Giữa những cánh rừng rộng lớn, địa hình hiểm trở và áp lực sinh kế ngày càng gia tăng, công tác quản lý, bảo vệ rừng ở các địa bàn miền núi đang đứng trước nhiều thách thức. Từ thực tiễn Hạt Kiểm lâm khu vực VI - tỉnh Tuyên Quang cho thấy, muốn giữ rừng bền vững không thể chỉ dựa vào lực lượng kiểm lâm, mà phải bắt đầu từ “gốc” – nơi người dân trở thành chủ thể, là “tai mắt” và lực lượng bảo vệ rừng ngay tại cơ sở.
LTS: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, thiên tai, suy thoái môi trường và suy giảm đa dạng sinh học đang trở thành những thách thức toàn cầu. Việc bảo vệ và phát triển rừng gắn với bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ là trách nhiệm của một ngành, mà là sự lựa chọn chiến lược của Quốc gia. Việt Nam, với hệ thống rừng đặc dụng, phòng hộ và các vườn Quốc gia trải dài từ Bắc tới Nam, đang nắm giữ một kho tàng thiên nhiên vô giá.
Tuyến bài “Giữ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học - nền tảng phát triển bền vững” trên Tạp chí điện tử Nông nghiệp và Môi trường sẽ phản ánh những nỗ lực, kết quả, thách thức trong công cuộc giữ rừng, phát triển rừng, bảo tồn và đa dạng sinh học của lực lượng Kiểm lâm và các vườn Quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, rừng phòng hộ tiêu biểu của đất nước. Qua đó, tôn vinh vai trò của rừng trong việc phòng hộ đầu nguồn, điều hòa khí hậu, duy trì sự sống và sinh kế cộng đồng. Đồng thời khẳng định quyết tâm của Việt Nam trên con đường phát triển xanh, hài hòa với thiên nhiên.
Rừng nhiều – áp lực lớn
Một buổi sáng cuối năm, sương vẫn còn phủ dày trên những cánh rừng nguyên sinh nối dài từ Thượng Lâm sang Minh Quang. Địa hình núi cao bị chia cắt bởi lòng hồ thủy điện, những con đường rừng ngoằn ngoèo, trơn trượt, có đoạn phải đi bộ hàng giờ mới có thể tiếp cận được. Trên bản đồ quản lý lâm nghiệp, khu vực này hiện lên bằng một mảng xanh đậm – hơn 76.000 ha rừng, trong đó phần lớn là rừng tự nhiên. Để giữ được màu xanh ấy, không thể chỉ dựa vào bản đồ, số liệu hay các chỉ tiêu hành chính. Điều cốt lõi nằm ở một cách tiếp cận bền bỉ, thận trọng và gắn chặt với đời sống cộng đồng dân cư sống trong và ven rừng.
Đó chính là bối cảnh thực tiễn của công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng (QLBVR & PTR) tại Hạt Kiểm lâm khu vực VI - tỉnh Tuyên Quang trong năm 2025 – một năm được xem là “bản lề”, khi những biến động về tổ chức bộ máy, sinh kế người dân và yêu cầu bảo vệ rừng ngày càng khắt khe đặt ra nhiều thách thức, đồng thời gợi mở những bài học có giá trị cho hoạch định và thực thi chính sách lâm nghiệp.
Hạt Kiểm lâm khu vực VI - tỉnh Tuyên Quang hiện được giao quản lý địa bàn 4 xã: Thượng Lâm, Lâm Bình, Bình An và Minh Quang – khu vực có diện tích rừng tự nhiên lớn nhất toàn tỉnh, với độ che phủ rừng duy trì ổn định trên 78%. Đây là vùng rừng có giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học, là nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật quý hiếm, đồng thời chứa đựng tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm gắn với bảo tồn thiên nhiên.
Tuy nhiên, chính những lợi thế ấy lại làm gia tăng áp lực quản lý, khi rừng vừa là không gian sinh thái, vừa là nguồn sinh kế, lại vừa là đối tượng dễ bị tổn thương trước các tác động kinh tế – xã hội.
Trên thực địa, công tác quản lý rừng tại Hạt Kiểm lâm khu vực VI phải đối diện với hàng loạt thách thức mang tính “cấu trúc”: địa bàn quản lý rộng, địa hình hiểm trở; dân cư sinh sống xen kẽ trong rừng và ven rừng; đời sống của một bộ phận người dân còn phụ thuộc đáng kể vào tài nguyên rừng, trong khi lực lượng kiểm lâm ngày càng được tinh gọn theo yêu cầu chung của bộ máy hành chính nhà nước. Những yếu tố này đan xen, tạo nên sức ép thường trực đối với công tác bảo vệ rừng, đặc biệt tại các khu vực xa trung tâm, khó tiếp cận.
Từ giữa năm 2025, sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, biên chế của Hạt Kiểm lâm khu vực VI giảm còn 20 người, bao gồm cả lãnh đạo, kế toán và lái xe. Bình quân, mỗi kiểm lâm viên phải phụ trách hàng nghìn héc-ta rừng trong điều kiện địa hình phức tạp, giao thông khó khăn. Áp lực càng gia tăng khi các hành vi vi phạm Luật Lâm nghiệp ngày càng tinh vi: khai thác gỗ vào ban đêm, ngày lễ, Tết; sử dụng thiết bị giảm âm cho cưa xăng; lợi dụng địa hình xa khu dân cư để né tránh sự phát hiện của lực lượng chức năng.
Thực tiễn cho thấy, bài toán bảo vệ rừng không chỉ là câu chuyện của lực lượng kiểm lâm, mà là vấn đề tổng hợp, đòi hỏi những cách tiếp cận linh hoạt và bền vững hơn từ chính sách đến thực tiễn.
Những kết quả không chỉ nằm trên giấy
Dù phải đối diện với nhiều sức ép về địa bàn, nhân lực và sinh kế, năm 2025 vẫn ghi nhận những kết quả đáng chú ý trong công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng tại Hạt Kiểm lâm khu vực VI - tỉnh Tuyên Quang. Trồng rừng đạt 103,77% kế hoạch; khai thác gỗ rừng trồng và tre, nứa đều vượt chỉ tiêu được giao; diện tích rừng hiện có tiếp tục được bảo vệ ổn định; đặc biệt, số vụ vi phạm Luật Lâm nghiệp giảm 25% so với năm 2024. Những con số ấy cho thấy nỗ lực rõ rệt của lực lượng kiểm lâm trong bối cảnh điều kiện thực tế không thuận lợi.
Một điểm nhấn mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi quản lý hành chính là việc quần thể Nghiến ở thôn Biến (xã Minh Quang) được công nhận là Cây Di sản Việt Nam. Sự kiện này không chỉ khẳng định giá trị bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực, mà còn mở ra một cách nhìn mới về rừng: rừng không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà còn có thể trở thành nguồn lực cho phát triển du lịch sinh thái, nâng cao sinh kế cho người dân địa phương. Tấm bằng công nhận vì thế mang ý nghĩa như một thông điệp chính sách: bảo tồn và phát triển không nhất thiết đối lập, nếu có cách tiếp cận phù hợp.
Tuy nhiên, nhìn sâu hơn vào các kết quả đạt được, có thể thấy rõ thành công ấy không đơn thuần đến từ việc tăng cường kiểm tra, xử phạt, mà trước hết xuất phát từ sự chuyển dịch trong tư duy quản lý rừng – chuyển đổi từ cách làm nặng về mệnh lệnh hành chính sang cách tiếp cận dựa vào cộng đồng, lấy người dân làm trung tâm.
Hạt trưởng Hạt Kiểm lâm khu vực VI – tỉnh Tuyên Quang, ông Nguyễn Văn Toán chia sẻ một cách thẳng thắn và thực tế: “Trong điều kiện địa bàn rộng, địa hình phức tạp, lực lượng kiểm lâm mỏng, người dân chính là ‘tai mắt’ của rừng. Không ai hiểu rừng bằng những người gắn bó hằng ngày với nó”.
Từ nhận thức đó, Hạt Kiểm lâm khu vực VI xác định, muốn giữ rừng hiệu quả và lâu dài, không thể chỉ trông chờ vào lực lượng chuyên trách, mà phải huy động được sức mạnh của cộng đồng. Người dân không còn được nhìn nhận đơn thuần là đối tượng tuyên truyền, mà là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình bảo vệ rừng – từ phát hiện vi phạm, phòng cháy chữa cháy rừng, đến gìn giữ tài nguyên rừng trong sinh hoạt hằng ngày.
Trong năm 2025, hàng nghìn hộ gia đình đã ký cam kết bảo vệ rừng; hàng chục trưởng thôn cam kết trách nhiệm với chính quyền cơ sở; hàng nghìn lượt người dân được tuyên truyền, phổ biến Luật lâm nghiệp. Những con số này, nếu chỉ nhìn bề ngoài, có thể dễ bị xem là “thành tích tuyên truyền”. Nhưng đặt trong bối cảnh địa bàn rộng, dân cư phân tán và sinh kế còn nhiều khó khăn, đó là kết quả của một quá trình xây dựng niềm tin bền bỉ giữa lực lượng kiểm lâm và cộng đồng dân cư.
Một minh chứng rõ nét cho vai trò của cộng đồng là công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (PCCCR). Năm 2025, toàn địa bàn chỉ xảy ra 1 vụ cháy rừng sản xuất, với diện tích thiệt hại rất nhỏ. Ngay khi phát hiện khói, chính người dân thôn bản là lực lượng có mặt sớm nhất, phối hợp cùng kiểm lâm dập tắt đám cháy khi còn ở giai đoạn ban đầu, dễ khống chế. “Người dân là lực lượng phản ứng nhanh tại chỗ. Nếu chờ đủ lực lượng chuyên môn từ xa vào, thì nhiều khi đám cháy đã lan rộng”, ông Nguyễn Văn Toán nhấn mạnh.
Câu chuyện này cho thấy một thực tế quan trọng trong quản lý rừng hiện nay: yếu tố con người tại chỗ có vai trò không kém – thậm chí mang tính quyết định – so với công nghệ hay trang thiết bị hiện đại. Khi người dân được trao niềm tin, được tham gia và được hưởng lợi một cách chính đáng từ rừng, rừng mới thực sự được bảo vệ từ gốc, bền vững và lâu dài.
Giữ rừng phải gắn với sinh kế
Từ thực tiễn quản lý rừng tại địa bàn, Hạt Kiểm lâm khu vực VI - tỉnh Tuyên Quang cũng thẳng thắn nhìn nhận những bất cập còn tồn tại trong chính sách lâm nghiệp hiện hành. Mức chi trả dịch vụ môi trường rừng hiện vẫn còn thấp; chính sách hỗ trợ bảo vệ rừng cho hộ gia đình dù đã được điều chỉnh tăng nhưng chưa đủ mạnh để tạo động lực lâu dài. Với nhiều hộ dân nghèo sinh sống trong và ven rừng, rừng vẫn là nguồn sinh kế quan trọng. Vì vậy, việc “không vào rừng” trong nhiều trường hợp đồng nghĩa với việc mất đi một phần thu nhập thiết yếu.
Chính từ thực tế ấy, một thông điệp chính sách nổi lên rất rõ: bảo vệ rừng không thể tách rời bảo vệ sinh kế của người dân. Khi đời sống người dân còn bấp bênh, khi các nguồn sinh kế thay thế chưa thực sự bền vững, thì áp lực lên rừng vẫn sẽ tồn tại, bất chấp hệ thống pháp luật có được siết chặt đến đâu. Luật pháp có thể tạo ra hàng rào ngăn chặn, nhưng chỉ có sinh kế ổn định mới tạo ra động lực tự thân để người dân gắn bó với việc giữ rừng.
Hạt trưởng Hạt Kiểm lâm khu vực VI – tỉnh Tuyên Quang, ông Nguyễn Văn Toán nhìn nhận vấn đề này từ góc độ rất thực tế: “Bảo vệ rừng không chỉ là ngăn chặn chặt phá, mà còn là trồng rừng, chăm sóc rừng, thay đổi phương thức canh tác. Khi người dân sống được từ rừng, họ sẽ tự giác giữ rừng”.
Điều này cho thấy một cách tiếp cận mang tính chuyển đổi trong quản lý lâm nghiệp: từ phòng ngừa vi phạm sang nuôi dưỡng trách nhiệm. Thay vì chỉ tập trung vào phát hiện và xử lý hành vi xâm hại rừng, công tác quản lý cần tạo điều kiện để người dân tham gia trồng rừng, hưởng lợi từ rừng, phát triển sinh kế bền vững dưới tán rừng. Khi rừng trở thành “tài sản chung” được bảo vệ bằng lợi ích dài hạn, mối quan hệ giữa con người và rừng sẽ chuyển từ khai thác sang gìn giữ.
Câu chuyện của Hạt Kiểm lâm khu vực VI – tỉnh Tuyên Quang cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy quản lý rừng: từ mô hình quản lý hành chính đơn thuần sang mô hình quản trị rừng dựa vào cộng đồng. Đây cũng là xu hướng phù hợp với định hướng của nhiều chính sách lâm nghiệp hiện nay, khi mục tiêu bảo vệ rừng được đặt trong tổng thể phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, đa dạng sinh học suy giảm và yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính ngày càng trở nên cấp bách, rừng không đơn thuần được nhìn nhận như một loại tài nguyên thiên nhiên, mà đã trở thành “hạ tầng sinh thái” quan trọng – nơi điều tiết khí hậu, bảo vệ nguồn nước, duy trì sinh kế và bảo đảm an ninh môi trường. Quản lý rừng vì thế đòi hỏi một cách tiếp cận dài hạn, hài hòa giữa ba trụ cột: bảo tồn – sinh kế – phát triển.
Bước sang năm 2026, Hạt Kiểm lâm khu vực VI – tỉnh Tuyên Quang đặt ra những mục tiêu rõ ràng: tiếp tục nâng cao năng lực đội ngũ kiểm lâm; quản lý bền vững diện tích rừng tự nhiên; hoàn thành các chỉ tiêu trồng rừng và khai thác rừng trồng; tăng cường phát hiện, xử lý kịp thời các hành vi vi phạm; đồng thời kiến nghị bổ sung biên chế, cải thiện cơ sở vật chất để đáp ứng yêu cầu thực tiễn quản lý trên địa bàn rộng và phức tạp.
Tuy nhiên, hơn cả các chỉ tiêu hay kế hoạch hành chính, điều quan trọng nhất vẫn là giữ được sự đồng thuận và tham gia thực chất của người dân. Bởi trong cuộc chiến bảo vệ rừng – cuộc chiến lâu dài và nhiều thách thức – lực lượng kiểm lâm không thể đi một mình, nếu thiếu sự đồng hành của cộng đồng địa phương.
Từ phương thức quản lý rừng của Hạt Kiểm lâm khu vực VI – tỉnh Tuyên Quang, có thể rút ra một bài học mang tính phổ quát: giữ rừng bền vững là giữ từ gốc – từ con người, từ sinh kế, từ niềm tin cộng đồng. Đây không chỉ là kinh nghiệm của một địa phương miền núi, mà còn là gợi mở quan trọng cho quá trình hoạch định và thực thi chính sách lâm nghiệp ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Bài 11: Khi cộng đồng trở thành “lá chắn sinh thái” ở Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò
>>>>>> Xin vui lòng xem thêm:
- Bài 8: Kiểm lâm khu vực XII - Sơn La quyết tâm bảo vệ hơn 19.000 ha rừng
- Bài 7: Bất cập trong giữ rừng đặc dụng Tây Yên Tử
- Bài 6: Bảo vệ rừng và xử lý nghiêm tình trạng phá rừng trồng cà phê ở Sơn La
- Bài 5: Giữ rừng Tam Đảo - Tam Dương: Gian nan nhưng quyết tâm không lùi bước
- Bài 4: Bảo tồn thiên nhiên để phát triển bền vững ở Bát Xát
- Bài 3: Nhiều thách thức trong giữ rừng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống
- Kiểm lâm Thái Nguyên: Quyết liệt, hiệu quả trong giữ “lá phổi xanh” sau sáp nhập