news
Bài 11: Khi cộng đồng trở thành “lá chắn sinh thái” ở Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò
Giữ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học - nền tảng phát triển bền vững

Bài 11: Khi cộng đồng trở thành “lá chắn sinh thái” ở Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò

Thứ năm, 22/1/2026, 08:02 (GMT+7)
logo Giữa vùng rừng đặc dụng Hang Kia – Pà Cò (Phú Thọ), nơi địa hình hiểm trở, sương mù bao phủ quanh năm và sinh kế người dân còn nhiều khó khăn, công tác bảo vệ rừng không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính. Thực tiễn cho thấy, khi cộng đồng địa phương được đặt vào vị trí trung tâm, trở thành lực lượng đồng hành và hưởng lợi chính đáng từ rừng, thì rừng đặc dụng mới thực sự được bảo vệ bền vững từ gốc.

LTS: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, thiên tai, suy thoái môi trường và suy giảm đa dạng sinh học đang trở thành những thách thức toàn cầu. Việc bảo vệ và phát triển rừng gắn với bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ là trách nhiệm của một ngành, mà là sự lựa chọn chiến lược của Quốc gia. Việt Nam, với hệ thống rừng đặc dụng, phòng hộ và các vườn Quốc gia trải dài từ Bắc tới Nam, đang nắm giữ một kho tàng thiên nhiên vô giá.
Tuyến bài “Giữ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học - nền tảng phát triển bền vững” trên Tạp chí điện tử Nông nghiệp và Môi trường sẽ phản ánh những nỗ lực, kết quả, thách thức trong công cuộc giữ rừng, phát triển rừng, bảo tồn và đa dạng sinh học của lực lượng Kiểm lâm và các vườn Quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, rừng phòng hộ tiêu biểu của đất nước. Qua đó, tôn vinh vai trò của rừng trong việc phòng hộ đầu nguồn, điều hòa khí hậu, duy trì sự sống và sinh kế cộng đồng. Đồng thời khẳng định quyết tâm của Việt Nam trên con đường phát triển xanh, hài hòa với thiên nhiên.

Rừng đặc dụng – áp lực không nhìn thấy bằng mắt thường
Giữa những dãy núi đá vôi trùng điệp, nơi sương mù bao phủ gần như quanh năm và địa hình bị chia cắt mạnh, Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò hiện lên như một “vùng lõi sinh thái” đặc biệt của khu vực Tây Bắc. Đây không chỉ là không gian lưu giữ nhiều hệ sinh thái rừng quý hiếm, mà còn là nơi cộng đồng đồng bào dân tộc đã sinh sống qua nhiều thế hệ, với tập quán canh tác nương rẫy gắn chặt với rừng. Rừng, vì thế, vừa là môi trường sinh thái cần được bảo vệ nghiêm ngặt, vừa là không gian sinh tồn, văn hóa và sinh kế của con người.

anh-1---tuan-tra-3_1768985090.webp
Tuần tra bảo vệ rừng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò

Chính sự đan xen ấy khiến công tác quản lý rừng đặc dụng tại Hang Kia – Pà Cò vượt ra ngoài khuôn khổ của một nhiệm vụ bảo tồn thuần túy, để trở thành một bài toán tổng hợp, nơi các yếu tố sinh thái, xã hội, sinh kế và quản trị cộng đồng gắn bó chặt chẽ với nhau. Bảo vệ rừng ở đây không chỉ là giữ cây, giữ đất, mà còn là quản lý những mối quan hệ tinh tế giữa con người và tài nguyên thiên nhiên trong một không gian đặc thù.
Hiện nay, Ban Quản lý Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò được giao quản lý hơn 5.300 ha rừng, được phân chia thành ba phân khu chức năng: bảo vệ nghiêm ngặt, phục hồi sinh thái và hành chính – dịch vụ. Toàn bộ diện tích khu bảo tồn nằm trên địa bàn các xã vùng cao, nơi điều kiện kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo ở mức cao, đời sống của người dân vẫn phụ thuộc đáng kể vào tài nguyên rừng. Trong bối cảnh đó, mọi chính sách bảo tồn nếu thiếu sự đồng thuận và chia sẻ lợi ích với cộng đồng đều khó có thể triển khai hiệu quả trong dài hạn.

anh-4---tuyen-truyen_1768985091.webp
Tuyên truyền Luật Lâm nghiệp cho người dân

Ở chiều ngược lại, áp lực đối với lực lượng quản lý rừng cũng không nhỏ. Sau quá trình tinh gọn bộ máy, biên chế của Ban Quản lý chỉ còn 11 viên chức và người lao động. Bình quân, mỗi cán bộ phải phụ trách hàng trăm héc-ta rừng đặc dụng, trong điều kiện địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn, thời tiết khắc nghiệt, nhiều khu vực giáp ranh tỉnh Sơn La – nơi tiềm ẩn những yếu tố phức tạp về an ninh trật tự và tệ nạn xã hội. Áp lực quản lý vì thế mang tính thường trực, đòi hỏi sự bền bỉ và gắn bó lâu dài với rừng.
Đáng chú ý, áp lực đối với rừng đặc dụng tại Hang Kia – Pà Cò không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng những vụ phá rừng “ồn ào”. Nhiều hành vi xâm hại diễn ra âm thầm, tinh vi và khó phát hiện: ken gốc cây để làm chết dần cây rừng, đổ hóa chất, cắt vỏ cây, phát lấn dưới tán rừng, hoặc lợi dụng sương mù dày đặc và ban đêm để né tránh sự kiểm tra của lực lượng chức năng. Đây là những thách thức đặc thù của quản lý rừng đặc dụng, đòi hỏi không chỉ nghiệp vụ chuyên môn, mà còn cần sự hiện diện thường xuyên và hiểu biết sâu sắc về địa bàn – điều mà chỉ những người trực tiếp bám rừng mới có thể thấu hiểu đầy đủ.
Những kết quả đến từ cách làm bền bỉ
Dẫu phải đối mặt với nhiều khó khăn về địa hình, nhân lực và sinh kế cộng đồng, năm 2025, Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò vẫn ghi nhận những kết quả tích cực và tương đối ổn định trong công tác quản lý, bảo vệ rừng. Trên toàn bộ diện tích quản lý, không xảy ra điểm nóng về phá rừng, không có cháy rừng, công tác tuần tra, kiểm soát được duy trì thường xuyên với 810 lượt tuần tra, tăng mạnh so với năm trước. Đây là con số cho thấy cường độ bám rừng liên tục của lực lượng quản lý trong điều kiện địa bàn rộng, chia cắt và thời tiết khắc nghiệt.

a-2---cung-nguoi-dan-tuan-tra_1768985090.webp
Cán bộ Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò cùng người dân tuần tra bảo vệ rừng

Song song với đó, công tác bảo tồn đa dạng sinh học được triển khai bài bản và có chiều sâu. Các loài cây rừng quý hiếm như Thông Pà Cò, Thông đỏ, Pơ Mu được giám sát thường xuyên; nhiều cá thể động vật hoang dã bị săn bắt, nuôi nhốt trái phép đã được tiếp nhận, cứu hộ và thả về tự nhiên. Những hoạt động này không chỉ góp phần duy trì hệ sinh thái rừng đặc dụng, mà còn từng bước nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị lâu dài của công tác bảo tồn.
Điều đáng chú ý là, đằng sau những con số tưởng chừng khô khan ấy là một phương thức quản lý rừng mang tính bền bỉ và thuyết phục, không đặt nặng mệnh lệnh hành chính hay xử lý vi phạm đơn thuần, mà dựa nhiều vào sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương. Các tổ bảo vệ rừng tại xóm, bản được kiện toàn và duy trì hoạt động thường xuyên; người dân trực tiếp tham gia trực chốt bảo vệ rừng trong mùa nương rẫy – thời điểm tiềm ẩn nhiều nguy cơ xâm hại rừng; công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật lâm nghiệp được tổ chức liên tục, với hàng chục nghìn lượt người dân được tiếp cận thông tin.

anh-6---trong-rung-2_1768985091.webp
Người dân tại địa bàn hưởng ứng trồng rừng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò

Chính sự hiện diện đều đặn, kiên trì ấy đã tạo nên một “lớp bảo vệ mềm” nhưng hiệu quả cho rừng đặc dụng Hang Kia – Pà Cò. Khi người dân hiểu rằng bảo vệ rừng không chỉ là trách nhiệm pháp lý, mà còn gắn với sinh kế, môi trường sống và tương lai lâu dài của cộng đồng, thì việc giữ rừng không còn là nhiệm vụ áp đặt từ bên ngoài, mà trở thành hành động tự giác từ bên trong.
Trưởng Ban Quản lý Khu BTTN Hang Kia – Pà Cò, ông Nguyễn Thành Lương chia sẻ từ chính trải nghiệm quản lý tại cơ sở: “Rừng đặc dụng nếu chỉ bảo vệ bằng hàng rào pháp lý thì chưa đủ. Muốn giữ rừng bền vững, phải làm sao để người dân hiểu rừng, thấy được lợi ích từ rừng và cùng có trách nhiệm với rừng”.
Phát biểu ấy phản ánh một thực tế quan trọng trong quản lý rừng đặc dụng hiện nay: tính bền vững không đến từ những biện pháp tức thời, mà từ sự đồng hành lâu dài giữa lực lượng quản lý và cộng đồng địa phương. Đó cũng chính là nền tảng để những kết quả bảo vệ rừng tại Hang Kia – Pà Cò được duy trì ổn định, không chỉ trong một năm, mà trong cả một tiến trình dài hơi.
Giữ rừng đặc dụng phải bắt đầu từ sinh kế
Một trong những điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Ban Quản lý Khu BTTN Hang Kia – Pà Cò là không tách rời bảo tồn khỏi đời sống kinh tế của cộng đồng, mà từng bước kết hợp bảo tồn với phục hồi sinh thái và tạo sinh kế bền vững cho người dân. Trong năm 2025, hàng chục nghìn cây giống bản địa như Trám đen, Giổi, Lát, Táo mèo, Nghiến, Chò chỉ… đã được trao cho người dân trồng trên các diện tích đất trống, nương rẫy cũ và vườn nhà. Đây không chỉ là hoạt động trồng rừng theo nghĩa kỹ thuật, mà là một cách tiếp cận mang tính chiến lược: “cắm rễ” sinh kế lâu dài vào cộng đồng địa phương, gắn trách nhiệm bảo vệ rừng với lợi ích thiết thực của người dân.

anh-7-trong-rung_1768985092.webp
Cán bộ Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò cùng người dân tham gia trồng rừng

Cách làm này cho thấy một sự thay đổi quan trọng trong tư duy quản lý rừng đặc dụng. Thay vì chỉ tập trung vào việc khoanh vùng, cấm đoán và kiểm soát, Ban Quản lý từng bước tạo điều kiện để người dân tham gia phục hồi sinh thái, đồng thời được hưởng lợi từ các loài cây bản địa có giá trị kinh tế, sinh thái và văn hóa. Khi rừng mang lại thu nhập hợp pháp và ổn định, áp lực khai thác trái phép sẽ dần được giảm thiểu một cách tự nhiên, bền vững hơn nhiều so với các biện pháp hành chính đơn thuần.
Song song với hoạt động trồng rừng, Ban Quản lý đang hoàn thiện Đề án phát triển du lịch sinh thái Hang Kia – Pà Cò, hướng tới việc biến bảo tồn thành nguồn lực phát triển, thay vì trở thành rào cản sinh kế đối với cộng đồng địa phương. Du lịch sinh thái, nếu được tổ chức bài bản và có kiểm soát, không chỉ tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân vùng lõi, vùng đệm, mà còn góp phần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của rừng đặc dụng và đa dạng sinh học.
Cách tiếp cận này phản ánh một chuyển dịch tư duy quan trọng: rừng đặc dụng không chỉ là “vùng cấm” cần bảo vệ tuyệt đối, mà là không gian sinh thái cần được quản trị hài hòa giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững. Trong đó, cộng đồng địa phương không đứng ngoài quá trình bảo tồn, mà trở thành một chủ thể tham gia và đồng hưởng lợi.

anh-3--ong-sung-a-vang-nhan-cay-xanh_1768985090.webp
Ông Sùng A Vàng, Phó trưởng Ban Quản lý Khu BTTN Hang Kia – Pà Cò (người thứ 2 từ phải sang) nhận cây xanh từ các tổ chức hỗ trợ trồng rừng

Còn theo ông Sùng A Vàng, Phó trưởng Ban Quản lý Khu BTTN Hang Kia – Pà Cò: “Nếu người dân vùng lõi, vùng đệm không có sinh kế ổn định, thì áp lực lên rừng vẫn luôn tồn tại. Bảo tồn bền vững phải song hành với sinh kế bền vững”.
Phát biểu này không chỉ phản ánh kinh nghiệm quản lý tại Hang Kia – Pà Cò, mà còn gợi mở một vấn đề mang tính chính sách rộng hơn: mọi chiến lược bảo vệ rừng đặc dụng, nếu thiếu trụ cột sinh kế, đều khó đạt được tính bền vững lâu dài. Chính từ những mô hình sinh kế gắn với rừng, nền tảng cho một “lá chắn sinh thái” dựa vào cộng đồng mới có thể được hình thành và duy trì.
Từ Hang Kia – Pà Cò nhìn ra chính sách lâm nghiệp
Thực tiễn quản lý rừng tại Hang Kia – Pà Cò cho thấy một vấn đề mang tính phổ quát của công tác bảo tồn hiện nay: bảo vệ rừng đặc dụng không thể tách rời yếu tố con người. Khi cộng đồng địa phương được tham gia thực chất, được chia sẻ trách nhiệm và hưởng lợi chính đáng từ rừng, họ không còn là đối tượng bị quản lý, mà trở thành “lá chắn sinh thái” bảo vệ rừng từ sớm, từ xa – lớp bảo vệ bền vững nhất mà không một hàng rào pháp lý hay công nghệ giám sát đơn lẻ nào có thể thay thế.

anh-5---huong-ung-1-ti-cay-xanh_1768985092.webp
 Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò phối hợp với các đơn vị hưởng ứng Chương trình trồng một tỷ cây xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, suy giảm đa dạng sinh học và yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính, rừng đặc dụng không chỉ là tài nguyên thiên nhiên cần bảo tồn, mà đã trở thành hạ tầng sinh thái chiến lược của quốc gia – nơi điều tiết khí hậu, bảo vệ nguồn nước, duy trì sinh kế và bảo đảm an ninh môi trường. Vai trò đó đòi hỏi chính sách lâm nghiệp phải tiếp tục đổi mới theo hướng quản trị rừng dựa vào cộng đồng, tăng đầu tư cho sinh kế vùng lõi – vùng đệm, đồng thời cải thiện chế độ, điều kiện làm việc và năng lực cho lực lượng bảo vệ rừng ở cơ sở, những người đang ngày đêm trực tiếp giữ rừng.
Từ những cánh rừng sương mù của Hang Kia – Pà Cò, có thể rút ra một thông điệp rõ ràng và nhất quán: giữ rừng đặc dụng bền vững không chỉ là giữ cây, mà là giữ sinh kế, giữ niềm tin và giữ sự đồng hành của cộng đồng. Đây không chỉ là kinh nghiệm của một khu bảo tồn vùng cao, mà là gợi mở quan trọng cho việc hoạch định và thực thi chính sách lâm nghiệp ở Việt Nam hôm nay – nơi bảo tồn thiên nhiên chỉ có thể thành công khi được đặt trên nền tảng của con người và sự phát triển bền vững.

Bài 12: Kiểm lâm và cộng đồng cùng đứng tuyến đầu bảo vệ “lá chắn xanh” ở Hải Phòng

>>>>>> Xin vui lòng xem thêm:

Bài 10: Kiểm lâm khu vực VI, tỉnh Tuyên Quang - Khi người dân trở thành “tai mắt” của rừng

Bài 9: Gìn giữ đa dạng sinh học để phát triển lâm nghiệp bền vững ở Bắc Ninh

Bài 8: Kiểm lâm khu vực XII - Sơn La quyết tâm bảo vệ hơn 19.000 ha rừng

Bài 7: Bất cập trong giữ rừng đặc dụng Tây Yên Tử

Bài 6: Bảo vệ rừng và xử lý nghiêm tình trạng phá rừng trồng cà phê ở Sơn La

Bài 5: Giữ rừng Tam Đảo - Tam Dương: Gian nan nhưng quyết tâm không lùi bước

Bài 4: Bảo tồn thiên nhiên để phát triển bền vững ở Bát Xát

Bài 3: Nhiều thách thức trong giữ rừng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

Bài 2: Bảo tồn và phát triển bền vững Vườn Quốc gia Xuân Sơn - Từ di sản thiên nhiên đến sinh kế cộng đồng

Giữ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học - nền tảng phát triển bền vững. Bài 1: Phát triển rừng và bảo tồn đa dạng sinh học ở Vườn Quốc gia Hoàng Liên

Đỗ Hùng