news
Rời văn phòng, gieo lại một giấc mơ xanh giữa lòng đô thị

Rời văn phòng, gieo lại một giấc mơ xanh giữa lòng đô thị

Thứ bảy, 9/5/2026, 05:13 (GMT+7)
logo Rời bỏ công việc văn phòng ổn định, chị Trần Thị Thu Giang chọn bắt đầu lại với mô hình rau thủy canh giữa lòng TP. Hồ Chí Minh, theo đuổi cách làm nông nghiệp sạch không hóa chất. Nhưng phía sau những giàn rau xanh mướt là hành trình nhiều thử thách, đồng thời phản chiếu không ít “điểm nghẽn” của nông nghiệp đô thị hiện nay - từ vốn, kỹ thuật đến đầu ra thị trường.

Từ câu chuyện của chị Giang, tôi không còn nhìn mô hình thủy canh như một câu chuyện khởi nghiệp đơn lẻ nữa, mà bắt đầu đặt nó vào một bức tranh rộng hơn khi nông nghiệp đô thị đang dần hình thành như một xu hướng, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống chưa được lấp đầy. Những giàn rau xếp tầng, dòng nước tuần hoàn, quy trình vận hành khép kín… tất cả tạo cảm giác về một cách làm nông hiện đại, ít phụ thuộc vào đất đai và có thể thích ứng với không gian chật hẹp của đô thị. Thế nhưng, càng đi sâu vào thực tế, càng thấy rõ rằng việc “tách khỏi đất” không đồng nghĩa với việc thoát khỏi những ràng buộc vốn có của nông nghiệp, mà chỉ là chuyển sang một dạng phụ thuộc khác - phụ thuộc vào kỹ thuật, vào hệ thống và vào khả năng kiểm soát của con người.

Tôi tìm đến khu vườn rau thủy canh rộng khoảng 2.000 m² nằm lọt giữa một khu dân cư ở TP. Hồ Chí Minh vào một buổi sáng khi nắng vừa lên. Chủ khu vườn là chị Trần Thị Thu Giang - người từng nhiều năm làm việc trong lĩnh vực an toàn thực phẩm trước khi rời bỏ công việc văn phòng để bắt đầu lại với nông nghiệp. Có lẽ chính quãng thời gian làm nghề ấy khiến chị không chọn cách làm nông “cho có”, mà đi theo một hướng khó hơn: trồng rau sạch bằng thủy canh, hạn chế tối đa hóa chất.

Những giàn rau xếp tầng ngay ngắn, dòng nước luân chuyển liên tục dưới từng gốc cây tạo cảm giác về một mô hình sản xuất hiện đại, có khả năng kiểm soát rủi ro tốt. Nhưng càng đứng lâu, trò chuyện nhiều hơn, tôi càng nhận ra phía sau vẻ gọn gàng ấy là một hành trình không hề “bằng phẳng” như cách nhiều người vẫn hình dung về thủy canh.

Ở đó, mỗi luống rau không chỉ lớn lên nhờ dinh dưỡng trong nước, mà còn đi qua không ít lần thử - sai, những đợt cây chết hàng loạt, cùng áp lực phải tự mình tìm lời giải cho một kiểu làm nông hoàn toàn khác giữa lòng đô thị.

z7791610654073_5ad0be98942154e242f9c209404f2088_1778035990.jpg
Chị Trần Thị Thu Giang rời bỏ công việc văn phòng để khởi nghiệp với mô hình rau thủy canh, kiên quyết theo đuổi quy trình sản xuất không hóa chất.

Hành trình đi tìm “gốc sạch” trong nông nghiệp đô thị

Ít ai nghĩ rằng, trước khi gắn bó với những giàn rau này, chị Giang từng có một công việc ổn định, đúng chuyên môn sau khi tốt nghiệp ngành Công nghệ sinh học, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh. Những năm tháng làm nghề giúp chị tiếp cận trực tiếp với các vấn đề liên quan đến chất lượng thực phẩm, từ khâu kiểm soát, đánh giá đến những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình sản xuất.

Chị kể, quyết định rời bỏ công việc cũ không đến từ một khoảnh khắc bốc đồng, mà là sự tích tụ của nhiều suy nghĩ trong thời gian dài. Sâu xa nhất vẫn là cảm giác không phù hợp với nhịp sống văn phòng và mong muốn được làm một điều gì đó “đi từ gốc”.

Khi đã hiểu rõ những rủi ro của hóa chất trong sản xuất nông nghiệp, chị không muốn chỉ dừng lại ở việc kiểm tra hay cảnh báo, mà muốn trực tiếp tạo ra những sản phẩm sạch, an toàn theo cách của riêng mình.

Với chị, nông nghiệp không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp, mà còn là lĩnh vực nền tảng của xã hội, gắn trực tiếp với sức khỏe con người và môi trường. Nếu được phát triển theo hướng hữu cơ, hạn chế hóa chất, nông nghiệp không chỉ tạo ra thực phẩm sạch mà còn góp phần duy trì hệ sinh thái bền vững.

Chính những suy nghĩ ấy đã khiến chị đi đến một quyết định không dễ dàng: rời bỏ sự ổn định để bắt đầu lại với một lĩnh vực nhiều rủi ro hơn, nhưng gần hơn với những giá trị mà chị tin là cần theo đuổi.

Năm 2022, chị bắt đầu lại gần như từ con số “trắng”. Một khu đất tại phường An Phú Đông được thuê lại, những giàn thủy canh đầu tiên được dựng lên, hệ thống vận hành dần hình thành. Số vốn ban đầu không nhỏ, nhưng cái khó không nằm ở con số, mà ở việc chuyển từ “hiểu” sang “làm”. Những gì học được từ chuyên môn không phải lúc nào cũng vận hành trơn tru trong thực tế, nhất là khi mỗi vùng khí hậu, mỗi điều kiện môi trường lại đặt ra những bài toán khác nhau.

Thời gian đầu, khu vườn không có màu xanh như hiện tại. Những lứa rau đầu tiên liên tục gặp vấn đề, cây chết rải rác rồi chết hàng loạt, năng suất sụt giảm khiến bài toán chi phí trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết.

“Có những giai đoạn cây chết hàng loạt, mình gần như phải làm lại từ đầu. Nhưng nếu quay lại dùng hóa chất thì mô hình sẽ không còn ý nghĩa nữa”, chị nói, giọng bình thản như kể lại một điều đã đi qua nhưng chưa bao giờ là nhẹ nhõm.

Việc kiên quyết không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học khiến áp lực càng lớn hơn, bởi sâu bệnh không vì thế mà giảm đi. Có những thời điểm, mọi thứ dường như đi chệch khỏi những tính toán ban đầu.

Nhưng thay vì quay lại lối canh tác quen thuộc, chị chọn cách đi chậm lại. Tận dụng kiến thức về công nghệ sinh học vốn có, chị thử nghiệm các giải pháp vi sinh để xử lý sâu bệnh, điều chỉnh lại quy trình chăm sóc, theo dõi sát từng giai đoạn phát triển của cây.

Đó không phải con đường nhanh, nhưng là con đường chị tin có thể đi lâu dài. Dần dần, khu vườn bắt đầu ổn định. Những luống rau phát triển đều hơn, sản lượng được duy trì, đầu ra từng bước được thị trường chấp nhận.

Nhưng khi đứng giữa những giàn rau xanh mướt ấy, tôi nhận ra câu chuyện đáng nói không chỉ nằm ở kết quả, mà ở chính hành trình đi tới đó. Một hành trình bắt đầu từ việc rời bỏ sự ổn định để bước vào lĩnh vực nhiều rủi ro hơn, nhưng cũng gần hơn với những giá trị mà chị tin là cần thiết.

z7791610641984_ff16c5b6c810a072939cb20c976d834a_1778036081.jpg
Giữa những giàn rau thủy canh đang dần ổn định, hành trình “gieo giấc mơ xanh” của chị Giang là minh chứng cho nỗ lực rời bỏ vùng an toàn để theo đuổi những giá trị bền vững.

Và có lẽ, chính từ lựa chọn ấy, câu chuyện về một mô hình rau thủy canh giữa lòng đô thị không còn dừng lại ở việc trồng rau, mà mở ra những câu hỏi lớn hơn về cách làm nông nghiệp sạch trong bối cảnh hiện nay.

Một mô hình tưởng “sạch” nhưng không hề dễ

Nếu chỉ nhìn bằng mắt, mô hình thủy canh rất dễ tạo ra cảm giác yên tâm: rau được trồng trên giàn, không tiếp xúc với đất; nguồn nước được kiểm soát; quy trình vận hành khép kín; mọi thứ dường như đi theo một trật tự rõ ràng.

Người ta có thể hình dung đây là một kiểu làm nông “sạch sẽ” hơn, ít phụ thuộc thời tiết hơn và cũng ít rủi ro hơn so với canh tác truyền thống. Nhưng khi đứng đủ lâu trong khu vườn ấy, nhìn kỹ từng gốc rau, từng đường ống dẫn nước và lắng nghe câu chuyện của người trực tiếp vận hành, tôi nhận ra phía sau vẻ gọn gàng ấy là một hệ thống gần như không cho phép sai lệch, dù chỉ rất nhỏ.

Trong mô hình thủy canh, cây không sống nhờ đất mà phụ thuộc hoàn toàn vào dung dịch dinh dưỡng hòa trong nước. Điều đó đồng nghĩa với việc mọi yếu tố từ nồng độ dinh dưỡng, độ pH, nhiệt độ nước cho đến thời gian lưu chuyển đều phải được kiểm soát chặt chẽ.

Chỉ cần một khâu trục trặc, hệ thống không dừng lại ở vài cây rau bị ảnh hưởng, mà có thể tác động tới cả giàn. “Nhiều lúc chỉ vì cúp điện hoặc thiếu nước, hệ thống ngưng hoạt động, cây trên giàn có thể chết hàng loạt trong thời gian rất ngắn”, chị Giang nói như thể đó là một rủi ro đã quen thuộc, nhưng chưa bao giờ có thể xem nhẹ.

Rủi ro không chỉ nằm ở hệ thống vận hành. Ngay từ giai đoạn cây giống - khâu tưởng như nhỏ nhất - vấn đề cũng có thể bắt đầu xuất hiện. Trong điều kiện ẩm, kín và giàu dinh dưỡng, nấm bệnh có thể phát triển nhanh hơn bình thường. Nếu không kiểm soát tốt, cây con sẽ yếu dần rồi chết trước khi kịp đưa lên giàn, kéo theo thiệt hại dây chuyền cho cả chu kỳ sản xuất.

Với lựa chọn không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, bài toán phòng trừ sâu bệnh càng trở nên khó hơn. Không có những biện pháp tác động nhanh, người làm phải quan sát sớm, phát hiện sớm và xử lý bằng các giải pháp sinh học - một cách làm đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và cả việc chấp nhận rủi ro cao hơn trong ngắn hạn. Sâu bệnh không biến mất, mà chỉ thay đổi cách xuất hiện theo mùa, theo điều kiện môi trường và theo chính cách vận hành của hệ thống.

Tôi theo chị Giang đi một vòng khu vườn. Công việc mỗi ngày của chị không chỉ là trồng và thu hoạch, mà còn là chuỗi kiểm tra liên tục từ cây giống, cây trên giàn cho đến bồn dinh dưỡng và mật độ sâu bệnh. Mỗi công đoạn đều cần được theo dõi sát sao, bởi nếu phát hiện muộn, cái giá phải trả không chỉ là vài luống rau, mà có thể là cả một lứa sản xuất.

z7791610864184_6857c79b09a9bc621ebb3418f7162fbe_1778036163.jpg
Mô hình thủy canh, lan tỏa niềm yêu thích nông nghiệp và ý thức bảo vệ sức khỏe thông qua thực phẩm an toàn.

Trong cách vận hành ấy, tôi hiểu rằng thủy canh không phải là cách làm nông “nhàn” hơn, mà là cách làm nông đòi hỏi độ chính xác cao hơn. Nó không loại bỏ rủi ro, mà chuyển rủi ro từ đất sang hệ thống, từ yếu tố tự nhiên sang yếu tố kỹ thuật. Và khi đã phụ thuộc vào hệ thống, người làm gần như phải “bám” vào nó mỗi ngày, tuyệt đối không thể lơi lỏng.

Thế nhưng, bên ngoài khu vườn, thủy canh vẫn thường được nhìn như một mô hình dễ tiếp cận, dễ nhân rộng, thậm chí là hướng đi “thời thượng” của nông nghiệp đô thị. Không ít người bắt đầu với suy nghĩ rằng chỉ cần đầu tư hệ thống là có thể vận hành ổn định. Nhưng thực tế lại cho thấy một câu chuyện khác: công nghệ không thể thay thế hoàn toàn kinh nghiệm, và “sạch” không đồng nghĩa với “đơn giản”. “Không có mô hình nào là dễ cả. Điều quan trọng là mình dành cho nó bao nhiêu sự tập trung và kiên trì”, chị Giang chia sẻ!.

Từ một vườn rau nhìn ra những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Nếu chỉ nhìn khu vườn thủy canh này như một mô hình sản xuất rau sạch, câu chuyện có lẽ sẽ dừng lại ở hành trình của một cá nhân: rời bỏ công việc ổn định, đầu tư, thử nghiệm, thất bại rồi từng bước đứng vững. Nhưng khi đứng lâu hơn giữa những giàn rau ấy, nghe nhiều hơn về cách vận hành và những áp lực phía sau, tôi hiểu rằng đây không còn là câu chuyện riêng của chị Giang. Nó phản chiếu khá rõ những “nút thắt” mà nhiều mô hình nông nghiệp đô thị hiện nay đang đối mặt.

z7791610879129_e7270cc6f7ab4a57d80db98d614b353b_1778037097.jpg
Để vận hành một mô hình thủy canh, người làm phải đầu tư từ giàn trồng, máy bơm, hệ thống dinh dưỡng, nguồn điện, nguồn nước cho đến các giải pháp kiểm soát môi trường.

Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở chính khả năng nhân rộng. Một mô hình có thể vận hành ổn định khi người làm trực tiếp theo sát từng khâu, kiểm soát từng chỉ số dinh dưỡng, nhiệt độ, nguồn nước hay sâu bệnh. Nhưng khi mở rộng quy mô, bài toán không còn chỉ là công nghệ hay hệ thống, mà trở thành câu chuyện của con người - ai đủ kiến thức, đủ kinh nghiệm và đủ thời gian để duy trì mức độ kiểm soát chặt chẽ ấy mỗi ngày?. Nông nghiệp đô thị vì thế không dễ “copy” như nhiều người vẫn nghĩ. Công nghệ có thể hỗ trợ sản xuất, nhưng không thể thay thế hoàn toàn kinh nghiệm, sự quan sát và khả năng xử lý tình huống của người trực tiếp làm nông.

Một áp lực khác đến từ chi phí đầu tư và duy trì hệ thống. Để vận hành một mô hình thủy canh, người làm phải đầu tư từ giàn trồng, máy bơm, hệ thống dinh dưỡng, nguồn điện, nguồn nước cho đến các giải pháp kiểm soát môi trường. Đó là khoản chi phí không nhỏ, trong khi nông nghiệp sạch lại là lĩnh vực cần nhiều thời gian để ổn định sản xuất và xây dựng đầu ra.

Khác với nhiều ngành nghề có thể xoay vòng vốn nhanh, người làm nông nghiệp sạch gần như phải chấp nhận “đi đường dài”. Chỉ cần một khâu trục trặc, một đợt sâu bệnh hay biến động thị trường, toàn bộ áp lực tài chính lập tức dồn lên vai người sản xuất.

Nhưng có lẽ, khó khăn lớn nhất vẫn nằm ở đầu ra của sản phẩm. Rau thủy canh, rau sạch hay các sản phẩm canh tác theo hướng bền vững hiện vẫn chủ yếu tiếp cận nhóm khách hàng có nhận thức cao và sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho thực phẩm an toàn. Điều đó đồng nghĩa với việc thị trường chưa thực sự mở rộng, trong khi người sản xuất lại rất khó giảm giá thành nếu muốn giữ đúng quy trình sạch.

Khi thị trường chưa tạo ra sự khác biệt đủ rõ giữa sản phẩm sạch và sản phẩm sản xuất đại trà, người làm nông nghiệp tử tế buộc phải chấp nhận đi chậm hơn, lợi nhuận thấp hơn và tự gánh phần lớn rủi ro.

Sâu hơn nữa, phía sau những mô hình được gọi là “nông nghiệp công nghệ cao” vẫn tồn tại một thực tế ít được nhắc tới: công nghệ không làm mất đi tính bấp bênh của nông nghiệp, mà chỉ chuyển nó sang một dạng khác.

Nếu trước đây người nông dân phụ thuộc nhiều vào thời tiết, thì trong các mô hình hiện đại, rủi ro lại nằm ở hệ thống vận hành, ở điện, nước, thiết bị, dữ liệu và chính khả năng kiểm soát của con người. Chỉ cần một sự cố nhỏ trong hệ thống cũng có thể kéo theo thiệt hại cho cả một lứa rau.

Đứng giữa khu vườn xanh mướt ấy, rất dễ nghĩ rằng đây là một mô hình ổn định và có thể nhân rộng nhanh chóng. Nhưng càng đi sâu vào bên trong, tôi càng nhận ra sự ổn định ấy đang được giữ bằng rất nhiều nỗ lực âm thầm: từ vốn đầu tư, kỹ thuật vận hành cho đến sự kiên trì bám nghề mỗi ngày. Có lẽ đó cũng là lý do vì sao, dù không thiếu những mô hình tốt, nông nghiệp đô thị ở Việt Nam đến nay vẫn phát triển khá chậm, phần lớn dừng ở quy mô nhỏ lẻ và khó tạo thành những chuỗi sản xuất đủ lớn.

Rời khu vườn khi nắng đã lên cao, tôi mang theo không chỉ hình ảnh của những giàn rau xanh, mà còn là nhiều suy nghĩ về hành trình làm nông giữa đô thị hôm nay. Bởi nếu những điểm nghẽn về vốn, kỹ thuật, thị trường và chính sách chưa được tháo gỡ, những mô hình như của chị Giang rất dễ vẫn chỉ dừng lại ở sự bền bỉ của từng cá nhân - nhiều tâm huyết, nhiều cố gắng nhưng vẫn đơn độc trên hành trình gieo một “giấc mơ xanh” giữa lòng thành phố.

Thu Hường