Ngày 29/6/2026, Việt Nam đánh dấu mốc lịch sử trong tiến trình xanh hóa nền kinh tế. Không dừng lại ở một công cụ kiểm soát khí thải, thị trường carbon đang tái định hình tư duy quản trị, biến nỗ lực giảm phát thải thành “tài sản carbon” hiện hữu trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Nhận diện đúng thực trạng pháp lý, vận dụng linh hoạt chuẩn mực kế toán và chủ động thực thi các giải pháp công nghệ là chìa khóa để doanh nghiệp tạo lập lợi thế cạnh tranh dài hạn hướng tới Net Zero vào năm 2050.
Ngày 29/6/2026, Bộ Tài chính phối hợp cùng Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các cơ quan, đơn vị liên quan đã tổ chức Lễ khai trương sàn giao dịch carbon trong nước. Đây là cột mốc đặc biệt quan trọng, đánh dấu sự hình thành chính thức của thị trường carbon Việt Nam. Sự kiện này đưa doanh nghiệp trước một thực tế hoàn toàn mới: Phát thải không còn là hành vi xả thải miễn phí, mà đã được định giá bằng tiền thông qua hai loại hàng hóa vô hình là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon.
Theo quy định hiện hành, hạn ngạch phát thải là quyền phát thải một lượng khí nhà kính nhất định do Nhà nước giao cho cơ sở sản xuất. Nếu phát thải vượt hạn ngạch, cơ sở bắt buộc phải mua bù đắp bằng hạn ngạch của đơn vị khác hoặc mua tín chỉ carbon (với tỷ lệ bù đắp không vượt quá 30% tổng hạn ngạch được giao). Ngược lại, nếu phát thải ít hơn nhờ cải tiến công nghệ, phần hạn ngạch thừa có thể được bán lại trên sàn. Ở giai đoạn vận hành thí điểm hiện nay, Chính phủ đã phân bổ hạn ngạch cho hơn 100 cơ sở sản xuất thuộc 3 lĩnh vực phát thải lớn là sản xuất xi măng, sản xuất sắt thép và nhiệt điện, tương ứng với hơn 90 doanh nghiệp lớn.
Thực tế ghi nhận hoạt động chạy thử nghiệm toàn thị trường giữa Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX), Tổng công ty Lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC), Cục Biến đổi khí hậu và các bên liên quan đã đạt kết quả ổn định, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế.
Theo ông Nguyễn Anh Phong, Chủ tịch Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX), thời gian qua HNX và Tổng công ty Lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC), Cục Biến đổi khí hậu cùng các bên liên quan đã thực hiện thử nghiệm nội bộ và kiểm thử toàn thị trường. Kết quả cho thấy, hoạt động kết nối hệ thống, thanh toán diễn ra ổn định, quy trình nghiệp vụ, trao đổi dữ liệu đáp ứng đầy đủ yêu cầu vận hành thực tế. Hiện nay, trong giai đoạn vận hành thử nghiệm, đã có 6 công ty chứng khoán đáp ứng đủ điều kiện để trở thành thành viên, cùng hơn 100 cơ sở phát thải chịu hạn ngạch khí nhà kính đã sẵn sàng tham gia giao dịch.
Đặc biệt, Nghị định 29/2026/NĐ-CP quy định không thu phí doanh nghiệp tham gia sàn giao dịch carbon trong nước, thể hiện rõ chủ trương khuyến khích doanh nghiệp gia nhập thị trường và tìm kiếm nguồn thu mới. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy đa số doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa ghi nhận tín chỉ carbon và hạn ngạch phát thải trong báo cáo tài chính do cơ chế mới ở giai đoạn thí điểm. Đây là một khoảng trống cần sớm lấp đầy bởi trên thế giới, “tài sản carbon” đã thay đổi sâu sắc cấu trúc tài chính doanh nghiệp. Điển hình như Tập đoàn Tesla đã thu về gần 2 tỷ USD từ bán tín chỉ carbon trong năm 2025. Ngược lại, các hãng hàng không châu Âu như Air France hay Lufthansa phải dự phòng hàng trăm triệu Euro mỗi năm cho chi phí hạn ngạch phát thải.
Rào cản lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay nằm ở năng lực đo lường và hệ thống số liệu. Nếu chỉ giảm phát thải một cách cảm tính mà không thể minh bạch hóa bằng hồ sơ số liệu, doanh nghiệp không thể tạo ra tín chỉ carbon hợp lệ để giao dịch. Bên cạnh đó, dư địa tạo tín chỉ carbon tại Việt Nam dù rất lớn với hơn 400 khu công nghiệp đang hoạt động, nhưng hiện tại mới có chưa đầy 1% doanh nghiệp thực sự khai thác loại tài sản này. Thực trạng này đòi hỏi một cuộc cách mạng toàn diện trong cả tư duy quản trị tài chính lẫn công nghệ vận hành tại các nhà máy.
Để chuyển hóa áp lực cắt giảm phát thải thành cơ hội tài chính, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện đồng bộ các giải pháp từ hạch toán kế toán, quản trị dữ liệu đến áp dụng công nghệ sản xuất. Trước hết, về định hướng hạch toán tài chính, doanh nghiệp cần tiệm cận với các Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) để chuẩn bị cho việc ghi nhận tài sản carbon vào bảng cân đối kế toán:
Theo IAS 38 (Tài sản vô hình): Nếu doanh nghiệp mua hoặc tự tạo ra tín chỉ carbon nhằm mục đích bù đắp phát thải của chính mình trong dài hạn, giá trị này sẽ được ghi nhận là tài sản vô hình. Tài sản này sẽ được đánh giá lại định kỳ và có thể phát sinh chi phí giảm giá nếu giá trị thị trường của tín chỉ sụt giảm.
Theo IAS 2 (Hàng tồn kho): Đối với các đơn vị đóng vai trò môi giới hoặc sàn giao dịch, tín chỉ carbon được coi là hàng hóa ngắn hạn, ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện. Sự phân loại này biến nỗ lực giảm phát thải từ một khoản chi phí mất đi thành tài sản có tính thanh khoản cao.
Theo IAS 37 (Dự phòng phải trả): Với doanh nghiệp thiếu hụt hạn ngạch, phần thiếu hụt phải được hạch toán vào danh mục dự phòng phải trả. Ví dụ, một doanh nghiệp được cấp hạn ngạch 10.000 tấn nhưng thực tế phát thải 12.000 tấn carbon tương đương thì bắt buộc phải ghi nhận trước chi phí mua 2.000 hạn ngạch bù đắp để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Thứ hai, về mặt công nghệ và vận hành, chuyên gia từ Công ty TNHH Công nghệ Aquila Việt Nam đã chỉ ra 5 giải pháp trụ cột giúp doanh nghiệp sản xuất tạo ra tín chỉ carbon hiệu quả: Phát triển năng lượng sạch: Sử dụng điện mặt trời mái nhà, điện sinh khối, biogas hoặc điện từ chất thải rắn để thay thế than, dầu truyền thống. Điển hình là dự án của Công ty TNHH Wilmar Agro Việt Nam tại Tiền Giang đã thay thế lò hơi đốt dầu FO bằng vỏ trấu phụ phẩm gạo, tro trấu sau đó tiếp tục được bán cho nhà máy xi măng, giúp tối ưu chi phí và tăng doanh thu.
Thu hồi và tiêu hủy khí metan: Áp dụng giải pháp phủ màng chống thấm kín các hồ kỵ khí tại các nhà máy có hệ thống xử lý nước thải hữu cơ lớn như sản xuất tinh bột sắn, bia rượu, giấy, cao su. Dự án thu hồi metan từ sản xuất dầu cọ của Công ty Argo Murar Rupit tại Indonesia đã giúp giảm thiểu hơn 56.000 tấn carbon tương đương/năm và tạo thêm doanh thu từ bán biogas tinh chế.
Thu hồi nhiệt thải: Tận dụng nhiệt dư từ quy trình nung, sấy nhiệt độ cao trong ngành xi măng, thép, hóa chất để phát điện nội bộ. Minh chứng là hãng Bestway Cement (Pakistan) đã lắp hệ thống thu nhiệt tháp tiền nung để tự phát điện. Tại Việt Nam, do hệ số phát thải lưới điện ở mức khoảng 0,55 (cao hơn Pakistan), các dự án tương tự sẽ tạo ra lượng tín chỉ carbon nhiều hơn trên cùng một đơn vị công suất, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội như: Hấp thu khí thải carbon, áp dụng công nghệ tiên tiến như khoáng hóa carbon trong bê tông tươi hoặc giữ khí thải carbon trong bê tông đúc sẵn. Phương pháp luận này đã được tổ chức quốc tế Verra phê duyệt, mở ra cơ hội lớn cho ngành vật liệu xây dựng; Tái chế phế liệu, thông qua tăng cường tái chế nhựa, kim loại, thủy tinh để giảm phát thải ròng so với việc sản xuất vật liệu nguyên sinh.
Cuối cùng, yếu tố quyết định để tài sản carbon thực sự có giá trị giao dịch chính là sự minh bạch. Doanh nghiệp cần khẩn trương chuyển đổi từ các báo cáo số liệu tĩnh sang hệ thống dữ liệu động, cho phép giám sát phát thải theo thời gian thực. Việc giám sát trực quan này không chỉ hỗ trợ tối đa cho công tác thẩm định của các tổ chức quốc tế mà còn giúp ban lãnh đạo chủ động điều tiết ngân sách phát thải kịp thời. Đồng thời, doanh nghiệp cần đầu tư thích đáng vào việc đào tạo nhân sự chuyên trách kiểm kê khí nhà kính và quản trị dự án carbon. Trong giai đoạn đầu, các đơn vị có thể thử nghiệm ở quy mô vừa phải để làm quen với quy trình thu thập dữ liệu và phương pháp luận trước khi tiến hành mở rộng toàn bộ danh mục tài sản của mình nhằm hạn chế rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực thực thi.