Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học trong bảo tồn, nghiên cứu dược liệu

Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học trong bảo tồn, nghiên cứu dược liệu

18/03/2026
Hiện nay, nhu cầu sử dụng dược liệu ngày càng gia tăng, cùng với yêu cầu khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn quốc tế, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học trong bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu đang trở thành nhiệm vụ mang tính chiến lược. Thực tiễn cho thấy, chỉ khi làm chủ được khoa học công nghệ từ khâu bảo tồn nguồn gen, chọn tạo giống đến xây dựng quy trình trồng, sơ chế, chế biến thì ngành dược liệu mới có thể phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân.
  • Canh tác không đất trong nghiên cứu giống khoai tây

    Canh tác không đất trong nghiên cứu giống khoai tây

    Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên đất và yêu cầu ngày càng cao của thị trường nông sản, việc đổi mới phương thức nghiên cứu, sản xuất giống cây trồng trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, Viện Sinh học và Công nghệ Nông nghiệp (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đang đẩy mạnh ứng dụng hệ thống nhà màng, canh tác không đất kết hợp Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong nghiên cứu, tạo giống khoai tây. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao chất lượng giống, giảm lao động thủ công mà còn mở ra hướng phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, bền vững, gắn kết chặt chẽ giữa nhà khoa học và doanh nghiệp.
  • Gánh trên vai hàng chục nghìn nguồn gen - TS. Phạm Hùng Cương nói về khó khăn, kỳ vọng và hướng đột phá

    Gánh trên vai hàng chục nghìn nguồn gen - TS. Phạm Hùng Cương nói về khó khăn, kỳ vọng và hướng đột phá

    Từ những kho hạt giống bảo quản ở nhiệt độ âm sâu đến các cơ sở dữ liệu di truyền ngày càng phức tạp, công tác bảo tồn nguồn gen cây trồng tại Việt Nam đang đặt lên vai Trung tâm Tài nguyên thực vật (PRC) một trọng trách đặc biệt: bảo vệ vốn di truyền, tài sản quốc gia - nền tảng của an ninh lương thực, thích ứng biến đổi khí hậu và chiến lược phát triển giống cây trồng dài hạn. Ở Kỳ 2 của tuyến bài, TS. Phạm Hùng Cương - Phó Giám đốc PRC chia sẻ thẳng thắn về những áp lực phía sau cánh cửa phòng lưu giữ gen, những kỳ vọng thực tế và hướng đột phá cần thiết để biến tài sản di truyền quốc gia thành động lực phát triển nông nghiệp hiện đại.
  • Bảo tồn nguồn gen giữa thời đại dữ liệu lớn: Góc nhìn của TS. Phạm Hùng Cương

    Bảo tồn nguồn gen giữa thời đại dữ liệu lớn: Góc nhìn của TS. Phạm Hùng Cương

    Giữa kỷ nguyên dữ liệu - khi “big data” được xem là “dầu mỏ mới” - công tác bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Với hàng chục nghìn mẫu nguồn gen cây trồng cần được lưu giữ, đánh giá, số hóa và khai thác, bảo tồn ngày nay không còn dừng lại ở việc “giữ giống”, mà đòi hỏi cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, công nghệ và tầm nhìn dài hạn. Trong cuộc phỏng vấn chuyên đề dưới đây, TS. Phạm Hùng Cương - Phó Giám đốc Trung tâm Tài nguyên thực vật (PRC) - chia sẻ những góc nhìn từ thực tiễn quản lý một trong những “kho tài sản di truyền” quan trọng của quốc gia, đồng thời phân tích cơ hội, thách thức và định hướng phát triển để biến nguồn gen cây trồng thành tài sản sống, phục vụ nông nghiệp hiện đại và bền vững..
  • Ô nhiễm dầu khó nhận biết và đề xuất giải pháp quản lý

    Ô nhiễm dầu khó nhận biết và đề xuất giải pháp quản lý

    Ô nhiễm dầu không chỉ xuất hiện qua những vệt loang dễ thấy, mà còn tồn tại ở dạng “vô hình” – hòa tan, khuếch tán và lắng sâu trong nước, đất, âm thầm gây hại hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu thực hiện tại Quảng Ninh cho thấy 100% mẫu nước đều vượt quy chuẩn, nhiều vị trí cao gấp 3–5 lần mức cho phép, phản ánh khoảng trống lớn trong quản lý, giám sát và ứng phó dầu khó nhận biết. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất loạt giải pháp kỹ thuật và thể chế nhằm kiểm soát dạng ô nhiễm đặc thù nhưng đang bị bỏ ngỏ này.
  • Bác sĩ Nguyễn Công Hân: Ứng dụng khoa học đánh thức di sản Trà Shan Tuyết ngàn năm

    Bác sĩ Nguyễn Công Hân: Ứng dụng khoa học đánh thức di sản Trà Shan Tuyết ngàn năm

    Tham luận của Bác sĩ Nguyễn Công Hân, người sáng lập Dragon Tea Suối Giàng, tại hội thảo "Phát triển và nâng tầm giá trị trà Shan Tuyết” do Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã mở ra góc nhìn đầy thuyết phục về giá trị khoa học và ứng dụng công nghệ để phát triển của loại trà đặc hữu này.
  • Đề xuất lộ trình để ứng dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất dạng điện tử

    Đề xuất lộ trình để ứng dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất dạng điện tử

    Trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 mở ra hành lang pháp lý mới cho chuyển đổi số, việc thay thế Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bằng dữ liệu điện tử trở thành yêu cầu cấp thiết của quản trị hiện đại. Dựa trên phân tích toàn diện cơ sở pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và thực tiễn triển khai tại các địa phương, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn để ứng dụng GCN điện tử trên phạm vi toàn quốc. Lộ trình này không chỉ hướng tới tinh gọn thủ tục, giảm chi phí xã hội mà còn tạo bước chuyển quan trọng trong minh bạch hóa thông tin đất đai, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp.
  • TS. Phạm Hùng Cương: Nghiên cứu tính chịu hạn của 50 giống lúa địa phương và ứng dụng trong chọn giống lúa bền vững

    TS. Phạm Hùng Cương: Nghiên cứu tính chịu hạn của 50 giống lúa địa phương và ứng dụng trong chọn giống lúa bền vững

    Biến đổi khí hậu đang gia tăng mức độ và tần suất hạn hán tại các vùng sản xuất lúa ở Việt Nam, khiến nông dân gặp khó khăn trong việc duy trì năng suất lúa ổn định. Trước tình hình đó, việc nghiên cứu và khai thác các nguồn gen lúa địa phương có khả năng chịu hạn là một trong những giải pháp quan trọng. Nhằm đánh giá đa dạng di truyền và xác định các giống lúa chịu hạn, TS. Phạm Hùng Cương - Phó Giám đốc Trung tâm Tài nguyên thực vật, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam cùng nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng về 50 giống lúa địa phương lưu giữ tại Ngân hàng gen thực vật quốc gia. Bài phỏng vấn dưới đây với TS. Phạm Hùng Cương sẽ giúp độc giả hiểu rõ hơn về kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của nó trong chọn tạo giống lúa chịu hạn.
  • Đằng sau những đám khói trắng: Tác nhân “thầm lặng” của ô nhiễm không khí

    Đằng sau những đám khói trắng: Tác nhân “thầm lặng” của ô nhiễm không khí

    Khi nhắc đến ô nhiễm không khí, ta thường nghĩ ngay tới khói xe, khói từ ống khói nhà máy hay bụi từ các công trình xây dựng,... Tuy nhiên, đằng sau những đám khói trắng dễ thấy ấy, còn một “tác nhân thầm lặng” đang âm thầm bao phủ bầu không khí, chính là việc đốt rơm rạ thu hoạch sau mỗi mùa gặt. Hoạt động tưởng chừng vô hại này lại tạo ra lượng lớn bụi mịn PM2.5, khí độc và khí nhà kính,... là những yếu tố góp phần làm suy giảm chất lượng không khí, đe dọa sức khỏe cộng đồng, gây tổn thất kinh tế và cản trở nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
  • Xây dựng bản đồ nguy cơ lũ quét các xã phía Bắc tỉnh Tuyên Quang (tỉnh Hà Giang cũ) bằng phương pháp Trí tuệ nhân tạo Địa thông tin

    Xây dựng bản đồ nguy cơ lũ quét các xã phía Bắc tỉnh Tuyên Quang (tỉnh Hà Giang cũ) bằng phương pháp Trí tuệ nhân tạo Địa thông tin

    Nghiên cứu ứng dụng GeoAI với các mô hình học máy (XGBoost, MLP, SVM) và dữ liệu viễn thám - GIS để xây dựng bản đồ nguy cơ lũ quét cho khu vực phía bắc tỉnh Tuyên Quang, nơi thường xuyên chịu thiệt hại nặng do lũ quét. Kết quả cho thấy mô hình XGBoost đạt độ chính xác cao nhất (Kappa = 0,87) và phân vùng nguy cơ lũ quét thành 5 cấp độ, hỗ trợ quy hoạch và giảm thiểu rủi ro thiên tai.
  • Kỳ 2: Lúa biết thở - Canh tác khô ướt xen kẽ và cuộc cách mạng giảm phát thải

    Kỳ 2: Lúa biết thở - Canh tác khô ướt xen kẽ và cuộc cách mạng giảm phát thải

    Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khủng hoảng tài nguyên nước ngày càng gay gắt, việc duy trì hình thức canh tác lúa ngập nước truyền thống đang đặt ra nhiều hệ lụy: lãng phí hàng tỷ mét khối nước tưới mỗi năm và phát thải hàng chục triệu tấn khí mê-tan (CH₄) - loại khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh gấp 25 lần CO₂. Từ yêu cầu cấp bách ấy, các nhà khoa học Việt Nam đã tiên phong nghiên cứu và triển khai kỹ thuật tưới khô ướt xen kẽ (AWD) - mô hình canh tác giúp cây lúa “biết thở”, tiết kiệm đến 40% lượng nước tưới, giảm gần một nửa lượng phát thải khí mê-tan mà vẫn đảm bảo năng suất cao. Đây được xem là cuộc cách mạng xanh trong sản xuất lúa gạo, hiện thực hóa cam kết của Việt Nam về phát triển nông nghiệp bền vững và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
  • Cơ sở pháp lý và yêu cầu hoàn thiện thể chế triển khai giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất dạng điện tử

    Cơ sở pháp lý và yêu cầu hoàn thiện thể chế triển khai giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất dạng điện tử

    Tóm tắt Bài báo tập trung phân tích cơ sở pháp lý và yêu cầu hoàn thiện thể chế trong triển khai giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất dạng điện tử theo quy định mới của Luật Đất đai 2024, Nghị định số 101/2024/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan. Tác giả tiến hành tổng hợp, phân tích các điểm mới của pháp luật về giấy chứng nhận điện tử, đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, đồng thời so sánh với kinh nghiệm quốc tế về hệ thống đăng ký quyền sở hữu đất đai điện tử. Bài viết chỉ ra, việc cấp giấy chứng nhận điện tử là xu hướng tất yếu, song đòi hỏi nhiều điều kiện về hạ tầng số, pháp lý, quản trị dữ liệu và minh bạch thông tin. Thực tiễn triển khai còn tồn tại các vướng mắc liên quan đến pháp lý, bảo mật, liên thông dữ liệu, năng lực công chức và nhận thức xã hội. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế, bao gồm đồng bộ hệ thống pháp luật về đất đai, giao dịch điện tử; nâng cao năng lực quản trị dữ liệu đất đai quốc gia; xây dựng chuẩn kết nối liên thông dữ liệu và tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, cũng như đa dạng hóa kênh tiếp nhận, xử lý hồ sơ điện tử. Bài viết đóng góp cơ sở khoa học giúp cơ quan quản lý tham khảo trong việc xây dựng và hoàn thiện thể chế phù hợp với yêu cầu thực tiễn và quá trình chuyển đổi số.
  • Nhận thức của người khuyết tật về năng lực tự bảo vệ bản thân trước tai nạn hoả hoạn và rủi ro thiên tai

    Nhận thức của người khuyết tật về năng lực tự bảo vệ bản thân trước tai nạn hoả hoạn và rủi ro thiên tai

    Tóm tắt Nghiên cứu “Nhận thức của người khuyết tật trong việc bảo vệ bản thân trước tai nạn hỏa hoạn và rủi ro thiên tai” khảo sát 242 người khuyết tật tại Hà Nội nhằm đánh giá mức độ nhận thức, năng lực tự bảo vệ và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành động của họ trước các nguy cơ này. Dựa trên mô hình niềm tin sức khỏe (Health belief model - HBM) và lý thuyết Niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) , dữ liệu được phân tích bằng SPSS 20.0 cho thống kê mô tả, tương quan Pearson, ANOVA, và hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy, người khuyết tật có nhận thức cao về nguy cơ (M = 3.61; SD = 0.87), mức độ nghiêm trọng (M = 3.91; SD = 0.89), lợi ích hành động (M = 3.95; SD = 0.84), nhưng niềm tin vào năng lực tự bảo vệ còn thấp (M = 2.80; SD = 0.78). Hỗ trợ xã hội từ gia đình, cộng đồng và bạn bè đóng vai trò tích cực trong việc nâng cao khả năng ứng phó, nhất là với nhóm người khuyết tật ở mức đặc biệt nặng. Nghiên cứu đề xuất tăng cường truyền thông và chương trình can thiệp phù hợp với từng nhóm khuyết tật để hỗ trợ nâng cao niềm tin vào năng lực tự bảo vệ bản thân trước tai nạn hỏa hoạn và rủi ro thiên tai.
  • TS. Trần Hữu Nghị: Cà phê xanh Đắk Lắk - Khi người nông dân và chính sách cùng kiến tạo tương lai bền vững

    TS. Trần Hữu Nghị: Cà phê xanh Đắk Lắk - Khi người nông dân và chính sách cùng kiến tạo tương lai bền vững

    Biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn nước và sức ép từ thị trường quốc tế đang đặt ngành cà phê Đắk Lắk trước ngưỡng cửa phải thay đổi. Trong bối cảnh ấy, mô hình cà phê nông lâm kết hợp (NLKH) và cơ chế chi trả dịch vụ môi trường (DVMT) được xem là chìa khóa mở ra hướng đi mới cho phát triển bền vững. TS. Trần Hữu Nghị - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Nhiệt đới (Tropenbos) Việt Nam, đơn vị tiên phong trong các nghiên cứu và thí điểm mô hình cà phê xanh tại Tây Nguyên chia sẻ về hành trình đưa khoa học, chính sách và con người đến gần nhau hơn, để hạt cà phê Việt Nam không chỉ ngon mà còn xanh và có trách nhiệm.
  • Công nghệ phát điện không nhiên liệu kiểu bánh đà - Hướng mở cho tương lai năng lượng tự chủ Việt Nam

    Công nghệ phát điện không nhiên liệu kiểu bánh đà - Hướng mở cho tương lai năng lượng tự chủ Việt Nam

    Trong suốt hành trình phát triển của nhân loại, năng lượng luôn là cội nguồn của tiến bộ và văn minh. Nhưng chính năng lượng cũng đang trở thành thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI - khi trái đất nóng dần lên, khí hậu biến đổi khôn lường và nhiên liệu hóa thạch dần cạn kiệt. Từ trăn trở đó, tôi cùng các cộng sự tại Viện Nghiên cứu Thiên tai và Môi trường (RIDES) đã dồn tâm huyết nhiều năm để tìm kiếm một hướng đi mới: một công nghệ phát điện không cần nhiên liệu, không phát thải, không phụ thuộc vào tự nhiên nhưng vẫn vận hành bền vững và ổn định. Bài viết này giới thiệu công trình nghiên cứu mà tôi gọi là “Công nghệ phát điện không nhiên liệu kiểu bánh đà” (Flywheel Electrogen Technology) - một bước thử nghiệm táo bạo của khoa học Việt Nam trên con đường tiến tới tự chủ năng lượng và phát triển xanh.
  • Tái tạo ắc quy - hướng đi xanh cho Việt Nam trong quản lý chất thải nguy hại

    Tái tạo ắc quy - hướng đi xanh cho Việt Nam trong quản lý chất thải nguy hại

    Mỗi năm, Việt Nam thải ra hơn 100.000 tấn ắc quy axit chì, phần lớn được tái chế thủ công tại các làng nghề, gây ô nhiễm chì và axit nghiêm trọng cho đất, nước và không khí. Trong khi đó, có tới 84% ắc quy bị hỏng chỉ vì hiện tượng sunfat hóa, một quá trình có thể đảo ngược nếu được xử lý đúng kỹ thuật. Nắm bắt thực trạng này, Viện Nghiên cứu Thiên tai và Môi trường (RIDES) đã phát triển công nghệ tái tạo ắc quy bằng xung điện cao tần không hóa chất, giúp “hồi sinh” ắc quy cũ, khôi phục 70-95% dung lượng, giảm đáng kể lượng chất thải nguy hại ra môi trường. Tuy nhiên, để công nghệ xanh này được áp dụng rộng rãi, Việt Nam cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu “1 triệu ắc quy xanh” - bước đi cụ thể trong lộ trình kinh tế tuần hoàn và phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).
  • Xử lý rác sinh hoạt bằng vi sinh kết hợp nhiệt phân: Hướng đi kinh tế tuần hoàn cho Việt Nam

    Xử lý rác sinh hoạt bằng vi sinh kết hợp nhiệt phân: Hướng đi kinh tế tuần hoàn cho Việt Nam

    Tóm tắt: Bài báo nghiên cứu giải pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) bền vững cho Việt Nam thông qua tích hợp công nghệ vi sinh (phân hủy sinh học) và nhiệt phân. Trước áp lực gia tăng rác đô thị và yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn, phương pháp này được đề xuất nhằm tận dụng tài nguyên từ rác, giảm chôn lấp và phát thải.
  • Kỳ 2: Từ phòng thí nghiệm tới doanh nghiệp - những công nghệ mới giúp nông sản Việt vươn xa

    Kỳ 2: Từ phòng thí nghiệm tới doanh nghiệp - những công nghệ mới giúp nông sản Việt vươn xa

    Nếu ở Kỳ 1, độc giả đã thấy những định hướng chiến lược và công nghệ xanh mở ra lối đi mới cho nông nghiệp Việt, thì đến Kỳ 2, điểm nhấn lại nằm ở những giải pháp cụ thể. Từ phòng thí nghiệm, nhiều nghiên cứu khoa học đã bước ra thực tiễn, đồng hành cùng doanh nghiệp, tạo nên các mô hình thành công: từ công nghệ bảo quản mới, chế biến cà phê hiện đại, đến kinh tế tuần hoàn phụ phẩm tôm và nâng tầm sản phẩm truyền thống như nước mắm. Đây chính là những hạt nhân giúp nông sản Việt gia tăng giá trị và chinh phục thị trường quốc tế.