Trong bối cảnh ngành chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức như dịch bệnh mới nổi, biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, ngành Chăn nuôi và Thú y Việt Nam đang có những bước chuyển mình đáng chú ý. Theo TS. Nguyễn Việt Hùng, Giám đốc Viện Nghiên cứu Chăn nuôi quốc tế (ILRI) khu vực châu Á, Việt Nam không chỉ nâng cao năng lực kiểm soát dịch bệnh mà còn từng bước tiếp cận các xu hướng phát triển toàn cầu như mô hình “Một sức khỏe”, chăn nuôi thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển chuỗi giá trị bền vững. Nhân dịp Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ nhất, phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Việt Hùng để làm rõ hơn những kết quả đạt được cũng như định hướng phát triển của ngành trong thời gian tới.
Phóng viên: Trong bối cảnh ngành chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức về dịch bệnh, biến đổi khí hậu và an ninh lương thực, thực phẩm, ông đánh giá như thế nào về những bước tiến của ngành Chăn nuôi và Thú y Việt Nam trong những năm gần đây?
TS. Nguyễn Việt Hùng: Từ góc nhìn của ILRI, Việt Nam hiện là một trong những quốc gia năng động tại Đông Nam Á trong việc kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, chính sách và đổi mới trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y.
Trong khoảng một thập kỷ qua, ngành Chăn nuôi và Thú y Việt Nam đã có những bước chuyển mình rõ rệt, từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang hướng chuyên nghiệp hơn, với việc tăng cường quản lý, kiểm soát dịch bệnh và an toàn sinh học. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các dịch bệnh mới nổi và tái nổi ngày càng gia tăng trên phạm vi toàn cầu.
Bên cạnh đó, Việt Nam đã nâng cao đáng kể năng lực giám sát và ứng phó dịch bệnh, từ hệ thống thú y Trung ương đến địa phương, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chia sẻ dữ liệu dịch tễ.
Một điểm tiến bộ đáng chú ý là việc thúc đẩy cách tiếp cận “Một sức khỏe”, kết nối giữa sức khỏe động vật, con người và môi trường. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế quốc tế trong kiểm soát dịch bệnh lây truyền từ động vật sang người và đảm bảo an toàn thực phẩm.
Ngoài ra, Việt Nam cũng đang chuyển đổi ngành chăn nuôi theo hướng thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu, bao gồm giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và cải thiện chuỗi giá trị chăn nuôi thông qua các mô hình kinh tế tuần hoàn.
Phóng viên: Theo quan sát của ông, đâu là những thành tựu nổi bật nhất của Việt Nam trong lĩnh vực kiểm soát dịch bệnh động vật và phát triển hệ thống thú y mà cộng đồng quốc tế ghi nhận?
TS. Nguyễn Việt Hùng: Một trong những thành tựu nổi bật của Việt Nam là năng lực ứng phó và kiểm soát hiệu quả các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm gia cầm và dịch tả lợn châu Phi. Kết quả này đạt được nhờ sự chung sức của cả khu vực nhà nước và tư nhân. Hệ thống giám sát, ứng phó - kiểm soát ổ dịch, cảnh báo sớm cùng với các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi đã được từng bước hoàn thiện. Đặc biệt, một số doanh nghiệp tư nhân như AVAC đã đi đầu trong nghiên cứu và phát triển vắc-xin phòng chống dịch tả lợn châu Phi, góp phần giúp Việt Nam trở thành quốc gia duy nhất sản xuất vắc-xin này phục vụ trong nước và mở rộng xuất khẩu.
Việt Nam cũng đã xây dựng được hệ thống thú y tương đối đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, qua đó tăng cường đáng kể năng lực giám sát và ứng phó dịch bệnh. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát dịch bệnh, kiểm dịch và bảo đảm an toàn thực phẩm có nguồn gốc động vật.
Cộng đồng quốc tế đánh giá cao những nỗ lực của Việt Nam trong việc nâng cao năng lực hệ thống phòng thí nghiệm, chẩn đoán, nghiên cứu phát triển và tiêm phòng vắc-xin, cũng như chia sẻ dữ liệu dịch tễ, đặc biệt qua hệ thống báo cáo của Tổ chức sức khỏe động vật thế giới (WOAH). Qua đó, góp phần tăng tính minh bạch và hiệu quả phối hợp trong phòng chống dịch bệnh tại Việt Nam, khu vực và toàn cầu.
Đáng chú ý, Việt Nam ngày càng tham gia tích cực vào các mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu trong lĩnh vực thú y, đặc biệt trong cách tiếp cận “Một sức khỏe”. Đồng thời, việc thúc đẩy liên kết giữa khu vực công, khu vực tư nhân và các tổ chức nghiên cứu cũng đang tạo nền tảng quan trọng cho phát triển ngành chăn nuôi hiện đại.
Phóng viên: Từ kinh nghiệm quốc tế, ông có khuyến nghị gì để ngành Chăn nuôi và Thú y Việt Nam tiếp tục phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và thích ứng với các thách thức toàn cầu trong giai đoạn tới, thưa ông?
TS. Nguyễn Việt Hùng: Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy cách tiếp cận “Một sức khỏe”, đặc biệt ở cấp cơ sở, nhằm kiểm soát hiệu quả các bệnh lây truyền từ động vật sang người, đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm nguy cơ kháng thuốc và các bệnh có tác động lớn đến kinh tế như bệnh dịch tả lợn Châu Phi. Trong khuôn khổ Sáng kiến Một sức khoẻ của CGIAR (2022-2024) và Chương trình nghiên cứu khoa học Thực phẩm bền vững từ Chăn nuôi và Thuỷ sản (SAAF, 2025-2030), ILRI cùng các đối tác cũng đã xây dựng mô hình thực địa Một sức khoẻ tại tỉnh Thái Nguyên, nâng cao năng lực cho các đối tác địa phương và đưa Một sức khỏe vào giáo trình giảng dạy, để xây dựng năng lực và kiến thức cho thế hệ trẻ.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các giống mới có năng suất cao, thích ứng với điều kiện Việt Nam; đồng thời bảo tồn các nguồn gen bản địa - phục vụ cho cải tạo giống, duy trì đa dạng sinh học và nâng cao sức chống chịu. Dự án Nguồn lợi gen gà châu Á (AsCGG) do ILRI phối hợp với Viện Chăn nuôi Thú y Việt Nam triển khai đã giới thiệu một số giống gà ngoại, có khả năng thích ứng với điều kiện của địa phương, cho sản lượng trứng cao hơn so với gà bản địa, từ đó giúp tăng thu nhập cho nông dân.
Một ưu tiên quan trọng là cần xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống giám sát dịch bệnh, an toàn thực phẩm, kháng kháng sinh trong chăn nuôi. Hệ thống này cần dựa trên nền tảng dữ liệu đồng bộ, bao gồm dữ liệu chăn nuôi, môi trường và đo lường phát thải khí nhà kính, qua đó hỗ trợ công tác quản lý và ra quyết định. Cùng với đó, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan địa phương và doanh nghiệp trong việc ứng dụng công nghệ, đánh giá, quản lý và truyền thông nguy cơ.
Trên thực tế, ILRI cùng các đối tác tại Việt Nam và Hàn Quốc đã phát triển và đang thử nghiệm nhân rộng ứng dụng FarmVetCare, nền tảng cảnh báo sớm trên điện thoại di động, nhằm hỗ trợ quản lý dịch bệnh ở cấp cơ sở. Đây là một phần của dự án ICT4Health giai đoạn 2022 - 2026 do Chính phủ Hàn Quốc tài trợ, cho thấy tiềm năng lớn của các giải pháp số trong nâng cao hiệu quả giám sát, phòng và kiểm soát dịch bệnh.
Một hướng đi quan trọng nữa là thúc đẩy hợp tác nghiên cứu môi trường trong chăn nuôi, đặc biệt là phát triển các mô hình giảm phát thải khí nhà kính. Đây là yếu tố then chốt để ngành chăn nuôi chuyển đổi theo hướng xanh và bền vững hơn. Hiện nay, các nền tảng như Trung tâm Chăn nuôi và Các giải pháp khí hậu (Livestock and Climate Solutions Hub) của ILRI đang đóng vai trò kết nối nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, hợp tác và đầu tư, qua đó hỗ trợ các quốc gia, trong đó có Việt Nam, tiếp cận các giải pháp chăn nuôi thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải hiệu quả.
Ngoài ra, cần hỗ trợ các hộ chăn nuôi nhỏ chuyển đổi sang mô hình sản xuất đảm bảo an toàn sinh học tốt, thông qua đào tạo, dịch vụ thú y và liên kết chuỗi giá trị.
Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và đổi mới sẽ giúp Việt Nam tiếp cận các công nghệ mới trong chăn nuôi và thú y, đồng thời đóng góp tích cực vào các nỗ lực toàn cầu về an ninh lương thực, kiểm soát dịch bệnh, phát triển nông nghiệp bền vững và thể hiện vai trò của Việt Nam trong hợp tác Nam – Nam.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!