Chủ động ứng phó hạn hán, xâm nhập mặn mùa khô 2025 - 2026

Chủ động ứng phó hạn hán, xâm nhập mặn mùa khô 2025 - 2026

Thứ năm, 12/3/2026, 15:08 (GMT+7)
logo Mùa khô 2025 - 2026 tại các tỉnh phía Nam được dự báo không xuất hiện những kịch bản cực đoan như một số năm trước, tuy nhiên nguy cơ hạn hán cục bộ và xâm nhập mặn vẫn hiện hữu do đặc điểm cao điểm mùa khô và sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước thượng nguồn. Trong bối cảnh đó, việc chủ động dự báo, điều hành nguồn nước và phát huy hiệu quả hệ thống thủy lợi đang trở thành giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm nước cho sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.

Báo cáo tại buổi Họp Báo thường kỳ ngày 11 tháng 3 tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ông Nguyễn Hồng Khanh - Phó cục trường Cục Quản lý và Xây dựng công trình thủy lợi cho biết; Bước vào cao điểm mùa khô 2025 - 2026, tình hình nguồn nước tại các tỉnh phía Nam tiếp tục được theo dõi chặt chẽ. Theo thông tin từ các cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, diễn biến khí tượng thủy văn trong thời gian tới chịu ảnh hưởng đáng kể từ sự biến động của hiện tượng ENSO. Dự báo cho thấy từ nay đến hết tháng 5/2026, ENSO có khả năng chuyển dần sang trạng thái trung tính với xác suất khoảng 80 - 90%. Sang giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8/2026, trạng thái trung tính nhiều khả năng tiếp tục duy trì, tuy nhiên khả năng chuyển sang El Niño có xu hướng tăng dần với xác suất trong khoảng 35 - 45%.

ong-nguyen-hong-khanh_1773302667.jpg
Ông Nguyễn Hồng Khanh, Phó cục trưởng Cục Quản lý và Xây dựng công trình thủy lợi báo cáo tại buổi
Họp báo thường kỳ

Sự dịch chuyển của ENSO là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến chế độ mưa và dòng chảy trên các lưu vực sông ở Việt Nam. Theo dự báo, lượng mưa và dòng chảy tại khu vực Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long trong mùa khô năm nay cơ bản ở mức tương đương trung bình nhiều năm. Tuy nhiên, do đây là giai đoạn cao điểm của mùa khô nên tổng lượng nước trên các hệ thống sông suối vẫn ở mức thấp.

Nguồn nước trữ trong các hồ chứa thủy lợi và một số hồ chứa thủy điện đang đạt khoảng 70 - 80% dung tích thiết kế. Đây được đánh giá là mức tích nước tương đối thuận lợi để phục vụ điều tiết cho sản xuất nông nghiệp trong mùa khô. Dù vậy, trong bối cảnh nhu cầu sử dụng nước tăng cao vào những tháng cuối mùa khô, việc điều hành và phân bổ nguồn nước hợp lý vẫn giữ vai trò quan trọng nhằm bảo đảm an toàn nguồn nước cho sản xuất và sinh hoạt.

Tại khu vực Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ, nguồn nước cơ bản được nhận định có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất nông nghiệp trong mùa khô 2025 - 2026. Tuy nhiên, nguy cơ hạn hán và thiếu nước vẫn có thể xảy ra cục bộ, đặc biệt tại các công trình thủy lợi nhỏ hoặc những vùng nằm ngoài phạm vi phục vụ của hệ thống tưới.

Thời điểm cần đặc biệt lưu ý là các tháng 3 và 4/2026 tại khu vực cao nguyên Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ. Đây là giai đoạn nhu cầu nước tưới cho cây trồng tăng cao, trong khi lượng mưa tự nhiên gần như không đáng kể. Ngoài ra, khu vực ven biển Nam Trung Bộ cũng có thể đối mặt với nguy cơ thiếu nước vào khoảng tháng 7 và tháng 8/2026 nếu xuất hiện các đợt nắng nóng kéo dài. Trong khi đó, tại Đồng bằng sông Cửu Long, xâm nhập mặn trong mùa khô năm nay được ghi nhận ở mức tương đương trung bình nhiều năm. Một số thời điểm, tình trạng nước mặn xâm nhập đã ảnh hưởng nhất định đến nguồn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân.

Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng vẫn cần được đặc biệt theo dõi là sự phụ thuộc của khu vực đồng bằng vào nguồn nước từ thượng nguồn sông Mê Công. Trong trường hợp việc vận hành các hồ chứa thủy điện ở thượng nguồn có sự thay đổi, như tăng tích nước hoặc hạn chế xả nước, lưu lượng dòng chảy về hạ lưu có thể giảm đáng kể, kéo theo nguy cơ gia tăng xâm nhập mặn.

Theo đánh giá của cơ quan chuyên môn, nếu xuất hiện những biến động bất lợi về nguồn nước, nguy cơ thiếu nước cục bộ có thể xảy ra tại một số vùng cuối nguồn thuộc các tỉnh như Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long và Cà Mau. Đây là những khu vực có vị trí địa lý dễ bị ảnh hưởng khi mặn xâm nhập sâu hoặc nguồn nước ngọt suy giảm.

Một số hệ thống thủy lợi tại khu vực này cần được theo dõi và điều hành chặt chẽ trong mùa khô, bao gồm hệ thống thủy lợi Gò Công, hệ thống Nam Măng Thít, hệ thống Long Phú - Tiếp Nhật và hệ thống Nhật Tảo - Tân Trụ. Việc vận hành hợp lý các công trình này sẽ góp phần quan trọng trong việc bảo đảm nguồn nước phục vụ sản xuất và sinh hoạt.

Trước những diễn biến của mùa khô năm nay, Chính phủ và ngành nông nghiệp đã sớm triển khai nhiều giải pháp nhằm chủ động ứng phó với nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Công điện số 15/CĐ-TTg ngày 20/2/2026 về việc chủ động ứng phó với xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long và hạn hán, cháy rừng tại khu vực Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ.

Trên cơ sở đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành các văn bản chỉ đạo yêu cầu các địa phương chủ động xây dựng phương án điều hành nguồn nước, tổ chức sản xuất phù hợp với điều kiện nguồn nước, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng các kịch bản ứng phó trong trường hợp hạn hán hoặc xâm nhập mặn diễn biến phức tạp. Bộ cũng đã tổ chức hội nghị triển khai kế hoạch sản xuất vụ Đông Xuân 2025 - 2026 tại khu vực phía Nam, đồng thời cử các đoàn công tác trực tiếp kiểm tra, hướng dẫn các địa phương trong công tác phòng, chống hạn hán và xâm nhập mặn.

Theo dự báo, từ nay đến tháng 5/2026, dòng chảy từ thượng nguồn sông Mê Công về khu vực hạ lưu tiếp tục giảm dần. Đợt xâm nhập mặn cao nhất tại các cửa sông Cửu Long được xác định trong khoảng thời gian từ ngày 19 đến ngày 23/3/2026, với ranh mặn 4g/lít có thể lấn sâu từ 42 đến 55km vào nội đồng.

Đối với các cửa sông Vàm Cỏ và Cái Lớn, nhiều đợt xâm nhập mặn có thể xuất hiện trong các khoảng thời gian từ ngày 1/3 đến 6/3, từ 19/3 đến 23/3, từ 30/3 đến 4/4 và từ 18/4 đến 21/4. Trong các giai đoạn này, ranh mặn 4g/lít có thể xâm nhập sâu tới 65 - 70km, tạo ra áp lực nhất định đối với các vùng sản xuất ven sông.

Mặc dù vậy, nhờ hệ thống công trình thủy lợi được đầu tư đồng bộ trong nhiều năm qua, khả năng kiểm soát xâm nhập mặn của khu vực đã được cải thiện đáng kể. Các tuyến cống, đập kiểm soát mặn cùng hệ thống kênh dẫn và đê bao nội đồng đã giúp nhiều địa phương chủ động điều tiết nguồn nước, hạn chế nguy cơ thiếu nước trên diện rộng.

Một điểm đáng chú ý trong công tác điều hành mùa khô năm nay là việc cung cấp thông tin dự báo sớm. Ngay từ tháng 9/2025, các đơn vị khoa học trực thuộc Bộ đã tổ chức cung cấp thông tin dự báo chuyên ngành về nguồn nước, hạn hán và xâm nhập mặn, đồng thời liên tục cập nhật theo tuần và theo tháng. Những thông tin này giúp các địa phương chủ động xác định diện tích sản xuất nông nghiệp có nguy cơ bị ảnh hưởng, từ đó xây dựng phương án điều chỉnh lịch gieo trồng, chuyển đổi cơ cấu cây trồng hoặc triển khai các giải pháp trữ nước phù hợp với điều kiện thực tế.

Bên cạnh công tác dự báo và điều hành, nhiều công trình thủy lợi mới được đầu tư xây dựng và đưa vào vận hành cũng đang phát huy hiệu quả trong việc kiểm soát xâm nhập mặn và tạo nguồn nước ngọt cho vùng sản xuất. Các công trình như cống âu Nguyễn Tấn Thành (Tiền Giang), Vàm Bà Lịch (Kiên Giang) và Rạch Mọp (Sóc Trăng) đã góp phần quan trọng trong việc ngăn mặn, giữ ngọt, bảo đảm nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.

Thực tế cho thấy, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, việc quản lý nguồn nước không thể chỉ dừng lại ở các giải pháp ứng phó khi hạn hán hay xâm nhập mặn đã xảy ra, mà cần được thực hiện theo hướng chủ động từ sớm và từ xa. Sự kết hợp giữa hệ thống công trình thủy lợi ngày càng hoàn thiện, công tác dự báo sớm và sự linh hoạt trong tổ chức sản xuất nông nghiệp sẽ là những yếu tố then chốt giúp khu vực phía Nam giảm thiểu rủi ro, bảo đảm an ninh nguồn nước.

Với các kịch bản điều hành đã được chuẩn bị từ sớm cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và địa phương, mùa khô 2025 - 2026 được kỳ vọng sẽ được kiểm soát hiệu quả, hạn chế tối đa thiệt hại do hạn hán và xâm nhập mặn gây ra, đồng thời bảo đảm ổn định sản xuất nông nghiệp và đời sống của người dân tại khu vực phía Nam.

La Hưng - Khánh Linh