, sẽ là thời điểm quan trọng để ngành thủy sản chuyển từ “khắc phục” sang “tái cấu trúc”.
Cuộc đua từ "số lượng" sang "chất lượng" và quyền lực của AI
Hàn Quốc đã minh chứng một thực tế: trong nghề cá hiện đại, yếu tố quyết định không nằm ở số lượng tàu mà nằm ở khả năng kiểm soát dữ liệu. Trong khi Việt Nam đang quản lý đội tàu cá 80.350 chiếc từ 6m trở lên (số liệu cập nhật đến 14/4/2026), với hệ thống VNFishbase đã kết nối liên thông tới VNeID, thì thách thức vẫn nằm ở khâu thực thi tại cảng.
Điểm khác biệt cốt yếu của Hàn Quốc nằm ở "bộ não" là Trung tâm Giám sát Nghề cá (FMC) tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Hệ thống này không chỉ định vị tàu cá đơn thuần như các thiết bị giám sát hành trình VMS hiện nay mà còn có khả năng tự động nhận diện hành vi thả lưới trái phép dựa trên phân tích quỹ đạo di chuyển ngay cả khi ngư dân chưa báo cáo. Đây chính là lời giải công nghệ cho bài toán "mất kết nối VMS" hoặc các hành vi gian lận tọa độ mà Việt Nam đang nỗ lực xử lý.
Việt Nam cần hướng tới kêu gọi các "ông lớn" như World Bank, ADB để xây dựng hệ thống Big Data nghề cá tích hợp AI, thay thế dần các quy trình quản lý thủ công bằng dữ liệu số thời gian thực. Hợp phần về dữ liệu và quản lý IUU trong Dự án "Phát triển Thủy sản bền vững" cần được nhìn nhận không chỉ là một cấu phần kỹ thuật, mà là nền tảng để tái thiết hệ thống quản trị, hướng tới một kiến trúc dữ liệu tích hợp, có khả năng cung cấp “chứng chỉ niềm tin” cho thị trường quốc tế.
Hạ tầng cảng cá và mô hình "New Deal 300" – Lời giải cho sinh kế
Một trong những nguyên nhân khiến Việt Nam chưa gỡ được "thẻ vàng" là do hạ tầng cảng cá còn thiếu và yếu, dẫn đến việc giám sát sản lượng bốc dỡ chưa triệt để. Bài học từ sáng kiến "Fishing Village New Deal 300" của Hàn Quốc mang lại một tư duy mới: biến làng chài thành hệ sinh thái đa giá trị. Thay vì chỉ đầu tư vào "bê tông" cầu cảng, Hàn Quốc chọn 300 làng chài để tái cấu trúc toàn diện thành các trung tâm du lịch trải nghiệm và bảo tồn văn hóa biển. Tại đây, ngư dân không còn bị áp lực phải bám biển tận thu nguồn lợi khi đã có thêm sinh kế từ dịch vụ du lịch và homestay.
Trong khi đó, tại Việt Nam, khâu cảng cá vẫn là mắt xích "dễ tổn thương" nhất trong kiểm soát IUU. Dự án "Phát triển Thủy sản bền vững" với tổng vốn hơn 211 triệu USD, trong đó phần lớn dành cho đầu tư hạ tầng cảng cá, khu neo đậu và các hệ thống hỗ trợ quản lý, tạo ra cơ hội hiếm có để hỗ trợ khắc phục điểm nghẽn này. Tuy nhiên, kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy, hiệu quả không đến từ việc nâng cấp hạ tầng đơn thuần, mà từ việc đồng thời chuẩn hóa quy trình số hóa và kiểm soát. Việc Việt Nam đẩy mạnh thí điểm các "Cảng cá thông minh" (Smart Ports) thông qua nguồn vốn ODA, ứng dụng camera AI giám sát 24/7 và mã hóa QR 100% lô hàng không chỉ giúp minh bạch hóa sản lượng với EC mà còn là nền tảng để phát triển kinh tế du lịch làng chài theo mô hình Hàn Quốc..
Áp lực sinh kế tại Việt Nam vẫn là động lực chính dẫn đến vi phạm IUU. Vì vậy, nội dung chuyển đổi sinh kế trong Dự án "Phát triển Thủy sản bền vững" cần được triển khai với quy mô và cách tiếp cận mạnh mẽ hơn, gắn với quy hoạch phát triển kinh tế địa phương, du lịch biển và các mô hình sinh kế mới như nuôi biển công nghệ cao hoặc dịch vụ hệ sinh thái. Đây không chỉ là giải pháp xã hội, mà là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp quản lý.
"Ngân hàng thủy sản" và đòn bẩy kinh tế thay đổi hành vi
Để ngư dân tự nguyện tuân thủ pháp luật, cần một cơ chế tài chính đủ mạnh để họ thấy rằng "làm đúng thì giàu, làm sai thì kiệt quệ". Mô hình Ngân hàng Thủy sản Suhyup của Hàn Quốc chính là công cụ điều chỉnh hành vi từ "tự phát" sang "tự giác". Ngân hàng này vận hành cơ chế "tín dụng tuân thủ" (Compliance-linked Credit), chỉ những tàu cá có lịch sử dữ liệu VMS "sạch" và thực hiện nhật ký điện tử ECDT nghiêm túc mới được tiếp cận lãi suất ưu đãi 1-2%. Ngược lại, chỉ cần một "vết gợn" về vi phạm vùng biển nước ngoài, mọi dòng vốn và bảo hiểm sẽ bị cắt đứt.
Việt Nam hoàn toàn có thể kiến nghị các tổ chức quốc tế như IFC, GCF,... thông qua ngân hàng thương mại của Việt Nam thiết lập các gói vay "lãi suất xanh" tương tự, gắn chặt hạn mức tín dụng với chỉ số tuân thủ IUU. Khi quyền khai thác và hạn ngạch (TAC) được luật hóa thành tài sản thế chấp như cách Hàn Quốc đang làm, ngư dân sẽ tự bảo vệ nguồn lợi đại dương như bảo vệ tài sản cá nhân của chính mình.
Thông qua Dự án "Phát triển Thủy sản bền vững", Việt Nam có thể thí điểm các cơ chế như tín dụng xanh gắn với tuân thủ IUU, hệ thống xếp hạng tín dụng nghề cá dựa trên dữ liệu VMS, hoặc mô hình giải ngân theo kết quả. Những công cụ này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, mà còn góp phần tái cấu trúc hành vi của toàn ngành.
Tín chỉ các-bon xanh – Tương lai bền vững của kinh tế biển
Tương lai ngành biển không nằm ở việc khai thác thêm bao nhiêu cá, mà là bảo tồn được bao nhiêu tài nguyên. Hàn Quốc đang tiên phong trong khái niệm "Các-bon thủy sản" (Blue Carbon) thông qua việc trồng rừng dưới đáy biển (Seaforesting). Ngư dân lúc này trở thành những "người gác rừng đại dương", có thêm thu nhập từ việc bán tín chỉ các-bon cho các quỹ khí hậu quốc tế. Đây là hướng đi đột phá để giải quyết bài toán "thiếu sinh kế thay thế" cho Việt Nam.
Các nhiệm vụ về môi trường trong Dự án "Phát triển Thủy sản bền vững", bao gồm quản lý rác thải biển và bảo vệ hệ sinh thái, cần được kết nối với các cơ chế tài chính khí hậu toàn cầu, qua đó thu hút thêm nguồn lực từ các quỹ quốc tế và tạo động lực mới cho cộng đồng ven biển, tạo ra dòng tiền mới cho cộng đồng ngư dân, giúp họ an tâm rời bỏ những con tàu gỗ cũ kỹ để chuyển sang các mô hình nuôi biển phát thải thấp.
Ba mặt trận "tấn công" đồng bộ
Từ những bài học trên, có thể thấy rằng thách thức lớn nhất của Việt Nam không phải là thiếu nguồn lực, mà là cách huy động và tích hợp nguồn lực. Trong giai đoạn tới, cần thiết kế một mô hình hợp tác quốc tế theo hướng đa tầng, đa tác nhân, đồng thời triển khai trên ba mặt trận then chốt.
Về công nghệ, cần ưu tiên hạ tầng dữ liệu quốc gia và cảng cá thông minh để minh bạch hóa toàn phần chuỗi cung ứng, biến dữ liệu thành "chứng chỉ niềm tin" với các đoàn thanh tra quốc tế. Các quốc gia đi trước như Hàn Quốc có thể đóng vai trò đối tác chiến lược trong chuyển giao công nghệ nuôi biển, quản lý cảng cá thông minh, truy xuất nguồn gốc và đào tạo nguồn nhân lực. Quan trọng hơn, cần tạo ra các cơ chế “xếp chồng nguồn lực” (layering), trong đó vốn vay WB, hỗ trợ kỹ thuật song phương và đầu tư tư nhân được tích hợp trong cùng một khung chương trình, thay vì triển khai rời rạc.
Về quản trị, trọng tâm không chỉ là kiện toàn bộ máy, mà là thay đổi cách quản lý: chuyển từ kiểm soát hành chính sang đồng quản lý dựa trên dữ liệu và sự tham gia của cộng đồng. Ngư dân không còn là đối tượng bị quản lý, mà phải trở thành một phần của hệ thống – vừa tuân thủ, vừa có lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ nguồn lợi..
Cuối cùng, về tài chính, các thể chế như WB, ADB, KOICA... cần được khai thác không chỉ với vai trò cung cấp vốn, mà còn là đối tác thiết kế chính sách, hỗ trợ xây dựng hệ thống dữ liệu, tiêu chuẩn hóa quy trình, thiết kế, triển khai các công cụ tín dụng tuân thủ và đầu tư vào Blue Carbon, sẽ là "chìa khóa" để giải quyết gốc rễ vấn đề sinh kế.
Gỡ “thẻ vàng” vì thế không nên được coi là đích đến, mà là điểm khởi đầu của một quá trình cải cách sâu rộng hơn. Nếu tận dụng được cơ hội từ Dự án Phát triển thủy sản bền vững và học hỏi có chọn lọc từ kinh nghiệm các quốc gia đi đầu như Hàn Quốc, Việt Nam có thể không chỉ đáp ứng các yêu cầu tuân thủ quốc tế, mà còn tái định vị ngành thủy sản theo hướng minh bạch hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn trong dài hạn. Việt Nam cùng các đối tác quốc tế xây dựng một mô hình kinh tế biển xanh có khả năng chống chịu biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học cho thế hệ tương lai.
|
Dự án Phát triển Thủy sản Bền vững (SFDP) * Tổng vốn: 211,57 triệu USD (hơn 5.000 tỷ đồng), gồm vốn vay WB (IBRD), vốn đối ứng trong nước và nguồn xã hội hóa. |