Việt Nam đang bước vào giai đoạn cụ thể hóa quá trình chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm thông qua việc đối chiếu Kế hoạch hành động quốc gia với lộ trình toàn cầu của FAO (FAO Global Roadmap) nhằm xác định các ưu tiên hành động, tăng cường phối hợp giữa các đối tác và huy động nguồn lực cho giai đoạn 2026-2030. Đây là nội dung trọng tâm được thảo luận tại Hội thảo "Chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm ở Việt Nam trong tiến trình toàn cầu: Hài hòa các ưu tiên, thúc đẩy hợp tác và triển khai thực hiện", diễn ra trong 02 ngày 28-29/7 tại Hà Nội.
Đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới
Sau gần bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã chuyển mình từ một quốc gia thiếu lương thực trở thành một trong những nước xuất khẩu nông, lâm, thủy sản hàng đầu thế giới. Thành tựu này không chỉ góp phần bảo đảm an ninh lương thực quốc gia mà còn đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và nâng cao vị thế của nông nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, những thay đổi nhanh chóng của bối cảnh toàn cầu đang đặt ra yêu cầu mới đối với quá trình phát triển của ngành nông nghiệp cũng như toàn bộ hệ thống lương thực thực phẩm.
Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để ứng phó với các thách thức ngày càng phức tạp về biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên, an ninh lương thực và dinh dưỡng. Theo ông, mục tiêu phát triển trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở việc gia tăng sản lượng mà phải hướng tới tạo ra nhiều giá trị hơn thông qua một hệ thống lương thực thực phẩm xanh hơn, an toàn hơn, phát thải thấp hơn và có khả năng chống chịu cao hơn, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững.
Nhận định này cũng phản ánh những thay đổi đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, suy giảm đa dạng sinh học, suy thoái tài nguyên thiên nhiên, cùng với những biến động địa chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng đã làm gia tăng sức ép đối với hệ thống lương thực thực phẩm của nhiều quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm nguồn cung lương thực không còn là mục tiêu duy nhất; các quốc gia đồng thời phải giải quyết những yêu cầu về dinh dưỡng, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Đối với Việt Nam, những thách thức này càng trở nên rõ nét khi quy mô đất sản xuất nông nghiệp bình quân còn hạn chế, trong khi yêu cầu của các thị trường xuất khẩu ngày càng khắt khe về chất lượng, tính bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, nhu cầu của người tiêu dùng trong nước cũng đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên thực phẩm an toàn, giàu dinh dưỡng và có trách nhiệm với môi trường. Theo ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, điều đó đòi hỏi quá trình phát triển nông nghiệp phải gắn chặt hơn với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giảm phát thải và nâng cao chất lượng của toàn bộ chuỗi giá trị, thay vì chỉ tập trung vào gia tăng sản lượng như trước đây.
Phát biểu tại hội thảo, ông Vinod Ahuja, Trưởng đại diện FAO tại Việt Nam, đánh giá Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, theo ông, chính thành công đó cũng đặt ra một câu hỏi mới cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Nếu trước đây trọng tâm là làm thế nào để sản xuất nhiều hơn và xuất khẩu nhiều hơn, thì hiện nay yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng suất theo hướng bền vững, sử dụng hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên và cân bằng lợi ích giữa người sản xuất, người tiêu dùng cũng như thị trường.
Theo Trưởng đại diện FAO tại Việt Nam, Việt Nam đã có nền tảng quan trọng để thực hiện quá trình chuyển đổi thông qua Kế hoạch hành động quốc gia về chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm và cơ chế Đối tác chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm với sự tham gia của nhiều cơ quan, tổ chức và đối tác phát triển. Thách thức hiện nay không còn nằm ở việc xây dựng định hướng, mà là làm thế nào để chuyển những định hướng đó thành các quyết định cụ thể và triển khai trên quy mô đủ lớn nhằm tạo ra những thay đổi thực chất.
Có thể thấy, trong bối cảnh mới, chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm không chỉ là yêu cầu của riêng ngành nông nghiệp mà còn gắn với các mục tiêu phát triển bền vững, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh lương thực, cải thiện dinh dưỡng và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển trong những thập niên tới.
Hoàn thiện cơ sở cho các quyết định chính sách
Một trong những điểm nhấn của hội thảo là việc đối chiếu Kế hoạch hành động quốc gia của Việt Nam với Lộ trình Toàn cầu về chuyển đổi hệ thống nông nghiệp thực phẩm do FAO xây dựng. Không chỉ giới thiệu một cách tiếp cận mới, các chuyên gia và nhà hoạch định chính sách cùng phân tích mức độ phù hợp giữa các ưu tiên phát triển của Việt Nam với định hướng chung của cộng đồng quốc tế, qua đó làm rõ những lĩnh vực cần tập trung trong giai đoạn tiếp theo.
Theo ông David Laborde, Vụ trưởng Vụ Kinh tế và Chính sách nông lương (ESA), FAO, chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm không đơn thuần là gia tăng sản lượng hay mở rộng quy mô sản xuất, mà là quá trình giải quyết đồng thời nhiều mục tiêu phát triển có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Một chính sách thúc đẩy tăng trưởng nông nghiệp có thể tạo thêm việc làm và cải thiện thu nhập cho nông dân, nhưng cũng có thể làm gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên hoặc phát thải khí nhà kính nếu thiếu các giải pháp đi kèm. Ngược lại, các biện pháp bảo vệ môi trường nếu không được thiết kế phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến năng lực sản xuất và sinh kế của người dân. Chính vì vậy, quá trình chuyển đổi đòi hỏi các quốc gia phải nhận diện đầy đủ những tác động đa chiều, cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp.
Từ cách tiếp cận đó, FAO xây dựng lộ trình toàn cầu như một khung tham chiếu nhằm hỗ trợ các quốc gia đánh giá các lựa chọn chính sách trên cơ sở bằng chứng khoa học và dữ liệu thực tiễn, thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi quốc gia. Theo ông David Laborde, giá trị của lộ trình không nằm ở việc đưa ra một "công thức" sẵn có, mà giúp các nước nhận diện những khoảng trống trong chính sách, xác định các ưu tiên và lựa chọn lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển, nguồn lực và mục tiêu của mình.
Chia sẻ về quá trình vận dụng cách tiếp cận này tại Việt Nam, bà Bùi Mỹ Bình, chuyên viên Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho biết Kế hoạch hành động quốc gia về chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững được Thủ tướng Chính phủ ban hành tại Quyết định số 300/QĐ-TTg đã xác định 16 mục tiêu cùng 36 nhiệm vụ và giải pháp cụ thể. Trong khuôn khổ hội thảo, các cơ quan quản lý, chuyên gia và đối tác phát triển đã tiến hành đối chiếu các mục tiêu này với lộ trình toàn cầu của FAO nhằm đánh giá mức độ tương thích, rà soát những nội dung cần bổ sung và xác định các ưu tiên triển khai trong thời gian tới.
Theo bà Bùi Mỹ Bình, kết quả đối chiếu cho thấy nhiều mục tiêu và định hướng của Việt Nam có sự tương đồng với các ưu tiên được FAO khuyến nghị, đặc biệt ở các lĩnh vực như phát triển sản xuất bền vững, giảm phát thải, bảo đảm an toàn thực phẩm, cải thiện dinh dưỡng, ứng dụng khoa học công nghệ và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống lương thực thực phẩm. Việc rà soát này không chỉ giúp củng cố cơ sở khoa học cho quá trình hoạch định chính sách mà còn tạo điều kiện để Việt Nam kết nối hiệu quả hơn với các sáng kiến và chương trình hợp tác quốc tế trong giai đoạn 2026-2030 và các giai đoạn tiếp theo.
Đánh giá về ý nghĩa của quá trình này, ông Vinod Ahuja, Trưởng đại diện FAO tại Việt Nam, cho rằng điều quan trọng không phải là theo đuổi tất cả các mục tiêu cùng một lúc, mà là xác định đúng những ưu tiên có khả năng tạo tác động lan tỏa, bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách, đầu tư và tổ chức thực hiện. Đây cũng là nền tảng để các quyết định chính sách được chuyển hóa thành những kết quả cụ thể trong thực tiễn.
Thúc đẩy hợp tác để hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi
Bên cạnh các nội dung chuyên môn, hội thảo còn tạo diễn đàn để các cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu, trường đại học và các đối tác phát triển trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kết quả nghiên cứu cũng như đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm tại Việt Nam. Những trao đổi này góp phần làm rõ hơn các ưu tiên chính sách, đồng thời tăng cường sự kết nối giữa các bên liên quan trong quá trình triển khai Kế hoạch hành động quốc gia.
Theo các chuyên gia, việc đối chiếu Kế hoạch hành động quốc gia với Lộ trình Toàn cầu của FAO không chỉ giúp rà soát mức độ phù hợp giữa các mục tiêu phát triển của Việt Nam với các định hướng quốc tế, mà còn tạo cơ sở để xây dựng các chương trình hợp tác, huy động nguồn lực kỹ thuật và tài chính, cũng như tăng cường chia sẻ kinh nghiệm với các quốc gia đang thực hiện chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm.
Các đại biểu cũng thống nhất rằng quá trình chuyển đổi sẽ chỉ đạt hiệu quả khi được triển khai theo cách tiếp cận liên ngành, có sự tham gia của toàn bộ các chủ thể trong hệ thống lương thực thực phẩm, từ cơ quan quản lý, cộng đồng khoa học, doanh nghiệp đến người sản xuất và người tiêu dùng. Trong đó, việc duy trì cơ chế đối thoại thường xuyên giữa các bên liên quan sẽ góp phần kịp thời cập nhật chính sách, chia sẻ bài học thực tiễn và tháo gỡ những khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện.
Kết quả của hội thảo sẽ được tổng hợp làm cơ sở tham khảo cho quá trình hoàn thiện và triển khai Kế hoạch hành động quốc gia về chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm trong các giai đoạn 2026-2030, 2031-2035 và tầm nhìn đến năm 2050. Qua đó, góp phần xây dựng một hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch, trách nhiệm, bền vững và có khả năng chống chịu cao, đáp ứng đồng thời yêu cầu phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh lương thực, cải thiện dinh dưỡng và bảo vệ môi trường.