Kỳ 1: Kháng kháng sinh trong chăn nuôi - “đại dịch thầm lặng” phía sau tăng trưởng

Kỳ 1: Kháng kháng sinh trong chăn nuôi - “đại dịch thầm lặng” phía sau tăng trưởng

Thứ năm, 2/4/2026, 07:08 (GMT+7)
logo Tăng trưởng ổn định, quy mô sản xuất ngày càng mở rộng, khoa học công nghệ từng bước tạo đột phá cho ngành chăn nuôi Việt Nam. Nhưng phía sau những con số tích cực ấy là một nguy cơ âm thầm ngày càng đáng lo ngại: lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi có thể làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh, đe dọa an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Cảnh báo của Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ Nhất một lần nữa gióng lên hồi chuông về một thách thức không thể xem nhẹ trong tiến trình phát triển ngành.
thu-truong-phung-duc-tien-1030_1774839620.jpg
“Kháng kháng sinh đang là nguy cơ, là vấn đề hết sức bức xúc cần được cảnh báo nghiêm túc. Kháng kháng sinh không chỉ trên động vật mà có thể lan sang con người, gây ra những hệ lụy về sức khỏe và làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh”, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến cảnh báo tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ Nhất tại Hà Nội.

Sáng 28/3 tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ Nhất, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến đã đưa ra một cảnh báo rất đáng chú ý: việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi nếu không được kiểm soát tốt sẽ kéo theo những hệ lụy lớn không chỉ với vật nuôi mà còn với sức khỏe con người. Từ diễn đàn quy tụ khoảng 750 đại biểu, với một chuyên đề riêng về kháng kháng sinh, an toàn thực phẩm và các vấn đề liên quan, thông điệp được đặt ra rất rõ: tăng trưởng của ngành chăn nuôi không thể tách rời yêu cầu kiểm soát an toàn sinh học, an toàn thực phẩm và sử dụng kháng sinh có trách nhiệm.

Cảnh báo ấy không xuất hiện trong khoảng trống. Chăn nuôi hiện là một trong những trụ cột quan trọng của nông nghiệp Việt Nam, với quy mô khoảng 33 tỷ USD, chiếm khoảng 27-28% GDP toàn ngành. Theo thông tin công bố tại Hội nghị, trong thập kỷ qua ngành duy trì tốc độ tăng trưởng 4,5-6%/năm; riêng năm 2025, tổng sản lượng đạt 8,68 triệu tấn thịt, 21,4 tỷ quả trứng và 1,3 triệu tấn sữa tươi; kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi vượt 2,2 tỷ USD. Những con số này cho thấy, chăn nuôi đang đóng góp lớn cho an ninh thực phẩm, sinh kế nông hộ và ổn định kinh tế vĩ mô. Nhưng chính ở một ngành có quy mô lớn, mật độ sản xuất cao và liên thông chặt với chuỗi thực phẩm, bất kỳ lỗ hổng nào trong quản lý kháng sinh cũng có thể trở thành rủi ro cộng hưởng.

Kháng kháng sinh, hay rộng hơn là kháng thuốc kháng vi sinh vật, hiện đã được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm đe dọa y tế công cộng và phát triển nghiêm trọng hàng đầu toàn cầu. WHO cho biết tình trạng này xảy ra khi vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng không còn đáp ứng với thuốc điều trị; riêng kháng kháng sinh do vi khuẩn đã trực tiếp gây ra khoảng 1,27 triệu ca tử vong toàn cầu năm 2019 và có liên quan tới 4,95 triệu ca tử vong. WHO cũng nhấn mạnh nguyên nhân chủ yếu thúc đẩy quá trình này là việc lạm dụng và sử dụng sai kháng sinh ở người, động vật và cả trong lĩnh vực nông nghiệp.

Nhìn từ góc độ nông nghiệp, Tổ chức FAO đánh giá kháng kháng sinh là một mối đe dọa lớn đang gia tăng, bị thúc đẩy bởi việc sử dụng kháng sinh không phù hợp và quá mức trong cả y tế con người lẫn sản xuất nông nghiệp. WOAH cũng chỉ ra, sức khỏe con người, động vật và môi trường gắn chặt với nhau; các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm có thể lan giữa quần thể người, vật nuôi, cây trồng và phát tán qua nguồn nước, đất, không khí. Nói cách khác, đây không còn là câu chuyện riêng của chuồng trại hay bệnh viện, mà là bài toán “Một sức khỏe” - nơi một quyết định ở khâu chăn nuôi có thể ảnh hưởng tới bữa ăn, hệ sinh thái và hệ thống y tế.

Tại Việt Nam, nguy cơ này càng đáng lưu ý bởi chăn nuôi vẫn đang ở giai đoạn chuyển đổi. Dù khu vực doanh nghiệp, trang trại lớn và chuỗi liên kết đang phát triển nhanh, thực tế sản xuất nhỏ lẻ, phân tán vẫn còn phổ biến. Chính tại họp báo trước hội nghị, lãnh đạo Cục Chăn nuôi và Thú y đã thẳng thắn nêu rõ nhiều thách thức của ngành: quy mô chăn nuôi nông hộ còn cao, phụ thuộc vào giống và vật tư nhập khẩu, dịch bệnh nguy hiểm vẫn tiềm ẩn, năng lực thú y cơ sở chưa đồng đều, trong khi áp lực về kiểm soát kháng sinh, an toàn thực phẩm và môi trường ngày càng lớn. Đây là những điều kiện dễ khiến kháng sinh bị dùng như “biện pháp cứu cánh” thay cho quản trị chuồng trại, thay cho an toàn sinh học và thay cho giám sát dịch bệnh bài bản.

Điều đáng nói là bản thân tăng trưởng chăn nuôi không phải vấn đề; vấn đề nằm ở chỗ tăng trưởng theo cách nào. Thứ trưởng Phùng Đức Tiến đã nhấn mạnh: “Kháng kháng sinh đang là nguy cơ, là vấn đề hết sức bức xúc cần được cảnh báo nghiêm túc. Kháng kháng sinh không chỉ trên động vật mà có thể lan sang con người...”. Đặt trong tổng thể định hướng của hội nghị, đây là lời nhắc rằng nếu chạy theo “sản lượng” mà “nới lỏng kỷ luật sử dụng thuốc”, tăng trưởng hôm nay có thể phải trả giá bằng chất lượng thực phẩm và gánh nặng y tế ngày mai. Nội dung chính thức của hội nghị cũng cho thấy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt kháng kháng sinh vào một trong sáu mảng chuyên đề cốt lõi, song hành với vaccine, sức khỏe vật nuôi, giống và công nghệ chăn nuôi.

Thực ra, Việt Nam không đứng ngoài nỗ lực toàn cầu kiểm soát vấn đề này. Quyết định số 1121/QĐ-TTg ngày 25/9/2023 đã phê duyệt Chiến lược quốc gia về phòng, chống kháng thuốc tại Việt Nam giai đoạn 2023-2030, tầm nhìn đến năm 2045 cho thấy, đây là ưu tiên liên ngành ở tầm Chính phủ chứ không còn là giải pháp đơn lẻ của ngành y hay ngành nông nghiệp. Theo Tổ chức FAO tại Việt Nam, chiến lược mới được xây dựng trên hướng tiếp cận tăng cường giám sát, thúc đẩy sử dụng kháng sinh có trách nhiệm trong y tế và nông nghiệp, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về hậu quả của lạm dụng kháng sinh ở cả người và động vật.

Về phía quản lý chuyên ngành, nước ta đã đi những bước quan trọng. Theo Tổ chức FAO dẫn lời Thứ trưởng Phùng Đức Tiến trong Tuần lễ nâng cao nhận thức về kháng kháng sinh, Việt Nam đã cấm sử dụng kháng sinh làm chất kích thích sinh trưởng từ năm 2018, yêu cầu kê đơn đối với toàn bộ việc sử dụng kháng sinh trong động vật từ năm 2020 và theo lộ trình sẽ chấm dứt việc dùng kháng sinh cho mục đích phòng bệnh trong chăn nuôi vào năm 2026. Đây là một thay đổi lớn về tư duy quản lý, từ chỗ chấp nhận kháng sinh như “đầu vào quen thuộc” của chăn nuôi chuyển sang coi đó là công cụ điều trị cần kiểm soát chặt.

Khung pháp lý ấy được cụ thể hóa bằng nhiều quy định. Tài liệu pháp lý hợp nhất hướng dẫn Luật Chăn nuôi cho thấy, thức ăn chăn nuôi chứa kháng sinh chỉ được áp dụng trong phạm vi rất hẹp, đối với một số vật nuôi ở giai đoạn con non như lợn con đến 25 kg hoặc 60 ngày tuổi, gia cầm 1-21 ngày tuổi, thỏ sơ sinh đến 30 ngày tuổi, bê nghé đến 6 tháng tuổi. Cùng với đó, Thông tư về kê đơn thuốc thú y quy định rõ lộ trình bắt buộc kê đơn trong điều trị và điều trị dự phòng theo quy mô trang trại, trang trại lớn áp dụng từ khi thông tư có hiệu lực; trang trại vừa từ năm 2022; trang trại nhỏ từ năm 2023; chăn nuôi nông hộ từ năm 2025. Điều này cho thấy, Nhà nước đã chuyển từ khuyến cáo sang cơ chế ràng buộc bằng trách nhiệm chuyên môn và truy vết.

Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia chỉ ra, khung pháp lý mạnh chưa đồng nghĩa với hiệu quả nếu khâu thực thi yếu. Ở nhiều địa phương, đặc biệt khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ, kháng sinh vẫn thường bị coi như “lá chắn” rẻ và nhanh trước nguy cơ dịch bệnh. Tâm lý này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, chuồng trại mật độ cao, an toàn sinh học chưa đồng đều, trình độ quản lý bệnh chưa cao, hệ thống tư vấn kỹ thuật ở cơ sở còn mỏng, và không ít trường hợp người nuôi muốn “phòng xa” bằng thuốc thay vì đầu tư nhiều hơn cho điều kiện chăn nuôi. Chính vì vậy, cảnh báo của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến không chỉ là lời nhắc về một mối nguy sinh học, mà còn là yêu cầu thay đổi mô hình phát triển.

image-14_1774851252.png
ảnh minh hoạ

Ở chiều ngược lại, cũng phải nhìn nhận rằng ngành chăn nuôi Việt Nam đã có những nền tảng tích cực để đi theo con đường sử dụng kháng sinh có trách nhiệm hơn. Hội nghị 28/3 nhấn mạnh thành tựu của khoa học công nghệ trong chọn giống, dinh dưỡng, mô hình chăn nuôi thông minh, công nghệ giết mổ - chế biến, sản xuất vaccine và quản lý dịch bệnh. Việt Nam cũng đã ghi dấu ấn trong nghiên cứu và sản xuất vaccine, trong đó có vaccine dịch tả lợn châu Phi; đây là những thành tựu rất quan trọng bởi càng kiểm soát dịch bệnh tốt bằng vaccine, an toàn sinh học và quản trị đàn, nhu cầu dựa dẫm vào kháng sinh càng giảm.

Một minh chứng cụ thể cho hướng đi ấy đến từ các mô hình do FAO hỗ trợ tại Việt Nam. Trong chương trình Trường học đồng ruộng chăn nuôi gia cầm, gần như toàn bộ 30 đàn gà tham gia vẫn khỏe mạnh trong suốt chu kỳ; mức sử dụng kháng sinh trung bình giảm từ 3,32 kg xuống còn 2,19 kg trên 1.000 con gà, tương đương giảm 34%; chi phí kháng sinh giảm gần 31,86%, và có những hộ loại bỏ hoàn toàn việc dùng kháng sinh nhờ tăng cường an toàn sinh học và thực hành hữu cơ. Điều này bác bỏ quan niệm, giảm kháng sinh sẽ tất yếu làm tăng rủi ro sản xuất. Ngược lại, nếu quản trị tốt, người chăn nuôi vừa giảm thuốc, vừa giảm chi phí, vừa tăng độ an toàn cho sản phẩm.

Chính ở đây, câu chuyện kháng kháng sinh lộ ra bản chất thật, đó không đơn thuần là vấn đề chuyên môn thú y, mà là phép thử của năng lực tổ chức sản xuất. Một nền chăn nuôi hiện đại không thể đặt nền tảng trên thói quen “phòng bệnh bằng kháng sinh”, càng không thể để thuốc trở thành công cụ bù đắp cho những yếu kém của chuồng trại, con giống, thức ăn, nước uống, vệ sinh và quản trị dịch tễ. Thông điệp của hội nghị là ngành phải chuyển từ sản xuất dựa vào kinh nghiệm sang sản xuất dựa vào khoa học, dữ liệu và quản trị rủi ro. Và khi Thứ trưởng Phùng Đức Tiến yêu cầu cảnh báo nghiêm túc nguy cơ kháng kháng sinh lan từ vật nuôi sang người, đó cũng là lúc vấn đề này cần được nhìn như một thước đo của chất lượng tăng trưởng ngành chăn nuôi.

Kỳ 1 của loạt bài, điều quan trọng nhất có lẽ là xác định đúng vị trí của vấn đề. Kháng kháng sinh không phải một nguy cơ xa xôi, càng không phải câu chuyện “nội bộ” của ngành thú y. Nó xuất hiện ngay trong cấu trúc phát triển của chăn nuôi hiện đại: sản xuất lớn hơn, chuỗi dài hơn, yêu cầu thị trường cao hơn, nhưng đồng thời rủi ro sinh học cũng phức tạp hơn. Khi một ngành có quy mô hàng chục tỷ USD tiếp tục tăng trưởng mà thiếu kỷ luật về kháng sinh, cái giá phải trả có thể không hiện ra ngay lập tức trên báo cáo sản lượng, nhưng sẽ hiện ra ở chất lượng thực phẩm, ở niềm tin thị trường, ở chi phí điều trị bệnh và ở sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, lời cảnh báo của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến là lời cảnh báo đúng lúc: “muốn tăng trưởng bền vững, ngành chăn nuôi phải bắt đầu từ việc kiểm soát kháng sinh như một ưu tiên chiến lược”.

Nếu ở góc độ sản xuất, kháng kháng sinh là hệ quả của việc sử dụng thuốc thiếu kiểm soát, thì ở góc độ y tế công cộng, đây lại là mối nguy có khả năng vượt ra ngoài phạm vi chuồng trại. Vi khuẩn kháng thuốc không dừng lại ở vật nuôi, mà có thể theo thực phẩm, môi trường và tiếp xúc trực tiếp để lan sang con người. Từ cảnh báo của ngành nông nghiệp, câu hỏi đặt ra là: con đường dịch chuyển ấy diễn ra như thế nào, và vì sao kháng kháng sinh lại được coi là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng hiện nay? Đó cũng là nội dung của Kỳ 2: Từ chuồng trại đến bàn ăn: Nguy cơ kháng kháng sinh lan sang người.

Hồng Minh - Thuỳ Linh