Từng được biết đến là những vùng quê nghèo, nhiều nơi ở Quảng Trị nay đang đổi thay nhờ nguồn lực bản địa: nông nghiệp, thiên nhiên và văn hóa dân tộc. Khi những cánh đồng, đồi cà phê, bản làng hay làng chài ven biển trở thành điểm đến trải nghiệm, người dân không chỉ bán nông sản mà còn bán những giá trị văn hóa và câu chuyện của quê hương mình. Từ Tân Hóa, Rum Ho đến Chênh Vênh, du lịch nông nghiệp và du lịch cộng đồng đang trở thành "chiếc chìa khóa" mở ra sinh kế xanh, giúp người dân Quảng Trị thoát nghèo và phát triển bền vững.
LTS: Từ những triền đồi cà phê Khe Sanh trĩu quả, những bản làng Vân Kiều nép mình giữa đại ngàn Trường Sơn, ngôi làng vùng rốn lũ Tân Hóa đến những làng chài rộn ràng bên cánh sóng,… Quảng Trị đang từng bước viết nên một câu chuyện phát triển mới bằng chính những điều bình dị, mộc mạc nhất của nông thôn. Ở đó, đời sống nông nghiệp, văn hóa bản địa và lối sống làng quê trở thành nguồn lực để hình thành nên những sản phẩm du lịch mang đậm dấu ấn cộng đồng, góp phần tạo sinh kế, giảm nghèo và mở rộng không gian phát triển kinh tế nông thôn.
Trong bối cảnh tăng trưởng nông nghiệp không còn chỉ được đo bằng sản lượng mà bằng giá trị gia tăng từ trải nghiệm, bản sắc và sự tham gia của cộng đồng, du lịch nông nghiệp đang trở thành một hướng đi chiến lược. Hành trình ấy không chỉ đưa nông sản đến gần hơn với thị trường, mà còn gìn giữ di sản văn hóa, bảo vệ môi trường và khơi dậy nội lực của mỗi miền quê. Du lịch nông nghiệp Quảng Trị vì thế không phải là sự thay thế cho sản xuất nông nghiệp, mà là cách làm gia tăng giá trị cho nông nghiệp; không làm mất đi bản sắc làng quê mà giúp những giá trị ấy được lan tỏa rộng hơn. Và khi mỗi làng quê trở thành một điểm đến, mỗi người dân trở thành người gìn giữ tài nguyên, Quảng Trị sẽ từng bước hình thành một hành trình du lịch xanh – sạch – giàu bản sắc, nơi phát triển kinh tế luôn song hành cùng bảo tồn thiên nhiên và văn hóa.
Tuyến bài “Quảng Trị: Đánh thức “mỏ vàng xanh” từ nông nghiệp" gồm 3 kỳ, đi từ những mô hình thực tiễn giúp người dân đổi thay sinh kế, đến quá trình xây dựng sản phẩm du lịch gắn với OCOP và chuỗi giá trị nông nghiệp, đồng thời ghi nhận góc nhìn của các nhà quản lý, chuyên gia về định hướng phát triển du lịch nông nghiệp của tỉnh trong giai đoạn mới.
Kỳ 1: Khi làng quê trở thành điểm đến du lịch
Kỳ 2: Sản phẩm OCOP Quảng Trị kể câu chuyện du lịch
Kỳ 3: Quảng Trị đánh thức giá trị nông nghiệp để phát triển du lịch xanh
Từ "rốn lũ" đến ngôi làng của những nụ cười
Một buổi sáng mùa hè, mặt nước trên dòng Rào Nan phẳng lặng như tấm gương khổng lồ, phản chiếu những dãy núi đá vôi sừng sững bao quanh thung lũng Tân Hóa. Tiếng mái chèo khua nhẹ trên mặt nước, tiếng cười của nhóm du khách nước ngoài vang lên giữa không gian trong trẻo, tạo nên khung cảnh đẹp yên bình của nơi được mệnh danh là "rốn lũ" của miền Trung.
Ít ai biết rằng, chỉ hơn mười năm trước, mỗi mùa mưa về là mỗi mùa thấp thỏm. Nước lũ từ thượng nguồn đổ về rất nhanh, nhấn chìm nhà cửa, ruộng vườn và cuốn theo bao tài sản tích cóp của người dân. Cuộc sống của hàng trăm hộ dân gần như chỉ xoay quanh câu hỏi: Năm nay nước sẽ lên đến đâu?
Đứng trước hiên ngôi nhà nay đã trở thành homestay đón khách quốc tế, anh Trần Ngọc Danh lặng nhìn dòng sông trước mặt. Ký ức về những mùa lũ vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí anh, nhưng cảm xúc nay đã khác."Ngày trước, nhìn nước dâng là chỉ biết lo. Lo mất nhà, mất mùa, lo không biết ngày mai lấy gì nuôi con. Còn bây giờ, khi mùa khô đến, chúng tôi lại mong có thêm nhiều đoàn khách về làng", anh Danh cười.
Gia đình anh Danh là một trong những hộ đầu tiên mạnh dạn tham gia làm du lịch cộng đồng. Từ ngôi nhà chỉ dùng để ở, anh cải tạo thành homestay; từ người nông dân quanh năm gắn với ruộng đồng, anh học thêm kỹ năng đón khách, giao tiếp bằng tiếng Anh và trở thành người kể chuyện về chính quê hương mình. Những chiếc thuyền trước đây chỉ dùng để chạy lũ giờ trở thành phương tiện đưa du khách khám phá thung lũng. Những căn nhà nổi từng được dựng lên để chống chọi với thiên tai nay lại trở thành điểm nhấn độc đáo, thu hút những người yêu thích trải nghiệm và khám phá. Điều tưởng như nghịch lý ấy đã mở ra một hướng đi mới cho Tân Hóa: biến thiên tai thành tài nguyên, biến khó khăn thành cơ hội phát triển.
Không riêng gia đình anh Danh, câu chuyện của gia đình chị Trần Thị Hiệp cũng là minh chứng rõ nét cho sự đổi thay ấy. Có thời gian dài, vì cuộc sống quá khó khăn, vợ chồng chị Hiệp phải rời quê vào các tỉnh phía Nam làm thuê. Những đồng lương công nhân ít ỏi không đủ giúp gia đình thoát khỏi cảnh chật vật. Con nhỏ gửi ông bà chăm sóc, còn vợ chồng quanh năm xa quê kiếm sống. "Đi làm xa cực lắm, chỉ mong có việc ở quê để được ở gần con", chị Hiệp nhớ lại.
Khi Tân Hóa phát triển du lịch cộng đồng, chị quyết định trở về. Gia đình cải tạo nhà cửa, tham gia phục vụ lưu trú, nấu những bữa cơm quê cho du khách, hướng dẫn khách trải nghiệm cuộc sống của người dân vùng lũ. "Thu nhập bây giờ ổn định hơn nhiều. Quan trọng nhất là cả gia đình được ở bên nhau. Không phải tha hương nữa, con cái cũng được chăm sóc đầy đủ. Nhà mình giờ có cái ăn, cái mặc, cuộc sống đỡ vất vả hơn trước rất nhiều", chị Hiệp chia sẻ.
Câu chuyện của anh Danh, chị Hiệp không còn là cá biệt ở Tân Hóa, cho thấy sự chuyển mình của cả một cộng đồng từng quanh năm sống trong cảnh nghèo khó vì thiên tai.
Nhờ phát triển du lịch cộng đồng gắn với khai thác cảnh quan thiên nhiên, trải nghiệm thích ứng với mùa lũ và khám phá hệ thống hang động, Tân Hóa đã trở thành điểm đến nổi bật trên bản đồ du lịch Việt Nam. Năm 2023, ngôi làng được Tổ chức Du lịch Thế giới vinh danh là Làng du lịch tốt nhất thế giới. Chỉ riêng trong năm 2024, Tân Hóa đón hơn 11.000 lượt khách, trong đó khoảng 80% là khách quốc tế.
Quan trọng hơn những con số về lượng khách là sự thay đổi trong đời sống người dân. Thu nhập bình quân đầu người ở Tân Hóa tăng mạnh, từ 4,8 triệu đồng/năm vào năm 2014 lên khoảng 36–42 triệu đồng/năm trong năm 2024, đến năm 2025, thu nhập đạt 42- 45 triệu đồng /năm. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, từ 85,7% (năm 2010) xuống còn 2,6% vào năm 2024.
Ông Hoàng Thanh Bình, Phó chủ tịch UBND xã Kim Phú (tỉnh Quảng Trị), chia sẻ, có một thời, nhắc đến Tân Hóa là nhắc đến vùng đất thường xuyên bị lũ chia cắt. Mỗi mùa mưa về, nước từ thượng nguồn đổ xuống khiến cuộc sống của người dân nơi đây đối mặt với nhiều khó khăn. Những ngôi nhà chìm trong biển nước, những cánh đồng bị ảnh hưởng, tài sản tích góp cả năm có thể bị cuốn trôi chỉ sau một trận lũ lớn.
Nhưng hôm nay, câu chuyện ở Tân Hóa đã khác. Thiên tai không còn chỉ được nhìn như một trở lực, mà đang trở thành một phần trong câu chuyện phát triển đặc biệt của vùng đất này. Điều này đến từ sự thay đổi trong tư duy sinh kế. Nếu trước đây người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi, thu nhập phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, thì nay họ đã tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch.
Những căn nhà phao - vốn được xây dựng để ứng phó với mùa lũ - đã được khai thác trở thành sản phẩm du lịch độc đáo. Không gian sống từng gắn với nỗi lo thiên tai nay trở thành trải nghiệm đặc biệt đối với du khách muốn khám phá đời sống vùng lũ, tìm hiểu khả năng thích ứng của cộng đồng địa phương.
Từ những người nông dân quen với ruộng đồng, nhiều người dân Tân Hóa đã trở thành những người làm dịch vụ du lịch: tham gia vận chuyển, phục vụ lưu trú, chế biến ẩm thực, cung cấp sản phẩm địa phương, làm hướng dẫn viên bản địa. Những công việc mới không chỉ tạo thêm thu nhập mà còn giúp người dân nhận ra rằng chính quê hương, văn hóa và cách ứng xử với thiên nhiên của mình là một nguồn tài nguyên quý giá.
Đặc biệt, sự phát triển của du lịch cũng tạo ra sự thay đổi trong tư duy kinh tế nông thôn. Người dân không chỉ sản xuất để bán sản phẩm thô mà từng bước tham gia vào chuỗi giá trị khép kín, từ cung cấp thực phẩm sạch, đặc sản địa phương đến xây dựng các trải nghiệm gắn với đời sống bản địa. Giá trị của nông sản vì thế được nâng lên khi đi cùng câu chuyện về vùng đất và con người.
Từ một địa danh ít được biết đến, Tân Hóa dần xuất hiện trên bản đồ du lịch thế giới với câu chuyện riêng: một ngôi làng biết thích nghi với thiên tai, biết bảo tồn bản sắc và tạo ra sinh kế bền vững từ chính những điều vốn được xem là bất lợi.
Danh hiệu quốc tế cũng tạo động lực để địa phương và doanh nghiệp tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện giao thông, viễn thông và các tiện ích phục vụ du khách. Sự tham gia của doanh nghiệp, trong đó có Oxalis Adventure, cùng với chính quyền địa phương đã góp phần hình thành mô hình hợp tác trong đó cộng đồng giữ vai trò trung tâm. Người dân không đứng ngoài cuộc chơi du lịch, mà trở thành những chủ thể trực tiếp tạo nên sản phẩm và hưởng lợi từ sự phát triển đó.
Quan trọng hơn, danh hiệu ấy đã làm thay đổi nhận thức của cộng đồng. Người dân hiểu rằng bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan, duy trì nếp sống văn hóa không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách bảo vệ chính sinh kế lâu dài của mình.
Trong định hướng phát triển giai đoạn 2025 – 2030, địa phương xác định du lịch là một trong những động lực quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội. Mục tiêu không chỉ là duy trì mô hình du lịch thích ứng thời tiết, mà còn hướng tới một cách tiếp cận cao hơn: Du lịch tái sinh. Đây là hướng đi bền vững hơn, với mục tiêu tạo ra những tác động tích cực hơn cho cộng đồng và môi trường. Đó có thể là việc phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ rừng, cải thiện cảnh quan, nâng cao chất lượng sống của người dân địa phương.
Với Tân Hóa, phát triển du lịch không đồng nghĩa với việc bê tông hóa không gian làng quê. Những giá trị đặc trưng của thung lũng xanh, cảnh quan tự nhiên, kiến trúc bản địa và lối sống cộng đồng chính là tài sản cần được gìn giữ. Sự phát triển vì thế phải đi cùng với kiểm soát xây dựng, ưu tiên vật liệu thân thiện môi trường và tôn trọng không gian tự nhiên.
Cùng với đó, đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ là một nhiệm vụ quan trọng. Khi thế hệ trẻ được trang bị kỹ năng ngoại ngữ, nghiệp vụ du lịch và khả năng quản lý dịch vụ, họ có thể tìm thấy cơ hội việc làm ngay trên quê hương mình thay vì phải rời làng đi tìm sinh kế.
Giữ rừng, giữ văn hóa, giữ sinh kế
Nếu như Tân Hóa kể câu chuyện biến thiên tai thành cơ hội thì ở phía tây Quảng Trị, dưới những cánh rừng nguyên sinh của Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu – Khe Nước Trong, người Bru – Vân Kiều ở bản Rum Ho đang viết tiếp một hành trình khác: biến rừng từ nơi mưu sinh bằng khai thác thành nguồn sinh kế nhờ bảo tồn.
Con đường dẫn vào bản Rum Ho quanh co dưới những tán cây cổ thụ. Tiếng suối róc rách hòa cùng tiếng chim rừng tạo nên không gian yên bình hiếm có. Hệ sinh thái lành mạnh nơi đây đang trở thành nguồn lực cho phát triển. Tuy nhiên, ít ai biết rằng chỉ vài năm trước, cuộc sống của hơn một trăm hộ dân nơi đây vẫn chủ yếu dựa vào những chuyến đi rừng và những công việc làm thuê bấp bênh.
Trước đây, cuộc sống của gia đình chị Son quanh năm chỉ biết bám vào rừng. Khi thì vào rừng tìm măng, hái lá thuốc, lấy lâm sản phụ; khi lại theo người ta phát nương, làm thuê, ai thuê gì làm nấy để có tiền nuôi con. Thu nhập ít ỏi, bấp bênh khiến nhiều thanh niên trong bản phải rời quê tìm việc, còn những cánh rừng vẫn chịu áp lực từ nhu cầu mưu sinh của người dân.
"Từ nhỏ đã quen vào rừng. Hồi đó chỉ nghĩ rừng cho mình cái ăn thì mình vào lấy. Chưa ai nghĩ một ngày rừng lại nuôi mình bằng cách khác", chị Son chậm rãi nói.
Bước ngoặt đến khi bản Rum Ho cùng các bản Mít Cát và Trung Đoàn được tham gia chương trình tập huấn "Kỹ năng làm du lịch cho cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng vùng đệm Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu – Khe Nước Trong" do Tổ chức Helvetas Việt Nam hỗ trợ, sau đó bàn giao cho doanh nghiệp và các đối tác địa phương tiếp tục đồng hành.
Từ những lớp học đầu tiên, người dân được hướng dẫn cách làm homestay, đón tiếp khách, chế biến món ăn truyền thống, tổ chức trải nghiệm văn hóa và kể những câu chuyện về núi rừng Trường Sơn bằng chính ký ức của mình.
Gia đình chị Son mạnh dạn sửa sang ngôi nhà sàn, chuẩn bị những bữa cơm mang hương vị bản địa với cơm lam, gà nướng, cá suối, rau rừng. Các hoạt động hàng ngày như ngâm chân bằng thảo dược, bắt cá suối, giã bánh hay đi rừng bỗng trở thành những trải nghiệm khiến nhiều du khách thích thú.
Chị Son cho biết, điều quý nhất mà du lịch mang lại không chỉ là thu nhập. "Ngày trước mình vào rừng để lấy cái rừng có. Giờ mình giữ rừng thì khách mới đến. Rừng còn thì bản còn việc làm". Câu nói mộc mạc của chị Son hàm chứa sự thay đổi lớn trong nhận thức của cả cộng đồng.
Ở Rum Ho hôm nay, nhiều hộ dân đã hiểu rằng, mỗi cây cổ thụ được giữ lại, mỗi dòng suối trong lành, mỗi điệu dân ca hay phong tục truyền thống được gìn giữ đều có thể trở thành một phần của sản phẩm du lịch. Khi sinh kế gắn trực tiếp với tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa, người dân cũng trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho chính tài sản của mình.
Rời Rum Ho, hành trình tiếp tục ở bản Chênh Vênh, nơi người Vân Kiều đang giữ lấy hồn cốt văn hóa giữa đại ngàn Trường Sơn.
Những ngôi nhà sàn bằng gỗ nằm nép mình bên sườn núi, khói bếp chiều quyện trong làn sương mỏng. Tiếng cồng chiêng không còn chỉ vang lên trong các dịp lễ truyền thống mà đã trở thành thanh âm chào đón du khách từ khắp nơi tìm về trải nghiệm cuộc sống của đồng bào.
Nếu trước đây, nhiều phong tục chỉ tồn tại trong ký ức của các già làng thì nay được phục dựng như một phần của sản phẩm du lịch cộng đồng. Những lễ mừng lúa mới, lễ cúng trời, lễ hội mừng làng mới, những điệu múa truyền thống, nghề dệt, ẩm thực và tiếng nói của người Bru – Vân Kiều được gìn giữ không phải trong bảo tàng, mà trong chính đời sống hằng ngày của cộng đồng.
Những món ăn dân dã như xôi nếp rẫy, gà nướng, thịt lợn bản, măng rừng, rau rừng,... không còn đơn thuần là bữa cơm gia đình mà trở thành cầu nối để du khách hiểu hơn về văn hóa của một tộc người đã bao đời gắn bó với đại ngàn. Điều đáng quý là du lịch không làm thay đổi bản sắc ấy, mà tạo thêm động lực để cộng đồng gìn giữ.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, khi tài nguyên rừng chịu nhiều sức ép và sinh kế truyền thống không còn bền vững, du lịch cộng đồng đang mở ra một hướng phát triển mới cho các bản làng vùng cao Quảng Trị. Thay vì khai thác tài nguyên để đổi lấy nguồn lợi trước mắt, người dân bắt đầu tạo ra giá trị từ việc bảo tồn thiên nhiên, gìn giữ văn hóa và chia sẻ những giá trị ấy với du khách.
Đó cũng là bản chất của một nền kinh tế xanh: tăng trưởng không đánh đổi môi trường, phát triển không làm mất đi bản sắc và sinh kế được xây dựng trên nền tảng của sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Khi người dân có thể sống tốt nhờ giữ rừng, giữ suối và giữ văn hóa, những cánh rừng Trường Sơn không chỉ là "lá phổi xanh" của miền Trung mà còn trở thành nguồn lực cho một tương lai phát triển bền vững.
Từ sinh kế của người dân đến chiến lược phát triển nông thôn
Những đổi thay ở Tân Hóa, Rum Ho hay Chênh Vênh đang mở ra hướng đi mới trong chiến lược phát triển nông thôn Quảng Trị, trong đó nông nghiệp, du lịch và văn hóa được kết nối thành chuỗi giá trị để gia tăng thu nhập cho người dân và tạo động lực cho xây dựng nông thôn mới.
Theo ông Hồ Văn Hoan, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Trị, hiệu quả lớn nhất của du lịch cộng đồng không chỉ nằm ở lượng khách hay doanh thu, mà ở sự thay đổi trong tư duy phát triển của chính người dân.
"Nhiều địa phương trước đây chỉ dựa vào sản xuất nông nghiệp hoặc khai thác tài nguyên tự nhiên thì nay đã biết khai thác giá trị của văn hóa bản địa, cảnh quan và đời sống cộng đồng để phát triển du lịch. Người dân không còn là người đứng ngoài hưởng lợi mà trở thành chủ thể tạo ra sản phẩm, trực tiếp tham gia cung ứng dịch vụ và hưởng thành quả từ hoạt động du lịch", ông Hoan nhận định.
Theo ông Hoan, mô hình này đặc biệt phù hợp với khu vực miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và các vùng nông thôn có điều kiện tự nhiên, văn hóa đặc sắc. Khi người dân có thêm nguồn thu từ dịch vụ lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn trải nghiệm hay bán sản phẩm địa phương, áp lực lên tài nguyên rừng cũng giảm đi đáng kể. Mỗi cánh rừng được giữ lại, mỗi lễ hội truyền thống được khôi phục hay mỗi ngôi nhà sàn được gìn giữ đều góp phần tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến.
Thực tế cho thấy, ở nhiều địa phương của Quảng Trị, sản phẩm nông nghiệp không còn dừng lại ở vai trò là hàng hóa tiêu dùng, mà đang trở thành một phần của trải nghiệm du lịch. Một ly cà phê Arabica Khe Sanh không chỉ được thưởng thức bởi hương vị đặc trưng của vùng đất đỏ bazan, mà còn gắn với hành trình tham quan nông trại, gặp gỡ người trồng cà phê và tìm hiểu quy trình chế biến. Những hạt tiêu Cùa, Cam Lộ, gạo hữu cơ Hải Lăng, Triệu Phong hay các đặc sản như dứa, ném, khoai môn, sắn dây,... cũng đang được đưa vào các tour trải nghiệm, góp phần gia tăng giá trị thay vì chỉ bán dưới dạng nông sản thô.
Đó cũng là định hướng mà Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) hướng tới: không chỉ tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, mà còn kể được câu chuyện về vùng đất, con người và văn hóa bản địa. Khi sản phẩm OCOP gắn với du lịch, giá trị của nông sản không chỉ được tính bằng cân, ký mà còn được cộng hưởng bởi trải nghiệm, dịch vụ và bản sắc.
Ông Trần Đình Hiệp, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Quảng Trị cho biết, những năm qua, địa phương đã ưu tiên nguồn lực đầu tư hạ tầng nông thôn, cải thiện hệ thống giao thông kết nối từ quốc lộ đến các xã, bản; đồng thời triển khai nhiều chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới và Chương trình OCOP. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành các sản phẩm du lịch nông nghiệp và du lịch cộng đồng có khả năng cạnh tranh.
Theo ông Hiệp, nhiều địa phương đã không còn nhìn nông nghiệp theo cách sản xuất đơn thuần mà đang chuyển sang tư duy phát triển chuỗi giá trị. Một sản phẩm nông nghiệp hôm nay không chỉ tạo thu nhập từ khâu sản xuất mà còn mang lại giá trị từ chế biến, quảng bá, trải nghiệm và tiêu dùng tại chỗ. Chính sự liên kết ấy giúp mở rộng cơ hội việc làm, nâng cao thu nhập và giữ chân người dân ở lại quê hương.
Đó cũng là tinh thần của tăng trưởng xanh và xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn hiện nay: phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng. Khi người nông dân trở thành người làm du lịch, người giữ rừng cũng là người hưởng lợi từ rừng, còn sản phẩm OCOP trở thành "đại sứ" của mỗi vùng quê, một chuỗi giá trị mới đã được hình thành, nơi nông nghiệp không chỉ làm ra lương thực mà còn tạo ra trải nghiệm, cảm xúc và bản sắc.
Từ những vùng quê từng chật vật với cái nghèo, người dân Quảng Trị hôm nay đã biết dựa vào chính tài nguyên thiên nhiên và văn hóa của mình để kiến tạo tương lai. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng Quảng Trị, mà còn gợi mở một hướng đi cho nhiều vùng nông thôn Việt Nam: thoát nghèo bằng giá trị bản địa, phát triển bằng kinh tế xanh và làm giàu bằng sự bền vững.