Kỳ 2: Lúa biết thở - Canh tác khô ướt xen kẽ và cuộc cách mạng giảm phát thải

Kỳ 2: Lúa biết thở - Canh tác khô ướt xen kẽ và cuộc cách mạng giảm phát thải

06/06/2026
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khủng hoảng tài nguyên nước ngày càng gay gắt, việc duy trì hình thức canh tác lúa ngập nước truyền thống đang đặt ra nhiều hệ lụy: lãng phí hàng tỷ mét khối nước tưới mỗi năm và phát thải hàng chục triệu tấn khí mê-tan (CH₄) - loại khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh gấp 25 lần CO₂. Từ yêu cầu cấp bách ấy, các nhà khoa học Việt Nam đã tiên phong nghiên cứu và triển khai kỹ thuật tưới khô ướt xen kẽ (AWD) - mô hình canh tác giúp cây lúa “biết thở”, tiết kiệm đến 40% lượng nước tưới, giảm gần một nửa lượng phát thải khí mê-tan mà vẫn đảm bảo năng suất cao. Đây được xem là cuộc cách mạng xanh trong sản xuất lúa gạo, hiện thực hóa cam kết của Việt Nam về phát triển nông nghiệp bền vững và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
  • TS. Trần Hữu Nghị: Cà phê xanh Đắk Lắk - Khi người nông dân và chính sách cùng kiến tạo tương lai bền vững

    TS. Trần Hữu Nghị: Cà phê xanh Đắk Lắk - Khi người nông dân và chính sách cùng kiến tạo tương lai bền vững

    Biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn nước và sức ép từ thị trường quốc tế đang đặt ngành cà phê Đắk Lắk trước ngưỡng cửa phải thay đổi. Trong bối cảnh ấy, mô hình cà phê nông lâm kết hợp (NLKH) và cơ chế chi trả dịch vụ môi trường (DVMT) được xem là chìa khóa mở ra hướng đi mới cho phát triển bền vững. TS. Trần Hữu Nghị - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Nhiệt đới (Tropenbos) Việt Nam, đơn vị tiên phong trong các nghiên cứu và thí điểm mô hình cà phê xanh tại Tây Nguyên chia sẻ về hành trình đưa khoa học, chính sách và con người đến gần nhau hơn, để hạt cà phê Việt Nam không chỉ ngon mà còn xanh và có trách nhiệm.
  • Công nghệ phát điện không nhiên liệu kiểu bánh đà - Hướng mở cho tương lai năng lượng tự chủ Việt Nam

    Công nghệ phát điện không nhiên liệu kiểu bánh đà - Hướng mở cho tương lai năng lượng tự chủ Việt Nam

    Trong suốt hành trình phát triển của nhân loại, năng lượng luôn là cội nguồn của tiến bộ và văn minh. Nhưng chính năng lượng cũng đang trở thành thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI - khi trái đất nóng dần lên, khí hậu biến đổi khôn lường và nhiên liệu hóa thạch dần cạn kiệt. Từ trăn trở đó, tôi cùng các cộng sự tại Viện Nghiên cứu Thiên tai và Môi trường (RIDES) đã dồn tâm huyết nhiều năm để tìm kiếm một hướng đi mới: một công nghệ phát điện không cần nhiên liệu, không phát thải, không phụ thuộc vào tự nhiên nhưng vẫn vận hành bền vững và ổn định. Bài viết này giới thiệu công trình nghiên cứu mà tôi gọi là “Công nghệ phát điện không nhiên liệu kiểu bánh đà” (Flywheel Electrogen Technology) - một bước thử nghiệm táo bạo của khoa học Việt Nam trên con đường tiến tới tự chủ năng lượng và phát triển xanh.
  • Tái tạo ắc quy - hướng đi xanh cho Việt Nam trong quản lý chất thải nguy hại

    Tái tạo ắc quy - hướng đi xanh cho Việt Nam trong quản lý chất thải nguy hại

    Mỗi năm, Việt Nam thải ra hơn 100.000 tấn ắc quy axit chì, phần lớn được tái chế thủ công tại các làng nghề, gây ô nhiễm chì và axit nghiêm trọng cho đất, nước và không khí. Trong khi đó, có tới 84% ắc quy bị hỏng chỉ vì hiện tượng sunfat hóa, một quá trình có thể đảo ngược nếu được xử lý đúng kỹ thuật. Nắm bắt thực trạng này, Viện Nghiên cứu Thiên tai và Môi trường (RIDES) đã phát triển công nghệ tái tạo ắc quy bằng xung điện cao tần không hóa chất, giúp “hồi sinh” ắc quy cũ, khôi phục 70-95% dung lượng, giảm đáng kể lượng chất thải nguy hại ra môi trường. Tuy nhiên, để công nghệ xanh này được áp dụng rộng rãi, Việt Nam cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu “1 triệu ắc quy xanh” - bước đi cụ thể trong lộ trình kinh tế tuần hoàn và phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).
  • Xử lý rác sinh hoạt bằng vi sinh kết hợp nhiệt phân: Hướng đi kinh tế tuần hoàn cho Việt Nam

    Xử lý rác sinh hoạt bằng vi sinh kết hợp nhiệt phân: Hướng đi kinh tế tuần hoàn cho Việt Nam

    Tóm tắt: Bài báo nghiên cứu giải pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) bền vững cho Việt Nam thông qua tích hợp công nghệ vi sinh (phân hủy sinh học) và nhiệt phân. Trước áp lực gia tăng rác đô thị và yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn, phương pháp này được đề xuất nhằm tận dụng tài nguyên từ rác, giảm chôn lấp và phát thải.
  • Kỳ 2: Từ phòng thí nghiệm tới doanh nghiệp - những công nghệ mới giúp nông sản Việt vươn xa

    Kỳ 2: Từ phòng thí nghiệm tới doanh nghiệp - những công nghệ mới giúp nông sản Việt vươn xa

    Nếu ở Kỳ 1, độc giả đã thấy những định hướng chiến lược và công nghệ xanh mở ra lối đi mới cho nông nghiệp Việt, thì đến Kỳ 2, điểm nhấn lại nằm ở những giải pháp cụ thể. Từ phòng thí nghiệm, nhiều nghiên cứu khoa học đã bước ra thực tiễn, đồng hành cùng doanh nghiệp, tạo nên các mô hình thành công: từ công nghệ bảo quản mới, chế biến cà phê hiện đại, đến kinh tế tuần hoàn phụ phẩm tôm và nâng tầm sản phẩm truyền thống như nước mắm. Đây chính là những hạt nhân giúp nông sản Việt gia tăng giá trị và chinh phục thị trường quốc tế.
  • Phân lập và tinh sạch ba hợp chất flavonoid của cao chloroform từ Bí kỳ nam (Hydnophytum formicarum Jack.)

    Phân lập và tinh sạch ba hợp chất flavonoid của cao chloroform từ Bí kỳ nam (Hydnophytum formicarum Jack.)

    Cao chloroform của Bí kỳ nam (Hydnophytum formicarum Jack.) được sắc ký cột với các hệ dung môi có độ phân cực khác nhau và kết hợp với kỹ thuật sắc ký lớp mỏng để thực hiện quá trình phân lập và tinh sạch các hợp chất. Cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân và kết hợp so sánh với tài liệu tham khảo. Ba hợp chất được tinh sạch và xác định cấu trúc bao gồm luteolin (1), quercetin (2) và quercitrin (3). 
  • Tổng hợp hợp chất xua muỗi p-menthan-3,8-diol từ tinh dầu bạch đàn chanh (eucalyptus citriodora)

    Tổng hợp hợp chất xua muỗi p-menthan-3,8-diol từ tinh dầu bạch đàn chanh (eucalyptus citriodora)

    Hoạt tính xua đuổi hiệu quả của p-menthan-3,8-diol (PMD) đã được chứng minh là hiệu quả an toàn cho sức khỏe, tuy nhiên, hợp chất này vẫn chưa được sử dụng phổ biến ở Việt Nam. Đã có một số công trình nghiên cứu khảo sát tổng hợp PMD chủ yếu sử dụng xúc tác acid H2SO4 loãng với các điều kiện phản ứng khác nhau về thời gian và nhiệt độ.
  • Nghiên cứu và phát triển hệ thống IoT cảnh báo cháy sớm dựa trên phân tích nhiệt độ và hình ảnh

    Nghiên cứu và phát triển hệ thống IoT cảnh báo cháy sớm dựa trên phân tích nhiệt độ và hình ảnh

    Cháy nổ trong sinh hoạt dân dụng vẫn là một vấn đề nhức nhối tại Việt Nam, gây ra những thiệt hại nặng nề về người và tài sản do sự bất cẩn hoặc lỗi thiết bị điện. Các hệ thống cảnh báo cháy truyền thống thường có độ trễ cao, chỉ phản ứng khi cháy đã xảy ra rõ ràng, dễ gây báo động giả và thiếu khả năng cảnh báo từ xa.
  • Nghiên cứu xác định khu vực phù hợp trồng rong nho (caulerpa lentillifera) ở Việt Nam

    Nghiên cứu xác định khu vực phù hợp trồng rong nho (caulerpa lentillifera) ở Việt Nam

    Khu vực đảo Palawan (Philippine), Sempoma SABAH (Malaysia) nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa với hai mùa mưa, mùa khô rõ rệt. Tại Palawan, trung bình năm nhiệt độ không khí 28,50C, độ ẩm trung bình 58,4%, tổng lượng mưa 2.920 mm, tổng số giờ nắng trong khoảng 2,180 - 2,307h, nhiệt độ nước biển 29,30C và độ muối nước biển 33,3‰.
  • Ứng dụng phần mềm hướng dịch vụ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên

    Ứng dụng phần mềm hướng dịch vụ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên

    Quản lý tài nguyên thiên nhiên (TNTN) và khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên luôn là yêu cầu cấp thiết và mang tính lâu dài. Sự phát triển của công nghệ thông tin và các phần mềm quản lý đã giúp giải quyết các vấn đề về sự đồng bộ, cập nhật nhanh chóng, phần mềm hướng dịch vụ là một xu hướng tất yếu.
  • Điều chế chất tẩy rửa dạng gel

    Điều chế chất tẩy rửa dạng gel

    Với mục tiêu điều chế sản phẩm tẩy rửa dạng gel với hàm lượng chất hoạt động bề mặt lên đến 80%, từ dung dịch chất hoạt động bề mặt (CHĐBM) Scon đã công bố trong bài báo trước (1), nhóm đã tiếp tục nghiên cứu khảo sát làm đặc hệ gel sử dụng các chất HĐBM khác nhau (SLS, SLES, NP9, CDE) với các chất tạo đặc phổ biến hiện nay (HEC, CMC, xathan gum) nhằm tạo ra sản phẩm có khả năng ứng dụng vào thực tiễn đáp ứng các tiêu chí như kéo dài thời gian sử dụng, hạ giá thành sản phẩm, chất lượng tốt, đẹp về hình thức, mang lại lợi ích thiết thực cho người sử dụng.
  • Ứng dụng phần mềm QGIS để quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang

    Ứng dụng phần mềm QGIS để quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang

    Nghiên cứu ứng dụng phần mềm QGIS để xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính và thiết lập bản đồ quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) ở huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
  • Nghiên cứu và chế tạo vật liệu quang xúc tác g-C3N4/Ag ứng dụng trong phản ứng tách nước sinh khí hydro

    Nghiên cứu và chế tạo vật liệu quang xúc tác g-C3N4/Ag ứng dụng trong phản ứng tách nước sinh khí hydro

    Quang xúc tác tách nước sinh khí H2 sử dụng năng lượng mặt trời là hướng nghiên cứu đang được quan tâm vì góp phần tạo ra nguồn năng lượng thay thế, xanh và sạch. Nano bạc (AgNPs) được chế tạo từ các phương pháp xanh, sử dụng các hợp chất polyphenol có trong dịch chiết lá trà xanh làm chất khử, phương pháp này đang được quan tâm nhờ tính thân thiện với môi trường và chi phí thấp. AgNPs sử dụng làm chất đồng xúc tác với g-C3N4 ứng dụng trong quang xúc tác tách nước sinh khí H2.
  • Tạo nguyên liệu, nhiên liệu từ rác thải tại chợ Dĩnh Kế, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh

    Tạo nguyên liệu, nhiên liệu từ rác thải tại chợ Dĩnh Kế, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh

    Quản lý rác thải tại các chợ truyền thống đang trở thành thách thức lớn trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, nhu cầu tiêu dùng tăng. Bài báo này trình bày kết quả nghiên cứu quy trình phân loại, xử lý rác thải tại chợ Dĩnh Kế (Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) nhằm tái chế thành nguyên liệu, nhiên liệu phục vụ sản xuất, cải tạo đất và xử lý môi trường. Các mẫu than sinh học và dầu FO thu được có khả năng hấp phụ màu, cải thiện tính chất đất, tiềm năng ứng dụng cao, góp phần giảm áp lực rác thải và tận dụng nguồn tài nguyên tái sinh.
  • Nghiên cứu xác định khu vực thuận lợi cho trồng di thực cây sâm Ngọc Linh tại tỉnh Quảng Ninh dựa trên đánh giá tài nguyên khí hậu và đất

    Nghiên cứu xác định khu vực thuận lợi cho trồng di thực cây sâm Ngọc Linh tại tỉnh Quảng Ninh dựa trên đánh giá tài nguyên khí hậu và đất

    Kết quả nghiên cứu cho thấy, một số khu vực miền núi như Ba Chẽ, Tiên Yên, Đầm Hà có điều kiện tương đối phù hợp về độ cao, độ ẩm, lượng mưa, nhiệt độ và thành phần đất. Nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học cho việc di thực và phát triển bền vững loài dược liệu quý này tại miền Bắc Việt Nam.
  • Đánh giá điều kiện khí tượng nông nghiệp và các yếu tố thời tiết bất lợi đối với sản xuất nông nghiệp năm 2024

    Đánh giá điều kiện khí tượng nông nghiệp và các yếu tố thời tiết bất lợi đối với sản xuất nông nghiệp năm 2024

    Bài báo đánh giá điều kiện khí tượng nông nghiệp năm 2024 dựa trên việc tổng hợp thông tin từ các bản tin khí tượng nông nghiệp hàng tháng của Trung tâm Nghiên cứu Khí tượng Nông nghiệp. Kết quả phân tích cho thấy năm 2024 có xu hướng nhiệt độ cao hơn trung bình nhiều năm và phân bố mưa bất thường: mùa khô kéo dài, lượng mưa thiếu hụt ở nhiều nơi đầu vụ, sau đó mưa gia tăng vào cuối vụ. Nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan (nắng nóng gay gắt, mưa đá, dông lốc, bão mạnh) đã xuất hiện với tần suất cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây trồng, vật nuôi và làm bùng phát sâu bệnh. Những thông tin và nhận định này cung cấp cơ sở khoa học giúp nhà quản lý và nông dân chủ động đề ra các giải pháp ứng phó hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp.
  • Nghiên cứu thiết kế hệ thống quan trắc trượt lở đất đá theo thời gian thực dựa trên công nghệ GNSS/CORS

    Nghiên cứu thiết kế hệ thống quan trắc trượt lở đất đá theo thời gian thực dựa trên công nghệ GNSS/CORS

    Bài báo này giới thiệu một nghiên cứu thiết kế hệ thống quan trắc trượt lở đất đá theo thời gian thực dựa trên công nghệ GNSS/CORS. Hệ thống quan trắc thiết kế gồm có ba phần đó là hệ thống trạm tham chiếu hoạt động liên tục (Continuously Operating Reference Stations - CORS), hệ thống trạm quan trắc và hệ thống truyền tải dữ liệu. Hệ thống quan trắc được thiết kế đảm bảo cho quá trình từ thu nhận, truyền tải, xử lý, phân tích dữ liệu và cảnh báo trình trạng diễn ra theo thời gian thực.